Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Ex3: Viết lại câu sử dụng câu điều kiện loại 2 1. She doesn’t live in London bec…

Ex3: Viết lại câu sử dụng câu điều kiện loại 2
1. She doesn’t live in London bec…

Ex3: Viết lại câu sử dụng câu điều kiện loại 2
1. She doesn’t live in London because she doesn’t know anyone there
→ She’d ……………………………………………………………….
2. I don’t have a spare ticket. I can’t take you to the concert
→ If I …………………………………………………………………
3. They don’t understand the problem. They won’t find a solution
→ If they …………………………………………………………….
4. He sits around too much. He isn’t fit.
→ If he ………………………………………………………………
5. Carol doesn’t answer the phone because she is studying..
→ If Carol ……………………………………………………
Hỏi bởi: Ng M Trúc
3 câu trả lời
▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và củng cố kiến thức về câu điều kiện loại 2 qua bài tập viết lại câu này nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, đảm bảo ai cũng hiểu bài.

Trước hết, các em hãy cùng cô nhớ lại cấu trúc của câu điều kiện loại 2:

Cấu trúc chung:
If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/should + V (nguyên mẫu)

Công thức cụ thể:
Mệnh đề IF:
– Nếu động từ là TO BE: S + were (cho tất cả các ngôi)
– Nếu động từ thường: S + V (quá khứ đơn, thêm -ed hoặc V(2))

Mệnh đề CHÍNH:
S + would/could/should + V (nguyên mẫu)

Lưu ý quan trọng: Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một hành động, một sự việc KHÔNG CÓ THẬT ở hiện tại hoặc một lời khuyên.

Bây giờ, chúng ta cùng nhau đi vào từng câu nhé!

Câu 1:
She doesn’t live in London because she doesn’t know anyone there
→ She’d ……………………………………………………………….

* Phân tích đề bài: Câu gốc cho biết “Cô ấy không sống ở London vì cô ấy không quen ai ở đó”. Đây là một lý do KHÔNG CÓ THẬT ở hiện tại. Chúng ta cần diễn đạt lại bằng câu điều kiện loại 2.
* Bước 1: Xác định mệnh đề chính và mệnh đề phụ (có chứa “because”).
* Mệnh đề chính: She doesn’t live in London (Cô ấy không sống ở London)
* Mệnh đề phụ (lý do): because she doesn’t know anyone there (vì cô ấy không quen ai ở đó)
* Bước 2: Chuyển mệnh đề phụ (lý do) thành mệnh đề IF của câu điều kiện loại 2.
* “because she doesn’t know anyone there” cần được biến đổi.
* “doesn’t know” là phủ định của động từ thường “know” ở hiện tại đơn.
* Để thành câu điều kiện loại 2, chúng ta cần dùng động từ ở quá khứ đơn và bỏ “don’t/doesn’t”.
* Quá khứ đơn của “know” là “knew”.
* Chúng ta sẽ thêm “if” và đảo ngược ý nghĩa (từ phủ định sang khẳng định, hoặc ngược lại nếu cần). Ở đây, “doesn’t know” (không quen) sẽ biến thành “knew” (quen).
* Vậy, mệnh đề IF sẽ là: “If she knew anyone there” (Nếu cô ấy quen ai đó ở đó).
* Bước 3: Chuyển mệnh đề chính thành mệnh đề CHÍNH của câu điều kiện loại 2.
* Mệnh đề chính gốc là “She doesn’t live in London”.
* “doesn’t live” là phủ định của động từ thường “live” ở hiện tại đơn.
* Để thành mệnh đề chính của câu điều kiện loại 2, ta dùng “would” (hoặc “could/should”) + động từ nguyên mẫu.
* Ta sẽ bỏ “doesn’t” và giữ nguyên động từ “live”.
* Vậy, mệnh đề chính sẽ là: “she would live in London”. (Cô ấy sẽ sống ở London).
* Bước 4: Ghép hai mệnh đề lại và hoàn thành câu.
* Ta cần bắt đầu bằng mệnh đề IF.
* “If she knew anyone there, she would live in London.”
* Tuy nhiên, đề bài lại cho “She’d…” (viết tắt của “She would…”) ở đầu. Điều này có nghĩa là chúng ta cần đặt mệnh đề chính lên trước và mệnh đề IF xuống sau.
* Vậy, ta sẽ đảo lại: “She would live in London if she knew anyone there.”
* Viết tắt “She would” là “She’d”.
* Đáp án cuối cùng: She’d live in London if she knew anyone there.

Câu 2:
I don’t have a spare ticket. I can’t take you to the concert
→ If I …………………………………………………………………

* Phân tích đề bài: Câu gốc nói: “Tôi không có vé dự phòng. Tôi không thể đưa bạn đến buổi hòa nhạc”. Tình huống này rõ ràng là KHÔNG CÓ THẬT ở hiện tại (vì tôi đang không có vé).
* Bước 1: Xác định hai câu độc lập.
* Câu 1: I don’t have a spare ticket. (Tôi không có vé dự phòng.)
* Câu 2: I can’t take you to the concert. (Tôi không thể đưa bạn đến buổi hòa nhạc.)
* Bước 2: Chuyển câu thứ nhất (lý do hoặc điều kiện) thành mệnh đề IF của câu điều kiện loại 2.
* “I don’t have a spare ticket.”
* “don’t have” là phủ định của động từ thường “have” ở hiện tại đơn.
* Để thành câu điều kiện loại 2, ta dùng quá khứ đơn.
* Quá khứ đơn của “have” là “had”.
* Ta đảo ngược ý nghĩa: từ “don’t have” (không có) thành “had” (có).
* Mệnh đề IF sẽ là: “If I had a spare ticket” (Nếu tôi có một vé dự phòng).
* Bước 3: Chuyển câu thứ hai (kết quả) thành mệnh đề CHÍNH của câu điều kiện loại 2.
* “I can’t take you to the concert.”
* “can’t take” là dạng phủ định của “can take” ở hiện tại.
* Trong câu điều kiện loại 2, chúng ta dùng “would/could/should” + động từ nguyên mẫu.
* “can” có thể được thay thế bằng “could”.
* “can’t” sẽ tương ứng với “couldn’t”. Tuy nhiên, chúng ta thường chuyển câu phủ định thành câu khẳng định trong mệnh đề chính khi điều kiện ở IF là phủ định (hoặc ngược lại) để làm rõ ý nghĩa. Ở đây, “I don’t have” (tôi không có) là điều kiện TỐT để có thể đưa bạn đi. Nên kết quả sẽ là “I could take you”.
* Mệnh đề chính sẽ là: “I could take you to the concert” (Tôi có thể đưa bạn đến buổi hòa nhạc).
* Bước 4: Ghép hai mệnh đề lại và hoàn thành câu.
* Bắt đầu bằng mệnh đề IF.
* “If I had a spare ticket, I could take you to the concert.”
* Đáp án cuối cùng: If I had a spare ticket, I could take you to the concert.

Câu 3:
They don’t understand the problem. They won’t find a solution
→ If they …………………………………………………………….

* Phân tích đề bài: Câu gốc nói: “Họ không hiểu vấn đề. Họ sẽ không tìm ra giải pháp”. Đây là một tình huống KHÔNG CÓ THẬT ở hiện tại (hoặc tương lai gần).
* Bước 1: Xác định hai câu độc lập.
* Câu 1: They don’t understand the problem. (Họ không hiểu vấn đề.)
* Câu 2: They won’t find a solution. (Họ sẽ không tìm ra giải pháp.)
* Bước 2: Chuyển câu thứ nhất (lý do/điều kiện) thành mệnh đề IF của câu điều kiện loại 2.
* “They don’t understand the problem.”
* “don’t understand” là phủ định của động từ thường “understand” ở hiện tại đơn.
* Ta dùng quá khứ đơn.
* Quá khứ đơn của “understand” là “understood”.
* Đảo ngược ý nghĩa: “don’t understand” (không hiểu) thành “understood” (hiểu).
* Mệnh đề IF sẽ là: “If they understood the problem” (Nếu họ hiểu vấn đề).
* Bước 3: Chuyển câu thứ hai (kết quả) thành mệnh đề CHÍNH của câu điều kiện loại 2.
* “They won’t find a solution.”
* “won’t find” là dạng phủ định của “will find” ở tương lai đơn.
* Trong câu điều kiện loại 2, ta dùng “would/could/should” + động từ nguyên mẫu.
* “will” được thay thế bằng “would”.
* “won’t” (will not) sẽ tương ứng với “wouldn’t”. Tuy nhiên, tương tự câu 2, ta muốn diễn đạt rằng NẾU HỌ HIỂU (điều kiện tích cực), thì KẾT QUẢ cũng sẽ TÍCH CỰC.
* “won’t find” (sẽ không tìm ra) sẽ được chuyển thành “would find” (sẽ tìm ra).
* Mệnh đề chính sẽ là: “they would find a solution” (họ sẽ tìm ra giải pháp).
* Bước 4: Ghép hai mệnh đề lại và hoàn thành câu.
* Bắt đầu bằng mệnh đề IF.
* “If they understood the problem, they would find a solution.”
* Đáp án cuối cùng: If they understood the problem, they would find a solution.

