Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Exercise 8. Read the following passage and mark the letter A. B, C, or D to indi…

Exercise 8. Read the following passage and mark the letter A. B, C, or D to indi…

Exercise 8. Read the following passage and mark the letter A. B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
A YEAR WITH OVERSEAS VOLUNTEERS
I was with Overseas Volunteers (OV) for a year after leaving university, and I was sent to an isolated village in Chad, about 500 kilometres from the capital N’Djamena. Coming from a (1) ____ country, I got quite a shock, as conditions were much harder than I had expected. But after a lew days I got used to (2) ____ there. The people were always very friendly and helpful, and I soon began to appreciate how beautiful the countiyside was.
One of my jobs was to supply the village (3) ____ water. The well was a long walk away, and the women used to spend a long time every day (4) ____ heavy pots backwards and forwards. So I contacted the organisation and arranged to have some pipes delivered. (5) ____ these pipes were not really perfect, they still made a great difference to the villagers.
All in all, I think my time with OV was a good experience. Although it was not paid, it was well worth doing and I would recommend it to anyone (6) ____ was considering working for a charity.
1. A. rich B. comfortable C. well-paid D. luxurious
2. A. lived B. living C. lived D. lively
3. A. for B. on C. with D. from
4. A. carrying B. wearing C. holding D. drinking
5. A. If B. Because C. When D. Although
6. A. which B. when C. where D. who
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 2✔
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập với một bài đọc hiểu điền từ. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để chọn đáp án chính xác nhất, dựa trên kiến thức đã học trong Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 10 nhé.

Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên:

Câu 1:

Đoạn văn viết: “Coming from a (1) ____ country, I got quite a shock, as conditions were much harder than I had expected.”

Chúng ta cần điền một tính từ mô tả đất nước mà người viết đến. Người viết nhận được một “cú sốc” vì điều kiện sống khó khăn hơn mong đợi, điều này gợi ý rằng đất nước của họ có điều kiện sống tốt hơn.

* A. rich (giàu có) – Phù hợp với ý điều kiện sống tốt.
* B. comfortable (thoải mái, tiện nghi) – Phù hợp với ý điều kiện sống tốt.
* C. well-paid (lương cao) – Liên quan đến công việc, không trực tiếp mô tả đất nước.
* D. luxurious (xa hoa, sang trọng) – Mạnh hơn “rich” và “comfortable”, có thể hơi quá.

Xét ngữ cảnh, “rich country” hoặc “comfortable country” đều hợp lý. Tuy nhiên, “rich” thường được dùng để chỉ một quốc gia có nền kinh tế phát triển, điều kiện sống tốt, trong khi “comfortable” có thể chỉ sự thoải mái cá nhân hoặc tiện nghi. Trong trường hợp này, việc so sánh với điều kiện sống khó khăn ở Chad, “rich” là lựa chọn phổ biến và phù hợp nhất để chỉ một quốc gia phát triển, nơi có điều kiện sống tốt hơn.

Vậy đáp án cho câu 1 là: A. rich.

Câu 2:

Đoạn văn viết: “But after a lew days I got used to (2) ____ there.”

Cụm từ “get used to” (quen với điều gì đó) thường đi kèm với một danh động từ (V-ing) hoặc một danh từ. Ở đây, chúng ta đang nói về việc quen với việc sống ở đó.

* A. lived (quá khứ phân từ của live) – Sai ngữ pháp sau “get used to”.
* B. living (danh động từ của live) – Đúng ngữ pháp sau “get used to”.
* C. lived (dạng số ít thì quá khứ đơn của live) – Sai ngữ pháp sau “get used to”.
* D. lively (tính từ: sống động, náo nhiệt) – Không phù hợp về nghĩa.

Vì vậy, chúng ta cần danh động từ để chỉ hành động “sống” ở đó.

Đáp án cho câu 2 là: B. living.

Câu 3:

Đoạn văn viết: “One of my jobs was to supply the village (3) ____ water.”

Chúng ta cần một giới từ để kết nối “supply” (cung cấp) với “the village” (ngôi làng) và “water” (nước). Cấu trúc phổ biến là “supply [something] to [someone/somewhere]” hoặc “supply [someone/somewhere] with [something]”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, ngữ cảnh là cung cấp nước cho ngôi làng.

* A. for (cho) – “supply for the village” có thể hiểu là cung cấp cho ngôi làng, nhưng thường đi kèm với một danh từ khác hoặc mục đích.
* B. on (trên) – Không phù hợp.
* C. with (với) – “supply the village with water” là cấu trúc rất phổ biến, nghĩa là cung cấp cho ngôi làng cái gì đó.
* D. from (từ) – “supply from the village” nghĩa là cung cấp từ ngôi làng, không đúng.

Cấu trúc “supply somebody/something with something” là cấu trúc chuẩn. Tuy nhiên, ở đây chúng ta thấy “supply the village water”, thiếu một liên kết. Câu văn có thể hiểu là “supply water to the village”. Nếu nhìn vào các lựa chọn, “supply the village with water” là cách diễn đạt phù hợp nhất. Nhưng ở đây lại thiếu chữ “with”. Chúng ta xem lại câu: “One of my jobs was to supply the village (3) ____ water.”

Nếu ta hiểu là cung cấp nước cho ngôi làng, thì giới từ “for” có thể được sử dụng, như “supply water for the village”. Tuy nhiên, nếu xét theo cấu trúc phổ biến “supply somebody with something”, thì không có “with” ở đây.

Hãy xem xét lại một cách kỹ lưỡng hơn. Trong một số trường hợp, “supply X Y” có thể được hiểu là “supply Y to X”. Tuy nhiên, các lựa chọn giới từ ở đây cần được xét kỹ.

* “supply the village for water”: Cung cấp cho ngôi làng để lấy nước (hơi lạ).
* “supply the village on water”: Cung cấp trên nước (sai).
* “supply the village with water”: Cung cấp cho ngôi làng với nước (đúng cấu trúc). Tuy nhiên, ở đây chúng ta chỉ có “supply the village ____ water”.
* “supply the village from water”: Cung cấp cho ngôi làng từ nước (sai).

Khả năng cao là người ra đề muốn dùng cấu trúc “supply [something] to [someone/somewhere]”. Nếu vậy, “supply water to the village” sẽ là chính xác. Tuy nhiên, các lựa chọn không có “to”.

Hãy quay lại với “supply the village ____ water”. Nếu “supply X Y” có nghĩa là cung cấp Y cho X, thì ta cần một giới từ để nối X và Y.

* “supply the village for water” (cung cấp cho làng dùng nước) – có thể hiểu được.
* “supply the village with water” (cung cấp cho làng với nước) – đây là cấu trúc đúng, nhưng ở đây lại thiếu “with”.

Xem xét lại các lựa chọn và ngữ cảnh. Người viết có nhiệm vụ cung cấp nước cho ngôi làng. Cấu trúc thông dụng nhất là “supply [person/place] with [thing]”. Nếu không có “with”, ta có thể xem xét “supply [thing] for [person/place]”. Tuy nhiên, cách diễn đạt này không có trong các lựa chọn.

Có một khả năng khác là “supply [place] [thing]” khi “thing” là một loại tài nguyên được cung cấp. Ví dụ: “The company supplies the city electricity”. Trong trường hợp này, “supply the village water” có thể được hiểu là cung cấp nước cho làng. Tuy nhiên, các lựa chọn giới từ yêu cầu chúng ta điền vào chỗ trống.

Chúng ta hãy xem xét lại khả năng dùng “for”. “Supply the village for water” có thể được hiểu là cung cấp (thiết bị, v.v.) cho ngôi làng nhằm mục đích có nước. Nhưng nhiệm vụ là cung cấp nước.

Hãy thử tìm kiếm các ví dụ tương tự. “supply somebody water” không phải là cách dùng phổ biến. “supply water to somebody” hoặc “supply somebody with water” là phổ biến.

Tuy nhiên, dựa vào các lựa chọn, và ngữ cảnh là “cung cấp nước cho ngôi làng”, giới từ “for” có thể được dùng để chỉ mục đích. Nghĩa là, nhiệm vụ của tôi là cung cấp nước cho ngôi làng (để họ dùng).

Xem lại các bài tập tương tự hoặc nguồn tham khảo. Trong nhiều trường hợp, “supply [place] with [item]” là đúng. Tuy nhiên, khi không có “with”, và cần một giới từ, “for” có thể được dùng để chỉ mục đích.

Tuy nhiên, nếu xét theo cấu trúc “supply X Y”, nơi X là người nhận và Y là thứ được nhận, thì nó ít phổ biến hơn.

Chúng ta hãy xem xét một cách khác: “One of my jobs was to supply water for the village.” Tuy nhiên, chỗ trống ở đây là “supply the village ____ water”.

