Parents often have dreams for their children’s future. They hope their children will have a (17) _____life than they had. They dream that their children will do things that they couldn’t do. Parents (18) _____come to the US from foreign countries hope their children will have better education here. They think their children will have more career choices and more (19) _____lives. They make many sacrifices (20) ______they want their children to have more opportunities. They think their children will remain close to them because of this. Some children understand and appreciate these sacrifices and remain close to their parents. However, other children feel ashamed that their parents are so different from other Americans.
17. A. more B. worse C. better D. farther
18 A. who B. whose C. which D. whom
19. A. successfully B. succeed C. successful D. success
20. A. so B. since C. when D. but
Chúng ta sẽ cùng phân tích từng câu một nhé!
***
Phân tích và giải đáp:
Câu 17: Parents often have dreams for their children’s future. They hope their children will have a (17) _____life than they had.
Bước 1: Xác định loại từ cần điền và dấu hiệu ngữ pháp.
Trong câu này, chúng ta thấy cụm “a _____ life than”. Từ “life” là một danh từ, và trước nó là mạo từ “a”. Kế tiếp, chúng ta có từ “than” (so với). Từ “than” là dấu hiệu nhận biết của cấu trúc so sánh hơn (comparative form).
Bước 2: Phân tích nghĩa của câu và các lựa chọn.
Câu này có nghĩa là “Cha mẹ thường có ước mơ cho tương lai của con cái. Họ hy vọng con cái sẽ có một cuộc sống _____ hơn họ.” Cha mẹ thường mong muốn con cái có một cuộc sống tốt đẹp hơn, chứ không phải tệ hơn hay xa hơn.
- A. more: Từ này thường dùng để tạo dạng so sánh hơn cho tính từ dài (ví dụ: more beautiful) hoặc đứng trước danh từ (more water). Ở đây “life” là danh từ, ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “life”.
- B. worse: Là dạng so sánh hơn của tính từ “bad” (tệ). Nghĩa là “tệ hơn”.
- C. better: Là dạng so sánh hơn của tính từ “good” (tốt). Nghĩa là “tốt hơn”.
- D. farther: Là dạng so sánh hơn của tính từ “far” (xa). Nghĩa là “xa hơn”.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
Dựa vào ngữ cảnh “Họ hy vọng con cái sẽ có một cuộc sống…”, rõ ràng cha mẹ mong muốn con cái có cuộc sống tốt đẹp hơn. Hơn nữa, “better” là dạng so sánh hơn của “good”, hoàn toàn phù hợp với cấu trúc “a _____ life than”.
Vậy, đáp án đúng là C. better.
***
Câu 18: Parents (18) _____come to the US from foreign countries hope their children will have better education here.
Bước 1: Xác định loại từ cần điền và dấu hiệu ngữ pháp.
Chỗ trống nằm giữa danh từ “Parents” (chỉ người) và động từ “come” (của một mệnh đề quan hệ). Đây là dấu hiệu của một đại từ quan hệ (relative pronoun) dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ “Parents”.
Bước 2: Phân tích vai trò của đại từ quan hệ và các lựa chọn.
Trong mệnh đề quan hệ “_____ come to the US from foreign countries”, từ cần điền đứng trước động từ “come”, đóng vai trò làm chủ ngữ cho mệnh đề đó.
- A. who: Đại từ quan hệ dùng cho người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- B. whose: Đại từ quan hệ chỉ sở hữu, dùng cho người hoặc vật. (ví dụ: whose car).
- C. which: Đại từ quan hệ dùng cho vật hoặc động vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- D. whom: Đại từ quan hệ dùng cho người, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
Vì “Parents” là danh từ chỉ người, và từ cần điền đóng vai trò chủ ngữ cho động từ “come”, nên “who” là lựa chọn phù hợp nhất.
Vậy, đáp án đúng là A. who.
***
Câu 19: They think their children will have more career choices and more (19) _____lives.
Bước 1: Xác định loại từ cần điền và dấu hiệu ngữ pháp.
Chỗ trống nằm sau “more” và trước danh từ “lives”. Trong trường hợp này, “more” có chức năng như một từ bổ nghĩa (determiner) cho danh từ, hoặc một từ bổ nghĩa cho tính từ (như “more beautiful”). Vì “lives” là danh từ, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho nó.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn và nghĩa của câu.
Câu này nói về việc cha mẹ nghĩ rằng con cái sẽ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn và những cuộc sống ____ hơn. Để cuộc sống tốt đẹp hơn, nó phải là cuộc sống “thành công”.
- A. successfully: Là một trạng từ (adverb), bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Không bổ nghĩa cho danh từ “lives”.
- B. succeed: Là một động từ (verb), nghĩa là “thành công”. Không phù hợp với vị trí này.
- C. successful: Là một tính từ (adjective), nghĩa là “thành công”. Rất phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ “lives”.
- D. success: Là một danh từ (noun), nghĩa là “sự thành công”. Không phù hợp để đứng trước danh từ “lives” trong cấu trúc này.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
Để bổ nghĩa cho danh từ “lives”, chúng ta cần một tính từ. “Successful” (thành công) là tính từ phù hợp về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Vậy, đáp án đúng là C. successful.
***
Câu 20: They make many sacrifices (20) ______they want their children to have more opportunities.
Bước 1: Xác định loại từ cần điền và mối quan hệ giữa hai mệnh đề.
Chỗ trống cần một liên từ (conjunction) để nối hai mệnh đề: “They make many sacrifices” (Họ thực hiện nhiều sự hy sinh) và “they want their children to have more opportunities” (Họ muốn con cái có nhiều cơ hội hơn). Rõ ràng, mệnh đề thứ hai giải thích lý do, nguyên nhân cho mệnh đề thứ nhất.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. so: Liên từ, nghĩa là “vì vậy/do đó”. Dùng để chỉ kết quả. (e.g., He was tired, so he went to bed.)
- B. since: Liên từ, nghĩa là “bởi vì/do”. Dùng để chỉ nguyên nhân, lý do. Cũng có nghĩa là “kể từ khi” (chỉ thời gian), nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh này.
- C. when: Liên từ, nghĩa là “khi”. Dùng để chỉ thời gian.
- D. but: Liên từ, nghĩa là “nhưng”. Dùng để chỉ sự đối lập, tương phản.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
Mệnh đề “they want their children to have more opportunities” là nguyên nhân của hành động “make many sacrifices”. Liên từ “since” (bởi vì) thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả này một cách chính xác.
Vậy, đáp án đúng là B. since.
***
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập đọc hiểu và điền từ. Hãy luôn nhớ đọc kỹ ngữ cảnh, phân tích cấu trúc ngữ pháp và từ loại cần điền, sau đó xem xét nghĩa của các lựa chọn nhé! Chúc các em học tốt!
So sánh hơn với tính từ:
+ be + adj-er/more adj + than + .
Đại từ quan hệ ‘who’ thay thế cho danh từ chỉ người.
‘Who’ ở đây thay thế cho ‘Parents’, làm chủ ngữ.
chỉ người + who +
+
successful (a): thành công
Mệnh đề chỉ nguyên nhân kết quả:
Clause + because/since/as/.. + clause : bởi vì