Few people now question the reality of global warming and its (1)………….. on…
Environmental groups are putting (7)………….. on goverments to take action to reduce the (8)………….. of carbon dioxide which is given off by factories and power plants, thus attacking the problem at its source. They are in favour of more money being spent on research into solar, wind and wave energy devices, (9) ………….. could then replace existing power station.
Some scientists, (10)………….., believe that even if we stop releasing carbon dioxide and other gases into atmostphere tomorrow, we would have to wait several hundred years to notice the results. Global warming, it seems, is to stay.
1. A. effects B. aspects C. affects D. influences
2. A. in B. at C. by D. to
3. A. yet B. never C. once D. ever
4. A. threath B. danger C. risk D. harm
5. A. the same B. like C. such D. so
6. A. raise B. arise C. rise D. lift
7. A. force B. pressure C. persuation D. encouragement
8. A. amount B. deal C. number D. count
9. A. that B. which C. who D. where
10. A. but B. however C. moreover D. though
Chúng ta sẽ đi từng câu một.
1. Few people now question the reality of global warming and its (1)………….. on the world’s climate.
Phân tích:
Câu này nói về tác động của sự nóng lên toàn cầu lên khí hậu thế giới. Chúng ta cần điền một danh từ để chỉ “tác động”.
Xem xét các lựa chọn:
A. effects (danh từ, nghĩa là tác động, kết quả)
B. aspects (danh từ, nghĩa là khía cạnh)
C. affects (động từ, nghĩa là ảnh hưởng)
D. influences (danh từ, nghĩa là ảnh hưởng, tác động – tuy nhiên “effects” phổ biến hơn trong ngữ cảnh này)
Trong câu này, “effects” là từ phù hợp nhất để diễn tả “tác động” của sự nóng lên toàn cầu.
Đáp án: A. effects
2. Many scientists put the blame for recent natural disasters on the increase (2)………….. the world’s temperatures and are convicted that, more than (3)………….. before, the Earth is at (4)………….. from the forces of the wind, rain and sun.
Phân tích:
Phần này nói về việc các nhà khoa học đổ lỗi cho các thảm họa tự nhiên gần đây là do sự gia tăng nhiệt độ. Chúng ta cần điền một giới từ đi sau “increase” để chỉ sự gia tăng “của” cái gì đó.
Xem xét các lựa chọn:
A. in
B. at
C. by
D. to
Giới từ đi với “increase” trong trường hợp này là “in” để chỉ sự gia tăng “trong” hoặc “của” cái gì đó. Ví dụ: an increase in prices.
Đáp án: A. in
3. Many scientists put the blame for recent natural disasters on the increase (2)………….. the world’s temperatures and are convicted that, more than (3)………….. before, the Earth is at (4)………….. from the forces of the wind, rain and sun.
Phân tích:
Phần này so sánh tình hình hiện tại với “trước đây”. Chúng ta cần một từ để diễn tả sự so sánh này, ý nói “hơn bao giờ hết”.
Xem xét các lựa chọn:
A. yet (chưa, vẫn còn)
B. never (không bao giờ)
C. once (một lần)
D. ever (từng, bao giờ)
Cụm “more than ever before” có nghĩa là “hơn bao giờ hết”, diễn tả mức độ gia tăng.
Đáp án: D. ever
4. Many scientists put the blame for recent natural disasters on the increase (2)………….. the world’s temperatures and are convicted that, more than (3)………….. before, the Earth is at (4)………….. from the forces of the wind, rain and sun.
Phân tích:
Câu này nói Trái Đất đang gặp nguy hiểm “từ” sức mạnh của gió, mưa và mặt trời. Chúng ta cần điền một danh từ chỉ sự nguy hiểm hoặc đe dọa.
Xem xét các lựa chọn:
A. threath (lỗi chính tả, đáng lẽ là threat) – danh từ, nghĩa là mối đe dọa
B. danger (danh từ, nghĩa là sự nguy hiểm)
C. risk (danh từ, nghĩa là rủi ro)
D. harm (danh từ, nghĩa là sự tổn hại)
Cụm “at risk” hoặc “in danger” đều có nghĩa là gặp nguy hiểm. Tuy nhiên, “at risk from” là một cụm từ thông dụng hơn khi nói về việc đối mặt với nguy hiểm từ một nguồn cụ thể. “Danger” cũng có thể dùng với “from”, nhưng “at risk” thường được sử dụng để nhấn mạnh tình trạng dễ bị tổn thương. Xét ngữ cảnh và các lựa chọn, “risk” (ở dạng “at risk”) là phù hợp nhất.
Đáp án: C. risk
5. According to them, global warming is making extreme weather events, (5)…………. as hurricanes and droughts, even more severe and causing sea levels all around the world to (6)………….. .
Phân tích:
Phần này liệt kê các ví dụ về thời tiết cực đoan, như bão và hạn hán. Chúng ta cần một từ để giới thiệu các ví dụ.
Xem xét các lựa chọn:
A. the same (giống nhau)
B. like (như là, giống như)
C. such (như là, ví dụ như – thường đi với “as”)
D. so (vì vậy)
Cấu trúc “such as” được dùng để đưa ra ví dụ. Ví dụ: “Fruits such as apples and oranges”.
Đáp án: C. such
6. According to them, global warming is making extreme weather events, (5)…………. as hurricanes and droughts, even more severe and causing sea levels all around the world to (6)………….. .
Phân tích:
Câu này nói về việc mực nước biển dâng cao. Chúng ta cần một động từ chỉ sự tăng lên.
Xem xét các lựa chọn:
A. raise (ngoại động từ, nghĩa là nâng lên, gây ra)
B. arise (nội động từ, nghĩa là phát sinh, nảy sinh)
C. rise (nội động từ, nghĩa là tăng lên, dâng lên)
D. lift (ngoại động từ, nghĩa là nhấc lên)
“Sea levels” là chủ ngữ, và nó tự nó tăng lên, vì vậy chúng ta cần một nội động từ. “Rise” là nội động từ phù hợp nhất để chỉ sự tăng lên của mực nước biển. “Raise” là ngoại động từ, cần có tân ngữ đi kèm (ví dụ: raise the flag).
Đáp án: C. rise
7. Environmental groups are putting (7)………….. on goverments to take action to reduce the (8)………….. of carbon dioxide which is given off by factories and power plants, thus attacking the problem at its source.
Phân tích:
Các nhóm môi trường đang gây “áp lực” lên chính phủ để hành động. Chúng ta cần một danh từ chỉ sự tác động mạnh mẽ hoặc sự thúc ép.
Xem xét các lựa chọn:
A. force (danh từ, nghĩa là sức mạnh, lực lượng)
B. pressure (danh từ, nghĩa là áp lực)
C. persuation (danh từ, nghĩa là sự thuyết phục)
D. encouragement (danh từ, nghĩa là sự khuyến khích)
Cụm “put pressure on someone” có nghĩa là gây áp lực lên ai đó. Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất trong ngữ cảnh này.
Đáp án: B. pressure
8. Environmental groups are putting (7)………….. on goverments to take action to reduce the (8)………….. of carbon dioxide which is given off by factories and power plants, thus attacking the problem at its source.
Phân tích:
Câu này nói về việc giảm “lượng” carbon dioxide. Chúng ta cần một danh từ chỉ số lượng.
Xem xét các lựa chọn:
A. amount (danh từ, nghĩa là số lượng – thường dùng cho danh từ không đếm được)
B. deal (danh từ, nghĩa là một thỏa thuận, một số lượng lớn – thường đi với “of”)
C. number (danh từ, nghĩa là số lượng – thường dùng cho danh từ đếm được)
D. count (danh từ, nghĩa là sự đếm, số lượng)
“Carbon dioxide” là một chất, là danh từ không đếm được. Vì vậy, “amount” là từ phù hợp nhất để chỉ “lượng” carbon dioxide.
Đáp án: A. amount
9. They are in favour of more money being spent on research into solar, wind and wave energy devices, (9) ………….. could then replace existing power station.
Phân tích:
Phần này nói về các thiết bị năng lượng mặt trời, gió, sóng, “mà” có thể thay thế các nhà máy điện hiện tại. Chúng ta cần một đại từ quan hệ để thay thế cho “solar, wind and wave energy devices”.
Xem xét các lựa chọn:
A. that
B. which
C. who
D. where
“Solar, wind and wave energy devices” là các vật/sự vật, không phải người, nên “who” bị loại. “Where” dùng để chỉ địa điểm, cũng bị loại. Cả “that” và “which” đều có thể dùng làm đại từ quan hệ cho vật. Tuy nhiên, “which” thường được sử dụng sau dấu phẩy để bổ sung thông tin, còn “that” thường dùng trong mệnh đề quan hệ xác định. Trong câu này, mệnh đề “could then replace existing power station” là một mệnh đề bổ sung, nên “which” là lựa chọn tối ưu.
Đáp án: B. which
10. Some scientists, (10)………….., believe that even if we stop releasing carbon dioxide and other gases into atmostphere tomorrow, we would have to wait several hundred years to notice the results.
Phân tích:
Phần này đưa ra một ý kiến trái ngược hoặc bổ sung của một số nhà khoa học. Chúng ta cần một liên từ hoặc trạng từ nối để thể hiện sự đối lập hoặc bổ sung thông tin.
Xem xét các lựa chọn:
A. but (nhưng)
B. however (tuy nhiên)
C. moreover (hơn nữa)
D. though (mặc dù)
“However” thường được dùng để bắt đầu một câu hoặc đứng giữa câu với dấu phẩy, để chỉ sự đối lập hoặc một ý kiến khác biệt. Cấu trúc “…, however, …” là rất phổ biến.
Đáp án: B. however
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập điền từ. Các em hãy xem lại các đáp án và cách giải thích để hiểu rõ hơn nhé.
=>
1. A tính từ sở hữu + N
2. A increase in ~ tăng/tăng lên
3. D more than ever before ~ hơn bao giờ hơn
4. C at risk ~ gặp nguy hiểm
5. C such as: như là
6. C~ tăng lên
7. B put pressure on: tạo áp lực, gây áp lực lên
8. A ~ lượng/số lượng
9. B which: đtqh chỉ vật/thay thế cả mệnh đề
10. B however: tuy nhiên
1. C (ảnh hưởng đến)
2. C (BỞI nhiệt độ)
3. B
4. C ( CHỊU RỦI RO)
5. B (NHƯ LÀ…)
6. B (DÂNG CAO)
7. B (QUYẾT ĐỊNH)
8. A (LƯỢNG khí cacbonic)
9. A (NÓ có thể thay thế)
10. D (TUY NHIÊN, một số nhà khoa học…)
Xin 5*, cảm ơn và CTLHN
CẢM ƠN BẠN
Chúc bạn học tốt :))