Fill in each blank with a suitable preposition
1,Is there any milk……………..
1,Is there any milk………………….the fridge?
2,There was a lot of food left over………………….the party
3,You can warm……………the leftovers in the microwave
4,Beat the eggs together……………..salt,pepper and cold water
5,Serve the pancakes……………..some vegetables or fruits
6,Pho is a special kind……………Vietnamese soup
7,Pour about 1/4 cup of mixture……………….the pan at a time
8,The broth for pho bo is made……………..stewing cow bones………………..a long time
9,Simmer the sauce………………..a low heat
10,Cut the meat…………small pieces
GHi cả TỪ KHÓA GIÚP MK NHA
Chúng ta sẽ đi qua từng câu, phân tích ngữ cảnh và lựa chọn giới từ phù hợp nhất. Đừng quên ghi chú lại những kiến thức mới nhé!
BÀI TẬP: FILL IN EACH BLANK WITH A SUITABLE PREPOSITION
TỪ KHÓA QUAN TRỌNG:
* Preposition: Giới từ. Là những từ nối giữa danh từ/đại từ với các thành phần khác trong câu, thường chỉ nơi chốn, thời gian, hướng, cách thức, v.v. Một số giới từ phổ biến chúng ta gặp trong bài này là: in, on, at, of, with, for, from, to, out, over, under, into, through, by, about, into, from, with.
* Fridge: Tủ lạnh.
* Left over: Thức ăn thừa.
* Party: Bữa tiệc.
* Warm up: Làm nóng, hâm nóng.
* Microwave: Lò vi sóng.
* Beat: Đánh (trứng).
* Salt: Muối.
* Pepper: Tiêu.
* Cold water: Nước lạnh.
* Serve: Dọn ra, phục vụ.
* Vegetables: Rau củ.
* Fruits: Trái cây.
* Pho: Phở (một món ăn truyền thống của Việt Nam).
* Vietnamese soup: Súp Việt Nam.
* Cup: Cốc (đơn vị đo lường).
* Mixture: Hỗn hợp.
* Pan: Chảo.
* Broth: Nước dùng.
* Pho bo: Phở bò.
* Stewing: Hầm.
* Cow bones: Xương bò.
* A long time: Một thời gian dài.
* Simmer: Ninh nhỏ lửa.
* Sauce: Sốt.
* Low heat: Lửa nhỏ.
* Cut: Cắt.
* Small pieces: Miếng nhỏ.
—
PHÂN TÍCH VÀ GIẢI BÀI TẬP
1, Is there any milk………………….the fridge?
* Phân tích: Câu này hỏi về sự tồn tại của sữa ở đâu đó. “the fridge” (tủ lạnh) là một không gian kín, một địa điểm cụ thể. Chúng ta thường dùng giới từ “in” để chỉ sự có mặt bên trong một không gian.
* Đáp án: in
* Giải thích: “in the fridge” có nghĩa là “trong tủ lạnh”.
2, There was a lot of food left over………………….the party
* Phân tích: Câu này nói về thức ăn thừa còn lại “sau” một sự kiện. Sự kiện ở đây là “the party” (bữa tiệc). Giới từ “after” thường dùng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện xảy ra sau một mốc thời gian hoặc một sự kiện khác.
* Đáp án: after
* Giải thích: “food left over after the party” có nghĩa là “thức ăn thừa sau bữa tiệc”.
3, You can warm……………the leftovers in the microwave
* Phân tích: Hành động “warm” (làm nóng) thức ăn thừa. Chúng ta cần một giới từ để diễn tả việc làm nóng thức ăn bằng một thiết bị hoặc phương tiện nào đó. Giới từ “in” được sử dụng khi chúng ta thực hiện hành động bên trong một thiết bị.
* Đáp án: in
* Giải thích: “warm the leftovers in the microwave” có nghĩa là “hâm nóng thức ăn thừa trong lò vi sóng”.
4, Beat the eggs together……………..salt,pepper and cold water
* Phân tích: Hành động “beat the eggs” (đánh trứng) cùng với các nguyên liệu khác như muối, tiêu và nước lạnh. Chúng ta dùng giới từ “with” để chỉ việc kết hợp các nguyên liệu lại với nhau trong một quá trình chế biến.
* Đáp án: with
* Giải thích: “Beat the eggs together with salt, pepper and cold water” có nghĩa là “Đánh trứng cùng với muối, tiêu và nước lạnh”.
5, Serve the pancakes……………..some vegetables or fruits
* Phân tích: Câu này đề cập đến cách phục vụ món bánh kếp. Thông thường, chúng ta sẽ phục vụ món ăn chính kèm theo rau hoặc trái cây. Giới từ “with” diễn tả sự đi kèm, ăn cùng.
* Đáp án: with
* Giải thích: “Serve the pancakes with some vegetables or fruits” có nghĩa là “Dọn bánh kếp ăn kèm với một ít rau hoặc trái cây”.
6, Pho is a special kind……………Vietnamese soup
* Phân tích: Câu này muốn nói “Phở là một loại súp đặc biệt của Việt Nam”. Chúng ta dùng giới từ “of” để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về, chỉ ra “loại” của cái gì đó.
* Đáp án: of
* Giải thích: “a special kind of Vietnamese soup” có nghĩa là “một loại súp đặc biệt của Việt Nam”.
7, Pour about 1/4 cup of mixture……………….the pan at a time
* Phân tích: Hành động “pour” (đổ) hỗn hợp vào đâu đó. “the pan” (cái chảo) là một bề mặt hoặc một không gian mà chúng ta đổ chất lỏng vào. Giới từ “into” thường dùng để diễn tả sự di chuyển từ bên ngoài vào bên trong, hoặc đổ vào một vật chứa, bề mặt.
* Đáp án: into
* Giải thích: “Pour about 1/4 cup of mixture into the pan” có nghĩa là “Đổ khoảng 1/4 cốc hỗn hợp vào chảo”.
8, The broth for pho bo is made……………..stewing cow bones………………..a long time
* Phân tích:
* Phần đầu tiên: “made…………………stewing cow bones”. Câu này nói về cách thức nước dùng được làm ra, đó là bằng cách hầm xương bò. Giới từ “by” thường dùng để chỉ phương tiện, cách thức thực hiện một hành động.
* Phần thứ hai: “………………….a long time”. “A long time” chỉ một khoảng thời gian. Chúng ta thường dùng giới từ “for” để chỉ khoảng thời gian kéo dài.
* Đáp án: by, for
* Giải thích: “made by stewing cow bones for a long time” có nghĩa là “được làm bằng cách hầm xương bò trong một thời gian dài”.
9, Simmer the sauce………………..a low heat
* Phân tích: Hành động “simmer” (ninh nhỏ lửa). Chúng ta cần chỉ ra trên nguồn nhiệt nào. Giới từ “on” được sử dụng khi nói về việc đặt vật gì đó lên một bề mặt hoặc sử dụng một nguồn nhiệt.
* Đáp án: on
* Giải thích: “Simmer the sauce on a low heat” có nghĩa là “Ninh sốt trên lửa nhỏ”.
10, Cut the meat…………small pieces
* Phân tích: Hành động “cut” (cắt) thịt. Chúng ta cắt thịt thành những miếng nhỏ. Giới từ “into” được dùng để chỉ kết quả của sự thay đổi hình dạng hoặc trạng thái, ở đây là thịt được cắt ra thành những miếng nhỏ.
* Đáp án: into
* Giải thích: “Cut the meat into small pieces” có nghĩa là “Cắt thịt thành những miếng nhỏ”.
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập điền giới từ này rồi đấy các em. Các em hãy xem lại những đáp án và giải thích của mình, nếu có chỗ nào chưa hiểu, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Việc nắm vững các giới từ sẽ giúp các em giao tiếp và viết Tiếng Anh ngày càng tốt hơn. Chúc các em học tốt!
1. Is there any milk in the fridge?
2. There was a lot of food left over after the party.
3. You can warm up the leftovers in the microwave.
4. Beat the eggs together with salt, pepper, and cold water.
5. Serve the pancakes with some vegetables or fruits.
6.Pho is a special kind of Vietnamese soup.
7. Pour about 1/4 cup of mixture in the pan at a time.
8. The broth for pho bo is made by stewing cow bones for a long time.
9. Simmer the sauce with a low heat.
10. Cut the meat in small pieces.
1. Is there any milk in the fridge?
->Có sữa trong tủ lạnh không?
2. There was a lot of food left over after the party.
->Có rất nhiều thức ăn còn sót lại sau bữa tiệc.
3. You can warm up the leftovers in the microwave.
->Bạn có thể hâm nóng thức ăn thừa trong lò vi sóng.
4. Beat the eggs together with salt, pepper, and cold water.
->Đánh trứng cùng với muối, tiêu và nước lạnh.
5. Serve the pancakes with some vegetables or fruits.
->Phục vụ bánh kếp với một số loại rau hoặc trái cây.
6.Pho is a special kind of Vietnamese soup.
->Pho là một loại canh đặc biệt của Việt Nam.
7. Pour about 1/4 cup of mixture in the pan at a time.
->Đổ khoảng 1/4 cốc hỗn hợp vào chảo mỗi lần.
8. The broth for pho bo is made by stewing cow bones for a long time.
-> Nước dùng cho phở bò được hầm bằng xương bò lâu ngày.
9. Simmer the sauce with a low heat.
->Đun nước sốt với lửa nhỏ.
10. Cut the meat in small pieces.
->Cắt thịt thành từng miếng nhỏ.
in : trong , after : sau , sau khi , by : từ , with : với , for:trong
Xin hay nhất ạ . Mong mod đừng xóa của mk . xin mod ạ .