EX2: Chọn đáp án đúng nhất
1 – “Thank you for the present, Jimmy.” – “…………
1 – “Thank you for the present, Jimmy.” – “……….”
A. I’m sorry. B. Very glad. C. No, of course. D. You’re welcome.
2. – Would you like something to drink? – “……….”
A. Yes, I do. B. Tea, please. C. I will. D. No, I would.
3. Lan: “Thanks for the lovely evening.” – Mai: “……….”
A. No, it’s not good. B. Yes, it’s really great C. Oh, that’s right. D. I’m glad you enjoyed it.
4. David: “Could you bring me some water?” Waiter: “……….”
A. Certainly, sir B. Yes, I can C. I don’t want to D. No, I can’t
5. Lora: “Your new blouse looks very nice, Hellen.” – Hellen: “……….”
A. Thanks, I bought it at Macy’s B. You can say that again.
C. I’d rather not. D. It’s up to you.
6.- “Don’t fail to send your parents my regards.” – “……….”
A. Good idea, thanks. B. It’s my pleasure. C. You’re welcome. D. Thanks, I will.
7. A friend needs to get to the airport as quickly as possible. You have a car. What do you say to him:
A. I’ give you a lift if you like. B. Can you sit in my car?
C. Do you mind sitting in my car? D. Do you like my car?
8. I’m studying for my test tomorrow. Could you turn the TV down, please?
A. Never mind. B. You’re welcome. C. Yes, of course D. Really?
9. Loan: “Congratulations! “– Trang: “……….”
A. Don’t worry B. Not at all C. You’re welcome. D. Thanks
10. – I’m sorry, I have broken your bicycle. – ……… I can fix it.
—
Phần EX2: Chọn đáp án đúng nhất
Các em hãy nhớ, với dạng bài này, chúng ta cần đọc kỹ cả hai vế của cuộc hội thoại để hiểu ngữ cảnh và tìm ra câu trả lời phù hợp nhất về mặt ngữ pháp và ý nghĩa nhé!
Câu 1:
“Thank you for the present, Jimmy.” – “……….”
A. I’m sorry.
B. Very glad.
C. No, of course.
D. You’re welcome.
Phân tích:
– Vế thứ nhất là lời cảm ơn “Thank you for the present, Jimmy.” (Cảm ơn vì món quà, Jimmy).
– Khi ai đó cảm ơn mình, chúng ta thường đáp lại bằng lời từ chối lời cảm ơn, thể hiện sự khiêm tốn hoặc đơn giản là xác nhận rằng điều đó không có gì to tát.
– Xét các lựa chọn:
A. “I’m sorry.” (Tôi xin lỗi) – Không phù hợp với ngữ cảnh cảm ơn.
B. “Very glad.” (Rất vui) – Có thể diễn tả cảm xúc, nhưng không phải là cách đáp lại lời cảm ơn phổ biến.
C. “No, of course.” (Không, đương nhiên rồi) – Thường dùng để đáp lại lời xin lỗi hoặc sự nhờ vã, không phù hợp ở đây.
D. “You’re welcome.” (Không có chi) – Đây là cách đáp lại lời cảm ơn phổ biến và chuẩn mực nhất trong tiếng Anh.
Đáp án đúng: D. You’re welcome.
—
Câu 2:
– Would you like something to drink? – “……….”
A. Yes, I do.
B. Tea, please.
C. I will.
D. No, I would.
Phân tích:
– Vế thứ nhất là lời mời “Would you like something to drink?” (Bạn có muốn uống gì không?). Đây là một cấu trúc hỏi về mong muốn, sở thích.
– Khi được mời, chúng ta có thể đồng ý hoặc từ chối. Nếu đồng ý, chúng ta thường đưa ra lựa chọn cụ thể hoặc đơn giản là xác nhận.
– Xét các lựa chọn:
A. “Yes, I do.” – Cấu trúc này dùng để trả lời cho câu hỏi có trợ động từ “do” hoặc “does” ở thì hiện tại đơn, ví dụ: “Do you like tea?”. Không phù hợp để trả lời cho “Would you like…”.
B. “Tea, please.” – Khi đồng ý với lời mời và muốn gọi đồ uống, chúng ta có thể nói tên đồ uống kèm theo “please”. Đây là cách trả lời rất tự nhiên và phổ biến.
C. “I will.” – Cấu trúc này thường dùng để trả lời cho câu hỏi có trợ động từ “will” (ví dụ: “Will you come?”), hoặc diễn tả sự sẵn lòng làm việc gì đó (ví dụ: “I’ll help you.”). Không hoàn toàn phù hợp để trả lời cho “Would you like…”.
D. “No, I would.” – Cấu trúc này là sai ngữ pháp. Nếu muốn từ chối, chúng ta sẽ nói “No, thank you.” hoặc “No, I wouldn’t, thank you.”.
Đáp án đúng: B. Tea, please.
—
Câu 3:
Lan: “Thanks for the lovely evening.” – Mai: “……….”
A. No, it’s not good.
B. Yes, it’s really great.
C. Oh, that’s right.
D. I’m glad you enjoyed it.
Phân tích:
– Lời nói của Lan là lời cảm ơn “Thanks for the lovely evening.” (Cảm ơn vì buổi tối tuyệt vời).
– Mai cần đáp lại lời cảm ơn này. Quan trọng hơn, Mai cần thể hiện rằng mình vui vì Lan đã có một buổi tối tốt đẹp.
– Xét các lựa chọn:
A. “No, it’s not good.” (Không, nó không tốt.) – Sai hoàn toàn với ngữ cảnh.
B. “Yes, it’s really great.” (Vâng, nó thực sự tuyệt vời.) – Câu này có thể diễn tả sự đồng tình về buổi tối, nhưng không phải là cách đáp lại lời cảm ơn.
C. “Oh, that’s right.” (Ồ, đúng vậy.) – Thường dùng để xác nhận thông tin, không phù hợp ở đây.
D. “I’m glad you enjoyed it.” (Tôi rất vui vì bạn đã thích nó.) – Đây là cách đáp lại lời cảm ơn rất lịch sự và phù hợp, thể hiện sự quan tâm và mong muốn người kia có trải nghiệm tốt.
Đáp án đúng: D. I’m glad you enjoyed it.
—
Câu 4:
David: “Could you bring me some water?” Waiter: “……….”
A. Certainly, sir.
B. Yes, I can.
C. I don’t want to.
D. No, I can’t.
Phân tích:
– David yêu cầu “Could you bring me some water?” (Bạn có thể mang cho tôi chút nước được không?). Đây là một lời yêu cầu lịch sự.
– Người phục vụ (Waiter) cần phản hồi lại lời yêu cầu này. Thông thường, người phục vụ sẽ đồng ý.
– Xét các lựa chọn:
A. “Certainly, sir.” (Chắc chắn rồi, thưa ông.) – “Certainly” là một cách đáp lại lời yêu cầu rất lịch sự và tích cực. Thêm “sir” để thể hiện sự tôn trọng khách hàng. Đây là lựa chọn hoàn hảo.
B. “Yes, I can.” (Vâng, tôi có thể.) – Mặc dù đúng về mặt ngữ pháp, nhưng “Certainly, sir.” nghe chuyên nghiệp và phù hợp hơn trong ngữ cảnh dịch vụ.
C. “I don’t want to.” (Tôi không muốn.) – Không lịch sự và không phù hợp với vai trò của người phục vụ.
D. “No, I can’t.” (Không, tôi không thể.) – Từ chối lời yêu cầu mà không có lý do, sẽ khiến khách hàng không hài lòng.
Đáp án đúng: A. Certainly, sir.
—
Câu 5:
Lora: “Your new blouse looks very nice, Hellen.” – Hellen: “……….”
A. Thanks, I bought it at Macy’s.
B. You can say that again.
C. I’d rather not.
D. It’s up to you.
Phân tích:
– Lora khen chiếc áo mới của Hellen “Your new blouse looks very nice.” (Chiếc áo mới của bạn trông rất đẹp.).
– Hellen cần đáp lại lời khen này. Cách đáp lại lời khen thường là cảm ơn và có thể cung cấp thêm một chút thông tin.
– Xét các lựa chọn:
A. “Thanks, I bought it at Macy’s.” (Cảm ơn, tôi đã mua nó ở Macy’s.) – Lời cảm ơn đi kèm với thông tin về nơi mua hàng. Đây là cách đáp lại lời khen rất tự nhiên và phổ biến.
B. “You can say that again.” (Bạn nói đúng lắm.) – Thường dùng để đồng tình với một nhận định mạnh mẽ, không hẳn là cách đáp lại lời khen trực tiếp.
C. “I’d rather not.” (Tôi thà không.) – Thể hiện sự từ chối, không phù hợp khi được khen.
D. “It’s up to you.” (Tùy bạn.) – Thường dùng khi đưa ra lựa chọn cho người khác, không liên quan đến lời khen.
Đáp án đúng: A. Thanks, I bought it at Macy’s.
—
Câu 6:
– “Don’t fail to send my regards to your parents.” – “……….”
