Image 1

EXERCISE 3. Rewrite each of the following sentences in such a way that it has th…

EXERCISE 3. Rewrite each of the following sentences in such a way that it has the same meaning as the sentence printed before it.
1. My kitchen is smaller than yours.
 Your kitchen ……………………………………………………………………………
2. No one in the class is taller than Dave.
 Dave is ……………………………………………………………………………
3. Mum doesn’t speak English as well as Dad.
 Dad ……………………………………………………………………….………
4. Lan is better cook than Hoa.
 Hoa can’t ……………………………………………………………………
5. No restaurant in the city is better than that one.
 That restaurant is ………………………………………………………………………
6. This watch is worse than that one.
 That watch ……………………………………………………….……
7. My sister writes more carefully than she did.
 My sister ……………………………………………………………
8. This story is more interesting than any other story that I have ever read.
 This is the ………………………………………………………………………………
9. She is the most beautiful girl I have ever known.
 I’ve never …………………………………………………………………………………………….
10. Peter does not drive so carefully as Tom.
 Tom ………………………………………………………………………………………………
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 5
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến! Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập thú vị này. Đây là dạng bài tập trọng tâm về so sánh, giúp các em củng cố kiến thức về so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

1. My kitchen is smaller than yours.

 Your kitchen is bigger than mine.

Giải thích:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • Câu gốc sử dụng cấu trúc so sánh hơn với tính từ “smaller” (nhỏ hơn).
  • “My kitchen” (nhà bếp của tôi) nhỏ hơn “yours” (nhà bếp của bạn).

Bước 2: Xác định yêu cầu.

  • Bắt đầu lại bằng “Your kitchen” (nhà bếp của bạn).
  • Cần tìm cách diễn đạt ngược lại ý nghĩa của câu gốc.

Bước 3: Áp dụng kiến thức.

  • Nếu nhà bếp của tôi nhỏ hơn nhà bếp của bạn, thì nhà bếp của bạn phải lớn hơn nhà bếp của tôi.
  • Tính từ trái nghĩa với “small” (nhỏ) là “big” (lớn).
  • Áp dụng cấu trúc so sánh hơn: “big” → “bigger than”.

2. No one in the class is taller than Dave.

 Dave is the tallest in the class.

Giải thích:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • “No one in the class” (Không ai trong lớp) cao hơn “Dave”.
  • Điều này có nghĩa là Dave cao nhất trong cả lớp.

Bước 2: Xác định yêu cầu.

  • Bắt đầu lại bằng “Dave is”.
  • Cần diễn đạt Dave là người cao nhất.

Bước 3: Áp dụng kiến thức.

  • Khi một đối tượng không bị so sánh vượt trội bởi bất kỳ ai khác trong một nhóm, đối tượng đó là “nhất” trong nhóm.
  • Tính từ “tall” (cao) ở dạng so sánh nhất là “the tallest”.

3. Mum doesn’t speak English as well as Dad.

 Dad speaks English better than Mum.

Giải thích:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • “Mum doesn’t speak English as well as Dad” (Mẹ không nói tiếng Anh tốt bằng Bố).
  • Cấu trúc “not as + adverb/adjective + as” (không… bằng) diễn tả sự kém hơn.

Bước 2: Xác định yêu cầu.

  • Bắt đầu lại bằng “Dad”.
  • Cần diễn đạt Bố nói tiếng Anh tốt hơn Mẹ.

Bước 3: Áp dụng kiến thức.

  • Nếu mẹ không nói tiếng Anh tốt bằng bố, thì bố nói tiếng Anh tốt hơn mẹ.
  • Trạng từ “well” (tốt) ở dạng so sánh hơn là “better”.
  • Chúng ta sử dụng cấu trúc so sánh hơn với trạng từ: “verb + better than”.

4. Lan is better cook than Hoa.

 Hoa can’t cook as well as Lan.

Giải thích:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • “Lan is better cook than Hoa” (Lan là một đầu bếp giỏi hơn Hoa).
  • Câu này ngụ ý Lan nấu ăn ngon hơn Hoa.

Bước 2: Xác định yêu cầu.

  • Bắt đầu lại bằng “Hoa can’t”.
  • Cần diễn đạt Hoa không nấu ăn giỏi bằng Lan.

Bước 3: Áp dụng kiến thức.

  • Nếu Lan là đầu bếp giỏi hơn Hoa, thì Hoa không thể nấu ăn giỏi bằng Lan.
  • Chúng ta dùng cấu trúc phủ định “can’t + verb + as + trạng từ + as” để diễn tả sự kém hơn về khả năng.
  • Trạng từ của “good” (giỏi) khi dùng với động từ “cook” là “well”.

5. No restaurant in the city is better than that one.

 That restaurant is the best in the city.

Giải thích:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • “No restaurant in the city is better than that one” (Không nhà hàng nào trong thành phố tốt hơn nhà hàng đó).
  • Điều này có nghĩa là nhà hàng đó là tốt nhất trong thành phố.

Bước 2: Xác định yêu cầu.

  • Bắt đầu lại bằng “That restaurant is”.
  • Cần diễn đạt nhà hàng đó là tốt nhất.

Bước 3: Áp dụng kiến thức.

  • Tương tự câu 2, khi không có đối tượng nào tốt hơn, đối tượng đó là tốt nhất.
  • Tính từ “good” (tốt) ở dạng so sánh nhất là “the best”.

6. This watch is worse than that one.

 That watch is better than this one.

Giải thích:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • “This watch is worse than that one” (Chiếc đồng hồ này tệ hơn chiếc đồng hồ kia).
  • Cấu trúc so sánh hơn với tính từ “worse” (tệ hơn).

Bước 2: Xác định yêu cầu.

  • Bắt đầu lại bằng “That watch”.
  • Cần tìm cách diễn đạt ngược lại ý nghĩa của câu gốc.

Bước 3: Áp dụng kiến thức.

  • Nếu chiếc đồng hồ này tệ hơn chiếc kia, thì chiếc đồng hồ kia phải tốt hơn chiếc đồng hồ này.
  • Tính từ trái nghĩa với “bad” (tệ) là “good” (tốt).
  • Áp dụng cấu trúc so sánh hơn: “good” → “better than”.

7. My sister writes more carefully than she did.

 My sister didn’t use to write as carefully as she does now.

Giải thích:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • “My sister writes more carefully than she did” (Chị gái tôi viết cẩn thận hơn so với trước đây).
  • Cấu trúc so sánh hơn với trạng từ “more carefully” (cẩn thận hơn).
  • “She did” ám chỉ hành động trong quá khứ.

Bước 2: Xác định yêu cầu.

  • Bắt đầu lại bằng “My sister”.
  • Cần diễn đạt rằng trong quá khứ, chị gái không viết cẩn thận bằng bây giờ.

Bước 3: Áp dụng kiến thức.

  • Để so sánh hành động ở hiện tại với quá khứ, chúng ta có thể dùng cấu trúc “used to” (đã từng) hoặc diễn đạt sự kém hơn của quá khứ so với hiện tại.
  • Cấu trúc “didn’t use to + verb + as + trạng từ + as + S + does/do now” rất phù hợp để diễn tả điều này.
  • Trạng từ là “carefully”.

8. This story is more interesting than any other story that I have ever read.

 This is the most interesting story that I have ever read.

Giải thích:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • “This story is more interesting than any other story” (Câu chuyện này thú vị hơn bất kỳ câu chuyện nào khác).
  • Cấu trúc “more + tính từ dài + than any other + danh từ số ít” dùng để diễn tả so sánh nhất.

Bước 2: Xác định yêu cầu.

  • Bắt đầu lại bằng “This is the”.
  • Cần diễn đạt đây là câu chuyện thú vị nhất.

Bước 3: Áp dụng kiến thức.

  • Cấu trúc so sánh nhất cho tính từ dài “interesting” là “the most interesting”.
  • Phần còn lại của câu “that I have ever read” được giữ nguyên để bổ nghĩa cho danh từ “story”.

9. She is the most beautiful girl I have ever known.

 I’ve never known a more beautiful girl than her.

Giải thích:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • “She is the most beautiful girl I have ever known” (Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất mà tôi từng biết).
  • Đây là cấu trúc so sánh nhất.

Bước 2: Xác định yêu cầu.

  • Bắt đầu lại bằng “I’ve never”.
  • Cần diễn đạt lại ý so sánh nhất bằng cách sử dụng so sánh hơn với “never”.

Bước 3: Áp dụng kiến thức.

  • Một cách phổ biến để viết lại câu so sánh nhất là dùng “Never + have/has + S + V3/ed + a/an + comparative adjective + noun + than + O.”
  • Tính từ “beautiful” (xinh đẹp) ở dạng so sánh hơn là “more beautiful”.

10. Peter does not drive so carefully as Tom.

 Tom drives more carefully than Peter.

Giải thích:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • “Peter does not drive so carefully as Tom” (Peter lái xe không cẩn thận bằng Tom).
  • Cấu trúc “not so + adverb + as” (không… bằng) diễn tả sự kém hơn.

Bước 2: Xác định yêu cầu.

  • Bắt đầu lại bằng “Tom”.
  • Cần diễn đạt Tom lái xe cẩn thận hơn Peter.

Bước 3: Áp dụng kiến thức.

  • Nếu Peter lái xe không cẩn thận bằng Tom, thì Tom lái xe cẩn thận hơn Peter.
  • Trạng từ “carefully” (cẩn thận) ở dạng so sánh hơn là “more carefully”.
  • Chúng ta sử dụng cấu trúc so sánh hơn với trạng từ: “verb + more + trạng từ dài + than”.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững cách chuyển đổi các cấu trúc so sánh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. My kitchen is smaller than yours.

 Your kitchen is bigger than mine

2. No one in the class is taller than Dave.

 Dave is the tallest student in the class

3. Mum doesn’t speak English as well as Dad.

 Dad speaks E better than Mum

4. Lan is better cook than Hoa.

 Hoa can’t cook as well as Lan

5. No restaurant in the city is better than that one.

 That restaurant is the best in the city

6. This watch is worse than that one.

 That watch is better than this one

7. My sister writes more carefully than she did.

 she didn’t write as carefully as my sister

8. This story is more interesting than any other story that I have ever read.

 This is the most interesting story l have ever read

9. She is the most beautiful girl I have ever known.

 I’ve never known any more beautiful girl than her before

10. Peter does not drive so carefully as Tom.

 Tom drives more carefully than Peter.

______________________________________________________________

Công thức so sánh hơn:

Nếu từ chỉ có 1 âm tiết: ADJ/ADV + đuôi -er + than

Nếu từ có 2 âm tiết trở lên: more + ADJ/ADV + than

_______________________________________________________________

Good/ well ⇒ Better

Bad/ badly ⇒ Worse

Many/ much⇒ More

Little⇒ Less

Far⇒ Farther (về khoảng cách)
         Further (nghĩa rộng ra)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo