Em hãy nêu các ảnh hưởng và ứng dụng của áp xuất khí quyển
Nào, chúng ta hãy bắt đầu!
Trước hết, các em cần nhớ lại: Trái Đất được bao bọc bởi một lớp không khí dày đặc gọi là khí quyển. Vì không khí có trọng lượng nên nó gây ra một áp suất lên mọi vật trên Trái Đất. Áp suất này được gọi là áp suất khí quyển.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào hai phần chính của câu hỏi.
Phần 1: Các ảnh hưởng của áp suất khí quyển
Áp suất khí quyển tuy vô hình nhưng lại có những ảnh hưởng vô cùng mạnh mẽ lên mọi thứ xung quanh.
Ảnh hưởng thứ nhất: Áp suất khí quyển tác dụng lên mọi vật theo mọi phương.
Đây là một đặc điểm rất quan trọng. Nhiều bạn lầm tưởng áp suất khí quyển chỉ ép từ trên xuống, nhưng thực tế nó ép từ mọi phía: trên xuống, dưới lên, từ hai bên vào.
- Thí nghiệm chứng minh: Thí nghiệm với cốc nước và tấm bìa.
- Các bước thực hiện:
1. Lấy một chiếc cốc thủy tinh, đổ đầy nước.
2. Lấy một tấm bìa cứng (không thấm nước) đặt lên miệng cốc.
3. Dùng tay giữ chặt tấm bìa rồi từ từ úp ngược cốc nước xuống.
4. Cẩn thận bỏ tay đang giữ tấm bìa ra. - Hiện tượng: Tấm bìa và nước trong cốc không bị rơi xuống.
- Giải thích: Sở dĩ nước không chảy ra ngoài là vì áp suất của không khí ở bên ngoài đã tác dụng vào tấm bìa một lực từ dưới lên. Lực này lớn hơn trọng lượng của cột nước bên trong cốc, do đó giữ cho tấm bìa và nước không bị rơi. Thí nghiệm này chứng tỏ áp suất khí quyển có tồn tại và có phương từ dưới lên.
Ảnh hưởng thứ hai: Áp suất khí quyển có thể tạo ra một lực ép rất lớn.
Độ lớn của áp suất khí quyển ở gần mặt biển là khoảng 101.300 Pa (Pascal), tức là cứ mỗi mét vuông bề mặt sẽ chịu một lực ép khoảng 101.300 N, tương đương với trọng lượng của một vật có khối lượng hơn 10 tấn!
- Thí nghiệm chứng minh: Thí nghiệm “Hai bán cầu Magdeburg” nổi tiếng của nhà vật lý người Đức Otto von Guericke.
- Các bước thực hiện:
1. Hai bán cầu rỗng bằng kim loại được ghép khớp lại với nhau.
2. Dùng máy bơm hút gần như toàn bộ không khí bên trong ra ngoài.
3. Cho nhiều con ngựa ở hai bên kéo hai bán cầu ra nhưng không thể tách rời chúng. - Hiện tượng: Hai bán cầu dính chặt vào nhau và rất khó để tách ra.
- Giải thích: Khi không khí bên trong đã bị hút ra, áp suất bên trong gần như bằng không. Trong khi đó, áp suất khí quyển ở bên ngoài tác dụng lên toàn bộ bề mặt của hai bán cầu, tạo ra một lực ép khổng lồ từ mọi phía, khiến chúng bị ép chặt vào nhau. Lực ép này được tính bởi công thức \( F = p \times S \), trong đó \( p \) là áp suất khí quyển và \( S \) là diện tích bề mặt chịu áp suất. Vì diện tích \( S \) của các bán cầu khá lớn nên lực ép \( F \) cực kỳ lớn.
Phần 2: Các ứng dụng của áp suất khí quyển trong đời sống và kĩ thuật
Con người đã rất thông minh khi vận dụng sự chênh lệch áp suất (giữa áp suất khí quyển và áp suất ở một nơi nào đó) để tạo ra nhiều dụng cụ hữu ích. Nguyên tắc chung là làm giảm áp suất ở một nơi để áp suất khí quyển lớn hơn đẩy vật di chuyển.
Ứng dụng 1: Hoạt động của ống hút
- Mô tả hoạt động: Khi chúng ta uống nước bằng ống hút.
1. Ban đầu, áp suất bên trong và bên ngoài ống hút bằng nhau (bằng áp suất khí quyển).
2. Khi ta hút không khí trong ống ra, áp suất bên trong ống giảm mạnh.
3. Áp suất khí quyển ở bên ngoài lớn hơn sẽ ép lên bề mặt nước trong cốc, đẩy nước dâng lên trong ống hút và chảy vào miệng ta. - Giải thích: Đây là ứng dụng dựa trên sự chênh lệch áp suất. Chính áp suất khí quyển đã “đẩy” nước vào miệng chúng ta chứ không phải chúng ta “hút” nước lên theo nghĩa đen.
Ứng dụng 2: Hoạt động của ống tiêm (xi lanh) hoặc ống nhỏ giọt
- Mô tả hoạt động: Để lấy thuốc vào xi lanh.
1. Ta kéo pít-tông lên. Hành động này làm tăng thể tích bên trong xi lanh, dẫn đến áp suất không khí bên trong giảm.
2. Áp suất khí quyển bên ngoài sẽ lớn hơn áp suất bên trong, nên nó đẩy thuốc từ lọ vào đầy xi lanh qua mũi kim. - Giải thích: Tương tự như ống hút, việc tạo ra một vùng có áp suất thấp hơn bên trong xi lanh cho phép áp suất khí quyển thực hiện công việc đẩy chất lỏng vào.
Ứng dụng 3: Giác mút (Nút hít cao su)
- Mô tả hoạt động: Để treo đồ vật lên tường kính hoặc tường gạch men.
1. Ta ấn mạnh giác mút vào bề mặt phẳng, nhẵn. Hành động này đẩy toàn bộ không khí ở giữa giác mút và bề mặt ra ngoài.
2. Khi ta thả tay, do tính đàn hồi, giác mút có xu hướng phồng trở lại một chút nhưng không khí không vào kịp, tạo ra một vùng áp suất rất thấp bên trong.
3. Áp suất khí quyển ở bên ngoài tác dụng lên giác mút, ép nó dính chặt vào bề mặt. - Giải thích: Lực giữ của giác mút chính là lực do áp suất khí quyển gây ra trên bề mặt của nó.
Tóm lại, qua bài học hôm nay, các em có thể thấy áp suất khí quyển là một lực lượng tự nhiên vô cùng mạnh mẽ và hữu ích. Nó không chỉ ảnh hưởng đến các hiện tượng tự nhiên mà còn được con người ứng dụng vào rất nhiều công cụ quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.
Cô hy vọng bài giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu sâu hơn về áp suất khí quyển và cảm thấy môn Vật lý thật gần gũi, thú vị.
Chúc các em học tốt
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(-\)Áp suất khí quyển ảnh hưởng đến sức khỏe của con người và các sinh vật. Nếu không có áp suất khí quyển, không khí trong cơ thể con người sẽ mở rộng và gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
\(-\)Áp suất khí quyển được ứng dụng để chế tạo một số dụng cụ phục vụ đời sống như: giác mút, bình xịt, nồi áp suất, lò nướng, máy bay,
-Ảnh hưởng:
+Ảnh hưởng tới sức khỏe con người: càng lên cao áp suất càng giamr\(->\) giảm oxi
+Ảnh hưởng đến nhiệt độ sôi của chất lỏng
-Ứng dụng
+Ống hút
+Bình xịt
+Máy hút bụi