Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Exercise 4: Past simple or Past continuous In my last holiday, I went to Hawaii….

Exercise 4: Past simple or Past continuous
In my last holiday, I went to Hawaii….

Exercise 4: Past simple or Past continuous
In my last holiday, I went to Hawaii. When I (go) 1…………to the beach for the first time, something wonderful happened. I (swim)2…………in the sea while my mother was sleeping in the sun. My brother was building a castle and my father (drink)3 some water. Suddenly I (see)4…………a boy on the beach. His eyes were blue like the water in the sea and his hair (be)5…………beautiful black. He was very tall and thin and his face was brown. My heart (beat)6…………fast. I (ask)7…………him for his name with a shy voice. He (tell)8…………me that his name was John. He (stay)9…………with me the whole afternoon. In the evening, we met
again. We ate pizza in a restaurant. The following days we (have)10…………a lot of fun together. At the end of my holidays when I left Hawaii I said good-bye to John. We had tears in our eyes. He wrote to me a letter very soon and I answered him.
Giảic thích thì gì và dấu hiệu luôn ạ
Hỏi bởi: Hương Đào
3 câu trả lời

▲ 2

Chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một dạng bài tập rất thú vị và quan trọng trong Tiếng Anh, đó là phân biệt và sử dụng đúng thì Quá khứ đơn (Past Simple) và Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous). Đây là hai thì chúng ta đã học rất kỹ trong chương trình Sách giáo khoa mới (Kết nối tri thức / Chân trời sáng tạo / Cánh diều) và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra đó!

Trước khi đi vào giải bài tập, chúng ta cùng ôn lại một chút về hai thì này nhé:

1. Thì Quá khứ đơn (Past Simple)

  • Công thức: \(S + V_{ED/bất quy tắc}\)
  • Cách dùng:
    • Diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ tại một thời điểm xác định.
    • Diễn tả một chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
  • Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last (night/week/month/year), ago, in + năm trong quá khứ (in 1990), then, when (khi nó chỉ hành động đã hoàn tất).

2. Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

  • Công thức: \(S + was/were + V-ing\)
  • Cách dùng:
    • Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
    • Diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào (hành động xen vào dùng Quá khứ đơn).
    • Diễn tả hai hay nhiều hành động xảy ra song song cùng lúc trong quá khứ.
  • Dấu hiệu nhận biết: while, as, at + thời gian cụ thể trong quá khứ (at 7 pm yesterday), at this time last year, all day/morning/night yesterday, when (khi nó chỉ hành động đang diễn ra).

Bây giờ, chúng ta hãy áp dụng các kiến thức này để giải bài tập nhé. Cô sẽ hướng dẫn từng bước một để các em hiểu rõ cách phân tích và chọn thì đúng.


Phân tích và Giải chi tiết:

Đoạn văn:
In my last holiday, I went to Hawaii. When I (go) 1…………to the beach for the first time, something wonderful happened. I (swim)2…………in the sea while my mother was sleeping in the sun. My brother was building a castle and my father (drink)3 some water. Suddenly I (see)4…………a boy on the beach. His eyes were blue like the water in the sea and his hair (be)5…………beautiful black. He was very tall and thin and his face was brown. My heart (beat)6…………fast. I (ask)7…………him for his name with a shy voice. He (tell)8…………me that his name was John. He (stay)9…………with me the whole afternoon. In the evening, we met again. We ate pizza in a restaurant. The following days we (have)10…………a lot of fun together. At the end of my holidays when I left Hawaii I said good-bye to John. We had tears in our eyes. He wrote to me a letter very soon and I answered him.

Blank 1: When I (go) 1…………to the beach for the first time, something wonderful happened.

  • Phân tích ngữ cảnh: Hành động “go to the beach” (đi đến bãi biển) ở đây là một hành động đã hoàn tất, đánh dấu một thời điểm mà một sự kiện khác (“something wonderful happened”) đã xảy ra. Nó không phải là hành động đang diễn ra.
  • Dấu hiệu: “When” được dùng để chỉ một hành động đã hoàn thành trước khi hành động tiếp theo xảy ra hoặc là một hành động cụ thể. “something wonderful happened” (thì Quá khứ đơn) chỉ một sự kiện bất ngờ, hoàn tất.
  • Thì áp dụng: Quá khứ đơn (Past Simple).
  • Dạng động từ: go -> went
  • Kết quả: 1. went

Blank 2: I (swim)2…………in the sea while my mother was sleeping in the sun.

  • Phân tích ngữ cảnh: Có từ “while” (trong khi) nối hai vế câu. Vế sau “my mother was sleeping” đang ở thì Quá khứ tiếp diễn, diễn tả một hành động đang diễn ra. Điều này cho thấy hành động “swim” (bơi) cũng đang diễn ra song song với hành động ngủ của mẹ.
  • Dấu hiệu: “while” (trong khi) thường dùng để nối các hành động diễn ra đồng thời.
  • Thì áp dụng: Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
  • Dạng động từ: swim -> was swimming (Chủ ngữ “I” đi với “was”).
  • Kết quả: 2. was swimming

Blank 3: My brother was building a castle and my father (drink)3 some water.

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này tiếp tục mô tả bối cảnh ở bãi biển. “My brother was building a castle” (anh trai đang xây lâu đài) cũng đang ở Quá khứ tiếp diễn. Từ “and” (và) nối liền hai hành động đang xảy ra song song vào thời điểm đó.
  • Dấu hiệu: “and” kết nối các hành động đồng thời.
  • Thì áp dụng: Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
  • Dạng động từ: drink -> was drinking (Chủ ngữ “my father” là số ít, đi với “was”).
  • Kết quả: 3. was drinking

Blank 4: Suddenly I (see)4…………a boy on the beach.

  • Phân tích ngữ cảnh: Từ “Suddenly” (đột nhiên) báo hiệu một hành động bất ngờ, ngắn gọn xảy ra, xen vào những hoạt động đang diễn ra (bơi, ngủ, xây lâu đài, uống nước). Hành động “see” (nhìn thấy) là một hành động chấm dứt, không kéo dài.
  • Dấu hiệu: “Suddenly” (đột nhiên).
  • Thì áp dụng: Quá khứ đơn (Past Simple).
  • Dạng động từ: see -> saw (động từ bất quy tắc).
  • Kết quả: 4. saw

Blank 5: His eyes were blue like the water in the sea and his hair (be)5…………beautiful black.

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang mô tả đặc điểm ngoại hình của cậu bé. “His eyes were blue” đã dùng thì Quá khứ đơn để mô tả. Việc mô tả màu tóc cũng là một trạng thái, đặc điểm cố định trong quá khứ.
  • Dấu hiệu: Mô tả đặc điểm, trạng thái. “were” ở vế trước đặt ngữ cảnh là Quá khứ đơn.
  • Thì áp dụng: Quá khứ đơn (Past Simple).
  • Dạng động từ: be -> was (Chủ ngữ “his hair” là danh từ không đếm được, dùng “was”).
  • Kết quả: 5. was

Blank 6: My heart (beat)6…………fast.

  • Phân tích ngữ cảnh: Hành động “heart beat fast” (tim đập nhanh) là một phản ứng cảm xúc tức thời, một sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không phải đang kéo dài. Nó là một sự kiện trong chuỗi các sự kiện sau khi nhìn thấy cậu bé.
  • Dấu hiệu: Một hành động, phản ứng tức thời, hoàn tất.
  • Thì áp dụng: Quá khứ đơn (Past Simple).
  • Dạng động từ: beat -> beat (động từ bất quy tắc, dạng quá khứ vẫn là beat).
  • Kết quả: 6. beat

Blank 7: I (ask)7…………him for his name with a shy voice.

  • Phân tích ngữ cảnh: Đây là một hành động cụ thể, đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, trong chuỗi các sự kiện sau khi nhân vật “tôi” nhìn thấy cậu bé và tim đập nhanh.
  • Dấu hiệu: Một hành động hoàn tất trong quá khứ.
  • Thì áp dụng: Quá khứ đơn (Past Simple).
  • Dạng động từ: ask -> asked (động từ có quy tắc, thêm -ed).
  • Kết quả: 7. asked

Blank 8: He (tell)8…………me that his name was John.

  • Phân tích ngữ cảnh: Tương tự như trên, đây là một hành động cụ thể, đã hoàn tất, là câu trả lời của cậu bé, nằm trong chuỗi sự kiện.
  • Dấu hiệu: Một hành động hoàn tất trong quá khứ.
  • Thì áp dụng: Quá khứ đơn (Past Simple).
  • Dạng động từ: tell -> told (động từ bất quy tắc).
  • Kết quả: 8. told

Blank 9: He (stay)9…………with me the whole afternoon.

  • Phân tích ngữ cảnh: “the whole afternoon” (cả buổi chiều) chỉ một khoảng thời gian kéo dài, nhưng ở đây hành động “stay” (ở lại) được diễn tả như một sự kiện đã hoàn tất trong khoảng thời gian đó, không phải là hành động đang diễn ra mà bị ngắt quãng. Nó nhấn mạnh sự kiện đã xảy ra trong suốt khoảng thời gian đó.
  • Dấu hiệu: Cụm từ chỉ thời gian “the whole afternoon” trong ngữ cảnh này diễn tả một hành động đã hoàn tất kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ.
  • Thì áp dụng: Quá khứ đơn (Past Simple).
  • Dạng động từ: stay -> stayed (động từ có quy tắc, thêm -ed).
  • Kết quả: 9. stayed

Blank 10: The following days we (have)10…………a lot of fun together.

  • Phân tích ngữ cảnh: “The following days” (những ngày tiếp theo) chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ. Hành động “have fun” (vui vẻ) được diễn tả như một chuỗi các trải nghiệm đã hoàn tất trong những ngày đó.
  • Dấu hiệu: “The following days” (khoảng thời gian xác định trong quá khứ). Diễn tả một sự kiện/trải nghiệm hoàn tất trong khoảng thời gian đó.
  • Thì áp dụng: Quá khứ đơn (Past Simple).
  • Dạng động từ: have -> had (động từ bất quy tắc).
  • Kết quả: 10. had

Tổng kết đáp án:

  1. went
  2. was swimming
  3. was drinking
  4. saw
  5. was
  6. beat
  7. asked
  8. told
  9. stayed
  10. had

Qua bài tập này, các em đã thấy rõ cách chúng ta phân tích ngữ cảnh, các dấu hiệu nhận biết và mối quan hệ giữa các hành động để chọn đúng thì Quá khứ đơn hay Quá khứ tiếp diễn. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo hai thì này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 15

Dùng thì QKĐ hoặc QKTD

Bạn nên tìm hiểu sâu về hai thì này thì sẽ rõ hơn nhé

Thì QKĐ:

 –Diễn đạt một hành động xảy ra một, một vài lần hoặc chưa bao giờ xảy ra trong quá khứ

 -Diễn đạt các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ

 -Diễn đạt một hành động xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ

Thì QKTD:

 – Diễn đạt hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ

 – Diễn đạt hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ

 – Diễn đạt hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào

 – Hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ và làm phiền đến người khác

1.went 

2.was swimming

3.was drinking 

4.saw

5.was

6.was beating

7.asked

8.told

9.stayed

10.had

Trả lời bởi: Bánh Bé
▲ 6

Ex 4 :

(1) went

(2) was swimming

(3) was drinkin

(4) saw

(5) was

(6) beated

(7) asked

(8) told

(9) stayed

(10) had

#Kun

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo