Exercise 16. Write about your shopping habits based on the prompts from the ques…
cần gấp ạ
Chúng ta sẽ dựa vào chương trình sách giáo khoa mới, có thể là bộ “Kết nối tri thức”, “Chân trời sáng tạo” hoặc “Cánh diều”, đều hướng đến việc phát triển ngôn ngữ thực tế và giao tiếp. Bài tập này rất phù hợp để các em thể hiện bản thân.
—
Giải chi tiết Bài tập 16: Write about your shopping habits
Bài tập này yêu cầu chúng ta viết về thói quen mua sắm của mình dựa trên các gợi ý từ các câu hỏi. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để có thể viết một đoạn văn hoàn chỉnh và mạch lạc.
Bước 1: Phân tích và trả lời từng câu hỏi
Chúng ta sẽ lần lượt trả lời từng câu hỏi để thu thập thông tin cho bài viết của mình.
Câu 1: Do you like (going) shopping? (Why?/Why not?)
Đây là câu hỏi về sở thích cá nhân. Các em có thể trả lời “Yes, I do” hoặc “No, I don’t”. Sau đó, các em cần đưa ra lý do.
Ví dụ về cách trả lời:
- Yes, I do. I love shopping because it helps me relax and find new things for myself.
- No, I don’t. I find shopping boring and a waste of time because I don’t like trying on clothes.
Giải thích: Chúng ta sử dụng “because” để nối lý do với ý kiến chính. Các em có thể dùng các từ vựng khác như “enjoy”, “find it interesting/boring”, “it’s a good way to…”
Câu 2: How much time do you usually spend shopping?
Câu này hỏi về khoảng thời gian các em dành cho việc mua sắm. Các em có thể nói theo giờ, theo buổi, hoặc theo khoảng thời gian chung chung.
Ví dụ về cách trả lời:
- I usually spend about two hours shopping each week.
- I don’t spend much time shopping, maybe just 30 minutes when I need something specific.
- On weekends, I often spend half a day shopping.
Giải thích: Các cụm từ như “about X hours”, “X minutes”, “half a day” giúp diễn tả thời lượng một cách tự nhiên.
Câu 3: How often do you go shopping?
Câu này hỏi về tần suất đi mua sắm.
Ví dụ về cách trả lời:
- I go shopping once a week.
- I rarely go shopping, maybe once a month.
- I shop quite often, usually twice a week.
Giải thích: Các trạng từ chỉ tần suất như “once a week”, “twice a month”, “rarely”, “often” là rất hữu ích ở đây.
Câu 4: Where do you usually go shopping? With whom?
Câu này yêu cầu các em nói về địa điểm và người đi cùng khi mua sắm.
Ví dụ về cách trả lời:
- I usually go shopping at the local market or in big shopping malls like Vincom. I often go with my mother or my friends.
- I prefer shopping online because it’s convenient. Sometimes, I go to the supermarket with my dad.
Giải thích: Liệt kê các địa điểm phổ biến và người đi cùng giúp câu văn sinh động hơn.
Câu 5: Which products do you spend the most money on? Why?
Đây là câu hỏi về khoản chi tiêu lớn nhất và lý do.
Ví dụ về cách trả lời:
- I spend the most money on clothes and shoes because I like keeping up with fashion trends.
- I spend most of my money on books and stationery. I enjoy reading and learning new things.
- My biggest expense is usually on food and snacks because I love trying different kinds of delicious food.
Giải thích: Sử dụng các cụm từ như “spend the most money on”, “my biggest expense is” để chỉ khoản chi tiêu lớn. Lý do đưa ra nên cụ thể và liên quan đến sở thích hoặc nhu cầu.
—
Bước 2: Ghép các câu trả lời thành một đoạn văn
Sau khi đã có các ý chính từ việc trả lời từng câu hỏi, chúng ta sẽ kết nối chúng lại để tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh. Hãy cố gắng sử dụng các từ nối (linking words) để đoạn văn mạch lạc hơn.
Ví dụ về đoạn văn hoàn chỉnh (dựa trên các ví dụ trả lời ở trên):
I enjoy going shopping because it helps me relax and find new things for myself. I usually spend about two hours shopping each week, and I go shopping once a week. I often go to big shopping malls like Vincom with my friends. I spend the most money on clothes and shoes because I like keeping up with fashion trends.
Hoặc một ví dụ khác:
I don’t really like shopping because I find it a waste of time. I rarely go shopping, maybe once a month, and I usually just spend about 30 minutes at the local supermarket when I need something specific. I often go with my mother. My biggest expense is usually on books because I enjoy reading and learning new things.
—
Lời khuyên cho các em:
* Hãy tự tin viết theo suy nghĩ và thói quen của mình. Không có câu trả lời “đúng” hay “sai” tuyệt đối cho bài tập này, quan trọng là các em diễn đạt được ý của mình.
* Sử dụng từ vựng đa dạng và các cấu trúc câu khác nhau để bài viết thêm phong phú.
* Đọc lại bài viết của mình để kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp.
Cô hy vọng phần hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em hoàn thành tốt bài tập. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
I like going shopping very much because going shopping is one of my favourite hobbies in my free time. I usually go shopping about 3 times a week and it takes me about 4-5 hours per time to choose what I want and go window shopping. I only go shopping at the shopping mall and online, much prefer shopping at the mall. Sometimes I go with my mom but most of the time I will go with my sister or just by myself. Every time I go shopping, I spend most of the money on fruits and food because I don’t like all of the types of food and I am also allergic to some kinds, so I need to choose all the food by myself in order to be good for my health. In conclusion, I really love going shopping.
Dịch :
Tôi rất thích đi mua sắm vì đi mua sắm là một trong những sở thích của tôi khi rảnh rỗi. Tôi thường đi mua sắm khoảng 3 lần một tuần và tôi mất khoảng 4-5 giờ mỗi lần để chọn thứ mình muốn và đi mua sắm tại cửa hàng. Tôi chỉ đi mua sắm ở trung tâm mua sắm và trực tuyến, thích mua sắm ở trung tâm thương mại hơn. Đôi khi tôi đi với mẹ nhưng phần lớn thời gian tôi sẽ đi với chị gái hoặc chỉ một mình. Mỗi lần đi mua sắm, tôi dành phần lớn tiền cho trái cây và thực phẩm vì tôi không thích tất cả các loại thực phẩm và tôi cũng bị dị ứng với một số loại, vì vậy tôi phải tự mình chọn tất cả các loại thực phẩm để đảm bảo cho sức khỏe của tôi. Tóm lại, tôi thực sự thích đi mua sắm.
4o
I really like going shopping because it is a fun way to relax with my friends. I usually go shopping twice a month at a large supermarket or a shopping mall near my house. I often spend about two hours there to look for what I need. I usually go with my mother or my best friend because they help me choose the best items. I spend the most money on clothes and school things like books or pens. I think my shopping habit is good because I only buy necessary things and I never waste my money.
\(Dich:\) Tôi rất thích đi mua sắm vì đó là một cách thư giãn thú vị với bạn bè. Tôi thường đi mua sắm hai lần một tháng tại một siêu thị lớn hoặc trung tâm thương mại gần nhà. Tôi thường dành khoảng hai tiếng ở đó để tìm những thứ mình cần. Tôi thường đi cùng mẹ hoặc bạn thân vì họ giúp tôi chọn những món đồ tốt nhất. Tôi chi nhiều tiền nhất cho quần áo và đồ dùng học tập như sách vở hay bút viết. Tôi nghĩ thói quen mua sắm của mình rất tốt vì tôi chỉ mua những thứ cần thiết và không bao giờ lãng phí tiền.