Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Fe + 2HCl → FeCl2 + H2 vì sao lại ko ra fecl3 ạ mà pt này Fe + 3Cl → FeCl3 mới …

Fe + 2HCl → FeCl2 + H2
vì sao lại ko ra fecl3 ạ
mà pt này Fe + 3Cl → FeCl3 mới …

Fe + 2HCl → FeCl2 + H2
vì sao lại ko ra fecl3 ạ
mà pt này Fe + 3Cl → FeCl3 mới ra ạ
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 5✔
Chào các em,

Cô là giáo viên dạy Hóa của lớp mình. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào một phản ứng hóa học rất quen thuộc mà các em đã học trong chương trình Hóa học lớp 9: phản ứng của Sắt (Fe) với Axit Clorhidric (HCl).

Các em đã viết được phương trình phản ứng là:
Fe + 2HCl → FeCl2 + H2

Và có một bạn đã đặt câu hỏi rất hay: “Tại sao lại không ra FeCl3 ạ, mà phương trình Fe + 3Cl → FeCl3 mới ra ạ?”

Câu hỏi này cho thấy các em đã suy nghĩ và tìm hiểu kỹ về tính chất hóa học của Sắt và Clo. Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng bước để hiểu rõ bản chất của vấn đề này nhé.

Bước 1: Xác định rõ chất tham gia phản ứng và điều kiện phản ứng

Trong phản ứng mà chúng ta đang xét, các chất tham gia là:
* Sắt (Fe): Là một kim loại.
* Axit Clorhidric (HCl): Là một dung dịch axit mạnh.

Phản ứng này xảy ra trong điều kiện thông thường, không cần đun nóng hay xúc tác đặc biệt.

Bước 2: Hiểu về hóa trị của Sắt

Sắt là một kim loại có nhiều hóa trị. Trong chương trình Hóa học lớp 9, chúng ta thường gặp hai hóa trị phổ biến của Sắt là II và III.

* Khi Sắt có hóa trị II, công thức oxit tương ứng là FeO, hiđroxit là Fe(OH)2, và muối clorua là FeCl2.
* Khi Sắt có hóa trị III, công thức oxit tương ứng là Fe2O3, hiđroxit là Fe(OH)3, và muối clorua là FeCl3.

Bước 3: Phân tích cơ chế phản ứng của kim loại với dung dịch axit

Khi một kim loại đứng trước hiđro trong dãy hoạt động hóa học tác dụng với dung dịch axit, kim loại đó sẽ phản ứng với ion H+ trong axit để tạo thành muối và giải phóng khí Hiđro (H2).

Dãy hoạt động hóa học của kim loại mà các em đã học:
K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Ni, Sn, Pb, H, Cu, Ag, Pt, Au.

Quan sát dãy hoạt động hóa học, ta thấy Sắt (Fe) đứng trước Hiđro (H). Điều này có nghĩa là Sắt có khả năng phản ứng với dung dịch axit như HCl.

Trong phản ứng này, Sắt (Fe) ban đầu ở dạng nguyên tử (số oxi hóa 0). Khi phản ứng với HCl, Sắt sẽ nhường electron để tạo thành ion dương. Ion H+ trong HCl nhận electron để tạo thành khí H2.

* Ion H+ nhận electron: 2H+ + 2e- → H2
* Sắt nhường electron: Fe → Fe2+ + 2e-

Như các em thấy, mỗi nguyên tử Sắt nhường 2 electron để tạo thành ion Fe2+. Ion Fe2+ này sẽ kết hợp với gốc Cl- từ HCl để tạo thành muối Sắt(II) clorua, tức là FeCl2.

Do đó, phương trình phản ứng đầy đủ đã cân bằng là:
Fe + 2HCl → FeCl2 + H2

Bước 4: Giải thích vì sao không tạo ra FeCl3 trong phản ứng này

Phản ứng Fe + 2HCl → FeCl2 + H2 là phản ứng của Sắt với dung dịch axit. Trong phản ứng này, Sắt thể hiện hóa trị II.

Còn phương trình mà các em đề cập: Fe + 3Cl → FeCl3
Phương trình này có hai điểm cần làm rõ:

1. Chất tham gia là Cl hay Cl2?: Clo tồn tại trong tự nhiên dưới dạng phân tử Cl2, là một chất khí có tính oxi hóa rất mạnh. Nếu phản ứng là Fe với Cl2 thì phương trình phải là Fe + Cl2 → FeCl3.
2. Điều kiện phản ứng: Phản ứng giữa kim loại Sắt (Fe) và chất khí Clo (Cl2) là một phản ứng oxi hóa – khử mạnh, thường xảy ra khi có đun nóng hoặc phản ứng xảy ra mãnh liệt. Trong điều kiện này, Sắt sẽ thể hiện hóa trị cao nhất của nó là III, tạo thành Sắt(III) clorua (FeCl3).

Phương trình phản ứng sẽ là:
2Fe + 3Cl2 → 2FeCl3

Ở phản ứng này, Sắt (số oxi hóa 0) nhường 3 electron để trở thành ion Fe3+ (số oxi hóa +3).
Fe → Fe3+ + 3e-
Còn phân tử Clo (Cl2) sẽ nhận electron để tạo thành ion Cl-.
Cl2 + 2e- → 2Cl-

Để cân bằng các electron nhường và nhận, chúng ta cần hệ số thích hợp.

Tóm lại:

* Khi Sắt (Fe) tác dụng với dung dịch axit HCl, Sắt thể hiện hóa trị II và tạo thành muối FeCl2. Đây là phản ứng oxi hóa khử mà Sắt bị oxi hóa thành Fe(II).
* Khi Sắt (Fe) tác dụng trực tiếp với chất khí Clo (Cl2), đặc biệt là khi có đun nóng, Sắt thể hiện hóa trị III và tạo thành muối FeCl3. Đây là phản ứng oxi hóa khử mạnh mẽ hơn, Sắt bị oxi hóa thành Fe(III).

Do đó, trong phương trình phản ứng của Fe với HCl mà các em đang xét, chỉ có thể tạo ra FeCl2 chứ không thể tạo ra FeCl3.

Các em có thắc mắc gì nữa không? Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi để chúng ta cùng nhau giải đáp nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

 \(Fe\) + 2HCl → \(FeCl_2\) + \(H_2\)

Đây là quy định rồi e à

Fe khi tác dụng với HCl sẽ luôn có hoá trị II 

2Fe + 3\(Cl_2\) \(\xrightarrow[]{t°}\)2\(FeCl_3\)

Khi đốt Để trong \(Cl_2\) thì Fe luôn có hoá trị III 

Chúc bạn học tốt #aura

Trả lời bởi: Aura Aura
▲ 0

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

PT: 2Fe + 3Cl2 —> 2FeCl3 

Nó tạo ra như thế vì Cl2 có tính OXH mạnh 

Trả lời bởi: Lệ Tuyền

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo