Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

facilities là gì???

facilities là gì???

facilities là gì???
Hỏi bởi: anhhoang
3 câu trả lời
▲ 9
Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một từ vựng rất hay và hữu ích trong tiếng Anh, đó là từ “facilities”.

Các em hãy mở sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 11, Unit 3: “Cultural Diversity”, bài “Language Focus” nhé. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu nghĩa của “facilities” qua các ví dụ trong sách và cách sử dụng của nó.

Bước 1: Tìm hiểu nghĩa của từ “facilities” trong ngữ cảnh.

Trong sách giáo khoa, từ “facilities” thường xuất hiện trong các đoạn văn hoặc bài tập nói về các địa điểm, công trình, dịch vụ công cộng. Ví dụ, các em có thể thấy các cụm từ như:
* “public facilities” (các tiện nghi công cộng)
* “sports facilities” (các cơ sở vật chất thể thao)
* “educational facilities” (các cơ sở giáo dục)
* “healthcare facilities” (các cơ sở chăm sóc sức khỏe)

Từ những ví dụ này, chúng ta có thể suy luận rằng “facilities” không chỉ là một đồ vật đơn lẻ mà nó ám chỉ một tập hợp các công trình, thiết bị, dịch vụ được cung cấp để phục vụ một mục đích cụ thể.

Bước 2: Định nghĩa chi tiết của từ “facilities”.

Theo từ điển, “facilities” là một danh từ đếm được, ở dạng số nhiều. Nghĩa của nó bao gồm:

* Tiện nghi, trang thiết bị, cơ sở vật chất: Đây là nghĩa phổ biến nhất. Nó chỉ những thứ được xây dựng hoặc cung cấp để làm cho cuộc sống, công việc hoặc hoạt động nào đó dễ dàng và thuận tiện hơn.
* Ví dụ: The hotel has excellent recreational facilities. (Khách sạn có các tiện nghi giải trí tuyệt vời.)
* Ví dụ: The school is equipped with modern laboratory facilities. (Trường học được trang bị cơ sở vật chất phòng thí nghiệm hiện đại.)

* Năng lực, khả năng, sự khéo léo: Trong một số trường hợp, “facilities” có thể chỉ khả năng hoặc sự dễ dàng để làm một điều gì đó. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn trong chương trình lớp 11, chủ yếu chúng ta sẽ gặp nghĩa đầu tiên.
* Ví dụ: He has a natural facility for languages. (Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh về ngôn ngữ.)

Bước 3: Phân biệt “facility” và “facilities”.

Như đã nói ở trên, “facilities” là danh từ số nhiều. Khi nói về một loại tiện nghi hoặc cơ sở vật chất cụ thể, chúng ta dùng danh từ số ít “facility”.
* Ví dụ: The new community center offers a wide range of facilities. (Trung tâm cộng đồng mới cung cấp nhiều loại tiện nghi.)
* Ví dụ: This building has a disabled access facility. (Tòa nhà này có một lối đi dành cho người khuyết tật.)

Bước 4: Các ví dụ áp dụng trong bài tập.

Trong sách giáo khoa, các bài tập về “facilities” thường yêu cầu các em điền từ vào chỗ trống, ghép từ với định nghĩa, hoặc đặt câu với từ đã cho.

Ví dụ:
Bài tập yêu cầu điền từ: “Our university provides students with a variety of ______ such as a library, a sports center, and a cafeteria.” (Our university provides students with a variety of facilities such as a library, a sports center, and a cafeteria.)

Bài tập yêu cầu nối từ:
* Public facilities – (A) Places like parks, toilets, and transportation systems that are available for everyone to use.
* Sports facilities – (B) Places like gyms, swimming pools, and stadiums for sports activities.

Tóm lại:

“Facilities” (số nhiều) là một từ rất quan trọng, ám chỉ các công trình, trang thiết bị, dịch vụ được cung cấp để phục vụ một mục đích cụ thể, làm cho cuộc sống hoặc hoạt động nào đó trở nên thuận tiện hơn. Khi làm bài tập, các em hãy chú ý đến ngữ cảnh để xác định đúng nghĩa và cách dùng của từ này nhé.

Cô hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về từ “facilities”. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(\color{#246483}{M}\color{#34768F} {P}\color{#44889B}{h}\color{#539AA7}{u}\color{#63ACB3} {o}\color{#73BEBF}{c}\)

\(-\) facilities (n) : cơ sở

Ex : The training facility is scheduled to open in April \(2005\)

\(->\) Cơ sở đào tạo dự kiến ​​sẽ mở cửa vào tháng \(4\) năm \(2005\)

Trả lời bởi:
▲ 0

– Facility(n): cơ sở vật chất

-> Facilities(n): nhiều cơ sở vật chất

– Example: They are building a new school facilities for students to study there.

Trả lời bởi: thequan

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo