Fill in the blanks with the suitable words in the box.
leave, find, take,…
leave, find, take, choose, state
go, study, private, start, stay
Secondary education in the USA
In the USA, students (1) ___________ their secondary education at the age of 11. First they (2) ___________ to Middle School for three years. Then they go for High School for four years, from the age 14 to 18. Some students (3) ___________ school when they are 16 and (4) ___________ jobs. But most students (5) ___________ at High School still they are 18. Then they (6) ___________ exams and they get “High School Diploma”. There aren’t any national exams.
All students at secondary school in the USA (7) ___________ English, Maths, Science, and P.E., but students (8) ___________ other subjects, so they don’t all study the same subjects.
About 90% of students in the USA go to (9) ___________ schools. About 10% go to (10) ___________ schools. Most of the private schools are religious schools.
Hứa cho 5 sao ạ
Chúng ta cùng xem xét đề bài nào. Đề bài yêu cầu chúng ta điền các từ cho sẵn vào chỗ trống sao cho phù hợp với nghĩa của đoạn văn. Các từ cho sẵn là: leave, find, take, choose, state, go, study, private, start, stay.
Để làm tốt bài tập này, chúng ta sẽ thực hiện từng bước một nha các em.
Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Các em hãy đọc qua cả đoạn văn để hiểu sơ bộ nội dung nói về điều gì. Đoạn văn này có tựa đề là “Secondary education in the USA”, vậy chắc chắn nó sẽ nói về giáo dục trung học ở Mỹ rồi. Chúng ta sẽ đọc lướt qua để xem các thông tin chính là gì.
Bước 2: Phân tích từng câu và các chỗ trống.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu vào từng câu, xem xét ngữ cảnh và tìm từ thích hợp để điền vào chỗ trống. Cô sẽ phân tích từng câu một, các em chú ý theo dõi nhé.
Câu (1): “In the USA, students ___________ their secondary education at the age of 11.”
* Chúng ta cần một động từ chỉ hành động bắt đầu một giai đoạn nào đó.
* Các em xem trong hộp từ có động từ nào phù hợp với ý “bắt đầu”? Từ “start” có nghĩa là bắt đầu.
* Vậy, chỗ trống này ta điền từ “start”.
* Câu hoàn chỉnh: In the USA, students start their secondary education at the age of 11.
Câu (2): “First they ___________ to Middle School for three years.”
* Sau khi bắt đầu giáo dục trung học, học sinh sẽ “đi” đến trường nào đó.
* Động từ nào diễn tả hành động “đi”? Từ “go” có nghĩa là đi.
* Vậy, chỗ trống này ta điền từ “go”.
* Câu hoàn chỉnh: First they go to Middle School for three years.
Câu (3): “Then they go for High School for four years, from the age 14 to 18. Some students ___________ school when they are 16 and ___________ jobs.”
* Đọc tiếp câu này, chúng ta thấy có hai chỗ trống cần điền.
* Chỗ trống thứ nhất: “Some students ___________ school when they are 16”. Tức là một số học sinh sẽ “rời khỏi” trường học khi 16 tuổi.
* Từ nào có nghĩa là “rời khỏi”, “bỏ học”? Từ “leave” có nghĩa là rời đi, bỏ đi.
* Vậy, chỗ trống thứ nhất ta điền từ “leave”.
* Chỗ trống thứ hai: “…and ___________ jobs.” Tức là rời trường và “tìm” việc làm.
* Từ nào có nghĩa là “tìm”? Từ “find” có nghĩa là tìm thấy, tìm.
* Vậy, chỗ trống thứ hai ta điền từ “find”.
* Hai câu hoàn chỉnh: Some students leave school when they are 16 and find jobs.
Câu (4): “But most students ___________ at High School still they are 18.”
* Câu này nói về đa số học sinh. Ngược lại với việc rời trường sớm, đa số học sinh sẽ “ở lại” trường cho đến khi 18 tuổi.
* Từ nào có nghĩa là “ở lại”, “tiếp tục học”? Từ “stay” có nghĩa là ở lại.
* Vậy, chỗ trống này ta điền từ “stay”.
* Câu hoàn chỉnh: But most students stay at High School still they are 18.
Câu (5): “Then they ___________ exams and they get “High School Diploma”.”
* Sau khi ở lại trường cho đến 18 tuổi, học sinh sẽ “làm” hoặc “tham gia” các kỳ thi.
* Động từ nào phù hợp với “kỳ thi”? Từ “take” có nghĩa là thực hiện, làm (bài kiểm tra, kỳ thi).
* Vậy, chỗ trống này ta điền từ “take”.
* Câu hoàn chỉnh: Then they take exams and they get “High School Diploma”.
Câu (6): “All students at secondary school in the USA ___________ English, Maths, Science, and P.E., but students ___________ other subjects, so they don’t all study the same subjects.”
* Câu này có hai chỗ trống, và chúng ta cần xem xét mối quan hệ giữa chúng.
* Chỗ trống thứ nhất: “All students… ___________ English, Maths, Science, and P.E.” Tức là tất cả học sinh đều “học” các môn này.
* Từ nào có nghĩa là “học”? Từ “study” có nghĩa là học.
* Vậy, chỗ trống thứ nhất ta điền từ “study”.
* Chỗ trống thứ hai: “…but students ___________ other subjects”. Tức là học sinh “chọn” các môn khác.
* Từ nào có nghĩa là “chọn”? Từ “choose” có nghĩa là chọn.
* Vậy, chỗ trống thứ hai ta điền từ “choose”.
* Hai câu hoàn chỉnh: All students at secondary school in the USA study English, Maths, Science, and P.E., but students choose other subjects, so they don’t all study the same subjects.
Câu (7): “About 90% of students in the USA go to ___________ schools.”
* Đoạn này nói về các loại trường học. Tỷ lệ 90% là khá lớn.
* Chúng ta còn lại các từ: “leave, find, take, choose, state, go, study, private, start, stay”.
* Chúng ta đã dùng: start, go, leave, find, stay, take, study, choose.
* Các từ còn lại là: “state, private”.
* Thông thường, ở các nước, sẽ có trường công lập và trường tư thục. Trường công lập thường là do nhà nước quản lý, còn trường tư thục là do cá nhân hoặc tổ chức tư nhân thành lập.
* Trong bối cảnh này, “state schools” thường ám chỉ trường công lập (do nhà nước cấp kinh phí và quản lý).
* Vậy, chỗ trống này ta điền từ “state”.
* Câu hoàn chỉnh: About 90% of students in the USA go to state schools.
Câu (8): “About 10% go to ___________ schools. Most of the private schools are religious schools.”
* Tỷ lệ còn lại là 10%.
* Từ còn lại trong hộp từ là “private”.
* Và câu sau đó có nói “Most of the private schools are religious schools”, điều này khớp với ý nghĩa “trường tư thục”.
* Vậy, chỗ trống này ta điền từ “private”.
* Câu hoàn chỉnh: About 10% go to private schools.
Bước 3: Kiểm tra lại toàn bộ bài làm.
Bây giờ, chúng ta cùng đọc lại cả đoạn văn với các từ đã điền để đảm bảo mọi thứ đều hợp lý về nghĩa và ngữ pháp nhé.
In the USA, students (1) start their secondary education at the age of 11. First they (2) go to Middle School for three years. Then they go for High School for four years, from the age 14 to 18. Some students (3) leave school when they are 16 and (4) find jobs. But most students (5) stay at High School still they are 18. Then they (6) take exams and they get “High School Diploma”. There aren’t any national exams.
All students at secondary school in the USA (7) study English, Maths, Science, and P.E., but students (8) choose other subjects, so they don’t all study the same subjects.
About 90% of students in the USA go to (9) state schools. About 10% go to (10) private schools. Most of the private schools are religious schools.
Cô thấy các từ đã điền rất phù hợp và làm cho đoạn văn trở nên mạch lạc, có nghĩa. Các em đã làm rất tốt! Cô tin rằng với cách làm từng bước như vậy, các em có thể chinh phục được nhiều dạng bài tập khác nữa.
Và đây là đáp án của chúng ta:
1. start
2. go
3. leave
4. find
5. stay
6. take
7. study
8. choose
9. state
10. private
Cô chúc các em luôn học tốt môn Tiếng Anh nhé!
\(1\). start: bắt đầu
\(+\) secondary education: giáo dục trung học
\(+\) Thì HTĐ
\(->\) “students” là danh từ số nhiều nên sử dụng V-infi
\(2\). go: đi
\(+\) go to Middle school: đi đến trường Middle
\(+\) Thì HTĐ
\(->\) “they” là chủ ngữ số nhiều nên sử dụng V-infi
\(3\). leave: rời
\(+\) leave school: rời khỏi trường
\(+\) Thì HTĐ
\(->\) “students” là danh từ số nhiều nên sử dụng V-infi
\(4\). find: tìm
\(+\) find a job: tìm kiếm việc làm
\(+\) Thì HTĐ
\(->\) “students” là danh từ số nhiều nên sử dụng V-infi
\(5\). stay: ở lại
\(+\) Thì HTĐ
\(->\) “students” là danh từ số nhiều nên sử dụng V-infi
\(6\). take: làm
\(+\) take an exam: làm bài kiểm tra
\(+\) Thì HTĐ
\(->\) “they” là chủ ngữ số nhiều nên sử dụng V-infi
\(7\). study: học
\(+\) secondary school: trường trung học cơ sở
\(+\) Thì HTĐ
\(->\) “students” là danh từ số nhiều nên sử dụng V-infi
\(8\). choose: chọn
\(+\) other: khác >< same: giống
\(+\) Thì HTĐ
\(->\) “students” là danh từ số nhiều nên sử dụng V-infi
\(9\). state: nhà nước, bang
\(=>\) state school: trường công lập
\(+\) Adj + N
\(+\) Thì HTĐ:
\(->\) “students” là danh từ số nhiều nên sử dụng V-infi
\(10\). private: tư
\(+\) Adj + N
\(+\) Thì HTĐ
\(+\) private school: trường tư
\(\color{#8E1E20}{@}\[\color{#B6292B}{U}\]\color{#C82E31}{y}\[\color{#E33539}{e}\]\color{#EB7153}{n}\)\(\color{#F19373}{n}\)
\(1.\) start
\(-\) HTD: S \(+\) V(s/es) \(+\) O. (“students” là N số nhiều \(->\) Vinf)
\(-\) start (v): bắt đầu
\(2.\) go
\(-\) HTD: S \(+\) V(s/es) \(+\) O. (they \(+\) Vinf)
\(-\) go to school: tới trường
\(3.\) leave
\(-\) HTD: S \(+\) V(s/es) \(+\) O. (“students” là N số nhiều \(->\) Vinf)
\(-\) leave (v): rời
\(4.\) find
\(-\) HTD: S \(+\) V(s/es) \(+\) O. (“students” là N số nhiều \(->\) Vinf)
\(-\) find (v): tìm
\(5.\) stay
\(-\) HTD: S \(+\) V(s/es) \(+\) O. (“students” là N số nhiều \(->\) Vinf)
\(-\) stay (v): ở lại
\(6.\) take
\(-\) HTD: S \(+\) V(s/es) \(+\) O. (they \(+\) Vinf)
\(-\) take an exam: làm bài kiểm tra
\(7.\) study
\(-\) HTD: S \(+\) V(s/es) \(+\) O. (“students” là N số nhiều \(->\) Vinf)
\(-\) study (v): học
\(8.\) choose
\(-\) HTD: S \(+\) V(s/es) \(+\) O. (“students” là N số nhiều \(->\) Vinf)
\(-\) choose (v): chọn
\(9.\) state
\(-\) adj \(+\) N
\(-\) state (adj): được quản lý bởi nhà nước
\(->\) state school (n): trường công lập
\(10.\) private
\(-\) adj \(+\) N
\(-\) private school (n): trường tư