Đọc văn bản sau và thực hiện yêu cầu: CHÂN, TAY, TAI, MẮT, MIỆNG
1. Cô Mắt,…
1. Cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay, bác Tai, lão Miệng từ xưa vẫn sống với nhau rất thân thiết. Bỗng một hôm, cô Mắt đến than thở với cậu Chân, cậu Tay rằng: Bác Tai, hai anh và tôi làm việc mệt nhọc quanh năm, còn lão Miệng chẳng làm gì cả, chỉ ngồi ăn không. Nay chúng ta đừng làm gì nữa, thử xem lão Miệng có sống được hay không. Cậu Chân, cậu Tay cũng nói: Phải đấy, chúng ta phải đi nói cho lão Miệng biết để lão tự lo lấy. Chúng ta vất vả nhiều rồi. Nay đã đến lúc lão phải tự mình tìm lấy thức ăn, xem lão có làm nổi không. Cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay cùng kéo nhau đến lão Miệng. Đi qua nhà bác Tai, họ thấy bác ta đang ngồi im lặng như nghe ngóng điều gì. Cả ba cùng chạy vào cùng nói: Bác tai ơi, bác có đi với chúng cháu đến nhà lão Miệng không? Chúng cháu đến nói cho lão biết từ nay chúng cháu không làm cho lão ăn nữa. Chúng cháu cũng như bác, lâu nay vất vả nhiều rồi, nay phải nghỉ ngơi mới được. Bác Tai gật đầu lia lịa: Phải, phải Bác sẽ đi với các cháu! Bốn người hăm hở1 đến nhà lão Miệng. Ðến nơi, họ không chào hỏi gì cả. Cậu Chân, cậu Tay nói thẳng luôn với lão: Chúng tôi hôm nay đến không phải để thăm hỏi, trò chuyện gì với ông, mà để nói cho ông biết: từ nay chúng tôi không làm để nuôi ông nữa. Lâu nay, chúng tôi đã cực khổ, vất vả vì ông nhiều rồi. Lão Miệng nghe nói, rất lấy làm ngạc nhiên. Lão nói: Có chuyện gì muốn bàn với nhau thì hãy vào nhà đã. Làm gì mà nóng nảy thế? Bác Tai, cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay đều lắc đầu mà rằng: Không, không phải bàn bạc gì nữa. Từ nay trở đi, ông phải lo lấy mà sống. Còn chúng tôi, chúng tôi sẽ không làm gì cả. Xưa nay, chúng tôi có biết cái gì ngọt bùi ngon lành mà làm cho cực! Nói rồi cả bọn kéo nhau về.
2. Từ hôm đó, bác Tai, cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay không làm gì nữa. Một ngày, hai ngày, rồi ba ngày, cả bọn thấy mệt mỏi, rã rời. Cậu Chân, cậu Tay không còn muốn cất mình lên để chạy nhảy vui đùa như trước nữa; cô Mắt thì ngày cũng như đêm lúc nào cũng lờ đờ2, thấy hai mi nặng trĩu như buồn ngủ mà ngủ không được. Bác Tai trước kia hay đi nghe hò nghe hát, nghe tiếng gì cũng rõ, nay bỗng thấy lúc nào cũng ù như xay lúa ở trong. Cả bọn lừ đừ3 mệt mỏi như thế, cho đến ngày thứ bảy thì không chịu được nữa, đành họp nhau lại để bàn. 3. Bác Tai nói với cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay: Chúng ta lầm rồi các cháu ạ. Chúng ta nếu không làm cho lão Miệng có cái ăn thì chúng ta sẽ bị tê liệt tất cả. Lão Miệng không đi làm, nhưng lão có công việc là nhai. Như vậy cũng là làm việc chứ không phải ăn không ngồi rồi4. Trước kia sống với nhau thân thiết như thế, nay tự dưng chúng ta gây nên chuyện. Lão Miệng có ăn thì chúng ta mới khỏe khoắn được. Chúng ta nên đến nói lại với lão, các cháu có đi không? Cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay cố gượng dậy đi theo bác Tai đến nhà lão Miệng. Ðến nơi, họ thấy lão Miệng cũng nhợt nhạt cả hai môi, hàm răng thì khô như rang, không buồn nhếch mép. Bác Tai, cô Mắt vực lão Miệng dậy. Còn cậu Chân, cậu Tay thì đi tìm thức ăn. Lão Miệng ăn xong dần dần tỉnh lại. Bác Tai, cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay tự nhiên thấy đỡ mệt nhọc, rồi thấy trong mình khoan khoái5 như trước. Từ đó lão Miệng, bác Tai, cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay lại thân mật sống với nhau, mỗi người một việc, không ai tị6 ai cả.
(In trong Tuyển tập Văn học dân gian Việt Nam, Truyện cười-Truyện trạng cười-Truyện ngụ ngôn, Phan Trọng Thưởng, Nguyễn Cừ (biên soạn, tuyển chọn), NXB Giáo dục, 2007)
*Chú giải:
(1) Hăm hở: Dáng bộ hăng hái, muốn thực hiện ngay ý định.
(2) Lờ đờ: chậm chạp, thiếu tinh nhanh
(3) Lừ đừ: chậm chạp, mệt mỏi.
(4) Ăn không ngồi rồi: chỉ ăn, không làm, sống hưởng thụ mà không lao động
(5) Khoan khoái: cảm giác dễ chịu, thoải mái.
(6) Tị: so bì, thiệt hơn
*Câu hỏi tự luận:
Câu 1: Xác định thể loại và phương thức biểu đạt chính của văn bản.
Câu 2: Vì sao cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay, bác Tai lại so bì với lão Miệng?
Câu 3: Hậu quả của việc so bì, tị nạnh đó như thế nào? Họ đã giải quyết hậu quả đó bằng cách nào?
Câu 4: Theo em, ai là người nhận thức ra vấn đề và tìm cách giải quyết vấn đề đầu tiên? Vì sao?
Câu 5: Truyện mượn các bộ phận cơ thể để nói chuyện con người. Có thể ví cơ thể người như một tổ chức, một cộng đồng Chân, Tay, Tai, Mắt, Miệng là những cá nhân trong tổ chức, cộng đồng nào đó được không? Từ mối quan hệ này, truyện nhằm khuyên nhủ điều gì?
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu hỏi theo đúng yêu cầu của đề bài.
—
Câu 1: Xác định thể loại và phương thức biểu đạt chính của văn bản.
Để xác định thể loại của văn bản, cô trò mình cần dựa vào đặc điểm nội dung và hình thức của câu chuyện.
* Bước 1: Quan sát nội dung câu chuyện.
Chúng ta thấy câu chuyện kể về các bộ phận cơ thể như Chân, Tay, Tai, Mắt, Miệng nói chuyện và hành động như con người. Các nhân vật này bàn bạc, giận dỗi, rồi lại làm lành, đoàn kết. Đặc biệt, câu chuyện có các tình tiết mang tính ngụ ý, bài học sâu sắc về sự đoàn kết, tương trợ.
* Bước 2: Nhớ lại kiến thức về các thể loại văn học.
Truyện ngụ ngôn là thể loại truyện kể bằng văn xuôi hoặc văn vần, mượn chuyện loài vật, đồ vật, hoặc con người để nói bóng gió, châm biếm, hoặc để khuyên nhủ người ta về những bài học đạo đức, lẽ sống ở đời.
* Bước 3: Đối chiếu với đặc điểm của truyện.
Câu chuyện “Chân, Tay, Tai, Mắt, Miệng” có đầy đủ các yếu tố của truyện ngụ ngôn: mượn các bộ phận cơ thể (nhân hóa) để nói lên bài học về sự đoàn kết, tương trợ trong một tập thể.
Vậy, thể loại của văn bản là truyện ngụ ngôn.
Tiếp theo, chúng ta sẽ xác định phương thức biểu đạt chính. Phương thức biểu đạt là cách thức mà tác giả dùng để truyền đạt tư tưởng, tình cảm, nội dung câu chuyện đến người đọc. Các phương thức biểu đạt chính thường gặp là: tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận, thuyết minh, hành chính – công vụ.
* Bước 1: Đọc kỹ lại văn bản và tìm xem câu chuyện kể về diễn biến sự việc nào.
Văn bản kể lại diễn biến sự việc các bộ phận cơ thể làm việc, rồi nảy sinh mâu thuẫn, ngừng làm việc, sau đó nhận ra sai lầm và quay trở lại đoàn kết. Đây là một chuỗi các sự kiện diễn ra theo trình tự thời gian.
* Bước 2: Xác định yếu tố kể chuyện có chiếm ưu thế không.
Toàn bộ câu chuyện xoay quanh việc kể lại quá trình từ lúc các bộ phận cơ thể còn thân thiết, đến khi giận nhau, hậu quả và cuối cùng là làm lành. Các hành động, lời nói của nhân vật đều được kể lại để dẫn dắt câu chuyện và làm nổi bật ý nghĩa.
* Bước 3: Kết luận về phương thức biểu đạt chính.
Vì câu chuyện chủ yếu là kể lại diễn biến sự việc, nên phương thức biểu đạt chính là tự sự. Tuy nhiên, câu chuyện cũng có những lời thoại của các nhân vật, thể hiện suy nghĩ, tâm trạng của họ, có thể coi là có yếu tố biểu cảm. Nhưng yếu tố tự sự là chủ đạo, dẫn dắt toàn bộ câu chuyện.
Vậy, phương thức biểu đạt chính của văn bản là tự sự.
—
Câu 2: Vì sao cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay, bác Tai lại so bì với lão Miệng?
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần quay lại đoạn đầu của câu chuyện để tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến sự so bì đó.
* Bước 1: Đọc kỹ đoạn 1 của văn bản.
Đoạn 1 có câu: “Bỗng một hôm, cô Mắt đến than thở với cậu Chân, cậu Tay rằng: Bác Tai, hai anh và tôi làm việc mệt nhọc quanh năm, còn lão Miệng chẳng làm gì cả, chỉ ngồi ăn không.”
* Bước 2: Phân tích lời than thở của cô Mắt.
Lời than thở này cho thấy cô Mắt cảm thấy bất công. Cô cho rằng mình, cậu Chân, cậu Tay, và cả bác Tai nữa đều phải làm việc vất vả, “mệt nhọc quanh năm”.
* Bước 3: Đối chiếu với việc làm của lão Miệng theo lời cô Mắt.
Ngược lại, cô Mắt nhận định “lão Miệng chẳng làm gì cả, chỉ ngồi ăn không”. Điều này có nghĩa là cô Mắt và các bạn cho rằng lão Miệng chỉ hưởng thụ, không đóng góp công sức lao động.
* Bước 4: Tìm hiểu phản ứng của cậu Chân, cậu Tay.
Cậu Chân, cậu Tay đồng tình: “Phải đấy, chúng ta phải đi nói cho lão Miệng biết để lão tự lo lấy. Chúng ta vất vả nhiều rồi. Nay đã đến lúc lão phải tự mình tìm lấy thức ăn, xem lão có làm nổi không.” Lời nói này khẳng định sự đồng tình và mong muốn lão Miệng phải tự lo cho bản thân, bởi vì họ cảm thấy mình đã làm việc quá sức.
* Bước 5: Tổng hợp và rút ra kết luận.
Cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay, bác Tai so bì với lão Miệng vì họ cho rằng mình đã phải làm việc vất vả, cực nhọc để nuôi sống lão Miệng, trong khi lão chỉ ngồi ăn mà không làm gì cả. Họ cảm thấy sự phân công lao động này là không công bằng.
Vậy, cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay, bác Tai so bì với lão Miệng vì họ cho rằng mình làm việc vất vả, cực nhọc quanh năm để nuôi lão Miệng, trong khi lão chỉ ngồi ăn mà không làm gì cả. Họ cảm thấy không công bằng và cho rằng lão Miệng sống “ăn không ngồi rồi”.
—
Câu 3: Hậu quả của việc so bì, tị nạnh đó như thế nào? Họ đã giải quyết hậu quả đó bằng cách nào?
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần đọc hai phần còn lại của câu chuyện, xem điều gì xảy ra sau khi họ quyết định ngừng làm việc và cách họ khắc phục tình hình.
* Bước 1: Đọc kỹ đoạn 2 và đoạn 3 của văn bản để tìm hiểu hậu quả.
Đoạn 2 mô tả hậu quả: “Từ hôm đó, bác Tai, cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay không làm gì nữa. Một ngày, hai ngày, rồi ba ngày, cả bọn thấy mệt mỏi, rã rời. Cậu Chân, cậu Tay không còn muốn cất mình lên để chạy nhảy vui đùa như trước nữa; cô Mắt thì ngày cũng như đêm lúc nào cũng lờ đờ, thấy hai mi nặng trĩu như buồn ngủ mà ngủ không được. Bác Tai trước kia hay đi nghe hò nghe hát, nghe tiếng gì cũng rõ, nay bỗng thấy lúc nào cũng ù như xay lúa ở trong. Cả bọn lừ đừ mệt mỏi như thế, cho đến ngày thứ bảy thì không chịu được nữa, đành họp nhau lại để bàn.”
* Bước 2: Phân tích hậu quả.
Hậu quả là tất cả các bộ phận còn lại đều trở nên mệt mỏi, rã rời, lờ đờ, uể oải. Cụ thể:
* Chân, Tay không còn sức lực để chạy nhảy.
* Mắt lờ đờ, nặng trĩu, không nhìn rõ.
* Tai ù đặc, không nghe rõ.
Tóm lại, toàn bộ cơ thể rơi vào trạng thái tê liệt, suy yếu nghiêm trọng.
* Bước 3: Đọc kỹ đoạn 3 để tìm hiểu cách giải quyết.
Đoạn 3 cho biết: “Bác Tai nói với cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay: Chúng ta lầm rồi các cháu ạ. Chúng ta nếu không làm cho lão Miệng có cái ăn thì chúng ta sẽ bị tê liệt tất cả… Lão Miệng không đi làm, nhưng lão có công việc là nhai. Như vậy cũng là làm việc chứ không phải ăn không ngồi rồi… Chúng ta nên đến nói lại với lão, các cháu có đi không? Cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay cố gượng dậy đi theo bác Tai đến nhà lão Miệng. Đến nơi, họ thấy lão Miệng cũng nhợt nhạt cả hai môi, hàm răng thì khô như rang, không buồn nhếch mép. Bác Tai, cô Mắt vực lão Miệng dậy. Còn cậu Chân, cậu Tay thì đi tìm thức ăn. Lão Miệng ăn xong dần dần tỉnh lại. Bác Tai, cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay tự nhiên thấy đỡ mệt nhọc, rồi thấy trong mình khoan khoái như trước. Từ đó lão Miệng, bác Tai, cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay lại thân mật sống với nhau, mỗi người một việc, không ai tị ai cả.”
* Bước 4: Phân tích cách giải quyết.
Họ nhận ra sai lầm của mình. Bác Tai là người đầu tiên nhận thức ra vấn đề và đưa ra giải pháp. Bác Tai giải thích rằng lão Miệng cũng có công việc của mình (nhai) và việc lão ăn cũng cần thiết cho sức khỏe của mọi người. Sau đó, mọi người cùng nhau đi gặp lão Miệng để làm hòa. Họ cùng nhau chăm sóc lão Miệng (Bác Tai, cô Mắt vực lão dậy) và tìm thức ăn cho lão (Cậu Chân, cậu Tay đi tìm thức ăn). Khi lão Miệng ăn uống đầy đủ, mọi người đều khỏe khoắn trở lại và đoàn kết sống với nhau.
Vậy, hậu quả của việc so bì, tị nạnh là toàn bộ cơ thể (tức là cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay, bác Tai) trở nên mệt mỏi, rã rời, lờ đờ, suy yếu nghiêm trọng, gần như bị tê liệt. Họ đã giải quyết hậu quả bằng cách nhận ra sai lầm, chủ động tìm đến lão Miệng để làm hòa, đồng thời cùng nhau chăm sóc và tìm thức ăn cho lão Miệng.
—
Câu 4: Theo em, ai là người nhận thức ra vấn đề và tìm cách giải quyết vấn đề đầu tiên? Vì sao?
Để xác định ai là người nhận thức vấn đề và giải quyết đầu tiên, chúng ta cần xem lại diễn biến sau khi tất cả cùng suy yếu.
* Bước 1: Đọc lại đoạn 3, chú ý đến lời nói và hành động của từng nhân vật.
Sau khi “cả bọn lừ đừ mệt mỏi như thế, cho đến ngày thứ bảy thì không chịu được nữa, đành họp nhau lại để bàn.” Trong cuộc họp này, bác Tai là người lên tiếng đầu tiên: “Bác Tai nói với cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay: Chúng ta lầm rồi các cháu ạ. Chúng ta nếu không làm cho lão Miệng có cái ăn thì chúng ta sẽ bị tê liệt tất cả. Lão Miệng không đi làm, nhưng lão có công việc là nhai. Như vậy cũng là làm việc chứ không phải ăn không ngồi rồi. Trước kia sống với nhau thân thiết như thế, nay tự dưng chúng ta gây nên chuyện. Lão Miệng có ăn thì chúng ta mới khỏe khoắn được. Chúng ta nên đến nói lại với lão, các cháu có đi không?”
* Bước 2: Phân tích lời nói của bác Tai.
Bác Tai đã chỉ ra rõ ràng “Chúng ta lầm rồi”. Bác giải thích vai trò của lão Miệng và khẳng định lão cũng lao động (“lão có công việc là nhai”). Bác cũng đưa ra giải pháp “Chúng ta nên đến nói lại với lão”.
* Bước 3: So sánh với hành động của các nhân vật khác.
Trong cuộc họp đó, cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay đã cố gượng dậy đi theo bác Tai, điều này cho thấy họ đã tiếp nhận lời khuyên của bác Tai nhưng chưa phải là người đưa ra ý tưởng ban đầu. Lão Miệng thì đang trong trạng thái suy yếu, không thể chủ động.
* Bước 4: Kết luận.
Dựa vào diễn biến trên, rõ ràng bác Tai là người đầu tiên nhận ra sai lầm và chủ động tìm cách giải quyết vấn đề.
Vậy, theo em, bác Tai là người nhận thức ra vấn đề và tìm cách giải quyết vấn đề đầu tiên. Vì trong đoạn 3, chính bác Tai đã lên tiếng gọi mọi người lại, chỉ ra rằng họ đã lầm, giải thích vai trò của lão Miệng và đề xuất ý kiến quay lại làm hòa, tìm thức ăn cho lão. Bác Tai là người có cái nhìn bao quát, chín chắn và đưa ra hướng đi đúng đắn khi mọi người đang bế tắc.
—
Câu 5: Truyện mượn các bộ phận cơ thể để nói chuyện con người. Có thể ví cơ thể người như một tổ chức, một cộng đồng Chân, Tay, Tai, Mắt, Miệng là những cá nhân trong tổ chức, cộng đồng nào đó được không? Từ mối quan hệ này, truyện nhằm khuyên nhủ điều gì?
Câu hỏi này yêu cầu chúng ta phân tích ý nghĩa sâu xa của câu chuyện, dựa trên việc nhân hóa các bộ phận cơ thể.
* Bước 1: Nhận diện cách nhân hóa và ý nghĩa ban đầu.
Truyện đã nhân hóa các bộ phận cơ thể Chân, Tay, Tai, Mắt, Miệng để chúng có suy nghĩ, lời nói, hành động như con người. Điều này cho phép chúng ta liên hệ đến các mối quan hệ và quy luật trong xã hội loài người.
* Bước 2: Suy ngẫm về việc ví cơ thể người với tổ chức, cộng đồng.
Nếu xem cơ thể con người như một tổ chức, một cộng đồng, thì mỗi bộ phận (Chân, Tay, Tai, Mắt, Miệng) có thể được xem như một cá nhân, một thành viên trong tổ chức hay cộng đồng đó.
* Chân, Tay: Đại diện cho sức lao động, hành động, thực thi công việc.
* Mắt: Đại diện cho sự quan sát, nhận thức, nhìn nhận thế giới.
* Tai: Đại diện cho sự lắng nghe, tiếp nhận thông tin.
* Miệng: Đại diện cho sự tiếp nhận dinh dưỡng, giao tiếp, bày tỏ.
Trong một tổ chức hay cộng đồng, mỗi cá nhân, mỗi bộ phận đều có vai trò, chức năng riêng, đóng góp vào sự tồn tại và phát triển chung. Không ai có thể làm việc một mình mà không cần đến người khác.
* Bước 3: Phân tích mối quan hệ giữa các bộ phận trong truyện và ý nghĩa bài học.
Mối quan hệ giữa các bộ phận trong truyện ban đầu là thân thiết, tin cậy. Khi nảy sinh mâu thuẫn (do sự so bì, hiểu lầm về vai trò của lão Miệng), mối quan hệ này bị phá vỡ, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho cả tập thể (cả cơ thể suy yếu). Khi họ nhận ra sai lầm, sửa chữa lỗi lầm, mối quan hệ được khôi phục và tập thể (cơ thể) lại khỏe mạnh, hoạt động tốt.
Điều này cho thấy:
* Sự đoàn kết, tương trợ lẫn nhau là yếu tố cốt lõi để tồn tại và phát triển. Mỗi cá nhân, mỗi bộ phận đều quan trọng và có vai trò riêng.
* Không nên có thái độ so bì, tị nạnh, ích kỷ. Sự hiểu lầm và ghen ghét sẽ dẫn đến hậu quả tai hại cho cả tập thể.
* Cần biết trân trọng vai trò của mọi người. Ngay cả những công việc tưởng chừng như “chỉ ăn” cũng có ý nghĩa quan trọng đối với sự vận hành chung.
* Sự hòa hợp, phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận (các thành viên) sẽ tạo nên sức mạnh tổng thể.
* Bước 4: Tổng hợp và rút ra lời khuyên nhủ của truyện.
Truyện nhằm khuyên nhủ chúng ta về tầm quan trọng của sự đoàn kết, tương trợ trong tập thể. Dù là cơ thể con người, gia đình, lớp học, hay xã hội, mỗi cá nhân đều có vai trò và cần được tôn trọng. Khi mọi người cùng nhau hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau, thì tập thể đó mới có thể vững mạnh và phát triển. Ngược lại, nếu xảy ra mâu thuẫn, chia rẽ vì sự so bì, tị nạnh, thì tập thể đó sẽ suy yếu và khó tồn tại.
Vậy, truyện mượn các bộ phận cơ thể để nói chuyện con người, có thể ví cơ thể người như một tổ chức, một cộng đồng và Chân, Tay, Tai, Mắt, Miệng là những cá nhân trong tổ chức, cộng đồng đó. Từ mối quan hệ này, truyện nhằm khuyên nhủ chúng ta bài học sâu sắc về sự đoàn kết, tương trợ lẫn nhau. Mọi thành viên trong một tập thể đều có vai trò và đóng góp riêng, không ai là hoàn toàn vô dụng hay chỉ hưởng thụ. Sự hiểu lầm, so bì, tị nạnh sẽ dẫn đến hậu quả tai hại cho cả tập thể. Ngược lại, khi mọi người đoàn kết, biết trân trọng và phối hợp với nhau, tập thể sẽ vững mạnh và phát triển.
