Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu:
Có những người luôn dè bỉu người khác …
Có những người luôn dè bỉu người khác và cho rằng nếu bản thân làm việc đó chắc chắn sẽ tốt hơn hoặc đôi khi lại săm soi họ tại sao làm như vậy. Nếu bạn cả cuộc đời chỉ biết đi trong đôi giày của chính mình bạn sẽ mãi là kẻ đơn độc, thế nhưng nếu bạn biết đặt mình vào đôi giày của người khác, bạn sẽ cảm nhận được những khó khăn, sự cố gắng và hoàn cảnh của họ. Đặt mình vào vị trí của người khác là cách mà bạn thay đổi cái nhìn về cuộc đời khách quan hơn. Đừng bao giờ để bản thân mình lên trên người khác, vì cho dù bạn có thành công cũng là thành công của một kẻ ích kỷ.
(https://thegioitre.vn/9-bai-hoc-cuoc-song-ma-tuoi-tre-phai-ghi-nho-55383.html)
1. Xác định phong cách ngôn ngữ chính của đoạn văn và thao tác lập luận chính? Nêu tác dụng của thao tác lập luận đó?
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một đoạn văn rất ý nghĩa về cách ứng xử và nhìn nhận cuộc sống. Cô trò mình sẽ đi từng bước một để làm rõ yêu cầu của đề bài nhé.
1. Xác định phong cách ngôn ngữ chính của đoạn văn và thao tác lập luận chính? Nêu tác dụng của thao tác lập luận đó?
Bước 1: Đọc kỹ và cảm nhận nội dung đoạn văn.
Đoạn văn nói về thái độ dè bỉu, phán xét người khác và đề cao sự đồng cảm, đặt mình vào vị trí của người khác. Ngôn ngữ trong đoạn văn mang tính khuyên nhủ, giáo huấn, đưa ra lời khuyên.
Bước 2: Xác định phong cách ngôn ngữ.
Dựa trên nội dung và cách diễn đạt, chúng ta có thể nhận thấy đoạn văn có đặc điểm của phong cách ngôn ngữ:
- Phong cách ngôn ngữ sinh hoạt: Ngôn ngữ đời thường, gần gũi.
- Phong cách ngôn ngữ báo chí: Có tính thời sự, đưa ra quan điểm, bài học.
- Phong cách ngôn ngữ triết học: Đề cập đến những vấn đề sâu sắc về đạo đức, nhân sinh.
- Phong cách ngôn ngữ nghị luận: Đưa ra luận điểm, lí lẽ để thuyết phục người đọc.
Tuy nhiên, xét về mục đích chính và đặc trưng nổi bật, đoạn văn thiên về việc trình bày quan điểm, đưa ra bài học và khuyên răn nên phong cách ngôn ngữ nghị luận là phong cách chủ đạo.
Bước 3: Xác định thao tác lập luận chính.
Chúng ta hãy xem xét các câu văn và cách chúng liên kết với nhau:
- Câu đầu tiên: “Có những người luôn dè bỉu người khác và cho rằng nếu bản thân làm việc đó chắc chắn sẽ tốt hơn hoặc đôi khi lại săm soi họ tại sao làm như vậy.” -> Đưa ra một hiện tượng, một vấn đề.
- Các câu tiếp theo: “Nếu bạn cả cuộc đời chỉ biết đi trong đôi giày của chính mình bạn sẽ mãi là kẻ đơn độc, thế nhưng nếu bạn biết đặt mình vào đôi giày của người khác, bạn sẽ cảm nhận được những khó khăn, sự cố gắng và hoàn cảnh của họ. Đặt mình vào vị trí của người khác là cách mà bạn thay đổi cái nhìn về cuộc đời khách quan hơn. Đừng bao giờ để bản thân mình lên trên người khác, vì cho dù bạn có thành công cũng là thành công của một kẻ ích kỷ.” -> Đưa ra lí lẽ, dẫn chứng (so sánh “đi trong đôi giày của chính mình” và “đặt mình vào đôi giày của người khác”), giải thích, khẳng định quan điểm và đưa ra lời khuyên.
Qua đó, ta thấy rõ ràng các thao tác lập luận được sử dụng là:
- Giải thích: Giải thích vì sao “đặt mình vào vị trí của người khác” lại quan trọng.
- So sánh: So sánh việc chỉ sống cho bản thân và việc đồng cảm với người khác.
- Phân tích: Phân tích tác hại của việc sống ích kỷ.
- Bình luận: Đưa ra nhận xét, đánh giá về hành động dè bỉu người khác và thái độ ích kỷ.
- Bác bỏ (ngầm): Bác bỏ quan điểm cho rằng chỉ cần giỏi hơn người khác là đủ.
Trong các thao tác này, thao tác lập luận giải thích và bình luận nổi bật nhất, mang tính cốt lõi trong việc làm rõ quan điểm của tác giả. Thao tác so sánh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ ý nghĩa.
Tuy nhiên, nếu xét theo các thao tác lập luận cơ bản mà chúng ta thường học, thao tác lập luận giải thích là thao tác xuyên suốt và quan trọng nhất để làm sáng tỏ vấn đề.
Bước 4: Nêu tác dụng của thao tác lập luận chính.
Tác dụng của thao tác lập luận giải thích (kết hợp với bình luận và so sánh) trong đoạn văn:
- Làm rõ vấn đề: Giúp người đọc hiểu rõ hơn vì sao chúng ta không nên dè bỉu, phán xét người khác và tầm quan trọng của việc đặt mình vào vị trí của họ.
- Thuyết phục người đọc: Những lí lẽ, dẫn chứng được đưa ra một cách logic, dễ hiểu, từ đó có sức thuyết phục cao, khiến người đọc đồng tình và suy ngẫm.
- Nâng cao nhận thức: Giúp người đọc nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, bao dung hơn, từ đó thay đổi cách nhìn về cuộc sống và cách ứng xử với mọi người xung quanh.
- Tạo dấu ấn cá nhân: Lời khuyên và bài học được rút ra một cách sâu sắc, mang tính giáo dục cao, có khả năng tác động đến suy nghĩ và hành động của người đọc.
Tóm lại:
- Phong cách ngôn ngữ chính: Ngôn ngữ nghị luận.
- Thao tác lập luận chính: Giải thích (kết hợp với bình luận, so sánh).
- Tác dụng của thao tác lập luận: Làm rõ vấn đề, tăng tính thuyết phục, nâng cao nhận thức và tạo dấu ấn cá nhân sâu sắc cho người đọc.
Cô hy vọng với cách phân tích từng bước như vậy, các em đã nắm vững cách xác định phong cách ngôn ngữ và thao tác lập luận trong một văn bản nghị luận. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
+ Phong cách ngôn ngữ : chính luận
+Thao tác lập luận : chứng minh
+Tác dụng :
*Chứng tỏ hiện tượng, vấn đề của đoạn văn trên làm người đọc hiểu rõ nội dung
*Chứng minh các vấn đề của đoạn văn trên từ đó làm rõ được các vấn đề
@Meo_
* Câu 1:
_ Phong cách ngôn ngữ: chính luận
_ Thao tác lập luận chính: nghị luận chứng minh
( Có luận điểm và luận cứ, lí lẽ theo một trật tự nhất định )
_ Tác dụng của thao tác lập luận:
→ Làm cho văn bản rõ ràng hơn về những quan điểm, tư tưởng;
→ Giúp tăng tính thuyết phục khi nêu ra luận cứ ( dẫn chứng, lí lẽ )
→ Tạo sự mạch lạc cho văn bản.