Câu 4:
He sits around too much. He isn’t fit.
→ If he ………………………………………………………………

* Phân tích đề bài: Câu gốc nói: “Anh ấy ngồi quá nhiều. Anh ấy không khỏe mạnh.” Đây là một tình huống KHÔNG CÓ THẬT ở hiện tại (hoặc một lời khuyên về cách sống).
* Bước 1: Xác định hai câu độc lập.
* Câu 1: He sits around too much. (Anh ấy ngồi quá nhiều.)
* Câu 2: He isn’t fit. (Anh ấy không khỏe mạnh.)
* Bước 2: Chuyển câu thứ nhất (lý do/hành động) thành mệnh đề IF của câu điều kiện loại 2.
* “He sits around too much.”
* “sits” là động từ ở hiện tại đơn (ngôi thứ 3 số ít).
* Để thành câu điều kiện loại 2, ta dùng quá khứ đơn.
* Quá khứ đơn của “sit” là “sat”.
* Mệnh đề IF sẽ là: “If he sat around too much” (Nếu anh ấy ngồi quá nhiều).
* Bước 3: Chuyển câu thứ hai (kết quả) thành mệnh đề CHÍNH của câu điều kiện loại 2.
* “He isn’t fit.”
* “isn’t” là dạng phủ định của “is” (động từ TO BE) ở hiện tại đơn.
* Trong câu điều kiện loại 2, động từ TO BE ở mệnh đề IF sẽ là “were” cho tất cả các ngôi. Tuy nhiên, ở mệnh đề CHÍNH, chúng ta dùng “would/could/should” + động từ nguyên mẫu.
* “isn’t” (phủ định của “is”) sẽ tương ứng với “wouldn’t be”.
* “fit” là tính từ.
* Mệnh đề chính sẽ là: “he wouldn’t be fit” (anh ấy sẽ không khỏe mạnh).
* Bước 4: Ghép hai mệnh đề lại và hoàn thành câu.
* Bắt đầu bằng mệnh đề IF.
* “If he sat around too much, he wouldn’t be fit.”
* Đáp án cuối cùng: If he sat around too much, he wouldn’t be fit.

Câu 5:
Carol doesn’t answer the phone because she is studying.
→ If Carol ……………………………………………………

* Phân tích đề bài: Câu gốc nói: “Carol không nghe máy vì cô ấy đang học bài”. Tình huống này là một lý do KHÔNG CÓ THẬT ở hiện tại (nếu cô ấy không học bài, cô ấy sẽ nghe máy).
* Bước 1: Xác định mệnh đề chính và mệnh đề phụ (có chứa “because”).
* Mệnh đề chính: Carol doesn’t answer the phone (Carol không nghe máy)
* Mệnh đề phụ (lý do): because she is studying (vì cô ấy đang học)
* Bước 2: Chuyển mệnh đề phụ (lý do) thành mệnh đề IF của câu điều kiện loại 2.
* “because she is studying”.
* “is studying” là động từ ở hiện tại tiếp diễn.
* Để thành câu điều kiện loại 2, ta cần dùng động từ ở quá khứ đơn.
* “is” ở hiện tại đơn, khi chuyển sang quá khứ đơn sẽ là “was” hoặc “were”. Vì đây là điều kiện KHÔNG CÓ THẬT, ta sẽ dùng “were” cho tất cả các ngôi.
* “studying” là động từ chính.
* Mệnh đề IF sẽ là: “If Carol were studying” (Nếu Carol đang học).
* Bước 3: Chuyển mệnh đề chính thành mệnh đề CHÍNH của câu điều kiện loại 2.
* Mệnh đề chính gốc là “Carol doesn’t answer the phone”.
* “doesn’t answer” là phủ định của động từ thường “answer” ở hiện tại đơn.
* Để thành mệnh đề chính của câu điều kiện loại 2, ta dùng “would/could/should” + động từ nguyên mẫu.
* Ta sẽ bỏ “doesn’t” và giữ nguyên động từ “answer”.
* Mệnh đề chính sẽ là: “she would answer the phone” (cô ấy sẽ nghe máy).
* Bước 4: Ghép hai mệnh đề lại và hoàn thành câu.
* Đề bài cho “If Carol…” nên ta sẽ đặt mệnh đề IF lên trước.
* “If Carol were studying, she would answer the phone.”
* Đáp án cuối cùng: If Carol were studying, she would answer the phone.

Các em thấy không, chỉ cần nắm vững công thức và cách phân tích từng bước là chúng ta có thể hoàn thành bài tập một cách dễ dàng. Hãy ôn tập thật kỹ nhé, cô tin các em sẽ làm tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Đáp án:

\(1\)If she knew anyone there, she would live in London

\(2\) If I had a spare ticket, I would take you to the concert

\(3\) If they understood the problem, they would find a solution

\(4\) If he didn’t sit around too much, he would be fit.

\(5\). If Carol hadn’t been studying, she would answer the phone

\(@\)công thức chung

\(-\)Câu đk loại 2: If+ S+ Ved/cột 2, S+ would + V

 

Trả lời bởi: Nguyễn Tuyết
▲ 2

1. She’d live in London if she knew someone there

2. If I had a spare ticket, I could take you to the concert

3. If they understood the problem, they would find a solution

4. If he didn’t sit around too much, he would be fit

5. If Carol wasn’t studying, Carol would answer the phone

_______________________
* Câu điều kiện loại 2:
If  +  S +  V2/ed + O, S + would/could +  V_inf  + O
-> Diễn tả hành động, tình huống không có thật ở hiện tại.

Trả lời bởi: conguyendinh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo