Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

đồng nghĩa với từ sâu : ví dụ sâu thẳm :

đồng nghĩa với từ sâu :
ví dụ sâu thẳm :

đồng nghĩa với từ sâu :
ví dụ sâu thẳm :
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 2✔
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Ngữ Văn của lớp mình. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một bài tập rất thú vị về từ đồng nghĩa.

Trước tiên, chúng ta cùng ôn lại một chút khái niệm về từ đồng nghĩa nhé.

Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau.

Bây giờ, chúng ta sẽ đến với bài tập của ngày hôm nay:

Đề bài: Tìm từ đồng nghĩa với từ “sâu”.
Ví dụ: sâu thẳm.

Chúng ta sẽ thực hiện bài tập này theo từng bước để hiểu rõ hơn nhé.

Bước 1: Hiểu nghĩa của từ “sâu” trong ngữ cảnh

Khi chúng ta nói “sâu”, chúng ta thường nghĩ đến một khoảng cách từ mặt đất hoặc mặt nước trở xuống, hoặc một khoảng cách từ bề mặt vào bên trong. Ví dụ như “cái giếng rất sâu”, “hố sâu”.

Bước 2: Tìm các từ có nghĩa tương tự

Bây giờ, chúng ta sẽ suy nghĩ xem có những từ nào khác cũng diễn tả ý nghĩa tương tự như từ “sâu” không.

Các em hãy thử nghĩ xem, khi nói về một vực thẳm, chúng ta dùng từ gì? Đúng rồi, chúng ta có thể dùng từ “thẳm”.

Khi nói về một cái giếng mà nước ở rất xa mặt đất, chúng ta có thể dùng từ gì? Chúng ta có thể dùng từ “vời”. Ví dụ: giếng nước rất vời.

Ngoài ra, khi nói về một điều gì đó rất lớn, khó có thể nhìn thấu hoặc đo lường được, chúng ta cũng có thể dùng các từ gợi lên sự “sâu”. Ví dụ, lòng người khó dò, suy nghĩ “sâu sắc”.

Bước 3: Lập danh sách các từ đồng nghĩa

Dựa vào những suy nghĩ ở Bước 2, chúng ta có thể lập ra danh sách các từ đồng nghĩa với từ “sâu” như sau:

* Thẳm
* Vời
* Tăm tắp (trong trường hợp này, thường đi kèm với từ “tắp” để chỉ sự thẳng đứng và sâu)

Bước 4: Kiểm tra lại với ví dụ

Đề bài đã cho ví dụ là “sâu thẳm”. Chúng ta thấy từ “thẳm” mà chúng ta tìm được ở Bước 3 hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của từ “sâu” trong ví dụ này.

Bây giờ, chúng ta có thể trả lời bài tập như sau:

Các từ đồng nghĩa với từ “sâu” là:
* thẳm
* vời

Ví dụ: sâu thẳm.
Một ví dụ khác với từ “vời”: giếng nước thật vời.

Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã nắm vững hơn về khái niệm từ đồng nghĩa và cách tìm ra các từ đồng nghĩa. Các em hãy cố gắng luyện tập thêm ở nhà nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

\(#khoanguyen045\)

Đồng nghĩa với từ sâu:

\(+\) Sâu hoắm

\(+\) Sâu hun hút

\(+\) Sâu thăm thẳm

\(+\) Sâu hoăm hoắm

——————————————-

\(=>\) Đây là từ đồng nghĩa không hoàn toàn nên khi dùng ta phải cẩn thận, tránh dùng sai từ.

Trả lời bởi: khoanguyen
▲ 3

\(-\) Đồng nghĩa với từ sâu : sâu hoắm, hoăm hoắm, sâu hút, sâu hun hút, sâu thăm thẳm,…

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo