Favourite/my/orange juice/drink/is/
Bài tập của chúng ta là: Favourite / my / orange juice / drink / is /
Trước tiên, các em hãy nhìn thật kỹ các từ cô cho. Chúng ta có những từ sau:
– Favourite (yêu thích)
– my (của tôi)
– orange juice (nước cam)
– drink (đồ uống)
– is (là)
Nhiệm vụ của chúng ta là sắp xếp các từ này lại để tạo thành một câu hoàn chỉnh, có nghĩa.
Chúng ta hãy cùng nhau suy nghĩ từng bước nhé:
Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu.
Trong câu này, chúng ta đang nói về “thứ gì đó”. Từ nào diễn tả “thứ gì đó” của tôi? Đúng rồi, đó là “my”!
Tiếp theo, chúng ta có từ “favourite” (yêu thích) và “drink” (đồ uống). Khi kết hợp lại, chúng ta có cụm “my favourite drink”, có nghĩa là “đồ uống yêu thích của tôi”. Đây sẽ là chủ ngữ của câu.
Vậy, chúng ta có: My favourite drink
Bước 2: Tìm động từ và bổ ngữ.
Sau chủ ngữ, chúng ta cần một động từ. Trong các từ còn lại, từ nào là động từ? Chính xác, đó là “is” (là).
Sau động từ “is”, chúng ta cần một cái gì đó để bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ. Đó chính là “orange juice” (nước cam).
Vậy, chúng ta có: is orange juice
Bước 3: Ghép các phần lại với nhau.
Bây giờ, chúng ta sẽ ghép chủ ngữ và vị ngữ lại để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Chủ ngữ: My favourite drink
Động từ: is
Bổ ngữ: orange juice
Ghép lại, chúng ta được câu: My favourite drink is orange juice.
Câu này có nghĩa là: “Đồ uống yêu thích của tôi là nước cam.”
Các em thấy đó, chỉ cần suy nghĩ từng bước một, chúng ta đã có thể hoàn thành bài tập rồi. Rất giỏi! Hãy luôn cố gắng luyện tập nhé!
Favourite/my/orange juice/drink/is/
⇔ Orange juice is my favorite drink ↔ Dịch nghĩa: Nước ép cam là đồ uống yêu thích của tôi.
hoặc:
⇔ My favorite drink is orange juice ↔ Dịch nghĩa: Đồ uống yêu thích của tôi là nước ép cam.
Chúc bạn học tốt!!! (Xin ctrhn ạ)
\(=> Ans:\) My favourite drink is orange juice.
\(-\) One’s favourite N be N: thứ gì yêu thích của ai là gì
\(-\) Đồ uống yêu thích của tôi là nước ép cam.