Food plays an important part in the development of nations. In countries where f…
PHẢI CÓ GIẢI THÍCH Ạ
đúng+ nhanh+giải thích=5*+ctlhn+cảm ơn
Trước hết, các em hãy đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm được ý chính của bài. Bài đọc này nói về mối quan hệ giữa lương thực và sự phát triển của các quốc gia, cũng như những nỗ lực giải quyết vấn đề thiếu lương thực trên toàn cầu.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu và phân tích thật kỹ để chọn ra từ thích hợp nhất nhé.
Câu 61:
“In countries where food is scare, people have to (61) ____ most of their time getting enough to eat.”
* Phân tích: Chúng ta cần một động từ để miêu tả hành động mà mọi người phải làm với phần lớn thời gian của họ để kiếm đủ ăn. Trong ngữ cảnh này, “getting enough to eat” là một hoạt động tốn nhiều thời gian và công sức.
* Các lựa chọn có thể: spend, use, take, waste.
* Lý do chọn:
* “spend” có nghĩa là dùng thời gian vào một việc gì đó. Cụm từ “spend time doing something” rất phổ biến và phù hợp với cấu trúc “spend most of their time getting enough to eat”.
* “use” cũng có thể dùng, nhưng “spend” nhấn mạnh hơn vào việc dành thời gian cho một hoạt động cụ thể.
* “take” thường đi với các danh từ chỉ thời gian như “take time” để làm gì đó, hoặc “take effort”. Ở đây, chúng ta đang nói về “most of their time” – phần lớn thời gian.
* “waste” không phù hợp vì việc kiếm đủ ăn không phải là lãng phí thời gian.
* Đáp án: spend
* Giải thích thêm: Đây là một cấu trúc rất quen thuộc trong Tiếng Anh: S + spend + time + (preposition) + V-ing/Noun. Ví dụ: I spend two hours studying English every day. (Tôi dành hai giờ học Tiếng Anh mỗi ngày.)
Câu 62:
“This usually slows (62) ____ progress, because men have little time to (63) ____ to science, industry, government, and art.”
* Phân tích: Cụm từ “slows ____ progress” cần một giới từ để hoàn chỉnh ý nghĩa. “Slows” ở đây có nghĩa là làm chậm lại. Khi một thứ gì đó bị làm chậm lại, chúng ta thường dùng giới từ “down”.
* Các lựa chọn có thể: down, up, in, out.
* Lý do chọn:
* “slows down” là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là làm chậm lại. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất trong trường hợp này.
* “slows up” cũng có nghĩa tương tự, nhưng “slows down” phổ biến hơn khi nói về sự trì trệ hoặc chậm tiến.
* “in”, “out” không phù hợp về mặt ngữ nghĩa.
* Đáp án: down
* Giải thích thêm: “Slow down” là một trong những cụm động từ quan trọng mà chúng ta đã học. Nó đối lập với “speed up” (tăng tốc). Ví dụ: The traffic slowed down because of the accident. (Giao thông chậm lại vì vụ tai nạn.)
Câu 63:
“In countries where food is scare, people have to (61) ____ most of their time getting enough to eat. This usually slows (62) ____ progress, because men have little time to (63) ____ to science, industry, government, and art.”
* Phân tích: Chúng ta cần một động từ diễn tả hành động mà con người có ít thời gian để làm với “science, industry, government, and art”. Đây là những lĩnh vực đòi hỏi sự đóng góp, tham gia hoặc cống hiến.
* Các lựa chọn có thể: contribute, dedicate, devote, work.
* Lý do chọn:
* “contribute” có nghĩa là đóng góp, cống hiến. “Contribute to” là một cụm từ rất phổ biến khi nói về việc tham gia vào các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, xã hội.
* “dedicate” và “devote” cũng có nghĩa là cống hiến, nhưng chúng thường đi với “oneself” hoặc một khoảng thời gian/nỗ lực lớn cho một mục tiêu cụ thể. “Contribute” phù hợp hơn khi nói về việc tham gia vào các lĩnh vực rộng lớn này.
* “work” có thể dùng, nhưng “contribute” mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc đóng góp phát triển.
* Đáp án: contribute
* Giải thích thêm: Cấu trúc “contribute to something” là một cấu trúc quan trọng. Nó có nghĩa là giúp đỡ hoặc làm cho một cái gì đó phát triển tốt hơn. Ví dụ: Exercise contributes to good health. (Tập thể dục góp phần vào sức khỏe tốt.)
Câu 64:
“In nations (64) ____ food is plentiful and easy to get, men have more time to spend on activities that lead to progress and enjoyment of leisure.”
Phân tích: Chúng ta cần một từ nối để kết nối mệnh đề “food is plentiful and easy to get” với “In nations”. Mệnh đề này đang bổ nghĩa cho “nations”, cho biết đó là những quốc gia ở đó* hoặc nơi mà lương thực dồi dào.
* Các lựa chọn có thể: where, which, when, that.
* Lý do chọn:
* “where” là một đại từ quan hệ dùng để chỉ địa điểm hoặc nơi chốn. “Nations” ở đây có thể hiểu như một địa điểm hoặc bối cảnh. “In nations where…” là một cách diễn đạt rất tự nhiên.
* “which” là đại từ quan hệ cho vật hoặc con người, không phù hợp để bổ nghĩa cho “nations” trong trường hợp này.
* “when” dùng để chỉ thời gian, không phù hợp.
* “that” có thể dùng thay cho “where” trong một số trường hợp, nhưng “where” rõ ràng và chính xác hơn khi diễn tả “ở nơi mà”.
* Đáp án: where
* Giải thích thêm: “Where” ở đây đóng vai trò là đại từ quan hệ, thay thế cho “in nations”. Chúng ta có thể viết lại câu này thành: In nations, food is plentiful and easy to get, and in these nations, men have more time… Tuy nhiên, dùng “where” giúp câu văn gọn gàng và mạch lạc hơn.
Câu 65:
“The (65) ___ of providing good food for everybody has not (66) ___ solved.”
* Phân tích: Chúng ta cần một danh từ để điền vào chỗ trống trước “of providing good food for everybody”. Cụm từ “providing good food for everybody” là một hành động, một nhiệm vụ hoặc một vấn đề.
* Các lựa chọn có thể: problem, issue, task, challenge.
* Lý do chọn:
* “problem” (vấn đề) là một danh từ rất phù hợp để mô tả tình trạng “thiếu lương thực cho mọi người”.
* “issue” (vấn đề, sự kiện) cũng có thể dùng, nhưng “problem” mang tính tiêu cực và cấp bách hơn trong ngữ cảnh này.
* “task” (nhiệm vụ) có thể đúng, nhưng “problem” nhấn mạnh hơn vào khó khăn cần giải quyết.
* “challenge” (thử thách) cũng có thể dùng, nhưng “problem” là từ phổ biến nhất và trực tiếp nhất.
* Đáp án: problem
* Giải thích thêm: Đây là một cách dùng danh từ phổ biến để chỉ một tình huống cần giải quyết. Ví dụ: The problem of pollution is serious. (Vấn đề ô nhiễm rất nghiêm trọng.)
Câu 66:
“The (65) ___ of providing good food for everybody has not (66) ___ solved.”
* Phân tích: Chúng ta cần một trạng từ hoặc một tính từ để bổ nghĩa cho động từ “solved” (đã giải quyết). Câu nói rằng vấn đề “chưa được giải quyết”. Điều này có nghĩa là nó vẫn đang tồn tại hoặc chưa được giải quyết hoàn toàn hoặc triệt để.
* Các lựa chọn có thể: yet, still, completely, fully.
