serious. It is complicated because much (2)__________is caused by things that benefit people. For
example, exhaust (3)_________automobiles causes a large percentage of all air pollution. (4)_________
the automobiles provide transportation for millions of people. Factories (5)__________much of the
material which pollutes air and water, but factories give employment to a large number of people.
Thus, to (6)__________or greatly reduce pollution immediately, people would have to stop using many
things that benefit them. Most of the people do not want to do that, of course. But pollution can be
(7)__________reduced in several ways. (8)__________and engineers can work to find ways to lessen the
(9)__________of pollution that such things as automobiles and factories cause. Governments can pass and
enforce laws that require businesses and individuals to stop, or cut (10)__________on certain polluting
activities.
1. A. for B. as C. because D. since
2. A. polluter B. pollutant C. polluting D. pollution
3. A. in B. at C. from D. for
4. A. Therefore B. However C. Moreover D. But
5. A. discharge B. offer C. emit D. dissolve
6. A. cause B. end C. increase D. pause
7. A. increasingly B. hopelessly C. gradually D. dangerously
8. A. Scientists B. Doctors C. Lecturers D. Botanists
9. A. number B. figures C. numbers D. amount
10. A. up B. off C. down D. into
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập điền từ này. Đây là một dạng bài rất hay, giúp chúng ta vừa củng cố ngữ pháp, từ vựng, lại vừa rèn luyện khả năng đọc hiểu và tư duy logic. Cô tin là các em sẽ làm tốt thôi! Chúng ta cùng bắt đầu nhé.
***
Lời giải chi tiết:
Để giải quyết bài tập này, chúng ta sẽ điền từng từ vào chỗ trống, dựa vào ngữ cảnh của câu và cả đoạn văn, đồng thời vận dụng các kiến thức ngữ pháp và từ vựng đã học ở lớp 8 nhé.
1. Chỗ trống số (1): “as complicated (1)__________it is serious.”
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta thấy cụm từ “as complicated”. Đây là một cấu trúc so sánh bằng rất quen thuộc.
- Cấu trúc ngữ pháp liên quan: Cấu trúc so sánh bằng là “as + tính từ/trạng từ + as”.
- Các lựa chọn:
- A. for
- B. as
- C. because
- D. since
- Lý do chọn: Dựa vào cấu trúc so sánh bằng “as…as”, chúng ta cần điền “as” vào chỗ trống. Câu này có nghĩa là “vấn đề ô nhiễm phức tạp như nó nghiêm trọng vậy”.
- Đáp án: B. as
2. Chỗ trống số (2): “much (2)__________is caused by things that benefit people.”
- Phân tích ngữ cảnh: Phía trước có “much”, phía sau là động từ “is caused”. “Much” thường đi với danh từ không đếm được. Chúng ta cần một danh từ để làm chủ ngữ cho câu.
- Các lựa chọn:
- A. polluter (người/vật gây ô nhiễm – danh từ đếm được)
- B. pollutant (chất gây ô nhiễm – danh từ đếm được)
- C. polluting (đang gây ô nhiễm – dạng động từ hoặc tính từ)
- D. pollution (sự ô nhiễm – danh từ không đếm được)
- Lý do chọn: Từ “pollution” là danh từ không đếm được, phù hợp với “much” và ngữ cảnh của đoạn văn đang nói về “vấn đề ô nhiễm” nói chung. “Much pollution” có nghĩa là “nhiều sự ô nhiễm”.
- Đáp án: D. pollution
3. Chỗ trống số (3): “exhaust (3)_________automobiles causes a large percentage…”
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “exhaust automobiles” nói về nguồn gốc của khí thải. Khí thải này đến từ đâu?
- Kiến thức liên quan: Giới từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ.
- Các lựa chọn:
- A. in (bên trong)
- B. at (tại)
- C. from (từ, từ đâu mà ra)
- D. for (cho)
- Lý do chọn: “Exhaust from automobiles” có nghĩa là “khí thải từ ô tô”. Giới từ “from” dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ.
- Đáp án: C. from
4. Chỗ trống số (4): “(4)_________the automobiles provide transportation for millions of people.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu trước nói về tác hại của ô tô (gây ô nhiễm). Câu này nói về lợi ích của ô tô (cung cấp phương tiện giao thông). Hai câu này có ý nghĩa đối lập, trái ngược nhau.
- Kiến thức liên quan: Các liên từ hoặc trạng từ liên kết chỉ sự tương phản.
- Các lựa chọn:
- A. Therefore (Do đó, vì vậy – chỉ kết quả)
- B. However (Tuy nhiên – chỉ sự tương phản)
- C. Moreover (Hơn nữa – chỉ sự bổ sung thông tin)
- D. But (Nhưng – chỉ sự tương phản)
- Lý do chọn: “However” và “But” đều dùng để chỉ sự tương phản. Tuy nhiên, “However” thường đứng đầu câu để giới thiệu một ý đối lập mạnh mẽ hơn, trong khi “But” thường dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu ngắn. Trong trường hợp này, “However” là phù hợp nhất để bắt đầu một câu mới và thể hiện sự đối lập giữa hai ý.
- Đáp án: B. However
5. Chỗ trống số (5): “Factories (5)__________much of the material which pollutes air and water…”
- Phân tích ngữ cảnh: Các nhà máy làm gì với “material which pollutes” (vật liệu gây ô nhiễm)? Chúng thải ra, phát ra.
- Kiến thức liên quan: Từ vựng về môi trường, hành động của nhà máy.
- Các lựa chọn:
- A. discharge (thải ra, xả ra – thường dùng cho chất lỏng hoặc khí)
- B. offer (đề nghị, cung cấp)
- C. emit (phát ra, thải ra – thường dùng cho khí, nhiệt, ánh sáng, chất gây ô nhiễm)
- D. dissolve (hòa tan)
- Lý do chọn: Cả “discharge” và “emit” đều có nghĩa là thải ra. Tuy nhiên, “emit” là từ rất phổ biến khi nói về việc phát thải chất gây ô nhiễm (như khí thải, khói bụi) vào không khí và nước. Nó bao hàm ý nghĩa tổng quát hơn cho các vật liệu gây ô nhiễm.
- Đáp án: C. emit
6. Chỗ trống số (6): “Thus, to (6)__________or greatly reduce pollution immediately…”
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta thấy cụm “__________ or greatly reduce pollution”. Từ cần điền phải có nghĩa tương tự hoặc mạnh hơn “greatly reduce” (giảm đáng kể).
- Các lựa chọn:
- A. cause (gây ra – nghĩa ngược lại)
- B. end (chấm dứt, kết thúc)
- C. increase (tăng lên – nghĩa ngược lại)
- D. pause (tạm dừng)
- Lý do chọn: “End” có nghĩa là “chấm dứt hoàn toàn”. Việc “chấm dứt” hoặc “giảm đáng kể” ô nhiễm là một cặp từ hợp lý, thể hiện mục tiêu muốn đạt được.
- Đáp án: B. end
7. Chỗ trống số (7): “But pollution can be (7)__________reduced in several ways.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu trước nói rằng rất khó để chấm dứt hoặc giảm ô nhiễm *ngay lập tức*. Câu này bắt đầu bằng “But”, cho thấy một hướng giải quyết khác: ô nhiễm *có thể* được giảm bớt bằng nhiều cách. Từ cần điền là một trạng từ bổ nghĩa cho “reduced”, diễn tả cách thức giảm.
- Các lựa chọn:
- A. increasingly (ngày càng tăng)
- B. hopelessly (một cách vô vọng)
- C. gradually (từng bước, dần dần)
- D. dangerously (một cách nguy hiểm)
- Lý do chọn: Đối lập với “immediately” (ngay lập tức) ở câu trước, việc giảm ô nhiễm thường diễn ra “dần dần” hoặc “từng bước”. “Gradually” mang ý nghĩa này.
- Đáp án: C. gradually
8. Chỗ trống số (8): “(8)__________and engineers can work to find ways…”
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm “_______ and engineers”. Chúng ta cần tìm một nghề nghiệp hoặc nhóm người thường xuyên làm việc cùng với các kỹ sư (“engineers”) để tìm ra giải pháp, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, môi trường.
- Các lựa chọn:
- A. Scientists (Các nhà khoa học)
- B. Doctors (Các bác sĩ)
- C. Lecturers (Các giảng viên)
- D. Botanists (Các nhà thực vật học)
- Lý do chọn: “Scientists and engineers” là một cặp từ rất phổ biến, chỉ sự hợp tác giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng kỹ thuật để giải quyết vấn đề.
- Đáp án: A. Scientists
9. Chỗ trống số (9): “lessen the (9)__________of pollution that such things as automobiles and factories cause.”
- Phân tích ngữ cảnh: “Lessen the __________ of pollution”. “Pollution” là danh từ không đếm được. Chúng ta cần một từ định lượng đi với danh từ không đếm được.
- Kiến thức ngữ pháp liên quan: Cách dùng các từ định lượng (quantifiers) với danh từ đếm được và không đếm được.
- Các lựa chọn:
- A. number (số lượng – dùng cho danh từ đếm được)
- B. figures (số liệu – dùng cho danh từ đếm được)
- C. numbers (các con số – dùng cho danh từ đếm được)
- D. amount (lượng – dùng cho danh từ không đếm được)
- Lý do chọn: “Pollution” là danh từ không đếm được, vì vậy chúng ta dùng “amount”. “The amount of pollution” có nghĩa là “lượng ô nhiễm”.
- Đáp án: D. amount
10. Chỗ trống số (10): “cut (10)__________on certain polluting activities.”
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm động từ “cut _______ on”. Chúng ta cần tìm một giới từ để tạo thành một cụm động từ có nghĩa là “cắt giảm, giảm bớt”.
- Kiến thức liên quan: Các cụm động từ (phrasal verbs) với “cut”.
- Các lựa chọn:
- A. up (cut up: cắt nhỏ ra)
- B. off (cut off: cắt đứt, ngừng cung cấp)
- C. down (cut down on: cắt giảm, giảm bớt)
- D. into (cut into: cắt vào, làm gián đoạn)
- Lý do chọn: Cụm động từ “cut down on” có nghĩa là giảm số lượng hoặc tần suất của một việc gì đó. Nó rất phù hợp với ngữ cảnh “giảm bớt các hoạt động gây ô nhiễm”.
- Đáp án: C. down
***
Các em thấy đấy, khi chúng ta phân tích kỹ từng câu, áp dụng đúng ngữ pháp và từ vựng đã học, bài tập tưởng chừng khó khăn cũng trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy nhớ rằng việc đọc hiểu ngữ cảnh là chìa khóa để chọn được từ đúng và chính xác nhất nhé! Cô chúc các em học tốt!
1-C
Because: tại vì
2-D
pollution: sự ô nhiễm
3-C
from: từ
4-D
But: nhưng
5-A
discharge: phóng điện
6-B
end: kết thúc
7-C
gradually: dần dần
8-A
Scientists: nhà khoa học
9-D
amount: số lượng
10-C
down: xuống