“Don`t be angry with me,” he said.
—>
—>
“Don\(t be angry with me,” he said.
Chúng ta sẽ đi từng bước một nhé!
Bước 1: Xác định loại câu trực tiếp.
Câu trực tiếp là “Don’t be angry with me.” Đây là một câu mệnh lệnh ở dạng phủ định (bắt đầu bằng “Don’t” và theo sau là động từ nguyên thể).
Bước 2: Xác định động từ tường thuật.
Động từ tường thuật ở đây là “said”.
Bước 3: Xác định chủ ngữ của mệnh đề tường thuật.
Chủ ngữ là “he”.
Bước 4: Áp dụng quy tắc chuyển đổi câu mệnh lệnh.
Đối với câu mệnh lệnh, chúng ta có quy tắc sau khi chuyển sang câu gián tiếp:
– Nếu là câu mệnh lệnh khẳng định (ví dụ: “Be quiet”), ta dùng: \)tell + somebody + to + infinitive\(.
– Nếu là câu mệnh lệnh phủ định (ví dụ: “Don’t be late”), ta dùng: \)tell + somebody + not to + infinitive\(.
Trong trường hợp của chúng ta, câu trực tiếp là câu mệnh lệnh phủ định, nên chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc: \)tell + somebody + not to + infinitive\(.
Bước 5: Biến đổi các yếu tố trong câu trực tiếp.
– Động từ chính của mệnh lệnh là “be”. Ở dạng mệnh lệnh phủ định, nó đi sau “Don’t”. Khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta dùng \)not to be`.
– Đại từ “me” là đại từ ngôi thứ nhất, khi tường thuật lại bởi “he” (ngôi thứ ba), “me” sẽ thay đổi thành “him”.
– Tính từ “angry” và giới từ “with” giữ nguyên.
Bước 6: Ghép lại thành câu gián tiếp hoàn chỉnh.
Kết hợp chủ ngữ “he”, động từ tường thuật “said” (chúng ta sẽ dùng “told” để phù hợp với cấu trúc câu mệnh lệnh gián tiếp, thường thì “said to me/him…” sẽ chuyển thành “told me/him…”), và mệnh đề gián tiếp đã biến đổi, ta được:
He told me not to be angry with him.
Lý do chúng ta dùng “told” thay vì giữ nguyên “said” là vì khi chuyển câu mệnh lệnh trực tiếp sang câu gián tiếp, động từ tường thuật “say” thường được thay thế bằng “tell” khi có tân ngữ đi kèm (ở đây là “me” – người được yêu cầu). Nếu không có tân ngữ, ta vẫn dùng “said” nhưng cấu trúc sẽ khác. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “told” là cách diễn đạt phổ biến và chính xác hơn khi đi kèm với cấu trúc “not to + infinitive”.
Vậy, đáp án cuối cùng là:
He told me not to be angry with him.
\(1\) He asked me not to be angry with him.
\(-\) S + ask + O + (not) to V: yêu cầu, đề nghị ai làm gì
Answer: He asked me not to be angry with him
Câu gián tiếp mệnh lệnh : S + asked (sb) + to V0 + O
Lùi Tân Ngữ: me –> him