Đổi Tính Từ Sang Trạng Từ.
2.fast
3.nice
4.happy
5.good
6.healthy
Bạn nào biế…
2.fast
3.nice
4.happy
5.good
6.healthy
Bạn nào biết thì giúp mình với
Trước khi mình bắt đầu giải từng câu, các con hãy cùng cô ôn lại một chút về Tính từ (Adjective) và Trạng từ (Adverb) nhé:
- Tính từ là từ dùng để miêu tả, bổ nghĩa cho danh từ (người, vật, sự việc). Ví dụ: a beautiful flower (một bông hoa đẹp), a kind boy (một cậu bé tốt bụng).
- Trạng từ là từ dùng để miêu tả, bổ nghĩa cho động từ (hành động), tính từ, hoặc một trạng từ khác. Nhưng ở lớp 5, chúng mình sẽ tập trung vào việc trạng từ miêu tả hành động diễn ra như thế nào nhé. Ví dụ: She sings beautifully. (Cô ấy hát hay.), He runs quickly. (Anh ấy chạy nhanh.)
Bây giờ, chúng ta sẽ bắt đầu giải từng từ một nhé. Các con chú ý các quy tắc đặc biệt nha!
*
Hướng dẫn giải chi tiết:
2. fast
- Tính từ: fast (nhanh)
- Trạng từ: fast
- Giải thích: Đây là một trường hợp đặc biệt mà các con cần ghi nhớ nhé! Tính từ “fast” khi chuyển sang trạng từ vẫn giữ nguyên hình thức là “fast”, không thêm “-ly”.
- Ví dụ:
Tính từ: He is a fast runner. (Anh ấy là một vận động viên nhanh nhẹn.)
Trạng từ: He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh.)
3. nice
- Tính từ: nice (tử tế, tốt đẹp)
- Trạng từ: nicely
- Giải thích: Với những tính từ thông thường, chúng ta chỉ cần thêm đuôi “-ly” vào sau để tạo thành trạng từ. Vậy, “nice” thành “nicely”.
- Ví dụ:
Tính từ: She is a nice girl. (Cô ấy là một cô bé tốt bụng.)
Trạng từ: She behaves nicely to everyone. (Cô ấy cư xử tốt bụng với mọi người.)
4. happy
- Tính từ: happy (vui vẻ, hạnh phúc)
- Trạng từ: happily
- Giải thích: Với những tính từ kết thúc bằng chữ “y”, chúng ta sẽ đổi “y” thành “i” rồi mới thêm “-ly” để tạo thành trạng từ. Vậy, “happy” thành “happily”.
- Ví dụ:
Tính từ: The children are very happy. (Những đứa trẻ rất vui vẻ.)
Trạng từ: They played happily in the park. (Chúng chơi đùa vui vẻ trong công viên.)
5. good
- Tính từ: good (tốt, giỏi)
- Trạng từ: well
- Giải thích: Đây cũng là một trường hợp đặc biệt và rất quan trọng mà các con phải nhớ nhé! Tính từ “good” (tốt/giỏi) khi chuyển sang trạng từ sẽ trở thành một từ hoàn toàn khác là “well” (tốt/giỏi).
- Ví dụ:
Tính từ: He is a good student. (Anh ấy là một học sinh giỏi.)
Trạng từ: He studies well. (Anh ấy học tốt/giỏi.)
6. healthy
- Tính từ: healthy (khỏe mạnh)
- Trạng từ: healthily
- Giải thích: Tương tự như từ “happy”, tính từ “healthy” cũng kết thúc bằng chữ “y”. Vì vậy, chúng ta sẽ đổi “y” thành “i” rồi mới thêm “-ly” để tạo thành trạng từ. Vậy, “healthy” thành “healthily”.
- Ví dụ:
Tính từ: She is a healthy child. (Cô ấy là một đứa trẻ khỏe mạnh.)
Trạng từ: You should eat healthily to stay strong. (Bạn nên ăn uống lành mạnh để giữ sức khỏe.)
*
Vậy là chúng ta đã hoàn thành tất cả các từ rồi đấy các con! Các con thấy không, tiếng Anh có những quy tắc chung và cả những trường hợp đặc biệt rất thú vị. Chỉ cần chúng ta chăm chỉ luyện tập và ghi nhớ là sẽ làm tốt thôi!
Chúc các con học tốt nhé! Nếu có câu hỏi gì khác, cứ hỏi cô nha!
\(\text{fast ⇒ fast}\)
\(\text{nice ⇒ nicely}\)
\(\text{happy ⇒ happily}\)
\(\text{good ⇒ well}\)
\(\text{healthy ⇒ healthily}\)
Khi tính từ tận cùng là “le” ta bỏ “e” rồi cộng thêm “y”.
\(\text{Tính từ tận cùng bằng đuôi “ic” ta thêm “al” rồi cộng thêm “ly”}\)
\(\text{Tính từ tận cùng bằng “y” ta đổi “y” -> i + ly}\)
\(\text{Có những tính từ chuyển đổi hoàn toàn khi chuyển sang trạng từ : good ⇒ well}\)
\(\text{Có những tính từ giữ nguyên khi chuyển sang trạng từ : fast ⇒ fast}\)
\(#Bhi\)
\(\text{a) fast → fast}\)
\(\text{b) nice → nicely}\)
\(\text{c) happy → happily}\)
\(\text{d) good → well}\)
\(\text{e) healthy → healthily}\)
\(\text{Thông thường người ta thường thêm đuôi ly vào sau tính từ để chuyển thành trạng từ}\)
\(\text{Lưu ý : + Khi tính từ tận cùng là “le” ta bỏ “e” rồi cộng thêm “y”}\)
\(\text{+Tính từ tận cùng bằng đuôi “ic” ta thêm “al” rồi cộng thêm “ly”}\)
\(\text{+Tính từ tận cùng bằng “y” ta đổi “y” -> i + ly}\)