Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Finish each of the following sentences in such a way that it means the same as t…

Finish each of the following sentences in such a way that it means the same as t…

Finish each of the following sentences in such a way that it means the same as the sentence printed before it.
Martin may not be very well but he still manages to enjoy life.
@ Martin’s poor       
Mary was the only student absent from class.
@ Apart           
Jane hasn’t made much progress at school.
@ Jane has only          
My parents find fault with everything I do.
@ No matter 
It’s the cheapest watch but it’s the nicest.
@ Not only
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 5
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau luyện tập một dạng bài tập rất thú vị trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, đó là viết lại câu sao cho nghĩa không đổi. Dạng bài này giúp các em củng cố cấu trúc ngữ pháp và từ vựng, đồng thời rèn luyện khả năng diễn đạt linh hoạt. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu nhé!

Câu 1:
Martin may not be very well but he still manages to enjoy life.
@ Martin’s poor ________

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc sử dụng cấu trúc “may not be very well” (có lẽ không khỏe lắm) và “but he still manages to enjoy life” (nhưng anh ấy vẫn xoay sở để tận hưởng cuộc sống). Ý nghĩa của câu là mặc dù sức khỏe không tốt, Martin vẫn có thể vui vẻ.

Bước 2: Xem xét từ gợi ý “@ Martin’s poor ________”. Chúng ta thấy từ “poor” xuất hiện. Từ này có thể mang nghĩa là “nghèo nàn”, “kém cỏi” hoặc “yếu ớt” (trong trường hợp sức khỏe).

Bước 3: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp để diễn tả ý “mặc dù tình trạng sức khỏe không tốt”. Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “Despite + danh từ/cụm danh từ” hoặc “In spite of + danh từ/cụm danh từ”. Tuy nhiên, ở đây chúng ta có từ “poor” là tính từ, và chúng ta cần biến nó thành danh từ hoặc cụm danh từ đi kèm.

Bước 4: Áp dụng cấu trúc. Chúng ta có thể biến “Martin may not be very well” thành “Martin’s poor health” (sức khỏe yếu kém của Martin). Từ đó, chúng ta viết lại câu như sau:
@ Martin’s poor health doesn’t stop him from enjoying life.
Hoặc một cách diễn đạt khác ngắn gọn hơn, tập trung vào tình trạng sức khỏe của Martin:
@ Martin’s poor health doesn’t prevent him from enjoying life.
Hoặc tập trung vào việc anh ấy vẫn tận hưởng cuộc sống dù có sức khỏe không tốt:
@ Martin’s poor health doesn’t stop him enjoying life.
Trong trường hợp này, cách diễn đạt trực tiếp nhất là sử dụng cấu trúc “Despite” hoặc “In spite of” với cụm danh từ:
@ Martin’s poor health doesn’t stop him enjoying life.
Một cách khác để hoàn thành câu, dựa vào cấu trúc “poor” là dùng tính từ này để mô tả tình trạng:
@ Martin’s poor condition doesn’t stop him from enjoying life.
Tuy nhiên, nếu chỉ điền vào chỗ trống “Martin’s poor _______”, thì cách hoàn chỉnh nhất có thể là dùng “health”:
@ Martin’s poor health doesn’t stop him enjoying life.
Hoặc cách khác, tập trung vào việc anh ấy vẫn làm được điều đó mặc dù tình trạng đó:
@ Martin’s poor condition doesn’t stop him from enjoying life.
Dựa vào gợi ý “Martin’s poor”, chúng ta có thể dùng cụm “Martin’s poor health” hoặc “Martin’s poor condition”.
Cách hoàn thành câu với ý nghĩa tương đương là:
@ Martin’s poor health doesn’t stop him from enjoying life.
Hoặc:
@ Martin’s poor health doesn’t prevent him from enjoying life.

Giải thích: Chúng ta biến “Martin may not be very well” (Martin có lẽ không khỏe lắm) thành một cụm danh từ “Martin’s poor health” (sức khỏe yếu kém của Martin). Sau đó, chúng ta sử dụng cấu trúc “A doesn’t stop/prevent B from + V-ing” hoặc “A doesn’t stop/prevent B + V-ing” để diễn tả rằng tình trạng sức khỏe không cản trở anh ấy tận hưởng cuộc sống.

Câu 2:
Mary was the only student absent from class.
@ Apart ________

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc có nghĩa là Mary là học sinh duy nhất vắng mặt trong lớp.

Bước 2: Xem xét từ gợi ý “@ Apart ________”. Từ “Apart” thường đi với “from” để tạo thành cấu trúc “Apart from” có nghĩa là “ngoại trừ”, “ngoài ra”.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc “Apart from”. Chúng ta muốn nói rằng tất cả mọi người đều có mặt, ngoại trừ Mary.

Bước 4: Viết lại câu. Chúng ta có thể bắt đầu bằng “Apart from Mary,” để chỉ ra rằng Mary là trường hợp ngoại lệ. Sau đó, chúng ta sẽ nói về những người còn lại.
@ Apart from Mary, all students were present in class.
Hoặc đơn giản hơn:
@ Apart from Mary, everyone was in class.

Giải thích: Cấu trúc “Apart from + danh từ/đại từ” được sử dụng để chỉ ra một ngoại lệ. Câu gốc nói Mary là người duy nhất vắng mặt, nghĩa là tất cả những người khác đều có mặt. Do đó, chúng ta dùng “Apart from Mary” để bắt đầu câu, theo sau là diễn tả rằng “all students were present” (tất cả học sinh đều có mặt).

Câu 3:
Jane hasn’t made much progress at school.
@ Jane has only ________

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc có nghĩa là Jane chưa có nhiều tiến bộ ở trường. “Hasn’t made much progress” chỉ ra sự thiếu vắng về sự tiến bộ.

Bước 2: Xem xét từ gợi ý “@ Jane has only ________”. Từ “only” có nghĩa là “chỉ”. Chúng ta cần diễn tả rằng Jane chỉ có một ít hoặc một chút tiến bộ, trái ngược với “much progress”.

Bước 3: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp để diễn tả ý “chỉ có một ít”. Chúng ta có thể sử dụng “a little” hoặc “little” đi với danh từ không đếm được. “Progress” là danh từ không đếm được.

Bước 4: Áp dụng cấu trúc. “Hasn’t made much progress” có thể được diễn đạt bằng cách nói rằng Jane “has made little progress” (đã làm ít tiến bộ) hoặc “has made only a little progress” (chỉ làm một chút tiến bộ). Vì đề bài cho sẵn “Jane has only”, chúng ta sẽ sử dụng “a little progress”.
@ Jane has only made a little progress at school.

Giải thích: Câu gốc “Jane hasn’t made much progress” có nghĩa là Jane không có nhiều tiến bộ. Từ “only” trong câu gợi ý nhấn mạnh sự hạn chế. Chúng ta thay thế “hasn’t made much” bằng “has only made a little” để diễn tả rằng cô ấy chỉ có một lượng nhỏ tiến bộ, giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc là sự tiến bộ còn hạn chế.

Câu 4:
My parents find fault with everything I do.
@ No matter ________

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc có nghĩa là bố mẹ tôi tìm lỗi với mọi thứ tôi làm. “Find fault with” có nghĩa là phê bình, chê bai.

Bước 2: Xem xét từ gợi ý “@ No matter ________”. Cấu trúc “No matter” (bất kể, cho dù) thường được theo sau bởi một mệnh đề hoặc một từ để hỏi (what, who, when, where, how).

Bước 3: Áp dụng cấu trúc “No matter”. Chúng ta muốn diễn tả rằng bất kể tôi làm gì, bố mẹ tôi vẫn tìm ra lỗi.

Bước 4: Viết lại câu. Chúng ta sẽ dùng “what I do” để chỉ “mọi thứ tôi làm”.
@ No matter what I do, my parents find fault with it.
Hoặc:
@ No matter what I do, my parents criticize it.
Hoặc tập trung vào hành động của bố mẹ:
@ No matter what I do, my parents always find fault.

Giải thích: Cấu trúc “No matter what + mệnh đề” được dùng để chỉ sự việc xảy ra bất chấp điều gì đó. Câu gốc nói rằng bố mẹ luôn tìm lỗi với mọi thứ con cái làm. Do đó, chúng ta sử dụng “No matter what I do” để diễn tả rằng “bất kể tôi làm gì”, hành động tìm lỗi của bố mẹ vẫn xảy ra.

Câu 5:
It’s the cheapest watch but it’s the nicest.
@ Not only ________

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc có cấu trúc “A but B” (A nhưng B), diễn tả hai đặc điểm tương phản hoặc bổ sung. Ở đây là “rẻ nhất” nhưng “đẹp nhất”.

Bước 2: Xem xét từ gợi ý “@ Not only ________”. Cấu trúc “Not only… but also…” được dùng để liệt kê hai hoặc nhiều điều, và thường đi kèm với sự đảo ngữ ở mệnh đề bắt đầu bằng “Not only”.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc “Not only… but also…”. Chúng ta muốn diễn tả rằng chiếc đồng hồ này không chỉ rẻ nhất mà còn đẹp nhất.

Bước 4: Viết lại câu. Chúng ta sẽ đảo ngữ mệnh đề đầu tiên. Nếu không có trợ động từ hoặc động từ “to be” ở đầu câu, chúng ta mượn trợ động từ “do/does/did”. Trong trường hợp này, “It’s” là “It is”. Khi đảo ngữ với “Not only”, chúng ta sẽ đảo “is” lên trước chủ ngữ “it”.
@ Not only is it the cheapest watch, but it is also the nicest.
Nếu câu gốc là “It was the cheapest watch but it was the nicest”, thì sẽ là “Not only was it the cheapest watch, but it was also the nicest.”
Vì câu gốc là “It’s”, ta dùng “is”.

Giải thích: Cấu trúc “Not only… but also…” dùng để nhấn mạnh hai điểm. Khi “Not only” đứng đầu câu, chúng ta thực hiện đảo ngữ (đưa trợ động từ hoặc động từ “to be” lên trước chủ ngữ). Câu gốc “It’s the cheapest watch but it’s the nicest” có nghĩa là chiếc đồng hồ vừa rẻ nhất, vừa đẹp nhất. Chúng ta dùng “Not only is it the cheapest watch” để diễn tả ý “không chỉ nó là chiếc đồng hồ rẻ nhất”, và “but it is also the nicest” để hoàn thành ý “mà còn là chiếc đẹp nhất”.


Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài tập viết lại câu. Hãy ôn tập thật kỹ các cấu trúc và luyện tập thêm thật nhiều nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. Martin’s poor health doesn’t prevent him from enjoying life.

– prevent sb from doing sth: ngăn cản ai đó làm gì đó

– Thì HTĐ: (-) S + don’t/doesn’t + V(bare)

2. Apart from Mary, every student was present in class.

– Apart from + N, Clause (S + V + O): Ngoại trừ …

– each/ every + N số ít

– Thì QKĐ: (+) S + was/were + N/Adj

– absent (adj): vắng mặt >< present (adj): có mặt

3. Jane has only made a little progress at school.

– much + N không đếm được: nhiều

– little + N không đếm được: một ít

– make progress (v): tiến bộ

– Thì HTHT: (+) S + have/has + V3/ed

4. No matter what I do, my parents find fault with it.

– No matter what + S + V, Clause (S + V + O): Dù có chuyện gì đi chăng nữa

= Whatever + S + V, Clause (S + V + O)

– find fault with sb/ sth: tìm thấy lỗi của ai đó/ điều gì đó

– Thì HTĐ: (+) S + V(s/es)

5. Not only is it the cheapest watch but it’s also the nicest.

– Đảo ngữ Not only but also: Với động từ tobe: Not only + tobe + S + N/Adj + but + S + tobe + also + N/Adj

– Thì HTĐ: (+) S + is/am/are + N/Adj

Trả lời bởi:
▲ 1

1. Martin’s poor health doesn’t prevent him from enjoying life 

– prevent sb from V-ing: ngăn cản ai đó làm gì đó

2. Apart from Mary, every student was present in class

– Apart from + N/NP, S + V: Ngoại trừ …

– absent (adj): vắng (mặt) \(><\) present (adj): có (mặt)

3. Jane has only made a little progress at school

– much + N (không đếm được)

– little + N (không đếm được)

– make progress (v): tiến bộ

4. No matter what I do, my parents find fault with it

– No matter what + S + V, S + V + O

= Whatever + S + V, S + V + O

5. Not only is it the cheapest watch but it’s also the nicest

– Đảo ngữ “Not only but also” (Không những, mà còn):  Not only + be + S + O + but + S + be + also + O

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo