Exercise 1: Hãy chọn một đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho mỗi câu sau:
1. H…
1. He has lived here since he ________ here.
A. came B. has came C. comes D. come
2. John________ as a journalist since he ________ from university in 2000.
A. is working / graduate B. worked / graduated
C. had worked / will be graduate D. has been working / graduated
3. He does not save as much money as he________ last year.
A. did B. does C. uses D. did used
4. She has not written to me________ we met last time.
A. before B. since C. ago D. meanwhile
5. The police ________ for the thieves at the moment.
A. have been looking B. will be looking C. are looking D. is looking
6. Put the raincoat on. It________.
A. had rained B. will be raining C. is raining D. has rained
7. Since motion pictures________ we have had a new kind of entertainment.
A. were invented B. have been invented
C. will have been invented D. had been invented
8. There________ a lot of furniture in our uncle’s house now.
A. is being B. were C. are D. is
9. Mr. Jones sometimes________ on time for work.
A. does not get up B. won’t get up C. had not got up D. is not going to get up
10. He ________ for twenty years before he retired last year
A. had been teaching B. has taught C. was teaching D. has been teaching
11. He said that everything ________ all right
A. is B. would be C. will be D. can be
12. Each of you ________ a share in the work
A. have B. having C. has D. going to have
13. How many times________ them so far?
A. have you seen B. did you see C. were you seeing D. had you seen
14. Please send our regards to Tom as soon as you ________ in New York.
A. will arrive B. is going to arrive C. arrive D. arrived
15. By the time the ambulance approached, the man________.
A. would die B. had died C. died D. dies
16. We________ for going home when it began to rain
A. has prepared B. are preparing C. will be preparing D. were preparing
17. I haven’t seen him for months.
A. It’s months since I last saw him B. It’s months when I last saw him
C. It’s months before I last saw him D. It’s months after I last saw him
18. Tim________ his hair while I ________ up the kitchen
A. washed-was cleaned B. was washing-was cleaning
C. was washing-cleaned D. washed-cleaned
19. Working for 12 hours a day ________ her very tired.
A. makes B. made C. make D. making
20. I am so happy to hear from Mary because I haven’t seen her ________ last year.
A. for B. on C. since D. later
Trước khi bắt đầu, chúng ta hãy cùng nhau điểm qua một số từ vựng có thể các em chưa biết rõ nhé:
Dịch nghĩa từ vựng khó:
- journalist /ˈdʒɜːrnəlɪst/: nhà báo
- graduate /ˈɡrædʒuət/: tốt nghiệp (động từ)
- retired /rɪˈtaɪərd/: về hưu
- approached /əˈproʊtʃt/: tiếp cận, đến gần
- meanwhile /ˈmiːnwaɪl/: trong khi đó, cùng lúc đó
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phần giải bài tập chi tiết từng câu một nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm ngữ pháp quan trọng!
Lời giải chi tiết:
1. He has lived here since he ________ here.
Phân tích:
- Câu này sử dụng cấu trúc “Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) + since + một mốc thời gian/một mệnh đề ở quá khứ đơn”.
- “He has lived here” là thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động sống ở đây bắt đầu từ trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
- Từ “since” (kể từ khi) yêu cầu vế sau phải là một hành động hoặc mốc thời gian trong quá khứ.
Lựa chọn đáp án:
- A. came: là thì Quá khứ đơn (Past Simple) của “come”, phù hợp với cấu trúc “since + Quá khứ đơn”.
- B. has came: Sai ngữ pháp (has + V3, “came” là V2, V3 của “come” là “come”).
- C. comes: Thì Hiện tại đơn (Present Simple), không phù hợp với “since”.
- D. come: Dạng nguyên mẫu (base form) hoặc V3, không phù hợp ở đây.
Đáp án đúng: A. came
Giải thích: Hành động “đến đây” là một sự việc đã xảy ra trong quá khứ và là mốc thời gian bắt đầu cho hành động “sống ở đây” kéo dài đến hiện tại. Do đó, sau “since” chúng ta dùng thì Quá khứ đơn.
2. John________ as a journalist since he ________ from university in 2000.
Phân tích:
- Từ “since” ở đây là dấu hiệu của thì Hiện tại hoàn thành hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
- Hành động “work as a journalist” (làm việc như một nhà báo) bắt đầu từ năm 2000 và có thể vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại, hoặc đã kết thúc nhưng nhấn mạnh kết quả/kinh nghiệm.
- “in 2000” là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ, nên hành động “graduate” (tốt nghiệp) phải ở thì Quá khứ đơn.
Lựa chọn đáp án:
- A. is working / graduate: Sai thì ở cả hai vế.
- B. worked / graduated: “worked” có thể đúng nếu hành động đã kết thúc và không còn liên quan đến hiện tại, nhưng “since” thường đi với Hiện tại hoàn thành.
- C. had worked / will be graduate: Sai thì hoàn toàn.
- D. has been working / graduated: “has been working” là thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn, nhấn mạnh tính liên tục của hành động “làm việc” từ quá khứ đến hiện tại. “graduated” là Quá khứ đơn, phù hợp với mốc thời gian “in 2000”.
Đáp án đúng: D. has been working / graduated
Giải thích: Vế đầu sử dụng Hiện tại hoàn thành tiếp diễn “has been working” để diễn tả hành động làm việc liên tục từ quá khứ đến hiện tại. Vế sau sử dụng Quá khứ đơn “graduated” để chỉ hành động tốt nghiệp là một sự kiện đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (năm 2000).
3. He does not save as much money as he________ last year.
Phân tích:
- Câu này là một cấu trúc so sánh bằng “as…as”, so sánh số tiền anh ấy không tiết kiệm được bây giờ với số tiền anh ấy đã tiết kiệm được “last year” (năm ngoái).
- “last year” là dấu hiệu của thì Quá khứ đơn.
- Động từ chính là “save”, nhưng trong cấu trúc so sánh, chúng ta thường dùng trợ động từ để tránh lặp lại.
Lựa chọn đáp án:
- A. did: là trợ động từ của thì Quá khứ đơn, thay thế cho “saved money”.
- B. does: Trợ động từ của Hiện tại đơn, không phù hợp với “last year”.
- C. uses: Sai nghĩa và thì.
- D. did used: Sai ngữ pháp (did + V nguyên mẫu).
Đáp án đúng: A. did
Giải thích: “last year” là trạng ngữ chỉ thời gian ở quá khứ. Chúng ta dùng trợ động từ “did” để thay thế cho hành động “saved money” trong quá khứ, giữ cho câu văn ngắn gọn và chính xác ngữ pháp.
4. She has not written to me________ we met last time.
Phân tích:
- “has not written” là thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động không viết thư từ một thời điểm trong quá khứ kéo dài đến hiện tại.
- “we met last time” là một mệnh đề chỉ thời điểm trong quá khứ.
- Chúng ta cần một từ nối phù hợp để chỉ mốc thời gian bắt đầu của hành động ở thì Hiện tại hoàn thành.
Lựa chọn đáp án:
- A. before: Không phù hợp nghĩa.
- B. since: “kể từ khi”, phù hợp với cấu trúc Hiện tại hoàn thành + since + Quá khứ đơn/mốc thời gian.
- C. ago: “cách đây”, thường đứng cuối câu và không đi trực tiếp với mệnh đề.
- D. meanwhile: “trong khi đó”, không phù hợp ngữ cảnh.
Đáp án đúng: B. since
Giải thích: “since” được dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của một hành động ở thì Hiện tại hoàn thành, tức là cô ấy đã không viết thư cho tôi kể từ lần cuối chúng tôi gặp nhau.
5. The police ________ for the thieves at the moment.
Phân tích:
- “at the moment” là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
- “The police” (cảnh sát) là một danh từ tập thể, nhưng trong tiếng Anh, khi nói về “the police” nói chung, chúng ta coi nó là danh từ số nhiều (ví dụ: the police *are* here).
Lựa chọn đáp án:
- A. have been looking: Hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không phù hợp với “at the moment”.
- B. will be looking: Tương lai tiếp diễn, không phù hợp.
- C. are looking: Hiện tại tiếp diễn, phù hợp với “at the moment” và “the police” là số nhiều.
- D. is looking: “is” dùng cho số ít, không đúng với “the police” trong trường hợp này.
Đáp án đúng: C. are looking
Giải thích: “At the moment” là trạng ngữ chỉ thời gian ở hiện tại, cho biết hành động đang diễn ra. “The police” là một danh từ tập thể luôn được chia ở dạng số nhiều. Vì vậy, chúng ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn “are looking”.
6. Put the raincoat on. It________.
Phân tích:
- Câu đầu “Put the raincoat on” (Mặc áo mưa vào) là một mệnh lệnh, khuyên hoặc cảnh báo ai đó làm gì.
- Mệnh lệnh này được đưa ra vì một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.
Lựa chọn đáp án:
- A. had rained: Quá khứ hoàn thành, không phù hợp.
- B. will be raining: Tương lai tiếp diễn, không phù hợp.
- C. is raining: Hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra ngay bây giờ.
- D. has rained: Hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động vừa mới xảy ra hoặc đã xảy ra nhưng có kết quả ở hiện tại, không phù hợp để đưa ra mệnh lệnh cấp thiết “Mặc áo mưa vào”.
Đáp án đúng: C. is raining
Giải thích: Lời khuyên “Put the raincoat on” được đưa ra bởi vì trời đang mưa ngay tại thời điểm nói, do đó dùng thì Hiện tại tiếp diễn “is raining”.
7. Since motion pictures________ we have had a new kind of entertainment.
Phân tích:
- Cấu trúc: “Since + mệnh đề Quá khứ đơn + mệnh đề Hiện tại hoàn thành”.
- “we have had a new kind of entertainment” là thì Hiện tại hoàn thành.
- Hành động “motion pictures (phim ảnh) were invented” (được phát minh) là một sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, và đó là mốc thời gian bắt đầu cho “chúng ta có một loại hình giải trí mới”.
- “motion pictures” là chủ ngữ số nhiều.
Lựa chọn đáp án:
- A. were invented: Thì Quá khứ đơn dạng bị động (was/were + V3), phù hợp với “motion pictures” số nhiều và là mốc thời gian trong quá khứ.
- B. have been invented: Hiện tại hoàn thành bị động, không phù hợp sau “since”.
- C. will have been invented: Tương lai hoàn thành bị động, sai thì.
- D. had been invented: Quá khứ hoàn thành bị động, không phù hợp.
Đáp án đúng: A. were invented
Giải thích: Theo cấu trúc “Since + Quá khứ đơn, Hiện tại hoàn thành”, vế sau “since” phải ở thì Quá khứ đơn. Vì “motion pictures” (phim ảnh) không tự phát minh mà được phát minh, nên chúng ta dùng thể bị động Quá khứ đơn: “were invented”.
8. There________ a lot of furniture in our uncle’s house now.
Phân tích:
- Cấu trúc “There is/are…”.
- “now” là dấu hiệu của thì Hiện tại đơn.
- Chủ ngữ thật của câu là “a lot of furniture”.
- “furniture” (nội thất) là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, do đó nó luôn được coi là số ít và đi với động từ số ít.
Lựa chọn đáp án:
- A. is being: Hiện tại tiếp diễn (bị động), không phù hợp.
- B. were: Quá khứ đơn, không phù hợp với “now”.
- C. are: Dùng cho số nhiều, không đúng với “furniture”.
- D. is: Dùng cho số ít, phù hợp với “furniture” (danh từ không đếm được) và “now” (hiện tại đơn).
Đáp án đúng: D. is
Giải thích: Mặc dù “a lot of” nghe có vẻ là số nhiều, nhưng “furniture” là danh từ không đếm được và luôn đi với động từ số ít. “Now” là dấu hiệu của thì Hiện tại đơn, nên chúng ta dùng “is”.
9. Mr. Jones sometimes________ on time for work.
Phân tích:
- “sometimes” là trạng từ tần suất, dấu hiệu của thì Hiện tại đơn (Present Simple).
- “Mr. Jones” là chủ ngữ số ít (ngôi thứ ba số ít).
- Câu này diễn tả thói quen hoặc hành động thường xuyên.
Lựa chọn đáp án:
- A. does not get up: Thì Hiện tại đơn dạng phủ định, phù hợp với chủ ngữ số ít và trạng từ tần suất.
- B. won’t get up: Tương lai đơn phủ định, sai thì.
- C. had not got up: Quá khứ hoàn thành phủ định, sai thì.
- D. is not going to get up: Tương lai gần phủ định, sai thì.
Đáp án đúng: A. does not get up
Giải thích: “Sometimes” là trạng từ tần suất, báo hiệu câu ở thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ “Mr. Jones” là ngôi thứ ba số ít, nên trợ động từ phủ định là “does not” và động từ chính giữ nguyên mẫu “get up”.
10. He ________ for twenty years before he retired last year.
Phân tích:
- “last year” là dấu hiệu của quá khứ.
- “before he retired last year” (trước khi ông ấy về hưu năm ngoái) cho thấy hành động “teach” (dạy học) đã xảy ra *trước* một hành động khác trong quá khứ (về hưu).
- “for twenty years” (trong 20 năm) diễn tả một khoảng thời gian, nhấn mạnh sự kéo dài của hành động.
- Khi một hành động diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian *trước* một mốc thời gian khác trong quá khứ, chúng ta dùng thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous).
Lựa chọn đáp án:
- A. had been teaching: Quá khứ hoàn thành tiếp diễn, diễn tả hành động kéo dài liên tục trước một hành động khác trong quá khứ.
- B. has taught: Hiện tại hoàn thành, sai thì.
- C. was teaching: Quá khứ tiếp diễn, không nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài trước một hành động khác.
- D. has been teaching: Hiện tại hoàn thành tiếp diễn, sai thì.
Đáp án đúng: A. had been teaching
Giải thích: Hành động “dạy học” diễn ra liên tục trong 20 năm và kết thúc (hoặc dừng lại) *trước khi* ông ấy về hưu vào năm ngoái. Để diễn tả một hành động kéo dài trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chúng ta sử dụng thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
11. He said that everything ________ all right.
Phân tích:
- Đây là câu tường thuật (Reported Speech).
- Mệnh đề chính “He said” ở thì Quá khứ đơn.
- Khi động từ tường thuật ở quá khứ, động từ trong mệnh đề được tường thuật phải lùi thì (backshift).
- “everything” là chủ ngữ số ít.
Lựa chọn đáp án:
- A. is: Hiện tại đơn, không lùi thì.
- B. would be: Tương lai trong quá khứ, lùi thì từ “will be”.
- C. will be: Tương lai đơn, không lùi thì.
- D. can be: Hiện tại, không lùi thì.
Đáp án đúng: B. would be
Giải thích: Trong câu tường thuật, khi động từ tường thuật (said) ở quá khứ, động từ trong mệnh đề tường thuật phải lùi một thì. “Would be” là dạng lùi thì của “will be”, diễn tả một điều sẽ xảy ra trong tương lai so với thời điểm nói trong quá khứ.
12. Each of you ________ a share in the work.
Phân tích:
- Chủ ngữ của câu là “Each of you”.
- “Each of” (mỗi người trong số) luôn đi với động từ số ít, bất kể “you” là số nhiều.
Lựa chọn đáp án:
- A. have: Động từ số nhiều.
- B. having: Dạng V-ing, không phải động từ chính.
- C. has: Động từ số ít của “have”.
- D. going to have: Cấu trúc tương lai gần, không phù hợp.
Đáp án đúng: C. has
Giải thích: Với các chủ ngữ như “each of”, “every”, “either of”, “neither of”, động từ chính luôn được chia ở dạng số ít. Vì vậy, “Each of you” đi với “has”.
13. How many times________ them so far?
Phân tích:
- “so far” (cho đến nay) là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
- Thì Hiện tại hoàn thành dùng để hỏi về số lần một hành động đã xảy ra từ quá khứ cho đến hiện tại.
Lựa chọn đáp án:
- A. have you seen: Hiện tại hoàn thành dạng câu hỏi, phù hợp với “so far”.
- B. did you see: Quá khứ đơn, không phù hợp với “so far”.
- C. were you seeing: Quá khứ tiếp diễn, không phù hợp.
- D. had you seen: Quá khứ hoàn thành, không phù hợp.
Đáp án đúng: A. have you seen
Giải thích: “So far” là trạng ngữ chỉ thời gian dùng với thì Hiện tại hoàn thành để hỏi về số lượng hoặc tần suất của một hành động đã xảy ra tính đến thời điểm hiện tại. Do đó, chúng ta dùng “have you seen”.
14. Please send our regards to Tom as soon as you ________ in New York.
Phân tích:
- “as soon as” (ngay sau khi) là liên từ chỉ thời gian.
- Mệnh đề chính là “Please send…” (mệnh lệnh, mang ý nghĩa tương lai).
- Trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng “as soon as, when, while, until, before, after…”, chúng ta không dùng thì Tương lai đơn. Thay vào đó, chúng ta dùng thì Hiện tại đơn để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Lựa chọn đáp án:
- A. will arrive: Tương lai đơn, không dùng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
- B. is going to arrive: Tương lai gần, không dùng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
- C. arrive: Hiện tại đơn, thay thế cho tương lai trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
- D. arrived: Quá khứ đơn, sai thì.
Đáp án đúng: C. arrive
Giải thích: Trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (bắt đầu bằng “as soon as”, “when”, “after”, “before”, “until”, v.v.), chúng ta dùng thì Hiện tại đơn để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, dù mệnh đề chính là thì Tương lai hoặc một mệnh lệnh tương lai. “You” là chủ ngữ số nhiều, nên động từ “arrive” giữ nguyên mẫu.
15. By the time the ambulance approached, the man________.
Phân tích:
- “By the time” (vào lúc) thường được dùng với thì Quá khứ hoàn thành hoặc Tương lai hoàn thành.
- “the ambulance approached” (xe cứu thương đến gần) là thì Quá khứ đơn, diễn tả một sự kiện trong quá khứ.
- Hành động “the man died” (người đàn ông đã chết) chắc chắn xảy ra *trước* khi xe cứu thương đến.
- Khi một hành động xảy ra hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ, chúng ta dùng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
Lựa chọn đáp án:
- A. would die: Không phù hợp.
- B. had died: Quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động chết xảy ra trước khi xe cứu thương đến.
- C. died: Quá khứ đơn, sẽ ngụ ý rằng người đàn ông chết cùng lúc hoặc sau khi xe cứu thương đến, không hợp lý trong ngữ cảnh này.
- D. dies: Hiện tại đơn, sai thì.
Đáp án đúng: B. had died
Giải thích: Cấu trúc “By the time + Quá khứ đơn, Quá khứ hoàn thành” được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất *trước* một hành động khác trong quá khứ. Việc người đàn ông chết xảy ra trước khi xe cứu thương đến.
16. We________ for going home when it began to rain.
Phân tích:
- “when it began to rain” là một hành động ngắn, đột ngột xảy ra trong quá khứ (Quá khứ đơn).
- Hành động “prepare for going home” (đang chuẩn bị về nhà) diễn ra song song hoặc đang tiếp diễn tại thời điểm hành động kia xảy ra.
- Để diễn tả một hành động đang xảy ra (Quá khứ tiếp diễn) thì một hành động khác xen vào (Quá khứ đơn), chúng ta dùng cấu trúc: “S + was/were + V-ing when S + V-ed”.
Lựa chọn đáp án:
- A. has prepared: Hiện tại hoàn thành, sai thì.
- B. are preparing: Hiện tại tiếp diễn, sai thì.
- C. will be preparing: Tương lai tiếp diễn, sai thì.
- D. were preparing: Quá khứ tiếp diễn, phù hợp để diễn tả hành động đang diễn ra khi hành động khác xen vào.
Đáp án đúng: D. were preparing
Giải thích: Hành động “chuẩn bị về nhà” đang diễn ra thì hành động “trời bắt đầu mưa” xảy ra xen vào. Vì vậy, hành động đang diễn ra dùng thì Quá khứ tiếp diễn “were preparing”.
17. I haven’t seen him for months.
Phân tích:
- Câu gốc dùng thì Hiện tại hoàn thành với “for + khoảng thời gian” để diễn tả hành động không nhìn thấy anh ấy kéo dài trong vài tháng.
- Đây là dạng bài tập chuyển đổi câu, thường chuyển sang cấu trúc “It’s + khoảng thời gian + since + Quá khứ đơn”.
Lựa chọn đáp án:
- A. It’s months since I last saw him: Cấu trúc đúng “It’s + khoảng thời gian + since + Quá khứ đơn”, nghĩa là “Đã vài tháng kể từ lần cuối tôi gặp anh ấy”.
- B. It’s months when I last saw him: “when” không dùng trong cấu trúc này.
- C. It’s months before I last saw him: “before” làm thay đổi nghĩa.
- D. It’s months after I last saw him: “after” làm thay đổi nghĩa.
Đáp án đúng: A. It’s months since I last saw him
Giải thích: Đây là cách chuyển đổi câu phổ biến từ Hiện tại hoàn thành sang cấu trúc “It’s + khoảng thời gian + since + Quá khứ đơn”. Cả hai câu đều mang ý nghĩa là đã một khoảng thời gian dài trôi qua kể từ lần cuối cùng hành động đó xảy ra.
18. Tim________ his hair while I ________ up the kitchen.
Phân tích:
- “while” (trong khi) là liên từ chỉ thời gian, thường dùng để diễn tả hai hành động song song đang xảy ra trong quá khứ.
- Khi hai hành động cùng diễn ra đồng thời trong quá khứ, cả hai vế thường dùng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
Lựa chọn đáp án:
- A. washed-was cleaned: Vế sau bị động không phù hợp, và “washed” là Quá khứ đơn, không diễn tả hành động đang diễn ra.
- B. was washing-was cleaning: Cả hai hành động đều ở thì Quá khứ tiếp diễn, diễn tả chúng đang xảy ra song song.
- C. was washing-cleaned: Vế sau là Quá khứ đơn, ngụ ý hành động kia xen vào, nhưng ở đây hai hành động đang song song.
- D. washed-cleaned: Cả hai đều là Quá khứ đơn, ngụ ý hai hành động xảy ra tuần tự hoặc đồng thời nhưng không nhấn mạnh sự tiếp diễn.
Đáp án đúng: B. was washing-was cleaning
Giải thích: “While” thường được dùng để nối hai hành động đang diễn ra đồng thời trong quá khứ. Cả hai hành động “Tim đang gội đầu” và “tôi đang dọn dẹp nhà bếp” đều diễn ra song song, nên chúng ta dùng thì Quá khứ tiếp diễn cho cả hai vế.
19. Working for 12 hours a day ________ her very tired.
Phân tích:
- Chủ ngữ của câu là một cụm danh động từ (gerund phrase): “Working for 12 hours a day” (việc làm việc 12 tiếng một ngày).
- Cụm danh động từ luôn được coi là chủ ngữ số ít.
- “makes her very tired” là một cụm động từ chỉ kết quả, sự thật hiển nhiên hoặc thói quen.
Lựa chọn đáp án:
- A. makes: Thì Hiện tại đơn với động từ số ít (thêm -s/es), phù hợp với chủ ngữ số ít.
- B. made: Quá khứ đơn, có thể đúng nếu có ngữ cảnh quá khứ cụ thể. Nhưng nếu là sự thật chung thì dùng hiện tại đơn.
- C. make: Động từ số nhiều, không phù hợp với chủ ngữ số ít.
- D. making: Dạng V-ing, không thể là động từ chính của câu.
Đáp án đúng: A. makes
Giải thích: Cụm danh động từ “Working for 12 hours a day” đóng vai trò là chủ ngữ số ít trong câu. Vì đây là một sự thật hiển nhiên hoặc một thói quen, chúng ta dùng thì Hiện tại đơn và chia động từ ở ngôi thứ ba số ít là “makes”.
20. I am so happy to hear from Mary because I haven’t seen her ________ last year.
Phân tích:
- “I haven’t seen her” là thì Hiện tại hoàn thành dạng phủ định, diễn tả hành động không nhìn thấy Mary kéo dài từ một mốc thời gian trong quá khứ cho đến hiện tại.
- “last year” là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
- Chúng ta cần một giới từ hoặc liên từ chỉ mốc thời gian đi kèm với Hiện tại hoàn thành.
Lựa chọn đáp án:
- A. for: “for + khoảng thời gian” (ví dụ: for a year, for months).
- B. on: Giới từ chỉ ngày/thứ/ngày cụ thể.
- C. since: “since + mốc thời gian” (ví dụ: since 2022, since last year, since I was a child).
- D. later: “sau này”, không phù hợp với cấu trúc Hiện tại hoàn thành.
Đáp án đúng: C. since
Giải thích: Thì Hiện tại hoàn thành thường đi với “since” để chỉ mốc thời gian bắt đầu của hành động (từ năm ngoái cho đến nay). “Last year” là một mốc thời gian cụ thể.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và các kiến thức ngữ pháp quan trọng. Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em nắm vững kiến thức và tự tin hơn khi làm bài tập nhé!
Chúc các em học tốt!
\(1.\) \(A\)
\(2.\) \(D\)
\(3.\) \(A\)
\(4.\) \(B\)
\(5.\) \(C\)
\(6.\) \(C\)
\(7.\) \(A\)
\(8.\) \(D\)
\(9.\) \(A\)
\(10.\) \(A\)
\(11.\) \(B\)
\(12.\) \(C\)
\(13.\) \(A\) ( Chỉnh lại câu là ”have you been”)
\(14.\) \(C\)
\(15.\) \(B\)
\(16.\) \(D\)
\(17.\) \(A\)
\(18.\) \(B\)
\(19.\) \(A\)
\(20.\) \(C\)
1. A
2. D
3. A
4. B
5. C
6. C
7. A
8. D
9. A
10. A
11. B
12. C
13. A
14. C
15. B
16. D
17. A
18. B
19. A
20. C