—
Các em thân mến, vậy là chúng ta đã cùng nhau giải quyết xong các câu hỏi trong bài tập này. Cô hy vọng qua câu chuyện ngụ ngôn này, các em không chỉ nắm vững kiến thức ngữ văn mà còn rút ra được những bài học quý báu cho bản thân mình trong cuộc sống. Hãy luôn ghi nhớ bài học về sự đoàn kết nhé!
Câu 1: Xác định thể loại và phương thức biểu đạt chính của văn bản.
-Thể loại: Văn bản thuộc thể loại truyện ngụ ngôn.
– Phương thức biểu đạt chính: Tự sự kết hợp miêu tả.
Câu 2: Vì sao cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay, bác Tai lại so bì với lão Miệng?
-Cô Mắt, cậu Chân, cậu Tay, và bác Tai cảm thấy bất bình và ghen tị với lão Miệng vì họ cho rằng lão chỉ ngồi ăn mà không đóng góp công sức gì cho việc duy trì cuộc sống của cả nhóm. Họ cho rằng mình đã làm việc vất vả quanh năm, trong khi lão lại không làm gì ngoài việc tiêu thụ thức ăn.
Câu 3: Hậu quả của việc so bì, tị nạnh đó như thế nào? Họ đã giải quyết hậu quả đó bằng cách nào?
-Hậu quả: Sau khi ngừng làm việc, cả nhóm thấy mệt mỏi, kiệt sức và không thể duy trì sự sống như trước. Cậu Chân, cậu Tay không còn sức để hoạt động, cô Mắt uể oải, và bác Tai cũng không còn nghe rõ âm thanh như trước.
-Giải quyết hậu quả: Họ đã nhận ra sai lầm của mình, hiểu rằng không thể tồn tại nếu không có lão Miệng làm nhiệm vụ ăn nhai. Theo đó, họ đã cùng nhau quay lại để chăm sóc lão Miệng, nhờ đó mà mọi người đều khỏe mạnh và trở lại cuộc sống bình thường.
Câu 4: Theo em, ai là người nhận thức ra vấn đề và tìm cách giải quyết vấn đề đầu tiên? Vì sao?
-Người nhận thức ra vấn đề đầu tiên: Bác Tai là người đầu tiên nhận thức ra sự quan trọng của lão Miệng trong việc duy trì sự sống của cả nhóm.
-Lý do: Bác Tai đã thấy sức khỏe của mọi người sụt giảm do thiếu dinh dưỡng và đã hiểu rằng lão Miệng không chỉ đơn thuần là “ăn không ngồi rồi” mà còn có vai trò thiết yếu trong việc tiêu hóa thức ăn cho cả nhóm.
Câu 5: Truyện mượn các bộ phận cơ thể để nói chuyện con người. Có thể ví cơ thể người như một tổ chức, một cộng đồng Chân, Tay, Tai, Mắt, Miệng là những cá nhân trong tổ chức, cộng đồng nào đó được không? Từ mối quan hệ này, truyện nhằm khuyên nhủ điều gì?
-Có thể ví như: Cơ thể người được ví như một tổ chức hay cộng đồng, trong đó mỗi bộ phận (Chân, Tay, Tai, Mắt, Miệng) đại diện cho những cá nhân hay bộ phận khác nhau trong xã hội, mỗi người đều có vai trò riêng biệt và cần thiết cho sự vận hành chung.
-Khuyên nhủ điều gì: Truyện nhấn mạnh rằng mọi cá nhân đều quan trọng và cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của cả tập thể. Sự tị nạnh hay ghen ghét giữa các thành viên trong cộng đồng không chỉ gây ra sự bất hòa mà còn dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho tất cả. Sự kết hợp và hỗ trợ lẫn nhau mới là chìa khóa để tất cả cùng nhau tồn tại và phát triển.