Fill in the blanks with AND/ BUT/ OR/ SO
11. Tidy up your room. ________ don’t f…
11. Tidy up your room. ________ don’t forget to make your bed! *
1 điểm
Đây là một câu hỏi bắt buộc
12. He plays well, ________ not that well – I’ve seen better. *
1 điểm
Đây là một câu hỏi bắt buộc
13. Is it Tuesday ______ Wednesday today? *
1 điểm
Đây là một câu hỏi bắt buộc
14. Danny ate too many sweets, _____ he had a stomachache. *
1 điểm
15. We kissed ______ hugged each other. *
làm nhanh nha
2, nx mình cần
Có 5 câu thui
Các em hãy chú ý quan sát và làm theo từng bước cô hướng dẫn nha.
—
Câu 11. Tidy up your room. ________ don’t forget to make your bed!
* Phân tích:
* Câu đầu tiên là một mệnh lệnh: “Dọn dẹp phòng của em đi.”
* Câu thứ hai cũng là một mệnh lệnh: “Đừng quên làm giường của em nhé!”
* Hai mệnh lệnh này có mối quan hệ bổ sung cho nhau, cùng nằm trong một yêu cầu chung là làm gọn gàng phòng. Mệnh lệnh thứ hai thêm một hành động nữa vào hành động thứ nhất.
* Chúng ta cần một liên từ để nối hai ý này và thể hiện sự bổ sung.
* Lựa chọn:
* AND: Dùng để nối hai ý hoặc hành động có cùng tính chất, bổ sung cho nhau.
* BUT: Dùng để nối hai ý hoặc hành động trái ngược nhau.
* OR: Dùng để đưa ra lựa chọn.
* SO: Dùng để chỉ kết quả.
* Kết luận: Liên từ phù hợp nhất để nối hai mệnh lệnh bổ sung cho nhau là AND.
* Đáp án: Tidy up your room. AND don’t forget to make your bed!
—
Câu 12. He plays well, ________ not that well – I’ve seen better.
* Phân tích:
* Vế đầu tiên nói về khả năng chơi của anh ấy: “Anh ấy chơi tốt.”
* Vế thứ hai chỉ ra một sự hạn chế hoặc đối lập với vế đầu: “nhưng không quá tốt – tôi đã từng thấy tốt hơn.”
* Có sự tương phản giữa việc “chơi tốt” và “không quá tốt”.
* Lựa chọn:
* AND: Nối hai ý tương đồng.
* BUT: Nối hai ý trái ngược.
* OR: Đưa ra lựa chọn.
* SO: Chỉ kết quả.
* Kết luận: Liên từ BUT dùng để nối hai vế có ý nghĩa đối lập nhau.
* Đáp án: He plays well, BUT not that well – I’ve seen better.
—
Câu 13. Is it Tuesday ______ Wednesday today?
* Phân tích:
* Đây là một câu hỏi.
* Câu hỏi đang đưa ra hai lựa chọn về ngày trong tuần: Thứ Ba hoặc Thứ Tư.
* Người nói đang hỏi để xác định một trong hai ngày đó.
* Lựa chọn:
* AND: Nối hai ý tương đồng.
* BUT: Nối hai ý trái ngược.
* OR: Đưa ra lựa chọn.
* SO: Chỉ kết quả.
* Kết luận: Liên từ OR dùng để đưa ra lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án.
* Đáp án: Is it Tuesday OR Wednesday today?
—
Câu 14. Danny ate too many sweets, _____ he had a stomachache.
* Phân tích:
* Vế đầu tiên: “Danny đã ăn quá nhiều kẹo.”
* Vế thứ hai: “cậu ấy bị đau bụng.”
* Hành động ăn quá nhiều kẹo là nguyên nhân, và bị đau bụng là kết quả của việc đó.
* Lựa chọn:
* AND: Nối hai ý tương đồng.
* BUT: Nối hai ý trái ngược.
* OR: Đưa ra lựa chọn.
* SO: Chỉ kết quả.
* Kết luận: Liên từ SO dùng để chỉ kết quả của một hành động hoặc tình huống trước đó.
* Đáp án: Danny ate too many sweets, SO he had a stomachache.
—
Câu 15. We kissed ______ hugged each other.
* Phân tích:
* Vế đầu tiên: “Chúng tôi đã hôn nhau.”
* Vế thứ hai: “và ôm nhau.”
* Hai hành động “hôn” và “ôm” đều xảy ra, và chúng có tính chất tương đồng, bổ sung cho nhau trong một hoạt động thân mật.
* Lựa chọn:
* AND: Nối hai ý hoặc hành động có cùng tính chất, bổ sung cho nhau.
* BUT: Nối hai ý hoặc hành động trái ngược nhau.
* OR: Đưa ra lựa chọn.
* SO: Chỉ kết quả.
* Kết luận: Liên từ AND dùng để nối hai hành động diễn ra cùng lúc hoặc bổ sung cho nhau.
* Đáp án: We kissed AND hugged each other.
—
Các em thấy đó, việc lựa chọn đúng liên từ sẽ giúp câu văn của chúng ta rõ ràng và chính xác hơn rất nhiều. Các em nhớ ôn lại bài này thật kỹ nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
11. And
Nghĩa của câu : Dọn phòng của bạn đi. Và đừng quên dọn giường cho bạn!
12. but
Nghĩa của câu : Anh ấy chơi tốt, nhưng không tốt lắm – tôi đã thấy tốt hơn.
13. or
Nghĩa của câu: Hôm nay là thứ Ba hay thứ Tư?
14. so
Nghĩa của câu: Danny ăn quá nhiều đồ ngọt nên bị đau bụng.
15. and
Nghĩa của câu: Chúng tôi hôn nhau và ôm nhau.
Fill in the blanks with AND/ BUT/ OR/ SO
\(11\). And ( And don’t forget : Và Không quên )
\(12\).Or ( Hoặc là không tốt lắm)
\(13\). Or ( Hôm nay là thứ 3 hay thứ 4)
\(14\).So( Vì vậy anh ấy bị đau răng)
\(15\).And ( Hôn , ôm nhau )