Exercise 11. Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to ind…
GAP YEAR
In the professional or career world, a gap year is a year before going to college or university and after finishing high school or (119) ____ a year off before going into graduate school after completing a bachelor as an undergraduate. (120) ____ this time, students may engage in advanced academic courses, extra-academic courses and non-academic courses, such as yearlong pre-college math courses, language studies, learning a trade, art studies, volunteer work, travel, internships, sports and more. Gap years are sometimes considered a way for students to become independent and learn a great deal of (121) ____ prior to engaging in university life.
Australians and New Zealanders have a tradition of travelling overseas independently (122) ____ a young age. In New Zealand, this is known as “doing an OE” (Overseas Experience). Sometimes, an OE is (123) ____ to one year, but often Australians and New Zealanders will remain overseas for three to five years, with many working short-term in service industry jobs to fund their continuing travels. Europe and Asia are popular destinations for doing an OE. In Australia, through exchange programmes and benefits for youth, there are so many opportunities for a young person to broaden their (124) ____ through travel in a gap year.
119. A. calling B. going C. taking D. turning
120. A. During B. When C. WhileD. By
121. A. responsible B. responsibility C. irresponsible D. irresponsibility
122. A. atB. onC. in D. for
123. A. distributedB. usedC. spent D. limited
124. A. headB. mind C. brainD. memory
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập đọc hiểu điền từ khá thú vị về chủ đề “GAP YEAR” – một khái niệm ngày càng phổ biến trong giới trẻ. Bài tập này nằm trong phần đọc hiểu của chương trình Tiếng Anh lớp 11, với các lựa chọn từ ngữ đa dạng, đòi hỏi chúng ta phải vận dụng kiến thức ngữ pháp và từ vựng một cách linh hoạt.
Chúng ta sẽ đi qua từng câu hỏi một, phân tích thật kỹ để tìm ra đáp án chính xác nhất nhé!
Bước 1: Phân tích câu hỏi 119
Đoạn văn đang định nghĩa về “gap year”. Câu văn đó là: “In the professional or career world, a gap year is a year before going to college or university and after finishing high school or (119) ____ a year off before going into graduate school after completing a bachelor as an undergraduate.”
Ta cần một động từ đi với “a year off”.
A. calling: “calling a year off” – không hợp nghĩa.
B. going: “going a year off” – không hợp nghĩa.
C. taking: “taking a year off” – cụm từ này có nghĩa là “nghỉ một năm”, rất phù hợp với ngữ cảnh “gap year”.
D. turning: “turning a year off” – không hợp nghĩa.
Đáp án 119: C. taking
Giải thích: Cụm động từ “take time off” hoặc “take a year off” có nghĩa là nghỉ ngơi, tạm dừng công việc hoặc học tập trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là cách diễn đạt chuẩn xác nhất trong ngữ cảnh này.
Bước 2: Phân tích câu hỏi 120
Câu văn là: “(120) ____ this time, students may engage in advanced academic courses, extra-academic courses and non-academic courses, such as yearlong pre-college math courses, language studies, learning a trade, art studies, volunteer work, travel, internships, sports and more.”
Ta cần một giới từ hoặc liên từ chỉ thời gian để mở đầu cho việc mô tả những hoạt động trong “gap year”.
A. During: “During this time” – có nghĩa là “Trong suốt khoảng thời gian này”, rất phù hợp để giới thiệu các hoạt động diễn ra trong gap year.
B. When: “When this time” – cấu trúc này không phổ biến và không hợp lý.
C. While: “While this time” – cấu trúc “while + danh từ” thường ít dùng và không hoàn toàn phù hợp ở đây.
D. By: “By this time” – có nghĩa là “vào thời điểm này”, không diễn tả được sự kéo dài của hoạt động.
Đáp án 120: A. During
Giải thích: “During” được dùng để chỉ khoảng thời gian mà một sự việc, hoạt động diễn ra. Ở đây, “During this time” (Trong suốt khoảng thời gian này) bổ sung ý nghĩa cho những hoạt động mà sinh viên có thể tham gia trong gap year.
Bước 3: Phân tích câu hỏi 121
Câu văn là: “Gap years are sometimes considered a way for students to become independent and learn a great deal of (121) ____ prior to engaging in university life.”
Ta cần một danh từ đứng sau “a great deal of” để chỉ một điều mà sinh viên học được.
A. responsible: là tính từ, có nghĩa là “có trách nhiệm”.
B. responsibility: là danh từ, có nghĩa là “trách nhiệm”.
C. irresponsible: là tính từ, có nghĩa là “vô trách nhiệm”.
D. irresponsibility: là danh từ, có nghĩa là “sự vô trách nhiệm”.
Sau “a great deal of” (một lượng lớn), chúng ta cần một danh từ. “Learn a great deal of responsibility” (học được nhiều trách nhiệm) là hợp lý nhất về nghĩa. Sinh viên học cách có trách nhiệm hơn trước khi vào đại học.
Đáp án 121: B. responsibility
Giải thích: Cụm từ “a great deal of” đi với danh từ không đếm được. “Responsibility” là danh từ không đếm được và phù hợp với ngữ cảnh: sinh viên học được nhiều điều về trách nhiệm của bản thân trước khi bước vào cuộc sống đại học.
Bước 4: Phân tích câu hỏi 122
Câu văn là: “Australians and New Zealanders have a tradition of travelling overseas independently (122) ____ a young age.”
Ta cần một giới từ đi với “a young age” để chỉ thời điểm bắt đầu.
A. at: “at a young age” – là cách nói phổ biến để chỉ một độ tuổi cụ thể hoặc một giai đoạn tuổi.
B. on: “on a young age” – không dùng.
C. in: “in a young age” – thường dùng với khoảng thời gian dài hơn như “in childhood”.
D. for: “for a young age” – thường chỉ khoảng thời gian kéo dài, không phù hợp ở đây.
Đáp án 122: A. at
Giải thích: Giới từ “at” thường được dùng để chỉ một thời điểm, một độ tuổi cụ thể hoặc một giai đoạn ngắn. “At a young age” có nghĩa là “ở độ tuổi còn trẻ”, rất phù hợp để nói về một truyền thống bắt đầu từ khi còn trẻ.
Bước 5: Phân tích câu hỏi 123
Câu văn là: “Sometimes, an OE is (123) ____ to one year, but often Australians and New Zealanders will remain overseas for three to five years…”
Ta cần một động từ ở dạng bị động để diễn tả việc một kỳ “OE” (Overseas Experience) có thể kéo dài bao lâu.
A. distributed: “distributed to one year” – phân phối, không hợp nghĩa.
B. used: “used to one year” – sử dụng, không hợp nghĩa.
C. spent: “spent to one year” – “spent” thường đi với thời gian, nhưng cấu trúc “spent to one year” không phổ biến, thường là “spent X time doing Y” hoặc “spent X time on Y”.
D. limited: “limited to one year” – có nghĩa là “giới hạn trong vòng một năm”. Cấu trúc “be limited to” rất phổ biến và phù hợp với ý nghĩa “đôi khi kỳ OE chỉ kéo dài đến một năm”.
Đáp án 123: D. limited
Giải thích: Cấu trúc bị động “is limited to” có nghĩa là “được giới hạn trong khoảng/đến”. Cụm từ này diễn tả chính xác ý nghĩa rằng đôi khi kỳ “Overseas Experience” chỉ kéo dài tối đa là một năm.
Bước 6: Phân tích câu hỏi 124
Câu văn là: “In Australia, through exchange programmes and benefits for youth, there are so many opportunities for a young person to broaden their (124) ____ through travel in a gap year.”
Ta cần một danh từ để đi với “broaden their” (mở rộng). “Broaden their mind” là một thành ngữ rất phổ biến.
A. head: “broaden their head” – không có nghĩa.
B. mind: “broaden their mind” – mở rộng tâm trí, kiến thức, hiểu biết. Rất phù hợp với ý nghĩa du lịch giúp mở mang đầu óc.
C. brain: “broaden their brain” – không có nghĩa.
D. memory: “broaden their memory” – mở rộng trí nhớ, không phải là ý nghĩa chính của việc đi du lịch.
Đáp án 124: B. mind
Giải thích: Thành ngữ “broaden one’s mind” có nghĩa là mở rộng tầm nhìn, kiến thức và hiểu biết của ai đó. Du lịch trong gap year là một cơ hội tuyệt vời để làm được điều này.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập đọc hiểu này rồi! Cô hy vọng với cách phân tích chi tiết từng bước, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và ôn tập được thêm một số từ vựng, cấu trúc hữu ích. Hãy luôn giữ vững tinh thần học tập nhé các em!
=>
119. C taking a year off ~ tạm ngừng học một năm
120. A trong suốt, trong thời gian
121. B a great deal of + N
122. A at a young age ~ khi còn trẻ/ở một độ tuổi trẻ
123. D giới hạn
124. B broaden one’s mind : mở mang trí óc