find, mean, seem, try thêm “s” hay “es”
Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một nhé.
Bước 1: Xác định thì và chủ ngữ của động từ.
Trước hết, chúng ta cần biết khi nào thì cần thêm “s” hoặc “es” vào động từ. Quy tắc này áp dụng cho thì Hiện tại đơn khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít. Ngôi thứ ba số ít bao gồm: he (anh ấy), she (cô ấy), it (nó), hoặc một danh từ số ít (ví dụ: my mother, the cat, a book).
Nếu chủ ngữ là I, you, we, they, hoặc danh từ số nhiều, động từ sẽ giữ nguyên dạng nguyên mẫu của nó.
Bước 2: Áp dụng quy tắc thêm “s” hoặc “es” cho động từ nguyên mẫu.
Các động từ “find”, “mean”, “seem” thường không có những quy tắc thêm “es” đặc biệt. Chúng ta sẽ áp dụng quy tắc chung là thêm “s”.
Đối với động từ “try”, chúng ta có một quy tắc đặc biệt cần lưu ý.
Bước 3: Xét từng động từ cụ thể.
* Động từ “find” (tìm thấy):
Khi “find” đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, chúng ta chỉ cần thêm “s”.
Ví dụ:
She finds her lost keys. (Cô ấy tìm thấy chìa khóa bị mất của mình.)
The detective finds a clue. (Thám tử tìm thấy một manh mối.)
Cách chia: find -> finds
* Động từ “mean” (có nghĩa là):
Tương tự như “find”, khi “mean” đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, chúng ta thêm “s”.
Ví dụ:
What does this word mean? (Từ này có nghĩa là gì?)
This symbol means danger. (Biểu tượng này có nghĩa là nguy hiểm.)
Cách chia: mean -> means
* Động từ “seem” (dường như):
Quy tắc này cũng giống như hai động từ trên. Khi “seem” đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, chúng ta thêm “s”.
Ví dụ:
He seems happy today. (Anh ấy dường như vui vẻ hôm nay.)
It seems a good idea. (Nó dường như là một ý tưởng hay.)
Cách chia: seem -> seems
* Động từ “try” (cố gắng):
Đối với động từ “try”, có một quy tắc quan trọng liên quan đến chữ cái đứng trước “y”.
Nếu động từ kết thúc bằng “y” và đứng trước “y” là một phụ âm, chúng ta sẽ bỏ “y” và thêm “ies”.
Trong trường hợp của “try”, chữ “r” là một phụ âm, đứng trước “y”. Vì vậy, chúng ta sẽ bỏ “y” và thêm “ies”.
Ví dụ:
She tries her best to succeed. (Cô ấy cố gắng hết sức để thành công.)
The child tries to walk. (Đứa trẻ cố gắng đi.)
Cách chia: try -> tries
Nếu động từ kết thúc bằng “y” và đứng trước “y” là một nguyên âm (a, e, i, o, u), chúng ta chỉ cần thêm “s” như bình thường. (Ví dụ: play -> plays, say -> says).
Tổng kết lại:
* find -> finds
* mean -> means
* seem -> seems
* try -> tries
Hy vọng bài giảng hôm nay giúp các em nắm vững cách thêm “s” hoặc “es” cho các động từ này. Hãy luyện tập thật nhiều để không còn nhầm lẫn nhé!
find \(->\) finds
mean \(->\) means
seem \(->\) seems
try \(->\) tries
\(@\) Khi một từ kết thúc bằng một phụ âm + y, thì y thay đổi thành ie trước s.