Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Fe —> FeCl2 —> Fe(OH)2 —-> FeO —> Fe Fe —> FeCl3 —> FeOH3

Fe —> FeCl2 —> Fe(OH)2 —-> FeO —> Fe
Fe —> FeCl3 —> FeOH3

Fe —> FeCl2 —> Fe(OH)2 —-> FeO —> Fe
Fe —> FeCl3 —> FeOH3
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 2✔
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Hóa học lớp 9, đó là chuỗi phản ứng hóa học. Bài tập này giúp chúng ta ôn lại kiến thức về các loại phản ứng, tính chất hóa học của kim loại, oxit, bazơ và muối.

Chúng ta sẽ đi sâu vào từng bước của chuỗi phản ứng được đưa ra. Hãy chuẩn bị giấy bút và cùng theo dõi nhé!

Chuỗi phản ứng của chúng ta bao gồm hai nhánh chính:

Nhánh 1: Fe —> FeCl2 —> Fe(OH)2 —-> FeO —> Fe
Nhánh 2: Fe —> FeCl3 —> Fe(OH)3

Chúng ta sẽ lần lượt phân tích từng bước một.

Phần 1: Nhánh 1

Bước 1: Fe —> FeCl2

Để chuyển hóa Sắt (Fe) thành Sắt(II) clorua (FeCl2), chúng ta cần cho Sắt tác dụng với một chất có chứa gốc clorua. Trong chương trình lớp 9, chúng ta thường sử dụng axit clohidric (HCl).

Phương trình phản ứng:
Fe + 2HCl —> FeCl2 + H2

Giải thích: Sắt là một kim loại hoạt động hóa học, có thể tác dụng với dung dịch axit mạnh như HCl. Phản ứng này là phản ứng oxi hóa – khử. Sắt từ số oxi hóa 0 lên +2 trong FeCl2, còn Hidro từ +1 trong HCl xuống 0 trong khí H2. Khí Hidro bay lên, do đó phản ứng này thường được viết kèm theo điều kiện đun nóng nếu dùng axit loãng, nhưng với dung dịch HCl loãng, phản ứng vẫn xảy ra ở nhiệt độ phòng.

Bước 2: FeCl2 —> Fe(OH)2

Để chuyển hóa Sắt(II) clorua (FeCl2) thành Sắt(II) hidroxit (Fe(OH)2), chúng ta cần cho dung dịch FeCl2 tác dụng với một dung dịch bazơ tan có khả năng tạo kết tủa với ion Sắt(II). Bazơ tan thường dùng là Natri hidroxit (NaOH) hoặc Kali hidroxit (KOH).

Phương trình phản ứng:
FeCl2 + 2NaOH —> Fe(OH)2↓ + 2NaCl

Giải thích: Sắt(II) hidroxit là một bazơ không tan, nên nó sẽ kết tủa dưới dạng chất rắn màu trắng xanh. Phản ứng này là phản ứng trao đổi ion. Ion Fe2+ trong FeCl2 kết hợp với ion OH- từ NaOH tạo thành Fe(OH)2, còn ion Na+ kết hợp với ion Cl- tạo thành NaCl tan trong nước.

Bước 3: Fe(OH)2 —-> FeO

Để chuyển hóa Sắt(II) hidroxit (Fe(OH)2) thành Sắt(II) oxit (FeO), chúng ta cần thực hiện phản ứng nhiệt phân. Tuy nhiên, Sắt(II) hidroxit không bền, nó dễ bị oxi hóa bởi oxi không khí tạo thành Sắt(III) hidroxit. Do đó, phản ứng nhiệt phân Fe(OH)2 phải được thực hiện trong điều kiện không có oxi, ví dụ trong môi trường khí trơ hoặc trong chân không.

Phương trình phản ứng:
Fe(OH)2 –t°–> FeO + H2O

Giải thích: Khi đun nóng, Sắt(II) hidroxit phân hủy tạo thành Sắt(II) oxit và nước. Đây là phản ứng phân hủy.

Bước 4: FeO —> Fe

Để chuyển hóa Sắt(II) oxit (FeO) trở lại thành Sắt (Fe), chúng ta cần sử dụng chất khử mạnh. Trong chương trình lớp 9, chúng ta thường sử dụng phản ứng khử oxit kim loại bằng các chất khử như Hidro (H2) hoặc Cacbon oxit (CO) ở nhiệt độ cao.

Phương trình phản ứng (khử bằng H2):
FeO + H2 –t°–> Fe + H2O

Hoặc phương trình phản ứng (khử bằng CO):
FeO + CO –t°–> Fe + CO2

Giải thích: Ở nhiệt độ cao, Hidro hoặc Cacbon oxit sẽ lấy nguyên tử oxi từ FeO, biến FeO thành kim loại Fe. Đây là phản ứng oxi hóa – khử. Ở phản ứng khử bằng H2, Fe từ số oxi hóa +2 lên 0, còn H từ 0 lên +1. Ở phản ứng khử bằng CO, Fe từ +2 xuống 0, còn C trong CO từ +2 lên +4 trong CO2.

