Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Exercise 2: Rewrite the following sentences 1. Hoa was born in Doc So craft vill…

Exercise 2: Rewrite the following sentences
1. Hoa was born in Doc So craft vill…

Exercise 2: Rewrite the following sentences
1. Hoa was born in Doc So craft village. She knows the process of making pottery. (BECAUSE)
__________________________________________________
2. I was not enjoying the party. I wanted to leave early. (AS)
__________________________________________________
3. I attended a knitting workshop last Sunday. I don’t know how to knit a scarf. (ALTHOUGH)
__________________________________________________
4. The artisan moulded the cooper to make a bronze drum. (SO THAT)
__________________________________________________
5. You want to knit a hat for your friend. You should watch tutorials on YouTube. (BEFORE)
__________________________________________________
6. I was cleaning out my cupboards. I found these photos. (WHILE)
__________________________________________________
7. I told the absolute truth. No one would believe me ( BUT)
__________________________________________________
8. I’m learning Japanese. I like learning Japanese.
__________________________________________________
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 6✔
Chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất thú vị, đó là viết lại câu sử dụng các liên từ. Bài tập này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách kết nối các ý trong câu và diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc hơn. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu một nhé.

Bài tập 2: Viết lại các câu sau

1. Hoa was born in Doc So craft village. She knows the process of making pottery. (BECAUSE)

* Bước 1: Phân tích hai câu gốc.
* Câu thứ nhất: “Hoa was born in Doc So craft village.” (Hoa sinh ra ở làng nghề nặn gốm Đa Sỹ.)
* Câu thứ hai: “She knows the process of making pottery.” (Cô ấy biết quy trình làm gốm.)
* Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai câu.
Chúng ta thấy rằng, việc Hoa biết quy trình làm gốm là hệ quả của việc cô ấy sinh ra ở làng nghề làm gốm. Nghĩa là, lý do cô ấy biết là vì cô ấy sinh ra ở đó.
* Bước 3: Sử dụng liên từ “BECAUSE” để nối hai câu.
“BECAUSE” có nghĩa là “bởi vì”, dùng để chỉ nguyên nhân. Khi dùng “BECAUSE” để nối hai câu, chúng ta thường đặt mệnh đề chỉ nguyên nhân theo sau “BECAUSE”.
* Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Chúng ta có thể đặt mệnh đề “She knows the process of making pottery” lên trước, hoặc đặt mệnh đề “Hoa was born in Doc So craft village” lên trước. Tuy nhiên, với cấu trúc “BECAUSE”, việc đặt nguyên nhân lên sau thường phổ biến hơn để nhấn mạnh kết quả.
Nếu ta đặt “BECAUSE” ở giữa câu, mệnh đề đứng sau “BECAUSE” sẽ là mệnh đề chỉ nguyên nhân.
“She knows the process of making pottery BECAUSE she was born in Doc So craft village.”
Hoặc, nếu muốn nhấn mạnh nguyên nhân trước, ta có thể đặt “BECAUSE” ở đầu câu và thêm dấu phẩy. Tuy nhiên, đề bài không yêu cầu nhấn mạnh, và cách phổ biến hơn là đặt nguyên nhân sau.
Ta có thể rút gọn chủ ngữ “she” trong mệnh đề thứ hai nếu nó giống với chủ ngữ ở mệnh đề thứ nhất (Hoa). Tuy nhiên, trong trường hợp này, hai mệnh đề đã có chủ ngữ rõ ràng.

Vậy câu hoàn chỉnh là:
She knows the process of making pottery because she was born in Doc So craft village.

2. I was not enjoying the party. I wanted to leave early. (AS)

* Bước 1: Phân tích hai câu gốc.
* Câu thứ nhất: “I was not enjoying the party.” (Tôi đã không thích bữa tiệc.)
* Câu thứ hai: “I wanted to leave early.” (Tôi muốn về sớm.)
* Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai câu.
Việc tôi không thích bữa tiệc là lý do tôi muốn về sớm.
* Bước 3: Sử dụng liên từ “AS” để nối hai câu.
“AS” ở đây có thể đóng vai trò như “because” (bởi vì), diễn tả nguyên nhân. Nó thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.
* Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Khi “AS” dùng để chỉ nguyên nhân và đứng đầu câu, chúng ta thường thêm dấu phẩy sau mệnh đề chỉ nguyên nhân.
“As I was not enjoying the party, I wanted to leave early.”
Hoặc, “AS” có thể đứng giữa hai mệnh đề, giống như “because”.
“I wanted to leave early as I was not enjoying the party.”
Cả hai cách đều đúng, nhưng cách thứ nhất nhấn mạnh hơn vào lý do. Cô chọn cách thứ hai cho câu này vì nó tự nhiên hơn khi diễn đạt hai hành động liên tiếp.

Vậy câu hoàn chỉnh là:
I wanted to leave early as I was not enjoying the party.

3. I attended a knitting workshop last Sunday. I don’t know how to knit a scarf. (ALTHOUGH)

* Bước 1: Phân tích hai câu gốc.
* Câu thứ nhất: “I attended a knitting workshop last Sunday.” (Tôi đã tham dự một buổi workshop đan lát vào Chủ nhật tuần trước.)
* Câu thứ hai: “I don’t know how to knit a scarf.” (Tôi không biết đan một chiếc khăn.)
* Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai câu.
Việc tôi tham dự workshop đan lát trái ngược với việc tôi không biết đan. Mặc dù tôi đã tham dự một lớp học về đan, nhưng tôi vẫn chưa biết cách đan.
* Bước 3: Sử dụng liên từ “ALTHOUGH” để nối hai câu.
“ALTHOUGH” có nghĩa là “mặc dù”, dùng để diễn tả sự nhượng bộ, sự trái ngược giữa hai mệnh đề. “ALTHOUGH” có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.
* Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Khi “ALTHOUGH” đứng đầu câu, mệnh đề theo sau nó là mệnh đề chỉ sự nhượng bộ, và chúng ta sẽ thêm dấu phẩy sau mệnh đề đó.
“Although I attended a knitting workshop last Sunday, I don’t know how to knit a scarf.”
Nếu đặt “ALTHOUGH” ở giữa câu, hai mệnh đề sẽ nối trực tiếp với nhau.
“I don’t know how to knit a scarf although I attended a knitting workshop last Sunday.”
Cả hai cách đều đúng. Cô sẽ chọn cách đặt “ALTHOUGH” ở giữa câu cho bài tập này.

Vậy câu hoàn chỉnh là:
I don’t know how to knit a scarf although I attended a knitting workshop last Sunday.

4. The artisan moulded the cooper to make a bronze drum. (SO THAT)

* Bước 1: Phân tích hai câu gốc.
* Câu gốc đã được cho sẵn là một câu. Tuy nhiên, chúng ta cần hiểu mục đích của hành động.
* Hành động: “The artisan moulded the cooper.” (Người thợ thủ công đã nắn đồng.)
* Mục đích: “to make a bronze drum.” (để làm ra một cái trống đồng.)
* Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai ý.
Việc nắn đồng là hành động, và làm trống đồng là mục đích của hành động đó.
* Bước 3: Sử dụng liên từ “SO THAT” để nối hai ý.
“SO THAT” có nghĩa là “để mà”, dùng để diễn tả mục đích. Nó thường theo sau bởi một mệnh đề chỉ mục đích, với chủ ngữ + động từ chia. Cấu trúc phổ biến là “SO THAT + S + can/could/will/would + V”. Tuy nhiên, ở đây, chúng ta có cấu trúc “to + V” (to make) để chỉ mục đích. Khi đổi sang “SO THAT”, chúng ta cần thêm chủ ngữ và động từ phù hợp.
* Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Chúng ta có thể coi người thợ thủ công là chủ ngữ của mệnh đề mục đích.
“The artisan moulded the cooper so that he could make a bronze drum.” (Người thợ thủ công đã nắn đồng để ông ấy có thể làm ra một cái trống đồng.)
Hoặc, ta có thể giản lược chủ ngữ nếu nó rõ ràng trong ngữ cảnh.
“The artisan moulded the cooper so that a bronze drum could be made.” (Người thợ thủ công đã nắn đồng để một cái trống đồng có thể được làm ra.)
Tuy nhiên, với cấu trúc ban đầu “to make”, việc giữ chủ ngữ “the artisan” (hoặc đại từ thay thế) và dùng “can/could” sẽ tự nhiên hơn.

Vậy câu hoàn chỉnh là:
The artisan moulded the cooper so that he could make a bronze drum.

5. You want to knit a hat for your friend. You should watch tutorials on YouTube. (BEFORE)

* Bước 1: Phân tích hai ý.
* Ý thứ nhất: “You want to knit a hat for your friend.” (Bạn muốn đan một chiếc mũ cho bạn của mình.)
* Ý thứ hai: “You should watch tutorials on YouTube.” (Bạn nên xem các video hướng dẫn trên YouTube.)
* Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai ý.
Việc xem video hướng dẫn trên YouTube là hành động cần làm trước khi thực hiện mục tiêu là đan mũ.
* Bước 3: Sử dụng liên từ “BEFORE” để nối hai ý.
“BEFORE” có nghĩa là “trước khi”, dùng để chỉ trình tự thời gian. Nó có thể nối hai mệnh đề hoặc nối một mệnh đề với một danh từ/cụm danh từ.
* Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Chúng ta có thể đặt hành động diễn ra trước lên đầu.
“Before you want to knit a hat for your friend, you should watch tutorials on YouTube.”
Tuy nhiên, cách diễn đạt “you want to knit” có vẻ hơi thừa. Chúng ta có thể diễn đạt mục tiêu đơn giản hơn. Nếu diễn đạt mục tiêu, “before” có thể đi với danh động từ (V-ing) hoặc một mệnh đề.
“Before knitting a hat for your friend, you should watch tutorials on YouTube.” (Trước khi đan một chiếc mũ cho bạn của mình, bạn nên xem các video hướng dẫn trên YouTube.)
Cách này ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Vậy câu hoàn chỉnh là:
Before knitting a hat for your friend, you should watch tutorials on YouTube.

6. I was cleaning out my cupboards. I found these photos. (WHILE)

* Bước 1: Phân tích hai câu gốc.
* Câu thứ nhất: “I was cleaning out my cupboards.” (Tôi đang dọn dẹp các tủ của mình.)
* Câu thứ hai: “I found these photos.” (Tôi đã tìm thấy những bức ảnh này.)
* Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai câu.
Hành động “tìm thấy ảnh” xảy ra trong khi hành động “dọn dẹp tủ” đang diễn ra. Hành động dọn dẹp là hành động kéo dài, hành động tìm thấy ảnh là hành động xen vào.
* Bước 3: Sử dụng liên từ “WHILE” để nối hai câu.
“WHILE” có nghĩa là “trong khi”, dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời, thường là một hành động kéo dài và một hành động xen vào.
* Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Chúng ta có thể đặt hành động kéo dài lên trước và nối với hành động xen vào.
“While I was cleaning out my cupboards, I found these photos.”
Hoặc, ta có thể đặt hành động xen vào trước, và hành động kéo dài theo sau “WHILE”.
“I found these photos while I was cleaning out my cupboards.”
Cả hai cách đều đúng. Cô chọn cách thứ hai.

Vậy câu hoàn chỉnh là:
I found these photos while I was cleaning out my cupboards.

7. I told the absolute truth. No one would believe me ( BUT)

* Bước 1: Phân tích hai câu gốc.
* Câu thứ nhất: “I told the absolute truth.” (Tôi đã nói sự thật tuyệt đối.)
* Câu thứ hai: “No one would believe me.” (Không ai tin tôi.)
* Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai câu.
Việc nói sự thật tuyệt đối không mang lại kết quả mong đợi là được tin tưởng. Có sự đối lập giữa việc nói sự thật và việc không ai tin.
* Bước 3: Sử dụng liên từ “BUT” để nối hai câu.
“BUT” có nghĩa là “nhưng”, dùng để chỉ sự đối lập, tương phản.
* Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
“BUT” thường nối hai mệnh đề độc lập với nhau.
“I told the absolute truth, but no one would believe me.”

Vậy câu hoàn chỉnh là:
I told the absolute truth, but no one would believe me.

8. I’m learning Japanese. I like learning Japanese.

* Bước 1: Phân tích hai câu gốc.
* Câu thứ nhất: “I’m learning Japanese.” (Tôi đang học tiếng Nhật.)
* Câu thứ hai: “I like learning Japanese.” (Tôi thích học tiếng Nhật.)
* Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai câu.
Hai câu này có cùng chủ ngữ và cùng nói về chủ đề “học tiếng Nhật”. Câu thứ hai diễn tả cảm xúc (thích) đối với hành động ở câu thứ nhất (học). Chúng ta có thể dùng liên từ để diễn tả mối quan hệ này, hoặc đơn giản là hai câu này có thể được viết lại một cách tự nhiên hơn.
* Bước 3: Sử dụng các liên từ hoặc cấu trúc phù hợp.
Nếu muốn nối hai câu này, chúng ta có thể dùng “AND” để liệt kê hai ý:
“I’m learning Japanese and I like learning Japanese.” (Tôi đang học tiếng Nhật và tôi thích học tiếng Nhật.)
Tuy nhiên, cách này hơi lặp ý. Để tự nhiên hơn, chúng ta có thể diễn đạt rằng việc học tiếng Nhật là điều mà tôi thích.
Chúng ta có thể thay thế “learning Japanese” ở câu thứ hai bằng một đại từ hoặc cấu trúc khác.
“I like learning Japanese.” là một câu hoàn chỉnh. Câu “I’m learning Japanese.” cũng vậy.
Nếu đề bài muốn chúng ta tìm một liên từ, thì “AND” là lựa chọn đơn giản nhất để nối hai ý có quan hệ bổ sung cho nhau.
Tuy nhiên, câu này có thể được viết lại một cách mượt mà hơn mà không cần liên từ phức tạp, ví dụ như sử dụng đại từ quan hệ hoặc rút gọn. Nhưng theo yêu cầu của bài tập là “rewrite”, chúng ta cần tìm cách kết nối.
Xét mối quan hệ, việc “học tiếng Nhật” (H1) và “thích học tiếng Nhật” (H2) là hai ý có liên quan. H2 giải thích cho H1 hoặc bổ sung thêm thông tin về H1.
Nếu coi đây là hai sự kiện, chúng ta có thể dùng “AND”:
“I’m learning Japanese and I like learning Japanese.”
Hoặc, chúng ta có thể diễn đạt rằng “việc học tiếng Nhật” (là thứ mà tôi thích).
“I like learning Japanese.” (Câu này đã bao hàm ý “tôi đang học tiếng Nhật” hoặc giải thích lý do tại sao tôi học).
Tuy nhiên, để giữ cả hai ý, ta có thể viết:
“I am learning Japanese because I like learning Japanese.” (Tôi đang học tiếng Nhật vì tôi thích học tiếng Nhật). Cách này nghe hơi lặp từ.
“I’m learning Japanese, and I like it.” (Ở đây “it” thay thế cho “learning Japanese”).

Nếu đề bài muốn ta sử dụng một liên từ để nối hai mệnh đề, thì cách dùng “AND” là hợp lý nhất vì hai câu này bổ sung thông tin cho nhau mà không có sự đối lập hay nguyên nhân/kết quả rõ ràng. Tuy nhiên, nếu ta cần diễn đạt tự nhiên hơn, có thể coi H2 là lý do của H1.

Hãy thử một cách khác, nhấn mạnh sự yêu thích là động lực cho việc học:
“I like learning Japanese, so I’m learning Japanese.” (Tôi thích học tiếng Nhật, vì vậy tôi đang học tiếng Nhật.)
Tuy nhiên, cách này nghe hơi vòng vo.
Thông thường, nếu hai câu cùng chủ ngữ và cùng chủ đề, ta có thể chỉ cần giữ lại một câu nếu nó bao hàm ý của câu kia, hoặc dùng đại từ thay thế.

Trong ngữ cảnh bài tập này, ta có thể coi đây là hai thông tin bổ sung:
1. Hành động đang diễn ra.
2. Cảm xúc về hành động đó.
Dùng “AND” là cách đơn giản nhất để nối hai thông tin bổ sung.

Vậy câu hoàn chỉnh có thể là:
I’m learning Japanese and I like learning Japanese.
(Hoặc cách diễn đạt tự nhiên hơn: I like learning Japanese.)

Tuy nhiên, nếu yêu cầu là phải nối hai câu thành một câu có nghĩa, ta có thể diễn đạt như sau, coi sở thích là động lực:
I’m learning Japanese because I like learning Japanese. (Lặp từ hơi nhiều)
Hoặc:
I like learning Japanese, and I’m learning it.

Cô sẽ chọn cách nối đơn giản nhất với “AND” để giữ nguyên cả hai ý như ban đầu.
I’m learning Japanese and I like learning Japanese.

Các em thấy đấy, việc sử dụng các liên từ giúp câu văn của chúng ta phong phú và rõ ràng hơn rất nhiều. Hãy ôn tập thật kỹ các liên từ này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

=>

1. Because Hoa was born in Doc So craft village, she knows the process of making pottery.

-> Because S V : bởi vì

2. I wanted to leave early as I was not enjoying the party.

-> as ~ because

3. Although I attended a knitting workshop last Sunday, I don’t know how to knit a scarf.

-> although : mặc dù

4. The artisan moulded the cooper so that he/she could make a bronze drum.

-> so that S V (chỉ mục đích : để)

5. Before you want to knit a hat for your friend, you should watch tutorials on Youtube.

-> Before : trước khi

6. While I was clearing out my cupboards, I found these photos.

-> while : trong khi

7. I told the absolute truth, but no one would believe me.

-> but : nhưng

8. I’m learning Japanese and I like it.

-> and : và

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In