Fill in the blank using the words in the box
Turn left,come in, don’t forget,sto…
Turn left,come in, don’t forget,stop the car,help me,have, don’t listen,pass, don’t be late, open,come
1……an umbrella with you.it’s raining
2…….a rest.you look tired
3……..at the end of the street
5………I can’t swim!
6………to take your passport
7………. there’s a mouse in the road
8………to my cocktail party, please
9…….. your books at page 15
10…..the salt, please
11……to that record.It’s terrible
12…..the train leaves at 8 o’clock
13……..and have a glass of lemonade
14………the first train in the morning
Chúng ta có các từ cho sẵn trong hộp là: Turn left, come in, don’t forget, stop the car, help me, have, don’t listen, pass, don’t be late, open, come, take, don’t be, open.
(Lưu ý: Cô nhận thấy trong đề bài có hai từ “open” và “don’t be”. Chúng ta sẽ xem xét xem từ nào phù hợp nhất với ngữ cảnh từng câu nhé.)
Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một nào:
Câu 1: …… an umbrella with you. It’s raining.
Phân tích: Câu này đưa ra một lời khuyên hoặc một yêu cầu khi trời mưa. Chúng ta cần một động từ để bắt đầu câu và có nghĩa là “mang theo”. Trong các từ đã cho, “take” có nghĩa là “mang theo”.
=> Đáp án: take an umbrella with you. It’s raining.
Câu 2: …….. a rest. You look tired.
Phân tích: Câu này nói rằng ai đó trông mệt mỏi và đưa ra một lời khuyên hoặc yêu cầu. Chúng ta cần một động từ có nghĩa là “nghỉ ngơi”. “have” trong trường hợp này có thể dùng với “a rest” để tạo thành cụm “have a rest” có nghĩa là “nghỉ ngơi”.
=> Đáp án: have a rest. You look tired.
Câu 3: …….. at the end of the street.
Phân tích: Câu này chỉ dẫn đường, có thể là một địa điểm hoặc một hành động cần làm ở cuối đường. Nếu là chỉ dẫn đường, “turn left” hoặc “turn right” sẽ phù hợp. Tuy nhiên, ở đây chỉ có “turn left”. Nếu là một mệnh lệnh, chúng ta có thể nghĩ đến việc “stop” xe. Nhưng “stop the car” đã có một câu riêng. Chúng ta cần xem xét các từ còn lại. “pass” có nghĩa là “đi qua”. Nếu đây là một hành động đi qua một điểm nào đó, thì “pass” có thể phù hợp.
Tuy nhiên, hãy xem các câu sau để có thêm gợi ý.
Trong trường hợp này, nếu ta xem xét một mệnh lệnh chỉ đường hoặc hành động, “turn left” có thể phù hợp nếu có thêm thông tin. Nhưng với câu độc lập này, ta cần một hành động. Hãy tạm bỏ qua câu này và xem các câu khác.
Câu 5: ……..! I can’t swim!
Phân tích: Câu này thể hiện sự cầu cứu, cần ai đó giúp đỡ vì không biết bơi. Chúng ta cần một từ có nghĩa là “giúp đỡ”. Từ “help me” hoàn toàn phù hợp.
=> Đáp án: help me! I can’t swim!
Câu 6: …….. to take your passport.
Phân tích: Câu này là một lời nhắc nhở quan trọng khi chuẩn bị đi đâu đó. Chúng ta cần một từ có nghĩa là “đừng quên”. “don’t forget” là lựa chọn duy nhất.
=> Đáp án: don’t forget to take your passport.
Câu 7: ……..! There’s a mouse in the road.
Phân tích: Câu này báo hiệu có điều gì đó bất ngờ hoặc nguy hiểm trên đường. Chúng ta cần một động từ ra lệnh hoặc cảnh báo. “stop the car” là một hành động dừng xe khẩn cấp.
=> Đáp án: stop the car! There’s a mouse in the road.
Câu 8: …….. to my cocktail party, please.
Phân tích: Câu này là một lời mời. Chúng ta cần một động từ có nghĩa là “đến” hoặc “tham gia”. “come” có nghĩa là “đến”.
=> Đáp án: come to my cocktail party, please.
Câu 9: …….. your books at page 15.
Phân tích: Câu này yêu cầu mở sách đến một trang cụ thể. Chúng ta cần một động từ có nghĩa là “mở”. “open” là phù hợp.
=> Đáp án: open your books at page 15.
Câu 10: …….. the salt, please.
Phân tích: Câu này yêu cầu đưa cho ai đó cái gì đó trong bữa ăn. Chúng ta cần một động từ có nghĩa là “chuyền” hoặc “đưa”. “pass” có nghĩa là “chuyền”.
=> Đáp án: pass the salt, please.
Câu 11: …….. to that record. It’s terrible.
Phân tích: Câu này nói rằng bản nhạc đó rất tệ và yêu cầu không nên nghe nó. Chúng ta cần một động từ phủ định có nghĩa là “nghe”. “don’t listen” là lựa chọn đúng.
=> Đáp án: don’t listen to that record. It’s terrible.
Câu 12: …….. the train leaves at 8 o’clock.
Phân tích: Câu này có thể là một lời nhắc nhở về thời gian tàu chạy. “don’t be late” có nghĩa là “đừng muộn”. Đây là một lời nhắc nhở về thời gian.
=> Đáp án: don’t be late, the train leaves at 8 o’clock.
Câu 13: …….. and have a glass of lemonade.
Phân tích: Câu này có hai hành động, một là mời gọi vào nhà, hai là mời uống nước. “come in” có nghĩa là “vào nhà”.
=> Đáp án: come in and have a glass of lemonade.
Câu 14: …….. the first train in the morning.
Phân tích: Câu này có thể là một lời khuyên hoặc một mệnh lệnh liên quan đến việc bắt tàu. “take” có nghĩa là “bắt” hoặc “đi”. Nếu hiểu là “bắt chuyến tàu”, thì “take” sẽ hợp lý. Tuy nhiên, từ “take” đã được dùng ở câu 1. Chúng ta cần xem lại các từ còn lại.
Xem lại các từ ban đầu, ta có “come in”, “don’t forget”, “stop the car”, “help me”, “have”, “don’t listen”, “pass”, “don’t be late”, “open”, “come”, “take”, “don’t be”.
Ta có một từ “come” còn lại và từ “turn left” chưa dùng.
Nếu quay lại câu 3: …….. at the end of the street. Nếu đây là chỉ dẫn địa điểm, thì có thể là “come” (đến).
Câu 14: …….. the first train in the morning. Từ “take” là hợp lý nhất cho hành động “bắt tàu”. Nếu “take” đã dùng, ta cần xem xét các khả năng khác.
Tuy nhiên, trong các lựa chọn ban đầu, có vẻ như “take” là từ phù hợp nhất cho cả câu 1 và câu 14. Nếu mỗi từ chỉ được dùng một lần, ta cần xem xét lại.
Hãy giả sử các từ có thể được lặp lại nếu ngữ cảnh phù hợp, hoặc có một lỗi nhỏ trong danh sách từ cho.
Nếu “take” đã dùng ở câu 1, ta xem xét các từ khác cho câu 14.
“come” có thể là “come by train” nhưng không hợp.
Ta quay lại câu 3: …….. at the end of the street. Từ “turn left” phù hợp nếu là chỉ đường.
Nếu câu 3 là turn left at the end of the street.
Vậy còn lại câu 14: …….. the first train in the morning.
Nếu chúng ta đã dùng “take” ở câu 1, và các từ khác đã được điền hết, có thể có sự nhầm lẫn hoặc một từ bị lặp lại.
Tuy nhiên, nếu ta dùng “take” cho câu 14, thì từ “take” sẽ được dùng hai lần.
Chúng ta hãy giả định một cách sắp xếp logic nhất với các từ đã cho:
1. take an umbrella with you. It’s raining. (Mang theo ô)
2. have a rest. You look tired. (Nghỉ ngơi đi)
3. turn left at the end of the street. (Rẽ trái ở cuối đường.) – Nếu đây là chỉ dẫn đường.
4. (Không có câu 4 trong đề)
5. help me! I can’t swim! (Giúp tôi với! Tôi không biết bơi!)
6. don’t forget to take your passport. (Đừng quên mang theo hộ chiếu của bạn.)
7. stop the car! There’s a mouse in the road. (Dừng xe lại! Có một con chuột trên đường.)
8. come to my cocktail party, please. (Hãy đến dự buổi tiệc cocktail của tôi.)
9. open your books at page 15. (Mở sách của các em ra ở trang 15.)
10. pass the salt, please. (Chuyền lọ muối cho tôi.)
11. don’t listen to that record. It’s terrible. (Đừng nghe cái đĩa nhạc đó. Nó tệ lắm.)
12. don’t be late, the train leaves at 8 o’clock. (Đừng muộn nhé, tàu khởi hành lúc 8 giờ.)
13. come in and have a glass of lemonade. (Vào nhà và uống một ly nước chanh.)
14. take the first train in the morning. (Bắt chuyến tàu đầu tiên vào buổi sáng.)
Lưu ý về câu 3 và câu 14: Nếu “take” chỉ dùng được một lần, thì ở câu 14, từ “take” vẫn là hợp lý nhất cho ý nghĩa “bắt tàu”. Nếu các em có tài liệu kiểm tra, hãy đối chiếu với đáp án chuẩn. Tuy nhiên, dựa trên ngữ cảnh, “take” là lựa chọn mạnh nhất cho cả hai câu. Nếu có một từ khác có thể dùng thay thế, thì đó là một điều cần xem xét thêm. Trong trường hợp này, với danh sách từ cho, việc lặp lại “take” hoặc tìm một từ khác thay thế cho câu 14 sẽ phụ thuộc vào quy định của bài tập.
Trong bài tập này, cô nhấn mạnh việc hiểu nghĩa của từng cụm từ và động từ ở dạng mệnh lệnh. Quan trọng là các em nhận biết được tình huống giao tiếp để chọn từ phù hợp nhất.
Chúc các em học tốt!
1. Don’t forget
2. Have
3. Turn left
5. Help me!
6. Come in
7. Stop the car!
8. Take
9. Open
10. Pass
11. Don’t listen
12. Don’t be late!
13. Come
14. Catch
1. Have
2. Have
3.Turn left
5. Help me
6.Don’t forget
7.Stop the car
8.Come
9.Open
10.Pass
11.Don’t listen
12.Don’t be late
13.Come in
14. Don’t be late.