Phần 2: Nhánh 2

Bước 5: Fe —> FeCl3

Để chuyển hóa Sắt (Fe) thành Sắt(III) clorua (FeCl3), chúng ta có hai cách chính:

Cách 1: Cho Sắt tác dụng trực tiếp với Clo (Cl2)
Fe + 3/2 Cl2 –t°–> FeCl3 (Hoặc 2Fe + 3Cl2 –t°–> 2FeCl3)

Giải thích: Clo là một chất oxi hóa mạnh. Khi đun nóng, Sắt tác dụng trực tiếp với khí Clo tạo thành Sắt(III) clorua. Sắt từ số oxi hóa 0 lên +3, Clo từ 0 xuống -1.

Cách 2: Cho Sắt tác dụng với dung dịch axit có tính oxi hóa mạnh, ví dụ như dung dịch HCl có mặt chất oxi hóa như H2O2, hoặc cho tác dụng với dung dịch FeCl3 dư. Tuy nhiên, cách đơn giản và phổ biến hơn để tạo FeCl3 từ Fe là cho Fe tác dụng với dung dịch axit có tính oxi hóa mạnh hơn Fe hoặc tác dụng với dung dịch muối có kim loại đứng sau Fe, nhưng trong chương trình lớp 9, cách phổ biến nhất là dùng Clo. Một cách khác để có FeCl3 từ Fe là cho Fe tác dụng với dung dịch HCl dư, sau đó cho Fe tác dụng với dung dịch NaOH, kết tủa Fe(OH)2, rồi oxi hóa Fe(OH)2 thành Fe(OH)3 rồi tạo FeCl3. Tuy nhiên, cách này dài hơn. Cô sẽ tập trung vào cách đơn giản nhất.

Chúng ta sẽ xét cách dùng dung dịch axit nitric (HNO3) đặc nóng hoặc loãng tùy vào điều kiện. Tuy nhiên, HNO3 là axit có tính oxi hóa mạnh. Nếu dùng HNO3 đặc nóng, Sắt sẽ phản ứng ra muối Sắt(III) nitrat. Tuy nhiên, đề bài yêu cầu tạo ra FeCl3. Do đó, chúng ta quay lại với cách sử dụng Clo là phù hợp nhất với kiến thức lớp 9 để tạo FeCl3 trực tiếp từ Fe.

Trong trường hợp đề bài cho phép dùng các chất khác ngoài hóa chất có sẵn trong phòng thí nghiệm cơ bản của lớp 9, chúng ta có thể cân nhắc phương án khác. Tuy nhiên, nếu tuân thủ chặt chẽ theo hóa chất quen thuộc, phương án dùng Cl2 là chuẩn nhất.

Bước 6: FeCl3 —> Fe(OH)3

Để chuyển hóa Sắt(III) clorua (FeCl3) thành Sắt(III) hidroxit (Fe(OH)3), chúng ta cần cho dung dịch FeCl3 tác dụng với một dung dịch bazơ tan. Tương tự như bước 2, chúng ta sử dụng NaOH hoặc KOH.

Phương trình phản ứng:
FeCl3 + 3NaOH —> Fe(OH)3↓ + 3NaCl

Giải thích: Sắt(III) hidroxit là một bazơ không tan, thường kết tủa dưới dạng chất rắn màu đỏ nâu. Phản ứng này cũng là phản ứng trao đổi ion. Ion Fe3+ kết hợp với ion OH- tạo thành Fe(OH)3, còn ion Na+ kết hợp với ion Cl- tạo thành NaCl tan.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong cả hai nhánh của chuỗi phản ứng. Các em thấy không, mỗi bước đi đều dựa trên tính chất hóa học đặc trưng của các chất.

Cô hy vọng bài giảng chi tiết này giúp các em nắm vững hơn kiến thức. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Bạn tham khảo!

\(\text{Dãy 1) Fe\)\xrightarrow{1}\(FeCl2\)\xrightarrow{2}\(Fe(OH)2\)\xrightarrow{3}\(FeO\)\xrightarrow{4}\(Fe}\)

\(\text{Dãy 2) Fe\)\xrightarrow{1}\(FeCl3\)\xrightarrow{2}\(Fe(OH)3}\)

Bài làm)

\(\text{Dãy 1)}\)

\(\text{1) Fe+2HCl\)\rightarrow\(FeCl2+H2}\)

\(\text{2) FeCl2+2NaOH\)\rightarrow\(Fe(OH)2+2NaCl}\)

\(\text{3) Fe(OH)2\)\xrightarrow{t^o}\(FeO+H2O}\)

\(\text{4) FeO+CO\)\xrightarrow{t^o}\(Fe+CO2}\)

\(\text{Dãy 2)}\)

\(\text{1) 2Fe+3Cl2\)\xrightarrow{t^o}\(2FeCl3}\)

\(\text{2) FeCl3+3NaOH\)\rightarrow\(Fe(OH)3+3NaCl}\)

 

Trả lời bởi:
▲ 1

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

 Fe + 2HCl → FeCl2 + H2

FeCl2 + 2NaOH → Fe(OH)2 + 2NaCl

Fe(OH)2 \(\xrightarrow{t°}\) FeO + H2O

FeO + H2 \(\xrightarrow[]{t°}\) Fe + H2O

2Fe + 3Cl2 \(\xrightarrow[]{t°}\) 2FeCl3

FeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)3 + 3NaCl

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In