A. Good idea, thanks.
B. It’s my pleasure.
C. You’re welcome.
D. Thanks, I will.
Phân tích:
– Câu “Don’t fail to send my regards to your parents.” có nghĩa là “Nhớ gửi lời hỏi thăm của tôi đến bố mẹ bạn nhé.” Đây là một lời dặn dò lịch sự.
– Người nhận lời dặn dò cần xác nhận rằng mình sẽ thực hiện.
– Xét các lựa chọn:
A. “Good idea, thanks.” (Ý tưởng hay, cảm ơn.) – Có thể dùng, nhưng hơi chung chung.
B. “It’s my pleasure.” (Đó là niềm vinh hạnh của tôi.) – Thường dùng để đáp lại lời cảm ơn, không phù hợp ở đây.
C. “You’re welcome.” (Không có chi.) – Dùng để đáp lại lời cảm ơn, không phù hợp.
D. “Thanks, I will.” (Cảm ơn, tôi sẽ làm.) – Vừa thể hiện sự cảm ơn lời dặn dò, vừa xác nhận sẽ thực hiện. Đây là câu trả lời phù hợp nhất.
Đáp án đúng: D. Thanks, I will.
—
Câu 7:
A friend needs to get to the airport as quickly as possible. You have a car. What do you say to him:
A. I’ll give you a lift if you like.
B. Can you sit in my car?
C. Do you mind sitting in my car?
D. Do you like my car?
Phân tích:
– Tình huống: Bạn của bạn cần đi sân bay gấp và bạn có xe ô tô. Bạn muốn đề nghị giúp đỡ.
– Xét các lựa chọn:
A. “I’ll give you a lift if you like.” (Tôi sẽ cho bạn đi nhờ xe nếu bạn muốn.) – Đây là lời đề nghị giúp đỡ trực tiếp và lịch sự. “Give a lift” nghĩa là cho đi nhờ xe.
B. “Can you sit in my car?” (Bạn có thể ngồi vào xe của tôi không?) – Câu hỏi này có vẻ hơi thừa thãi hoặc có thể hiểu theo nghĩa khác, không hẳn là lời đề nghị cho đi nhờ.
C. “Do you mind sitting in my car?” (Bạn có phiền ngồi vào xe của tôi không?) – Câu hỏi này tập trung vào việc liệu người kia có phiền không, thay vì đề nghị giúp đỡ.
D. “Do you like my car?” (Bạn có thích xe của tôi không?) – Không liên quan đến việc giúp bạn đi sân bay.
Đáp án đúng: A. I’ll give you a lift if you like.
—
Câu 8:
I’m studying for my test tomorrow. Could you turn the TV down, please?
A. Never mind.
B. You’re welcome.
C. Yes, of course.
D. Really?
Phân tích:
– Lời nói: “I’m studying for my test tomorrow. Could you turn the TV down, please?” (Tôi đang học cho bài kiểm tra ngày mai. Bạn có thể vặn nhỏ TV xuống được không?). Đây là một lời nhờ vã lịch sự.
– Người được nhờ cần phản hồi. Thông thường, khi được nhờ việc gì đó lịch sự, chúng ta sẽ đồng ý.
– Xét các lựa chọn:
A. “Never mind.” (Không sao đâu/Quên đi.) – Thường dùng để xua đi lời xin lỗi hoặc nói rằng không có vấn đề gì. Không phù hợp với lời nhờ vã.
B. “You’re welcome.” (Không có chi.) – Dùng để đáp lại lời cảm ơn.
C. “Yes, of course.” (Vâng, tất nhiên rồi.) – Đây là cách đồng ý lời nhờ vã rất lịch sự và chắc chắn.
D. “Really?” (Thật sao?) – Biểu lộ sự ngạc nhiên, không phù hợp với lời nhờ vã.
Đáp án đúng: C. Yes, of course.
—
Câu 9:
Loan: “Congratulations!” – Trang: “……….”
A. Don’t worry.
B. Not at all.
C. You’re welcome.
D. Thanks.
Phân tích:
– Lời nói của Loan là “Congratulations!” (Chúc mừng!). Đây là lời chúc mừng khi ai đó đạt được điều gì đó tốt đẹp.
– Trang cần đáp lại lời chúc mừng này. Cách phổ biến nhất là nói lời cảm ơn.
– Xét các lựa chọn:
A. “Don’t worry.” (Đừng lo.) – Không liên quan đến lời chúc mừng.
B. “Not at all.” (Không có gì đâu.) – Thường dùng để đáp lại lời xin lỗi hoặc cảm ơn một cách khiêm tốn.
C. “You’re welcome.” (Không có chi.) – Dùng để đáp lại lời cảm ơn.
D. “Thanks.” (Cảm ơn.) – Đây là cách đáp lại lời chúc mừng đơn giản và trực tiếp nhất.
Đáp án đúng: D. Thanks.
—
Câu 10:
– I’m sorry, I have broken your bicycle. – ……… I can fix it.
A. Don’t worry.
B. You’re welcome.
C. Never mind.
D. Oh, no.
Phân tích:
– Vế thứ nhất là lời xin lỗi “I’m sorry, I have broken your bicycle.” (Tôi xin lỗi, tôi đã làm hỏng chiếc xe đạp của bạn.).
– Vế thứ hai là “I can fix it.” (Tôi có thể sửa nó.). Đây là lời đề nghị sửa chữa để bù đắp.
– Khi ai đó xin lỗi và đưa ra lời đề nghị sửa chữa, người nhận lời xin lỗi có thể nói rằng không sao hoặc chấp nhận lời đề nghị.
– Xét các lựa chọn:
A. “Don’t worry.” (Đừng lo.) – Thể hiện sự bỏ qua lời xin lỗi, rất phù hợp.
B. “You’re welcome.” (Không có chi.) – Dùng để đáp lại lời cảm ơn.
C. “Never mind.” (Không sao đâu.) – Tương tự “Don’t worry”, là cách đáp lại lời xin lỗi rất phổ biến.
D. “Oh, no.” (Ôi, không.) – Thường biểu lộ sự tiếc nuối hoặc bất ngờ, không phải là cách đáp lại lời xin lỗi trong trường hợp này.
– Trong hai lựa chọn A và C đều có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, cấu trúc “Don’t worry. I can fix it.” có vẻ tự nhiên hơn một chút, thể hiện sự trấn an và hành động cụ thể. Nếu đề bài cho phép chọn nhiều hơn một đáp án thì cả A và C đều đúng. Tuy nhiên, ở dạng bài trắc nghiệm chọn một đáp án đúng nhất, chúng ta cần cân nhắc. Trong nhiều trường hợp, “Don’t worry” dùng để trấn an, còn “Never mind” thường mang ý nghĩa “thôi kệ đi” hoặc “không có gì đâu”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, cả hai đều có thể hiểu là bỏ qua lỗi lầm. Nếu xét về sự trang trọng và thể hiện sự bao dung thì “Don’t worry” có thể nhỉnh hơn một chút khi đi kèm với lời đề nghị sửa chữa. Tuy nhiên, “Never mind” cũng rất phổ biến.
– Cô sẽ chọn đáp án phổ biến nhất trong ngữ cảnh này.
Đáp án đúng: A. Don’t worry. (hoặc C. Never mind. đều có thể chấp nhận được, nhưng cô thiên về A hơn một chút)
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau ôn tập và giải xong 10 câu hỏi. Các em nhớ ôn tập kỹ các mẫu câu giao tiếp thông dụng này nhé. Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
\(1,\) D
– Thank you for sth : cảm ơn vì cái gì
– You’re welcome : Không có gì
\(2,\) B
– Would you like … ? bạn có muốn
– Nếu câu trả lời là “No”, thì phải cần “wouldn’t” -> Loại D
– B. Trà, làm ơn
\(3,\) D
– A. Không, nó không được tốt
– B. Vâng, nó rất tuyệt
– C. Ô, đúng đó
– D. Tôi rất vui mừng khi bạn tận hưởng nó
-> D hợp lý nhất
\(4,\) A
– A. Chắc chắn rồi, thưa ngài
– B. Vâng, tôi có thể
– C. Tôi không muốn làm
– D. Không, tôi không thể
-> A hợp lý nhất
\(5,\) A
– A. Cảm ơn, tôi đã mua nó ở Macy’s
– B. Bạn có thể nói lại được không
– C. Tôi không muốn
– D. Tuỳ bạn
-> A hợp lý nhất
\(6,\) D
– A. Ý tưởng hay, cảm ơn
– B. Đó là niềm vinh hạnh của tôi
– C. Không có gì
– D. Cảm ơn, tôi sẽ chuyển
-> D hợp lý nhất
\(7,\) A
– A. Tôi sẽ đưa bạn đi nếu bạn thích
– B. Bạn có thể ngồi trong xe tôi chứ?
– C. Bạn có phiền nếu ngồi trong xe của tôi không?
– D. Bạn có thích đi xe của tôi không ?
-> A hợp lý nhất
\(8,\) C
– A. Không phiền
– B. Không có gì
– C. Vâng, tất nhiên rồi
– D. Thật sao?
-> C hợp lý nhất
\(9,\) D
– A. Đừng lo lắng
– B. Không sao cả
– C. Không có gì
– D. Cảm ơn
-> Đáp án D hợp lý nhất
\(10,\) Thiếu dữ kiện đề bài