1. The house ……………. is more than 100 years old.
a. where I live b. in where I live c. in that I live d. where I live in
2. The botanists are examining the plants, ……………. were brought from Africa.
A. who B. whom C. which D. that
3. Do you know the hotel ………… ?
A. at which she is staying B. where she is staying C. she is staying at D. all are correct
4. That is the new teacher about ………….. the student are talking.
A. that B. who C. whose D. whom
5. This subject, ………….. going to discuss , is very important.
A. which we are B. which are we C. that we are D. a and c are correct
6. The scientist ………….. invention was a success became famous.
A. who B. whose C. which D. that
7. I knew some people …………..
A. who could help you B. whom could help you C. whose help could you D. could help you
8. That is the dress …………. .
A. which made by Mary B. which making by Mary C. was made by Mary D. made by Mary
9. The bicycle …………… is very modern.
A. I told you about which B. which about I told you C. about I told you which D. about which I told you
10. Many diseases ……………. are no longer dangerous today.
A. why people died of year ago B. which people died years ago
C. of that people died years ago D. that people died of years ago
giúp mình vs ạ
Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong việc giải quyết bài tập ngữ pháp Tiếng Anh ngày hôm nay. Bài tập của chúng ta tập trung vào chuyên đề rất quan trọng trong tiếng Anh lớp 8 và cả các lớp sau này, đó là **Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)**. Nắm vững kiến thức này sẽ giúp các em diễn đạt câu phức tạp và rõ ràng hơn rất nhiều đó!
Chúng ta hãy cùng nhau đi qua từng câu một nhé. Cô sẽ giải thích thật chi tiết để các em hiểu rõ bản chất của mỗi lựa chọn.
***
Giải bài tập chi tiết:
1. The house ……………. is more than 100 years old.
a. where I live b. in where I live c. in that I live d. where I live in
- Phân tích:
- Chủ ngữ chính của câu là “The house” và động từ chính là “is”. Chúng ta cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho “The house” (ngôi nhà), cho biết thông tin “tôi sống ở đâu”.
- “The house” là danh từ chỉ nơi chốn.
- Hành động “I live” (tôi sống) diễn ra ở trong ngôi nhà đó.
- Xét các phương án:
- a. where I live: “Where” là trạng từ quan hệ (relative adverb) dùng để thay thế cho một cụm từ chỉ nơi chốn (in/at/on which). Nó đã bao gồm ý nghĩa “ở đó” rồi. Cụm này có nghĩa là “ngôi nhà mà tôi sống ở đó”. Đây là cách dùng đúng và phổ biến.
- b. in where I live: Sai. “Where” đã mang nghĩa “in which” (ở đó) rồi, nên không dùng thêm giới từ “in” phía trước nữa sẽ gây thừa.
- c. in that I live: Sai. Chúng ta KHÔNG dùng giới từ đứng trước “that” trong mệnh đề quan hệ.
- d. where I live in: Sai. “Where” đã thay thế cho “in which” hoặc “in that” rồi. Nếu đã dùng “where” thì không lặp lại giới từ “in” ở cuối mệnh đề nữa. Nếu muốn dùng “in” ở cuối, chúng ta phải dùng “which” hoặc “that” (The house which/that I live in…).
- Kết luận: Phương án a là đáp án chính xác nhất.
- Giải thích lý do: “Where” dùng để chỉ nơi chốn, thay thế cho “in which” hoặc “at which”. Nó đã bao gồm cả giới từ nên không cần giới từ nào khác đi kèm.
2. The botanists are examining the plants, ……………. were brought from Africa.
A. who B. whom C. which D. that
- Phân tích:
- Chúng ta thấy có dấu phẩy (,) trước chỗ trống. Điều này cho biết đây là một **mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause)**. Mệnh đề không xác định dùng để bổ sung thông tin thêm, không bắt buộc, và LUÔN LUÔN có dấu phẩy.
- Danh từ được bổ nghĩa là “the plants” (những cái cây) – là vật.
- Chỗ trống đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “were brought”.
- Xét các phương án:
- A. who: Dùng cho người (làm chủ ngữ). Sai.
- B. whom: Dùng cho người (làm tân ngữ). Sai.
- C. which: Dùng cho vật (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ) và có thể đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề không xác định. Chính xác.
- D. that: Dùng cho cả người và vật, nhưng **KHÔNG ĐƯỢC PHÉP** dùng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định. Sai.
- Kết luận: Phương án C là đáp án chính xác.
- Giải thích lý do: “Which” là đại từ quan hệ dùng cho vật và có thể dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy). “That” không được dùng sau dấu phẩy.
3. Do you know the hotel ………… ?
A. at which she is staying B. where she is staying C. she is staying at D. all are correct
- Phân tích:
- Danh từ được bổ nghĩa là “the hotel” (khách sạn) – là nơi chốn.
- Mệnh đề quan hệ cần diễn tả “cô ấy đang ở (tại) khách sạn đó”.
- Xét các phương án:
- A. at which she is staying: Đúng. Giới từ “at” đi với “which” để chỉ nơi chốn (“at the hotel”). Đây là cách dùng trang trọng.
- B. where she is staying: Đúng. “Where” là trạng từ quan hệ thay thế cho cụm giới từ chỉ nơi chốn (như “at which”). Đây là cách dùng phổ biến.
- C. she is staying at: Đúng. Trong trường hợp này, đại từ quan hệ “which” hoặc “that” đã được lược bỏ (vì nó là tân ngữ của giới từ “at”), và giới từ “at” được đặt ở cuối mệnh đề. (Cụ thể là “Do you know the hotel [which/that] she is staying at?”). Đây là cách dùng thông tục, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- D. all are correct: Vì cả A, B, C đều đúng về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.
- Kết luận: Phương án D là đáp án chính xác.
- Giải thích lý do: Cả ba cách dùng trên đều đúng ngữ pháp để diễn đạt ý “khách sạn mà cô ấy đang ở”.
4. That is the new teacher about ………….. the student are talking.
A. that B. who C. whose D. whom
- Phân tích:
- Danh từ được bổ nghĩa là “the new teacher” (giáo viên mới) – là người.
- Chúng ta thấy giới từ “about” đứng ngay trước chỗ trống.
- Mệnh đề quan hệ cần diễn tả “học sinh đang nói chuyện về giáo viên đó”. (“talk about someone”).
- Xét các phương án:
- A. that: Sai. Không dùng “that” sau giới từ.
- B. who: “Who” là đại từ quan hệ dùng cho người, làm chủ ngữ. Tuy nhiên, khi có giới từ đứng trước đại từ quan hệ bổ nghĩa cho người, chúng ta phải dùng dạng tân ngữ là “whom”. (Mặc dù trong văn nói thông thường người ta vẫn dùng “who” sau giới từ, nhưng về mặt ngữ pháp chuẩn, đặc biệt trong bài thi, cần dùng “whom”).
- C. whose: “Whose” là đại từ quan hệ sở hữu (của ai đó). Sai.
- D. whom: “Whom” là đại từ quan hệ dùng cho người, làm tân ngữ, và BẮT BUỘC phải dùng sau giới từ. Chính xác.
- Kết luận: Phương án D là đáp án chính xác.
- Giải thích lý do: Khi giới từ đứng trước đại từ quan hệ bổ nghĩa cho người, chúng ta phải dùng “whom” (dạng tân ngữ của “who”).
5. This subject, ………….. going to discuss , is very important.
A. which we are B. which are we C. that we are D. a and c are correct
- Phân tích:
- Có dấu phẩy (,) trước chỗ trống, nên đây là mệnh đề quan hệ không xác định.
- Danh từ được bổ nghĩa là “This subject” (chủ đề này) – là vật.
- Trong mệnh đề quan hệ, “subject” sẽ là tân ngữ của động từ “discuss” (“we are going to discuss the subject”).
- Xét các phương án:
- A. which we are: Đúng. “Which” dùng cho vật, đóng vai trò tân ngữ và có thể dùng trong mệnh đề không xác định. Cấu trúc “which + chủ ngữ + động từ” là đúng.
- B. which are we: Sai. Đây là trật tự từ của câu hỏi, không phải của mệnh đề quan hệ.
- C. that we are: Sai. “That” không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy).
- D. a and c are correct: Sai, vì C không đúng.
- Kết luận: Phương án A là đáp án chính xác.
- Giải thích lý do: “Which” là đại từ quan hệ dùng cho vật và có thể dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định. Trật tự từ trong mệnh đề quan hệ là “đại từ quan hệ + chủ ngữ + động từ”.
6. The scientist ………….. invention was a success became famous.
A. who B. whose C. which D. that
- Phân tích:
- Danh từ được bổ nghĩa là “The scientist” (nhà khoa học) – là người.
- Sau chỗ trống là danh từ “invention” (phát minh). Chúng ta cần một từ chỉ sự sở hữu: “phát minh CỦA nhà khoa học”.
- Xét các phương án:
- A. who: Dùng cho người, làm chủ ngữ. Sai.
- B. whose: Dùng để chỉ sự sở hữu (của ai đó, của cái gì đó). “Whose invention” có nghĩa là “phát minh của nhà khoa học”. Chính xác.
- C. which: Dùng cho vật. Sai.
- D. that: Không có chức năng sở hữu. Sai.
- Kết luận: Phương án B là đáp án chính xác.
- Giải thích lý do: “Whose” là đại từ quan hệ sở hữu, dùng để thay thế cho “his/her/its” hoặc “of which/of whom” và đứng trước một danh từ.
7. I knew some people …………..
A. who could help you B. whom could help you C. whose help could you D. could help you
- Phân tích:
- Danh từ được bổ nghĩa là “some people” (vài người).
- Chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ để mô tả “những người đó”. Trong mệnh đề “could help you”, chỗ trống đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “could help”.
- Xét các phương án:
- A. who could help you: Đúng. “Who” là đại từ quan hệ dùng cho người, làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
- B. whom could help you: Sai. “Whom” dùng cho người, làm tân ngữ. Ở đây chúng ta cần chủ ngữ (“ai đó có thể giúp bạn”).
- C. whose help could you: Sai cấu trúc. “Whose” chỉ sở hữu, sau đó cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ sở hữu, không phải là chủ ngữ của động từ “could you”.
- D. could help you: Sai. Thiếu đại từ quan hệ để nối hai mệnh đề.
- Kết luận: Phương án A là đáp án chính xác.
- Giải thích lý do: “Who” là đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho người, phù hợp với chức năng ngữ pháp trong câu này.
8. That is the dress …………. .
A. which made by Mary B. which making by Mary C. was made by Mary D. made by Mary
- Phân tích:
- Danh từ được bổ nghĩa là “the dress” (chiếc váy) – là vật.
- Hành động “made by Mary” (được làm bởi Mary) là dạng bị động.
- Nếu viết đầy đủ, mệnh đề quan hệ sẽ là “which was made by Mary”.
- Xét các phương án:
- A. which made by Mary: Sai. “Made” ở đây là quá khứ đơn, mang nghĩa chủ động (chiếc váy TỰ LÀM bởi Mary), không đúng nghĩa. Chiếc váy phải “được làm”.
- B. which making by Mary: Sai. “Making” là hiện tại phân từ (V-ing), dùng cho thì tiếp diễn hoặc dạng chủ động. Không đúng nghĩa bị động ở đây.
- C. was made by Mary: Sai. Đây là một mệnh đề độc lập, không phải là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the dress”. Nó sẽ tạo thành hai câu độc lập không được nối với nhau đúng cách.
- D. made by Mary: Đúng. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động. Khi mệnh đề quan hệ ở thể bị động (“which was made”), chúng ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ (“which”) và động từ “to be” (“was”), chỉ giữ lại quá khứ phân từ (“made”).
- Kết luận: Phương án D là đáp án chính xác.
- Giải thích lý do: “Made by Mary” là một cụm phân từ (participle phrase) dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động “which was made by Mary”. Nó giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.
9. The bicycle …………… is very modern.
A. I told you about which B. which about I told you C. about I told you which D. about which I told you
- Phân tích:
- Danh từ được bổ nghĩa là “The bicycle” (chiếc xe đạp) – là vật.
- Chúng ta cần một mệnh đề quan hệ để diễn đạt “tôi đã nói với bạn VỀ chiếc xe đạp đó”. (talk *about* something).
- Mệnh đề quan hệ sẽ bao gồm giới từ “about”.
- Xét các phương án:
- A. I told you about which: Sai trật tự từ. Đại từ quan hệ “which” phải đứng ở đầu mệnh đề quan hệ (hoặc ngay sau giới từ).
- B. which about I told you: Sai trật tự từ. Giới từ “about” phải đứng trước “which” hoặc ở cuối mệnh đề.
- C. about I told you which: Sai trật tự từ. Giới từ “about” đứng trước “which” thì đúng, nhưng “which” lại đứng sai vị trí.
- D. about which I told you: Đúng. Giới từ “about” đứng trước đại từ quan hệ “which”, sau đó là chủ ngữ “I” và động từ “told”. Đây là cấu trúc chuẩn của mệnh đề quan hệ với giới từ đứng trước đại từ quan hệ.
- Kết luận: Phương án D là đáp án chính xác.
- Giải thích lý do: Khi giới từ đứng trước đại từ quan hệ, trật tự đúng là “giới từ + đại từ quan hệ + chủ ngữ + động từ”.
10. Many diseases ……………. are no longer dangerous today.
A. why people died of year ago B. which people died years ago
C. of that people died years ago D. that people died of years ago
- Phân tích:
- Danh từ được bổ nghĩa là “Many diseases” (nhiều căn bệnh) – là vật.
- Chúng ta cần một mệnh đề quan hệ diễn đạt “người ta đã chết VÌ/BỞI những căn bệnh đó nhiều năm trước”. Động từ “die” thường đi với giới từ “of” hoặc “from” để chỉ nguyên nhân cái chết (“die of a disease”).
- Xét các phương án:
- A. why people died of year ago: Sai. “Why” dùng cho lý do, không phải cho vật là “diseases”.
- B. which people died years ago: Sai. Nếu dùng “which” thì phải có giới từ “of” đi kèm với “die” để chỉ nguyên nhân. “die years ago” không cần tân ngữ. (nếu “die of” thì phải là “which people died of years ago” hoặc “of which people died years ago”).
- C. of that people died years ago: Sai. Không dùng giới từ đứng trước “that”.
- D. that people died of years ago: Đúng. “That” là đại từ quan hệ thay thế cho vật (“diseases”), đóng vai trò tân ngữ của giới từ “of”. Giới từ “of” được đặt ở cuối mệnh đề quan hệ, đây là cách dùng rất phổ biến và đúng ngữ pháp. (Tương đương với “of which people died years ago”).
- Kết luận: Phương án D là đáp án chính xác.
- Giải thích lý do: “That” có thể thay thế cho vật (ở đây là “diseases”) và đóng vai trò tân ngữ của giới từ. Khi đó, giới từ có thể được đặt ở cuối mệnh đề quan hệ.
***
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để nắm vững ngữ pháp nhé!
Chúc các em học tốt!
=>
1. A where (đtqh chỉ nơi chốn)
2. C which (đtqh chỉ vật)
3. D at which ~ where
4. D giới từ + whom
5. A which (đtqh chỉ vật)
6. B whose (đtqh thay thế tính từ sở hữu
7. A who (đtqh chỉ người)
8. D rút gọn mđqh dạng bị động -> động từ chính ở dạng V3/ed
9. D giới từ + which/whom
10. A why (đtqh chỉ lý do)