Đọc hiểu văn bản (4,0 điểm)
Chàng thì đi cõi xa mưa gió
Thiếp thì về buồng cũ …
Chàng thì đi cõi xa mưa gió
Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn
Đoái trông theo đã cách ngăn
Tuôn màu mây biếc trải ngàn núixanh
Chốn Hàm kinh chàng còn ngoảnh lại
Bến Tiêu Tương thiếp hãy trôngsang
Khói Tiêu Tương cách HàmDương
Cây Hàm Dương cách Tiêu Tươngmấy trùng
Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy
Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu
Ngàn dâu xanh ngắt một màu
Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?
(Trích Sau phút chia li – Đoàn Thị Điểm)
Câu 1: Xác định nhân vật trữ tình.
Câu 2: Chỉ ra cách gieo vần được sử dụng trong đoạn trích?
Câu 3: Nêu nội dung chính của văn bản.
Câu 4: Nêu tác tác của việc sử dụng 01 biện pháp tu từ được sử dụng trong văn bản.
Câu 5: Nhận xét tâm trạng của nhân vật trữ tình trong đoạn văn bản.
Phần Đọc hiểu văn bản (4,0 điểm)
Đoạn trích:
Chàng thì đi cõi xa mưa gió
Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn
Đoái trông theo đã cách ngăn
Tuôn màu mây biếc trải ngàn núi xanh
Chốn Hàm kinh chàng còn ngoảnh lại
Bến Tiêu Tương thiếp hãy trông sang
Khói Tiêu Tương cách Hàm Dương
Cây Hàm Dương cách Tiêu Tương mấy trùng
Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy
Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu
Ngàn dâu xanh ngắt một màu
Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?
—
Câu 1: Xác định nhân vật trữ tình.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc kỹ toàn bộ đoạn trích để tìm các đại từ nhân xưng hoặc các từ ngữ chỉ đối tượng đang nói và đối tượng được nói đến.
Bước 2: Trong đoạn trích, chúng ta thấy xuất hiện các từ: “chàng”, “thiếp”. Các từ này cho thấy có hai nhân vật đang được nhắc đến.
Bước 3: Xét đến vai trò của người nói. Đoạn thơ thể hiện tâm trạng, suy nghĩ của người ở lại khi tiễn người mình yêu đi xa. Nhân vật “thiếp” là người đang trực tiếp thể hiện nỗi lòng mình qua từng câu chữ.
Bước 4: Từ đó, xác định nhân vật trữ tình chính là người đang thể hiện tâm trạng, suy tư trong bài thơ.
Đáp án: Nhân vật trữ tình trong đoạn trích là người phụ nữ (người “thiếp”) đang bày tỏ nỗi lòng mình sau phút chia li với người yêu.
—
Câu 2: Chỉ ra cách gieo vần được sử dụng trong đoạn trích?
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Hiểu khái niệm “gieo vần” trong thơ ca. Gieo vần là sự lặp lại của âm thanh ở cuối các dòng thơ, giúp tạo nhạc điệu, sự liền mạch và gắn kết cho bài thơ.
Bước 2: Xem xét các âm tiết cuối của từng câu thơ trong đoạn trích.
– Câu 1: gió (vần “o”)
– Câu 2: chăn (vần “ăn”)
– Câu 3: ngăn (vần “ăng” – gần âm với “an”)
– Câu 4: xanh (vần “anh”)
– Câu 5: lại (vần “ai”)
– Câu 6: sang (vần “ang”)
– Câu 7: Dương (vần “ương”)
– Câu 8: trùng (vần “ung”)
– Câu 9: thấy (vần “ây”)
– Câu 10: dâu (vần “âu”)
– Câu 11: màu (vần “âu”)
– Câu 12: ai (vần “ai”)
Bước 3: Quan sát sự lặp lại của các âm cuối dòng. Có thể thấy các vần không tuân theo một quy luật cố định như vần chân liên tiếp (a-a, b-b) hay vần lưng (a-b-a-b). Tuy nhiên, có sự xuất hiện của các từ có âm cuối tương đồng hoặc giống nhau.