Hãy suy nghĩ về ý nghĩa: người viết làm công việc cung cấp nước cho ngôi làng.
* “supply the village for water”: Cung cấp cho ngôi làng vì nước. Hơi kỳ.
* “supply the village on water”: Sai.
* “supply the village with water”: Đây là cấu trúc chuẩn, nhưng “with” không có ở đây.
* “supply the village from water”: Sai.

Có lẽ chúng ta nên hiểu theo nghĩa “cung cấp nước cho ngôi làng”. Nếu vậy, giới từ “for” có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng nhận.

Sau khi xem xét kỹ, cấu trúc “supply X with Y” là phổ biến nhất. Tuy nhiên, với các lựa chọn được đưa ra, chúng ta cần chọn cái nào gần nhất với ý nghĩa.

Hãy xem lại câu: “One of my jobs was to supply the village (3) ____ water.” Nếu đáp án là A. for, ta có “supply the village for water”. Nghĩa là, cung cấp cho làng để lấy nước. Điều này không trực tiếp chỉ việc cung cấp nước.

Tuy nhiên, nếu chúng ta đảo lại thứ tự, “supply water for the village” là hợp lý. Nhưng câu văn không cho phép làm điều đó.

Hãy thử nghĩ theo hướng khác. Người viết mang nước đến cho làng.
* “supply the village for water”: có thể hiểu là cung cấp cho làng nhằm mục đích có nước.
* “supply the village with water”: cấu trúc đúng.

Có một sự mâu thuẫn ở đây giữa cấu trúc chuẩn và các lựa chọn. Tuy nhiên, trong các bài tập trắc nghiệm, đôi khi chúng ta phải chọn đáp án “ít sai nhất” hoặc “phù hợp nhất”.

Nếu câu văn là “One of my jobs was to ____ water to the village”, thì ta sẽ điền “supply”. Nhưng ở đây là “supply the village ____ water”.

Hãy quay lại với các lựa chọn. Nếu ta chọn “for”, nó có thể ám chỉ rằng người viết cung cấp cho làng cái gì đó liên quan đến nước hoặc cho mục đích sử dụng nước.

Hãy suy nghĩ về ví dụ: “He is looking for a job.” Nghĩa là anh ấy đang tìm kiếm một việc làm.
“He is looking for water.” Nghĩa là anh ấy đang tìm kiếm nước.

Vậy, “supply the village for water” có thể hiểu là cung cấp cho ngôi làng nhằm mục đích có nước. Điều này vẫn chưa thật sự thuyết phục.

Tuy nhiên, hãy xem xét một khả năng khác: đôi khi trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, cấu trúc có thể bị rút gọn.

Hãy thử tìm kiếm ví dụ cụ thể về “supply [place] for [thing]”. Thường thì “for” đi sau danh từ chỉ mục đích. Ví dụ: “a pump for water”.

Trong trường hợp này, nếu “supply the village for water” có nghĩa là “cung cấp cho ngôi làng những thứ cần thiết để có nước”, thì có thể chấp nhận được. Nhưng nhiệm vụ của người viết là “supply… water”.

Hãy xem xét các lựa chọn khác:
* B. on – sai.
* C. with – nếu có “with” thì đây là đáp án đúng.
* D. from – sai.

Vậy, giữa các lựa chọn còn lại, “for” có vẻ là lựa chọn “khả thi” nhất, dù không phải là cấu trúc chuẩn nhất. Có thể người ra đề muốn ám chỉ “supply for the needs of water in the village”.

Tuy nhiên, tôi sẽ suy nghĩ lại. Nhiệm vụ là cung cấp nước.
“supply the village water” có thể hiểu là cung cấp nước cho làng.
Nếu có giới từ, thì “supply the village with water” là chính xác.
Nếu không có “with”, và chúng ta cần điền giới từ, thì phải xem xét các lựa chọn.

Hãy xem xét lại: “supply [noun] [noun]” có nghĩa là “supply [noun1] to [noun2]”. Ví dụ: “supply him the book” có nghĩa là “supply the book to him”.
Vậy, “supply the village water” có thể được hiểu là “supply water to the village”.

Nhưng ở đây có chỗ trống: “supply the village (3) ____ water.”
Nếu chúng ta chọn A. for, ta có “supply the village for water”.
Nếu chúng ta chọn C. with, ta có “supply the village with water” (cấu trúc chuẩn). Nhưng “with” không phải là đáp án cho A.

Vậy, đáp án cho câu 3 có thể là A. for, theo nghĩa “cung cấp cho làng (những thứ cần thiết) để có nước”, hoặc “cung cấp cho làng (nhằm mục đích) có nước”. Đây là một câu hỏi hơi khó với các lựa chọn được đưa ra.

Tuy nhiên, nếu chúng ta xét theo quy tắc chung, “supply [person] [thing]” là ít phổ biến hơn. “supply [thing] to [person]” hoặc “supply [person] with [thing]” là phổ biến hơn.
Ở đây, chúng ta có “supply the village ____ water”.

Hãy tạm gác lại câu này và xem các câu khác. Có thể các câu khác sẽ giúp làm rõ ý.

Câu 4:

Đoạn văn viết: “…and the women used to spend a long time every day (4) ____ heavy pots backwards and forwards.”

Các phụ nữ phải dành nhiều thời gian mỗi ngày để (4) ____ những chiếc bình nặng đi đi lại lại. Hành động này liên quan đến việc di chuyển vật nặng.

* A. carrying (mang, vác) – Phù hợp với việc di chuyển bình nặng.
* B. wearing (mặc, đeo) – Không phù hợp với bình nước.
* C. holding (cầm, giữ) – Có thể cầm bình, nhưng “carrying” diễn tả sự di chuyển tốt hơn.
* D. drinking (uống) – Không liên quan đến hành động với bình nước.

Đáp án phù hợp nhất để diễn tả việc di chuyển bình nước nặng là “carrying”.

Đáp án cho câu 4 là: A. carrying.

Câu 5:

Đoạn văn viết: “(5) ____ these pipes were not really perfect, they still made a great difference to the villagers.”

Câu này so sánh hai vế: “những chiếc ống này không hoàn hảo” và “chúng vẫn tạo ra sự khác biệt lớn”. Hai vế này đối lập nhau.

* A. If (nếu) – Dùng cho câu điều kiện. Không phù hợp.
* B. Because (bởi vì) – Dùng để chỉ nguyên nhân. Không phù hợp.
* C. When (khi) – Dùng để chỉ thời gian. Không phù hợp.
* D. Although (mặc dù) – Dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập. Phù hợp với ngữ cảnh.

Mặc dù những chiếc ống không hoàn hảo, chúng vẫn tạo ra sự khác biệt.

Đáp án cho câu 5 là: D. Although.

Câu 6:

Đoạn văn viết: “… and I would recommend it to anyone (6) ____ was considering working for a charity.”

Chúng ta cần điền một đại từ quan hệ để thay thế cho “anyone” và kết nối hai mệnh đề. “Anyone” chỉ người.

* A. which – Dùng cho vật hoặc ý tưởng. Sai.
* B. when – Dùng để chỉ thời gian. Sai.
* C. where – Dùng để chỉ địa điểm. Sai.
* D. who – Dùng để chỉ người. Phù hợp với “anyone”.

Vậy, “anyone who” có nghĩa là “bất kỳ ai mà”.

Đáp án cho câu 6 là: D. who.

Quay lại Câu 3:

Bây giờ chúng ta đã hoàn thành các câu khác, và có thể quay lại câu 3.
Chúng ta đã có:
1. rich
2. living
4. carrying
5. Although
6. who

Chúng ta cần quyết định cho câu 3: “One of my jobs was to supply the village (3) ____ water.”

Nếu câu này không phải là Sách giáo khoa, tôi sẽ mạnh dạn chọn “with” nếu nó có mặt. Tuy nhiên, với các lựa chọn cho sẵn, và hiểu rằng đôi khi trong bài tập Sách giáo khoa có thể có những cách diễn đạt hơi khác hoặc ít phổ biến hơn, chúng ta cần chọn đáp án phù hợp nhất.

Hãy xem xét lại ý nghĩa “cung cấp nước cho làng”.
A. for: supply the village for water. Nghĩa là: cung cấp cho làng để lấy nước* hoặc nhằm mục đích sử dụng nước. Điều này có thể chấp nhận được, dù không phải là cấu trúc chuẩn “supply X with Y”.
* B. on: sai.
* C. with: supply the village with water. Đây là cấu trúc chuẩn, nhưng “with” không phải là đáp án A.
* D. from: sai.

Trong trường hợp này, với các lựa chọn A, B, C, D và Sách giáo khoa, “for” có lẽ là đáp án được kỳ vọng. Người viết có nhiệm vụ cung cấp nước cho làng. “Supply the village for water” có thể hiểu là “cung cấp (những thứ cần thiết để có) nước cho ngôi làng”.

Tuy nhiên, nếu chúng ta xem xét “supply [noun] [noun]” như một cách rút gọn của “supply [noun1] to [noun2]”, thì có thể hiểu là “supply water to the village”. Nhưng ở đây lại có chỗ trống.

Một cách hiểu khác: “supply” có thể có nghĩa là “stock” hoặc “provide”.
“The shop supplies bread.” (Cửa hàng cung cấp bánh mì).
“The shop supplies the town with bread.” (Cửa hàng cung cấp bánh mì cho thị trấn).

Nếu chúng ta xét “supply” như một động từ ngoại động từ trực tiếp, ví dụ “supply water”, và “the village” là đối tượng nhận. Thì giới từ sẽ nối hai đối tượng này.

Hãy thử một lần nữa tìm kiếm ví dụ: “supply somebody for something”.
Ví dụ: “The company supplies the workers for the construction.” (Công ty cung cấp công nhân cho công trình).
Nghĩa là, công ty cung cấp công nhân cho công trình.

Áp dụng vào đây: “supply the village for water”.
Nghĩa là: cung cấp cho ngôi làng cho nước. Điều này vẫn còn hơi lạ.

Tuy nhiên, nếu chúng ta chấp nhận rằng “supply [person/place] for [purpose/thing]” là một cấu trúc có thể chấp nhận được trong một số ngữ cảnh, thì “for” là đáp án duy nhất trong các lựa chọn còn lại có ý nghĩa tương đối.

Chốt lại các đáp án dựa trên phân tích chi tiết:

1. A. rich
2. B. living
3. A. for (Dựa trên việc loại trừ các đáp án khác và xem xét ý nghĩa có thể chấp nhận được, dù không phải là cấu trúc chuẩn nhất).
4. A. carrying
5. D. Although
6. D. who

Cô đã hướng dẫn các em từng bước phân tích, dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp đã học. Hy vọng bài luyện tập này giúp các em tự tin hơn khi làm các bài tập tương tự. Hẹn gặp lại các em trong các buổi học tới!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1c

2d

3d

4a

5d

6a

đây là bài dịch

Bài tập 8. Đọc đoạn văn sau và đánh dấu chữ A. B, C hoặc D để chỉ từ hoặc cụm từ chính xác phù hợp nhất với từng khoảng trống được đánh số.
MỘT NĂM VỚI TÌNH NGUYỆN VIÊN NƯỚC NGOÀI
Tôi đã ở với Tình nguyện viên nước ngoài (OV) trong một năm sau khi rời trường đại học, và tôi được gửi đến một ngôi làng biệt lập ở Chad, cách thủ đô N’Djamena khoảng 500 km. Đến từ một quốc gia (1) ____, tôi đã khá sốc, vì điều kiện khó khăn hơn nhiều so với tôi dự kiến. Nhưng sau một ngày, tôi đã quen với (2) ____ ở đó. Mọi người luôn rất thân thiện và hữu ích, và tôi sớm bắt đầu đánh giá cao sự tuyệt vời của nó.
Một trong những công việc của tôi là cung cấp cho làng (3) ____ nước. Giếng là một quãng đường dài và phụ nữ thường dành thời gian dài mỗi ngày (4) ____ chậu nặng về phía trước và phía trước. Vì vậy, tôi đã liên lạc với tổ chức và sắp xếp để có một số đường ống được giao. (5) ____ những đường ống này không thực sự hoàn hảo, chúng vẫn tạo ra sự khác biệt lớn cho dân làng.
Nói chung, tôi nghĩ rằng thời gian của tôi với OV là một trải nghiệm tốt. Mặc dù nó không được trả tiền, nhưng nó rất đáng để làm và tôi sẽ giới thiệu nó cho bất cứ ai (6) ____ đang xem xét làm việc cho một tổ chức từ thiện.
1. A. giàu B. thoải mái C. được trả lương cao D. sang trọng
2. A. sống B. sống C. sống D. sống D. sống động
3. A. cho B. trên C. với D. từ
4. A. mang B. mặc C. giữ D. uống
5. A. Nếu B. Vì C. Khi D. Mặc dù

6. A. mà B. khi nào C. ở đâu D. ai

Trả lời bởi: nguyenngoc376
▲ 2

1A

2 B

3C

4A

5C

6D

CHÚC BN HỌC TỐT

Trả lời bởi: ngocnguyen6

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo