“Don`t be angry with me,” he said.
—>
—>
Đây là dạng bài chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp (Reported Speech), cụ thể là tường thuật câu mệnh lệnh, yêu cầu.
Các bước giải chi tiết:
- Bước 1: Xác định loại câu trong ngoặc kép.
Câu “Don`t be angry with me” là một câu mệnh lệnh ở dạng phủ định (negative imperative). Nó mang ý nghĩa yêu cầu, đề nghị ai đó đừng làm gì. - Bước 2: Lựa chọn động từ tường thuật (Reporting Verb) phù hợp.
Với câu mệnh lệnh, yêu cầu, chúng ta thường không dùng lại “said” mà chuyển thành các động từ như told (bảo), asked (yêu cầu), ordered (ra lệnh),… Trong trường hợp này, “asked” hoặc “told” là những lựa chọn phù hợp nhất.
He said —> He asked / He told - Bước 3: Áp dụng công thức tường thuật câu mệnh lệnh.
Chúng ta có công thức chung như sau:- Câu mệnh lệnh khẳng định: S + asked/told + O + to + V (nguyên mẫu)
- Câu mệnh lệnh phủ định: S + asked/told + O + not to + V (nguyên mẫu)
Vì câu gốc là mệnh lệnh phủ định (“Don’t…”), chúng ta sẽ áp dụng công thức thứ hai. Lý do là công thức này dùng “not to + V” để diễn đạt lại ý “đừng làm gì đó” của câu trực tiếp.
- Bước 4: Chuyển đổi các đại từ cho phù hợp.
Trong câu gốc, ta có đại từ “me”. Khi tường thuật lại, “me” (tôi) chính là người nói (“he”). Vì vậy, chúng ta phải đổi “me” thành “him”. - Bước 5: Kết hợp các thành phần để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Bây giờ, chúng ta hãy ráp các phần đã phân tích lại với nhau:- Chủ ngữ: He
- Động từ tường thuật: asked / told
- Tân ngữ (người nghe): Câu gốc không đề cập người nghe là ai. Trong trường hợp này, chúng ta có thể ngầm hiểu người nghe là “tôi” (me).
- Cấu trúc mệnh lệnh phủ định: not to + V
- Động từ và phần còn lại của câu: be angry with him
Lời giải cuối cùng:
He asked me not to be angry with him.
hoặc
He told me not to be angry with him.
Lưu ý nhỏ từ giáo viên: Điểm mấu chốt khi làm dạng bài này là nhận diện đúng loại câu (mệnh lệnh, câu hỏi, hay câu kể) và áp dụng đúng công thức chuyển đổi. Với câu mệnh lệnh, hãy nhớ luôn dùng “to V” hoặc “not to V” nhé! Chúc các em học tốt
\(1\) He asked me not to be angry with him.
\(-\) S + ask + O + (not) to V: yêu cầu, đề nghị ai làm gì
Answer: He asked me not to be angry with him
Câu gián tiếp mệnh lệnh : S + asked (sb) + to V0 + O
Lùi Tân Ngữ: me –> him