Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Doing some forms of voluntary work has never been more popular with British peop…

Doing some forms of voluntary work has never been more popular with British peop…

Doing some forms of voluntary work has never been more popular with British people. Over 20 million people were engaged in voluntary activities in 2013. Volunteering means giving up time to do work of benefit to the community. It can take many forms, from working with children with learning difficulties, or in an animal hospital, or planting trees. When London won its bid to host the 2012 Olympics, up to 70,000 volunteers were needed to help ensure that the games were a success. Volunteers can be anyone of any age. Students and full-time workers often manage to involve in some voluntary work. But what motivates volunteers? Some do it for a sense of selflessness while others find they have free time available. Many mention the opportunity to get to know people they would not normally meet. A relatively new phenomenon is the hope of meeting new friends or even a life partner through volunteering. In a recent British survey, 20% of 18-24 year-olds and 8% of over-65s said their love lives had improved since they began volunteering. The same poll found that nearly half of volunteers enjoyed improved health and fitness, a quarter lost weight – especially those working with children or doing conservation projects – and two-thirds felt less stressed. So, it seems volunteering may improve your life, and you may even find the person of your dreams.
1. What does the text say about doing voluntary work in the UK?
A. It has never been popular with the British.
B. The number of volunteers reached its highest level in 2012
C. Volunteers gain no benefit from the work.
D. Volunteers were needed for the success of the 2012 Olympics.
2. What does the word It in paragraph 1 refer to?
A. The community. B. Volunteering. C. Voluntary activity. D. Voluntary work.
3. Which is NOT a reason for people to do voluntary work?
A. They care for others. B. They have spare time. C. They usually meet people. D. They want new friends.
4: what is the main idea of the passage
A The benefits of volunteering in the UK
B:The rise of voluntary activities in 2013
C: The impact of volunteeing on personal lives
D: The need for volunteers during the 2012 Olympics
Hỏi bởi: phuonglinhvu
2 câu trả lời
▲ 2
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập đọc hiểu về chủ đề volunteering nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để làm bài thật tốt.

Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên.

Câu 1: What does the text say about doing voluntary work in the UK?

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần đọc kỹ đoạn văn và tìm thông tin liên quan đến sự phổ biến của công việc tình nguyện ở Anh.

* Phần đầu của đoạn văn có câu: “Doing some forms of voluntary work has never been more popular with British people.” Nghĩa là: “Một số hình thức làm công việc tình nguyện chưa bao giờ phổ biến hơn với người dân Anh.”

Bây giờ, chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. It has never been popular with the British. (Nó chưa bao giờ phổ biến với người Anh.) – Câu này trái ngược với thông tin trong bài. Bài nói “never been more popular”, tức là rất phổ biến.
B. The number of volunteers reached its highest level in 2012 (Số lượng tình nguyện viên đạt mức cao nhất vào năm 2012.) – Bài nói “Over 20 million people were engaged in voluntary activities in 2013.” và đề cập đến năm 2012 liên quan đến Olympic, nhưng không nói năm 2012 là năm có số lượng tình nguyện viên cao nhất.
C. Volunteers gain no benefit from the work. (Tình nguyện viên không nhận được lợi ích nào từ công việc.) – Bài văn có nói về nhiều lợi ích mà tình nguyện viên nhận được, ví dụ như cải thiện sức khỏe, giảm căng thẳng.
D. Volunteers were needed for the success of the 2012 Olympics. (Tình nguyện viên đã cần thiết cho sự thành công của Olympic 2012.) – Đoạn văn có ghi: “When London won its bid to host the 2012 Olympics, up to 70,000 volunteers were needed to help ensure that the games were a success.” Nghĩa là: “Khi London thắng thầu đăng cai Olympic 2012, tới 70.000 tình nguyện viên đã cần thiết để giúp đảm bảo sự thành công của đại hội.”

Vậy, đáp án đúng cho câu 1 là D.

Câu 2: What does the word It in paragraph 1 refer to?

Chúng ta tìm từ “It” trong đoạn văn đầu tiên và xem nó thay thế cho danh từ nào.
Đoạn 1: “Doing some forms of voluntary work has never been more popular with British people. Over 20 million people were engaged in voluntary activities in 2013. Volunteering means giving up time to do work of benefit to the community. It can take many forms, from working with children with learning difficulties, or in an animal hospital, or planting trees.”

Từ “It” đứng ở đầu câu “It can take many forms…”. Câu trước đó nói về “Volunteering means giving up time to do work of benefit to the community.” (Tình nguyện có nghĩa là dành thời gian làm công việc có lợi cho cộng đồng.)
Vậy, “It” ở đây đang ám chỉ đến “Volunteering” (Việc làm tình nguyện).

Chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. The community. (Cộng đồng.) – “It” không ám chỉ cộng đồng.
B. Volunteering. (Việc làm tình nguyện.) – Điều này phù hợp với ngữ cảnh.
C. Voluntary activity. (Hoạt động tình nguyện.) – “Volunteering” và “voluntary activity” rất gần nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong trường hợp này. Tuy nhiên, “Volunteering” là danh từ được giới thiệu ngay trước đó.
D. Voluntary work. (Công việc tình nguyện.) – “Volunteering” là một hình thức của “voluntary work”. Trong ngữ cảnh này, “Volunteering” là từ gần nhất và được định nghĩa rõ ràng trong câu liền kề.

Dựa vào cách dùng từ và cấu trúc câu, “Volunteering” là từ phù hợp nhất để thay thế cho “It”. Tuy nhiên, cả “Volunteering” và “Voluntary activity” đều có thể chấp nhận được vì ý nghĩa tương đồng. Nhưng nhìn vào định nghĩa: “Volunteering means giving up time to do work of benefit to the community. It can take many forms…” thì “It” rõ ràng thay cho “Volunteering”.

Trong trường hợp này, chúng ta chọn B. Volunteering.

Câu 3: Which is NOT a reason for people to do voluntary work?

Chúng ta cần tìm lý do không được nêu trong bài cho việc mọi người làm công việc tình nguyện.

Các lý do được nêu trong bài:
* “Some do it for a sense of selflessness” (Một số người làm vì lòng vị tha). -> A. They care for others. (Họ quan tâm đến người khác.) – Đây là một lý do.
* “while others find they have free time available.” (trong khi những người khác thấy họ có thời gian rảnh). -> B. They have spare time. (Họ có thời gian rảnh.) – Đây là một lý do.
* “Many mention the opportunity to get to know people they would not normally meet.” (Nhiều người nhắc đến cơ hội được làm quen với những người mà họ thường không gặp.) -> C. They usually meet people. (Họ thường gặp gỡ mọi người.) – Đây là một lý do.
* “A relatively new phenomenon is the hope of meeting new friends or even a life partner through volunteering.” (Một hiện tượng tương đối mới là hy vọng gặp gỡ bạn bè mới hoặc thậm chí là bạn đời thông qua công việc tình nguyện.) -> D. They want new friends. (Họ muốn có bạn mới.) – Đây là một lý do.

Đọc lại câu: “Many mention the opportunity to get to know people they would not normally meet.” Lựa chọn C là “They usually meet people.” Điều này có nghĩa là họ thường gặp gỡ mọi người. Bài nói họ có cơ hội gặp gỡ những người thường không gặp. Đây không hẳn là lý do chính.

Tuy nhiên, xem xét các lựa chọn, A, B, D đều là những lý do rõ ràng được nêu ra. Còn C “They usually meet people.” có thể hiểu là một hệ quả hơn là lý do, hoặc hiểu sai ý “meet people they would not normally meet”.

Hãy xem lại các lựa chọn một cách kỹ lưỡng. Bài nói “Many mention the opportunity to get to know people they would not normally meet.” (Cơ hội gặp gỡ những người mà họ thường không gặp).
Lựa chọn C: “They usually meet people.” (Họ thường gặp gỡ mọi người.)
Lý do được đưa ra là gặp gỡ những người KHÁC THƯỜNG hoặc những người họ KHÔNG THƯỜNG GẶP. Việc “thường gặp gỡ mọi người” không phải là lý do.

Vì vậy, đáp án đúng là C.

Câu 4: what is the main idea of the passage

Để tìm ý chính của đoạn văn, chúng ta cần xem xét toàn bộ nội dung và chủ đề xuyên suốt.
Đoạn văn bắt đầu nói về sự phổ biến của công việc tình nguyện, sau đó giải thích ý nghĩa của nó, đưa ra các hình thức, ví dụ (Olympic 2012). Quan trọng nhất là phần sau nói về những điều thúc đẩy tình nguyện viên và những lợi ích họ nhận được: cải thiện các mối quan hệ xã hội, sức khỏe, vóc dáng, giảm căng thẳng.

Chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. The benefits of volunteering in the UK (Những lợi ích của việc làm tình nguyện ở Anh). – Đoạn văn có nói về lợi ích, nhưng không chỉ giới hạn ở Anh mà còn nói chung về tình nguyện.
B. The rise of voluntary activities in 2013 (Sự gia tăng của các hoạt động tình nguyện vào năm 2013). – Đây chỉ là một thông tin cụ thể, không phải ý chính toàn bài.
C. The impact of volunteering on personal lives (Tác động của việc làm tình nguyện lên đời sống cá nhân). – Phần lớn bài nói về động lực và lợi ích cá nhân mà tình nguyện viên nhận được, như gặp gỡ bạn bè, bạn đời, cải thiện sức khỏe, giảm stress. Điều này rất phù hợp với “tác động lên đời sống cá nhân”.
D. The need for volunteers during the 2012 Olympics (Nhu cầu về tình nguyện viên trong Thế vận hội Olympic 2012). – Đây chỉ là một ví dụ minh họa.

Ý chính bao trùm nhất và được nhấn mạnh ở cuối bài là những lợi ích và sự thay đổi tích cực mà việc làm tình nguyện mang lại cho đời sống của mỗi người.

Vì vậy, đáp án đúng là C.

Các em xem lại bài làm của mình và ghi nhớ cách phân tích từng câu hỏi nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, cứ mạnh dạn hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1. What does the text say about doing voluntary work in the UK?

A. It has never been popular with the British.

B. The number of volunteers reached its highest level in 2012

C. Volunteers gain no benefit from the work.

D. Volunteers were needed for the success of the 2012 Olympics.

2. What does the word It in paragraph 1 refer to?

A. The community.

B. Volunteering.

C. Voluntary activity.

D. Voluntary work.

3. Which is NOT a reason for people to do voluntary work? A. They care for others.

B. They have spare time.

C. They usually meet people.

D. They want new friends.

4: what is the main idea of the passage

A The benefits of volunteering in the UK

B:The rise of voluntary activities in 2013

C: The impact of volunteeing on personal lives

D: The need for volunteers during the 2012 Olympics

Trả lời bởi: linhnguyenvan

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo