Exercise 2
Please the light, it’s getting dark here.
turn on B. turn off C. turn…
Please the light, it’s getting dark here.
turn on B. turn off C. turn over D. turn into
The nurse has to the patients at the midnight.
look after B. look up C. look at D. look for
There is an inflation. The prices
are going on B. are going down C. are going over D. are going up
Remember to your shoes when you are in a Japanese house.
take care B. take on C. take over D. take off
You can the new words in the dictionary.
look for B. look after C. look up D. look at
It’s cold outside your coat.
Put on B. Put down C. Put off D. Put into
If you want to be healthy, you should your bad habits in your lifestyles.
give up B. call off C. break down D. get over
Never put off until tomorrow what you can do today.
do B. let C. delay D. leave
My father still hasn’t really recovered from the death of my mother.
looked after B. taken after C. gone off D. got over
The bomb exploded with a loud bang which could be heard all over the town.
went on B. went out C. went off D. went away
John, could you look after my handbag while I go out for a minute.
take part in B. take over C. take place D. take care of
Why do they talking about money all the time?
keep on B. give up C. take after D. stop by
My father gave up smoking two years ago.
liked B. continued C. stopped D. enjoyed
The government hopes to its plans for introducing cable TV.
turn out B. carry out C. carry on D. keep on
When the tenants failed to pay their bill, the authorities decided to the gas supply to the flat.
cut down B. cut out C. cut off D. cut up
You go on ahead and then I’ll catch you.
along with B. forward to C. up with D. on to
Both Ann and her sister look like her mother.
take after B. take place C. take away D. take on
I’ll be back in a minute, Jane. I just want to try out my new tape recorder.
resemble B. test C. arrive D. buy
The national curriculum is made of the following subjects: English, Maths, Chemistry and so on….
from B. on C. up D. in
Shy people often find it difficult to group discussions.
take place in B. take part in C. get on with D. get in touch with
giúp mình với
Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu hỏi một, cô sẽ hướng dẫn các em phân tích ngữ cảnh, nghĩa của các đáp án và chọn ra lựa chọn chính xác nhất nhé! Hãy chuẩn bị tinh thần để học hỏi thật nhiều điều thú vị nào!
***
Giải bài tập:
1. “Please ____ the light, it’s getting dark here.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng “Trời đang tối dần ở đây.” Điều đó có nghĩa là chúng ta cần thêm ánh sáng.
- Phân tích các đáp án:
- A. turn on: bật, mở (đèn, TV, máy móc…). Đây là cụm động từ chỉ hành động khởi động, kích hoạt một thiết bị.
- B. turn off: tắt, đóng (đèn, TV, máy móc…). Ngược nghĩa với “turn on”.
- C. turn over: lật, lật đổ, giao nộp.
- D. turn into: biến thành, trở thành.
- Lựa chọn: Dựa vào ngữ cảnh “Trời đang tối”, chúng ta cần “bật đèn”.
- Đáp án đúng: A. turn on
- Dịch nghĩa: “Làm ơn bật đèn lên, trời đang tối dần ở đây.”
2. “The nurse has to ____ the patients at the midnight.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về công việc của một y tá đối với bệnh nhân vào nửa đêm. Công việc chính của y tá là chăm sóc bệnh nhân.
- Phân tích các đáp án:
- A. look after: chăm sóc, trông nom.
- B. look up: tra cứu (từ điển, thông tin).
- C. look at: nhìn vào.
- D. look for: tìm kiếm.
- Lựa chọn: Y tá có nhiệm vụ “chăm sóc” bệnh nhân.
- Đáp án đúng: A. look after
- Dịch nghĩa: “Y tá phải chăm sóc các bệnh nhân vào nửa đêm.”
3. “There is an inflation. The prices ____.”
- Phân tích ngữ cảnh: “There is an inflation” có nghĩa là “Có lạm phát.” Lạm phát là tình trạng giá cả hàng hóa, dịch vụ tăng lên.
- Phân tích các đáp án:
- A. are going on: đang tiếp diễn, đang xảy ra.
- B. are going down: đang giảm xuống.
- C. are going over: đang xem xét lại, đang ôn lại.
- D. are going up: đang tăng lên.
- Lựa chọn: Với tình trạng lạm phát, giá cả sẽ “tăng lên”.
- Đáp án đúng: D. are going up
- Dịch nghĩa: “Có lạm phát. Giá cả đang tăng lên.”
4. “Remember to ____ your shoes when you are in a Japanese house.”
- Phân tích ngữ cảnh: Đây là một phong tục ở nhà của người Nhật Bản, chúng ta cần “cởi giày” ra khi bước vào.
- Phân tích các đáp án:
- A. take care: cẩn thận (thường đi với “of” để thành “take care of” – chăm sóc).
- B. take on: đảm nhận, tuyển dụng.
- C. take over: tiếp quản, đảm nhiệm.
- D. take off: cởi bỏ (quần áo, giày dép), cất cánh (máy bay).
- Lựa chọn: Để tuân thủ phong tục, chúng ta phải “cởi giày”.
- Đáp án đúng: D. take off
- Dịch nghĩa: “Hãy nhớ cởi giày khi bạn ở trong một ngôi nhà của người Nhật.”
5. “You can ____ the new words in the dictionary.”
- Phân tích ngữ cảnh: Khi gặp từ mới, chúng ta thường làm gì với từ điển? Đó là “tra cứu”.
- Phân tích các đáp án:
- A. look for: tìm kiếm.
- B. look after: chăm sóc.
- C. look up: tra cứu, tìm kiếm thông tin (trong sách, từ điển).
- D. look at: nhìn vào.
- Lựa chọn: Hành động phù hợp nhất khi gặp từ mới và dùng từ điển là “tra cứu”.
- Đáp án đúng: C. look up
- Dịch nghĩa: “Bạn có thể tra cứu các từ mới trong từ điển.”
6. “It’s cold outside ____ your coat.”
- Phân tích ngữ cảnh: “It’s cold outside” (Trời lạnh bên ngoài). Để giữ ấm, chúng ta cần “mặc áo khoác”.
- Phân tích các đáp án:
- A. Put on: mặc (quần áo), đeo (phụ kiện).
- B. Put down: đặt xuống, hạ xuống.
- C. Put off: trì hoãn, làm nản lòng.
- D. Put into: đưa vào, đặt vào.
- Lựa chọn: Hành động phù hợp khi trời lạnh là “mặc áo khoác”.
- Đáp án đúng: A. Put on
- Dịch nghĩa: “Ngoài trời lạnh đấy, hãy mặc áo khoác vào.”
7. “If you want to be healthy, you should ____ your bad habits in your lifestyles.”
- Phân tích ngữ cảnh: Để có sức khỏe tốt, chúng ta nên làm gì với những thói quen xấu? Đó là “từ bỏ” chúng.
- Phân tích các đáp án:
- A. give up: từ bỏ, bỏ cuộc.
- B. call off: hủy bỏ.
- C. break down: hỏng hóc (máy móc), suy sụp (tinh thần).
- D. get over: vượt qua, hồi phục (sau bệnh tật, cú sốc).
- Lựa chọn: Để khỏe mạnh, chúng ta cần “từ bỏ” các thói quen xấu.
- Đáp án đúng: A. give up
- Dịch nghĩa: “Nếu bạn muốn khỏe mạnh, bạn nên từ bỏ những thói quen xấu trong lối sống của mình.”
8. “Never put off until tomorrow what you can do today.”
- Phân tích ngữ cảnh: Đây là một câu tục ngữ nổi tiếng về việc không nên trì hoãn công việc. Câu hỏi yêu cầu tìm từ đồng nghĩa với “put off”.
- Phân tích các đáp án:
- A. do: làm.
- B. let: cho phép.
- C. delay: trì hoãn, làm chậm trễ.
- D. leave: rời đi, bỏ lại.
- Lựa chọn: Từ đồng nghĩa với “put off” (trì hoãn) là “delay”.
- Đáp án đúng: C. delay
- Dịch nghĩa: “Đừng bao giờ trì hoãn công việc hôm nay đến ngày mai.”
9. “My father still hasn’t really recovered from the death of my mother.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu hỏi yêu cầu tìm từ/cụm từ đồng nghĩa với “recovered from” (hồi phục, bình phục sau một cú sốc).
- Phân tích các đáp án:
- A. looked after: chăm sóc.
- B. taken after: giống (ai đó về ngoại hình hoặc tính cách).
- C. gone off: nổ (bom), đổ chuông (báo thức), ôi thiu (thức ăn), rời đi.
- D. got over: hồi phục, vượt qua (khó khăn, bệnh tật, cú sốc).
- Lựa chọn: Cụm từ đồng nghĩa với “recovered from” là “got over”.
- Đáp án đúng: D. got over
- Dịch nghĩa: “Bố tôi vẫn chưa thực sự bình phục sau cái chết của mẹ tôi.”
10. “The bomb exploded with a loud bang which could be heard all over the town.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu hỏi yêu cầu tìm từ/cụm từ đồng nghĩa với “exploded” (nổ).
- Phân tích các đáp án:
- A. went on: tiếp tục, xảy ra.
- B. went out: đi ra ngoài, tắt (đèn, lửa).
- C. went off: nổ (bom), đổ chuông (báo thức), rời đi đột ngột.
- D. went away: đi xa, biến mất.
- Lựa chọn: Cụm từ đồng nghĩa với “exploded” là “went off”.
- Đáp án đúng: C. went off
- Dịch nghĩa: “Quả bom phát nổ với một tiếng động lớn đến nỗi có thể nghe thấy khắp thị trấn.”
11. “John, could you look after my handbag while I go out for a minute.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu hỏi yêu cầu tìm từ/cụm từ đồng nghĩa với “look after” (trông nom, chăm sóc).
- Phân tích các đáp án:
- A. take part in: tham gia vào.
- B. take over: tiếp quản.
- C. take place: diễn ra, xảy ra.
- D. take care of: chăm sóc, trông nom.
- Lựa chọn: Cụm từ đồng nghĩa với “look after” là “take care of”.
- Đáp án đúng: D. take care of
- Dịch nghĩa: “John, bạn có thể trông giúp túi xách của tôi một lát khi tôi ra ngoài không.”
12. “Why do they ____ talking about money all the time?”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này hỏi tại sao họ lại “tiếp tục” nói về tiền mọi lúc. Cụm động từ cần đi kèm với V-ing.
- Phân tích các đáp án:
- A. keep on: tiếp tục làm gì đó (thường đi với V-ing).
- B. give up: từ bỏ.
- C. take after: giống (ai đó).
- D. stop by: ghé qua.
- Lựa chọn: Cụm động từ phù hợp với nghĩa “tiếp tục” và cấu trúc (keep on + V-ing) là “keep on”.
- Đáp án đúng: A. keep on
- Dịch nghĩa: “Tại sao họ cứ tiếp tục nói về tiền mãi thế?”
13. “My father gave up smoking two years ago.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu hỏi yêu cầu tìm từ đồng nghĩa với “gave up” (đã từ bỏ).
- Phân tích các đáp án:
- A. liked: thích.
- B. continued: tiếp tục.
- C. stopped: dừng lại, ngừng.
- D. enjoyed: thích thú.
- Lựa chọn: Từ đồng nghĩa với “gave up” (từ bỏ) là “stopped” (ngừng lại).
- Đáp án đúng: C. stopped
- Dịch nghĩa: “Bố tôi đã bỏ hút thuốc cách đây hai năm.”
14. “The government hopes to ____ its plans for introducing cable TV.”
- Phân tích ngữ cảnh: Chính phủ hy vọng “thực hiện” các kế hoạch của mình.
- Phân tích các đáp án:
- A. turn out: hóa ra, sản xuất.
- B. carry out: thực hiện, tiến hành (kế hoạch, nhiệm vụ).
- C. carry on: tiếp tục.
- D. keep on: tiếp tục.
- Lựa chọn: Cụm động từ phù hợp với nghĩa “thực hiện kế hoạch” là “carry out”.
- Đáp án đúng: B. carry out
- Dịch nghĩa: “Chính phủ hy vọng thực hiện các kế hoạch của mình để giới thiệu truyền hình cáp.”
15. “When the tenants failed to pay their bill, the authorities decided to ____ the gas supply to the flat.”
- Phân tích ngữ cảnh: Khi người thuê nhà không trả hóa đơn, cơ quan chức năng sẽ quyết định “cắt” nguồn cung cấp gas.
- Phân tích các đáp án:
- A. cut down: cắt giảm (chi phí), đốn hạ (cây).
- B. cut out: loại bỏ, cắt ra (hình).
- C. cut off: cắt đứt, ngừng cung cấp (điện, nước, gas), cô lập.
- D. cut up: cắt nhỏ ra.
- Lựa chọn: Hành động phù hợp khi hóa đơn không được thanh toán là “cắt đứt” nguồn cung cấp.
- Đáp án đúng: C. cut off
- Dịch nghĩa: “Khi người thuê nhà không thanh toán hóa đơn, các cơ quan chức năng đã quyết định cắt nguồn cung cấp gas cho căn hộ.”
16. “You go on ahead and then I’ll catch you ____.”
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “catch up with” có nghĩa là bắt kịp. Câu này có nghĩa là bạn cứ đi trước đi, tôi sẽ đuổi kịp bạn.
- Phân tích các đáp án:
- A. along with: cùng với.
- B. forward to: mong chờ (thường đi với “look forward to”).
- C. up with: hoàn thành cụm “catch up with”.
- D. on to: tiếp tục đến (chuyển sang cái gì đó khác).
- Lựa chọn: Để tạo thành cụm động từ “catch up with”, chúng ta cần giới từ “up with”.
- Đáp án đúng: C. up with
- Dịch nghĩa: “Bạn cứ đi trước đi rồi tôi sẽ bắt kịp bạn.”
17. “Both Ann and her sister look like her mother.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu hỏi yêu cầu tìm phrasal verb đồng nghĩa với “look like” (trông giống).
- Phân tích các đáp án:
- A. take after: giống (ai đó về ngoại hình hoặc tính cách).
- B. take place: diễn ra, xảy ra.
- C. take away: mang đi, lấy đi.
- D. take on: đảm nhận, tuyển dụng.
- Lựa chọn: Phrasal verb đồng nghĩa với “look like” là “take after”.
- Đáp án đúng: A. take after
- Dịch nghĩa: “Cả Ann và chị gái cô ấy đều trông giống mẹ mình.”
18. “I’ll be back in a minute, Jane. I just want to try out my new tape recorder.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu hỏi yêu cầu tìm từ đồng nghĩa với “try out” (thử, kiểm tra).
- Phân tích các đáp án:
- A. resemble: giống.
- B. test: kiểm tra, thử nghiệm.
- C. arrive: đến.
- D. buy: mua.
- Lựa chọn: Từ đồng nghĩa với “try out” (thử) là “test” (kiểm tra).
- Đáp án đúng: B. test
- Dịch nghĩa: “Tôi sẽ quay lại ngay, Jane. Tôi chỉ muốn thử cái máy ghi âm mới của mình thôi.”
19. “The national curriculum is made ____ of the following subjects: English, Maths, Chemistry and so on….”
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “be made up of” có nghĩa là bao gồm, cấu thành từ. Nó nói về các môn học cấu thành nên chương trình học quốc gia.
- Phân tích các đáp án:
- A. from: từ (chỉ nguồn gốc).
- B. on: trên.
- C. up: hoàn thành cụm “made up of”.
- D. in: trong.
- Lựa chọn: Để hoàn thành cụm động từ “be made up of”, chúng ta cần giới từ “up”.
- Đáp án đúng: C. up
- Dịch nghĩa: “Chương trình học quốc gia bao gồm các môn học sau: Tiếng Anh, Toán, Hóa học và vân vân…”
20. “Shy people often find it difficult to ____ group discussions.”
- Phân tích ngữ cảnh: Người nhút nhát thường thấy khó khăn trong việc “tham gia” các buổi thảo luận nhóm.
- Phân tích các đáp án:
- A. take place in: diễn ra ở đâu đó.
- B. take part in: tham gia vào.
- C. get on with: có quan hệ tốt với, tiếp tục làm gì.
- D. get in touch with: liên lạc với.
- Lựa chọn: Hành động phù hợp cho người nhút nhát trong thảo luận nhóm là “tham gia”.
- Đáp án đúng: B. take part in
- Dịch nghĩa: “Người nhút nhát thường thấy khó khăn khi tham gia các buổi thảo luận nhóm.”
***
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các phrasal verbs trong từng ngữ cảnh cụ thể. Hãy nhớ rằng, cách tốt nhất để nắm vững phần này là luyện tập thường xuyên và cố gắng ghi nhớ nghĩa của chúng qua các ví dụ thực tế nhé! Chúc các em học tốt!
\(\color{#145277}{N}\color{#246483}{a}\color{#34768F} {e}\color{#44889B}{u}\color{#539AA7}{n}\)
\(1. A\)
\(-\) Dark : tối \(=>\) turn on the light : bật đèn
\(2. A\)
\(-\) Look after \(=\) take care : chăm sóc
\(3. D\)
\(-\) Go up : tăng
\(4. D\)
\(-\) Take off : cởi ra
\(5. A\)
\(-\) Look for : tìm kiếm
\(6. A\)
\(-\) Put on : mặc vào
\(7. A\)
\(-\) Give up : từ bỏ
\(8. C\)
\(-\) Put off \(=\) delay : trì hoãn
\(9. D\)
\(-\) Recover from \(=\) get over : vượt qua, phục hồi
\(10. C\)
\(-\) Go off \(=\) explod : nổ
\(11. D\)
\(-\) \(-\) Look after \(=\) take care of : chăm sóc, trông coi
\(12. A\)
\(-\) Keep on + V_ing : tiếp tục làm gì
\(13. C\)
\(-\) Give up \(=\) stop : từ bỏ
\(14. B\)
\(-\) Carry out plan : triển khai kế hoạch
\(15. C\)
\(-\) Cut off : cắt (ngưng sd)
\(16. C\)
\(-\) Catch up with : đuổi kịp
\(17. A\)
\(-\) Look like \(=\) take after : trông giống
\(18. B\)
\(-\) Try out \(=\) test : thử
\(19. C\)
\(-\) Be made up of sth : được tạo thành từ
\(20. B\)
\(-\) Take part in \(=\) participate in : tham gia vào
\(1\).\(A\)
\(-\)turn on:bật
Dịch:Xin hãy bật đèn lên, trời đang tối dần ở đây.
\(2\).\(A\)
\(-\)look after:chăm sóc
Dịch:Y tá phải chăm sóc bệnh nhân vào lúc nửa đêm.
\(3\).\(D\)
\(-\)go up:tăng lên
Dịch:Trong bối cảnh lạm phát, giá cả thường tăng lên.
\(4\).\(D\)
\(-\)take off:cởi bỏ
Dịch:Nhớ cởi giày khi bạn ở trong nhà người Nhật.
\(5\).\(C\)
\(-\)look up:tra cứu
Dịch:Bạn có thể tra từ mới trong từ điển.
\(6\).\(A\)
\(-\)put on:mặc vào
Dịch:Bên ngoài,Trời lạnh mặc áo khoác vào.
\(7\).\(A\)
\(-\)give up:từ bỏ
Dịch:Nếu bạn muốn khỏe mạnh, bạn nên từ bỏ những thói quen xấu trong lối sống của mình
\(8\).\(C\)
\(-\)delay:trì hoãn/hoãn
Dịch:Đừng bao giờ hoãn lại đến ngày mai những gì bạn có thể làm hôm nay.
\(9\).\(D\)
\(-\)got over:vượt qua
Dịch:Bố tôi vẫn chưa thực sự vượt qua được cái chết của mẹ tôi.
\(10\).\(C\)
\(-\)went off:nổ
Dịch:Quả bom phát nổ với tiếng nổ lớn có thể nghe thấy khắp thị trấn.
\(11\).\(D\)
\(-\)take care of: trông nom/giữ gìn
Dịch:John, bạn có thể trông hộ cái túi xách của tôi trong khi tôi ra ngoài một chút được không?
\(12\).\(A\)
\(-\)keep on:tiếp tục
Dịch:Tại sao họ cứ nói về tiền bạc suốt?
\(13\).\(C\)
\(-\)stop:dừng
Dịch:Bố tôi đã dừng thuốc lá hai năm trước.
\(14\).\(B\)
\(-\)carry out: thực hiện, áp dụng
\(-\)Dịch:Chính phủ hy vọng thực hiện kế hoạch đưa truyền hình cáp vào hoạt động.
\(15\).`\(C
\)-\(Cut off:cắt/ngừng
Dịch:Khi những người thuê nhà không trả hóa đơn, chính quyền quyết định cắt nguồn cung cấp gas cho căn hộ.
\)16\(.\)A\(
\)-\(go along with:tiếp tục đi hoặc theo ai đó.
Dịch:Bạn cứ đi trước đi, rồi tôi sẽ đuổi kịp bạn.
\)17\(.\)A\(
\)-\(take after:giống ai đó( thường là về ngoại hình hoặc tính cách.)
Dịch:Cả Ann và chị gái cô ấy đều giống mẹ cô ấy.
\)18\(.\)B\(
\)-\(test:kiểm tra
Dịch:Tôi sẽ quay lại sau một phút, Jane. Tôi chỉ muốn kiểm tra máy ghi âm mới của tôi.
\)19\(.\)C\(
\)-\(Made up of:bao gồm
Dịch:Chương trình giảng dạy quốc gia bao gồm D. các môn học sau: Tiếng Anh, Toán, Hóa học, v.v…
\)20\(.\)B\(
\)-`take part in:tham gia
Dịch:Những người nhút nhát thường thấy khó tham gia thảo luận nhóm.