Bước 4: Đặc biệt chú ý đến các câu thơ có vần giống nhau hoặc tương tự nhau. Ví dụ, câu 5 và câu 12 đều kết thúc bằng vần “ai”. Câu 10 và câu 11 kết thúc bằng vần “âu”.
Bước 5: Xác định thể thơ mà đoạn trích sử dụng. Đoạn trích này có cấu trúc và cách gieo vần không hoàn toàn theo thể Đường luật truyền thống (như thất ngôn bát cú, ngũ ngôn tứ tuyệt). Nó mang tính chất tự do hơn nhưng vẫn có sự liên kết về vần. Trong văn học Việt Nam, thể thơ lục bát (6 chữ – 8 chữ) hoặc biến thể của nó thường có cách gieo vần đặc trưng: vần lưng (chữ thứ 6 câu trên vần với chữ thứ 6 câu dưới) và vần chân (chữ thứ 8 câu dưới vần với chữ thứ 6 câu dưới tiếp theo).
Bước 6: Áp dụng kiến thức về thể thơ lục bát hoặc biến thể để phân tích vần. Trong đoạn trích này, ta thấy có sự xen kẽ giữa các dòng. Tuy nhiên, ta có thể thấy vần “ai” ở câu 5 và câu 12, vần “âu” ở câu 10 và câu 11. Các vần này có thể được coi là vần chân hoặc vần chéo.
Lưu ý: Nếu xét một cách chi tiết và chuẩn mực của thể thơ lục bát, đoạn trích này có thể là một biến thể hoặc có sự biến đổi. Tuy nhiên, cách gieo vần phổ biến trong thơ trữ tình Việt Nam thường là vần chân, vần lưng hoặc vần chéo.
Với đoạn trích này, có thể nhận thấy các vần “ai”, “âu” lặp lại ở cuối các dòng thơ, tạo nên sự kết nối. Có khả năng đây là một thể thơ gần với lục bát hoặc một hình thức thơ tự do có sử dụng vần chân và vần chéo.
Đáp án: Cách gieo vần được sử dụng chủ yếu trong đoạn trích là vần chân và vần chéo.
– Vần chân: Các tiếng cuối dòng thơ có vần với nhau (ví dụ: “màu” – “dâu”).
– Vần chéo: Tiếng cuối dòng thơ này có vần với tiếng cuối dòng thơ cách một dòng (ví dụ: “lại” ở câu 5 và “ai” ở câu 12).
(Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đoạn trích này có thể là một biến thể hoặc chịu ảnh hưởng của nhiều thể thơ, nên cách gieo vần có thể không hoàn toàn tuân thủ nghiêm ngặt một thể thơ nhất định).
—
Câu 3: Nêu nội dung chính của văn bản.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc lại toàn bộ đoạn trích và tóm tắt ý chính của từng câu, từng cặp câu.
– Hai câu đầu: Nêu hoàn cảnh chia li, mỗi người một phương trời. “Chàng đi cõi xa mưa gió”, “thiếp về buồng cũ”.
– Các câu tiếp theo: Diễn tả sự ngăn cách, nỗi nhớ mong da diết qua hình ảnh thiên nhiên “mây biếc”, “núi xanh”, “khói Tiêu Tương”, “Hàm Dương”.
– Các câu cuối: Tái hiện nỗi nhớ thương và sự khắc khoải khi cả hai cùng nhìn về một hướng nhưng không thể thấy nhau. Hình ảnh “ngàn dâu xanh ngắt” tượng trưng cho nỗi sầu mênh mông.
Bước 2: Tìm ra chủ đề chung mà các ý trên hướng tới. Đó là tâm trạng của người ở lại và nỗi nhớ người đi.
Bước 3: Tổng hợp lại để nêu bật nội dung cốt lõi của đoạn trích.
Đáp án: Nội dung chính của văn bản là nỗi sầu thương, nhớ nhung da diết của người phụ nữ (người “thiếp”) khi phải chia li với người yêu. Đoạn trích thể hiện sự cách trở về không gian, nỗi lòng khắc khoải và sự đồng cảm, chia sẻ nỗi buồn giữa hai người dù xa cách.
—
Câu 4: Nêu tác dụng của việc sử dụng 01 biện pháp tu từ được sử dụng trong văn bản.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc lại đoạn trích và tìm các biện pháp tu từ đã học (ẩn dụ, so sánh, nhân hóa, điệp ngữ, hoán dụ, câu hỏi tu từ…).
Bước 2: Xác định ít nhất một biện pháp tu từ nổi bật và có ý nghĩa trong đoạn trích.
– Ví dụ 1: “Tuôn màu mây biếc trải ngàn núi xanh” – có thể coi là hình ảnh ẩn dụ cho sự bao la, mênh mông của không gian và nỗi buồn.
– Ví dụ 2: “Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy” – sử dụng điệp ngữ “cùng”.
– Ví dụ 3: “Khói Tiêu Tương cách Hàm Dương / Cây Hàm Dương cách Tiêu Tương mấy trùng” – sử dụng điệp cấu trúc và liệt kê để nhấn mạnh sự xa cách.
– Ví dụ 4: “Ngàn dâu xanh ngắt một màu / Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?” – câu hỏi tu từ.
Bước 3: Chọn một biện pháp tu từ (ví dụ: câu hỏi tu từ) để phân tích.
Bước 4: Giải thích tác dụng của biện pháp tu từ đó trong việc thể hiện nội dung và cảm xúc của đoạn trích.
Đáp án:
Chúng ta sẽ phân tích tác dụng của biện pháp tu từ câu hỏi tu từ.
– Biện pháp tu từ được sử dụng: Câu hỏi tu từ.
– Vị trí trong văn bản: “Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?”
– Tác dụng:
+ Câu hỏi tu từ này không nhằm mục đích tìm câu trả lời mà để nhấn mạnh và thể hiện sâu sắc nỗi sầu, nỗi tương tư của cả hai nhân vật.
+ Nó cho thấy sự đồng cảm, chia sẻ nỗi buồn giữa “chàng” và “thiếp”, dù mỗi người một nơi nhưng nỗi lòng đều mang nặng sự đau khổ, khắc khoải vì chia xa.
+ Đồng thời, câu hỏi này còn làm tăng thêm tính bi lụy, day dứt cho tình cảm của đôi lứa, khiến người đọc cảm nhận rõ hơn sự đồng điệu trong nỗi đau của họ.
(Nếu chọn biện pháp tu từ khác, ví dụ như điệp ngữ “cùng” trong câu “Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy”, tác dụng sẽ là: nhấn mạnh sự đồng điệu trong hành động và cảm xúc của hai người dù bị ngăn cách. Cả hai cùng có một hành động “trông lại” nhưng kết quả lại là sự “chẳng thấy” nhau, làm nổi bật bi kịch của sự chia ly và nỗi nhớ da diết.)
—
Câu 5: Nhận xét tâm trạng của nhân vật trữ tình trong đoạn văn bản.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc lại toàn bộ đoạn trích và chú ý đến những từ ngữ, hình ảnh diễn tả cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật “thiếp”.
Bước 2: Phân tích từng phần để thấy được sự biến chuyển hoặc tính chất của tâm trạng.
– “Chàng thì đi cõi xa mưa gió / Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn”: Nêu bật sự đối lập trong hoàn cảnh, gợi lên sự cô đơn, trống trải của người ở lại.
– “Đoái trông theo đã cách ngăn / Tuôn màu mây biếc trải ngàn núi xanh”: Nỗi nhớ mong hướng về phía người yêu, nhưng bị ngăn cách bởi không gian bao la, mênh mông của thiên nhiên. Gợi sự buồn bã, tủi thân.
– “Chốn Hàm kinh chàng còn ngoảnh lại / Bến Tiêu Tương thiếp hãy trông sang”: Thể hiện sự dõi theo, mong ngóng nhau.
– “Khói Tiêu Tương cách Hàm Dương / Cây Hàm Dương cách Tiêu Tương mấy trùng”: Nhấn mạnh sự xa cách về không gian, địa lý. Gợi nỗi buồn sâu lắng, sự bất lực.
– “Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy / Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu / Ngàn dâu xanh ngắt một màu”: Cảm xúc buồn bã, cô đơn, nỗi sầu như lan tỏa, bao trùm cả không gian. Hình ảnh “ngàn dâu xanh ngắt” là biểu tượng cho nỗi sầu.
– “Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?”: Nỗi lòng day dứt, khắc khoải, tự hỏi về mức độ sầu của mình và người yêu, thể hiện sự đồng cảm và mong muốn san sẻ nỗi buồn.
Bước 3: Tổng hợp các cảm xúc, suy nghĩ lại để đưa ra nhận xét khái quát về tâm trạng.
Đáp án: Tâm trạng của nhân vật trữ tình trong đoạn văn bản là nỗi sầu thương, nhớ nhung da diết, khắc khoải và có phần tủi thân.
– Nỗi nhớ mong không nguôi hướng về người yêu nơi xa.
– Cảm giác cô đơn, trống trải khi phải chia li và đối diện với không gian mênh mông, xa cách.
– Nỗi buồn thấm đẫm, lan tỏa khắp không gian qua hình ảnh thiên nhiên.
– Đặc biệt, nhân vật còn thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với nỗi lòng của người yêu, mong muốn biết ai là người sầu hơn ai, qua đó khẳng định sự đồng điệu trong tình cảm và nỗi đau của cả hai.
—
Các em thân mến, chúng ta vừa cùng nhau tìm hiểu chi tiết từng câu hỏi về đoạn trích “Sau phút chia li”. Các em hãy ghi nhớ lại những kiến thức này và thực hành phân tích các đoạn trích khác tương tự nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
Câu 1:
– NVTT ( người trực tiếp bộc lộ cảm xúc ): Nhân vật “Thiếp” – Người chinh phụ.
Câu 2:
– Gieo vần chân: chăn – ngăn,…
– Gieo vần lưng: Dương – Tương, mấy – thấy, màu – sầu,…
Câu 3:
– NDC: Sự cô đơn, trông ngóng của người chinh phụ đối với người chinh phu trong hoàn cảnh xa cách, xa ngàn trùng.
Câu 4:
– BPTT: Điệp ngữ ( “ngàn dâu”, “cùng”, “ai”)
=> Tác dụng:
– Tạo nhịp điệu, âm hưởng cho câu thơ.
– Nhấn mạnh sự xa cách muôn trùng về địa chỉ địa lý nhưng tâm hồn 2 người ( chinh phụ và chinh phu ) rất gần nhau, đồng điệu với nhau.
– Thể hiện nỗi cô đơn, trống trải những tháng ngày không chồng nơi “buồng cũ”
– Qua đó, tác giả đã thể hiện sự đồng cảm, xót thương cho số phận chồng chat sự cô đơn, trống trải, muộn sầu của người chinh phụ trong thời đại chiếng tranh.
Câu 5:
– Cảm xúc của NVTT vô cùng chân thực và mãnh liệt, rơi vào trạng thái da thiết, đa sầu đa cảm, “cùng trông lại mà cùng chẳng thấy” – hành động bộc lộ lên nỗi niềm trông chờ, ngóng mong chồng trở về của người chinh phu.
Trả lời:
Câu 1:
Nhân vật trữ tình trong đoạn trích là chàng và thiếp.
Câu 2:
Cách gieo vần là vần chân
Câu 3:
Nội dung chính của văn bản là sự buồn bã, đau khổ và nỗi nhớ nhung của đôi tình nhân khi phải chia xa. Hình ảnh thiên nhiên được sử dụng để diễn tả tâm trạng và nỗi sầu của nhân vật.
Câu 4:
Biện pháp tu từ được sử dụng trong văn bản là so sánh. Tác dụng giúp nhấn mạnh sự cách biệt và nỗi nhớ nhung, làm cho cảm xúc của nhân vật trở nên sâu sắc hơn.
Câu 5:
Tâm trạng của nhân vật trữ tình trong đoạn văn bản là buồn bã và cô đơn. Họ cảm thấy nỗi nhớ nhung dâng trào khi phải xa cách, điều này thể hiện rõ qua những hình ảnh đối lập và những câu hỏi về nỗi sầu.