* Lý do chọn:
* “yet” (chưa) là từ được dùng phổ biến nhất với thì hiện tại hoàn thành (has not solved) để diễn tả một hành động chưa xảy ra tính đến thời điểm hiện tại. “Has not solved yet” có nghĩa là “vẫn chưa giải quyết được”.
* “still” (vẫn) thường đi với các thì tiếp diễn hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái. Tuy nhiên, khi đi với “not”, “still” có thể dùng nhưng “yet” phổ biến và tự nhiên hơn với thì hiện tại hoàn thành.
* “completely” (hoàn toàn) và “fully” (đầy đủ, trọn vẹn) có thể bổ nghĩa cho “solved”, nhưng “yet” tập trung vào việc “chưa xảy ra” hơn là mức độ “chưa hoàn thành”.
* Đáp án: yet
* Giải thích thêm: Cấu trúc “have/has not + V3/ed + yet” là một cấu trúc rất quan trọng của thì Hiện tại hoàn thành, dùng để nói về những việc chưa xảy ra cho đến bây giờ. Ví dụ: She hasn’t finished her homework yet. (Cô ấy vẫn chưa làm xong bài tập về nhà.)
Câu 67:
“Many wars have been fought for food. But it is (67) ____ longer necessary to go to wars for food.”
* Phân tích: Chúng ta cần một từ để điền vào chỗ trống trong cụm “is ____ longer necessary”. Cụm này có nghĩa là “không còn cần thiết nữa”.
* Các lựa chọn có thể: no, not, any, much.
* Lý do chọn:
* “no” là một quyết định từ hoặc một từ hạn định. “no longer” là một cụm từ cố định có nghĩa là “không còn nữa”.
* “not” có thể dùng với “any longer” (không còn nữa), nhưng “no longer” là cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến hơn khi muốn phủ định sự tồn tại hoặc sự cần thiết của một điều gì đó trong hiện tại so với quá khứ.
* “any” và “much” không phù hợp về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
* Đáp án: no
* Giải thích thêm: “No longer” là một phrasal adverb dùng để chỉ sự chấm dứt của một trạng thái hoặc hành động. Ví dụ: He is no longer a student. (Anh ấy không còn là sinh viên nữa.)
Câu 68:
“Nations (68) ___ beginning to put scientific knowledge to work for a (69) ___ of their food problems.”
* Phân tích: Chúng ta cần một động từ hoặc một trợ động từ để điền vào trước “beginning”. Dựa vào ngữ cảnh “Nations … beginning to put…”, chúng ta thấy đây là một hành động đang diễn ra, hoặc một sự bắt đầu của một hành động.
* Các lựa chọn có thể: are, is, have, be.
* Lý do chọn:
* “Nations” là một danh từ số nhiều. Do đó, chúng ta cần một trợ động từ số nhiều.
* “are beginning” là cấu trúc của thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense), diễn tả hành động đang xảy ra. Đây là thì phù hợp nhất với ngữ cảnh “bắt đầu làm gì đó”.
* “is” là cho số ít.
* “have” đi với “beginning” sẽ tạo thành thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have been beginning), nhưng ý nghĩa “bắt đầu” ở đây không cần nhấn mạnh sự kéo dài như vậy.
* “be” là dạng nguyên thể, không phù hợp ở đây.
* Đáp án: are
* Giải thích thêm: Thì Hiện tại tiếp diễn (S + am/is/are + V-ing) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Trong trường hợp này, các quốc gia đang trong quá trình bắt đầu ứng dụng kiến thức khoa học.
Câu 69:
“Nations (68) ___ beginning to put scientific knowledge to work for a (69) ___ of their food problems.”
* Phân tích: Chúng ta cần một danh từ để điền vào chỗ trống trước “of their food problems”. Cụm “for a ____ of their food problems” có nghĩa là “cho một ____ của các vấn đề lương thực của họ”. Hành động “put scientific knowledge to work” là để giải quyết, xử lý vấn đề.
* Các lựa chọn có thể: solution, answer, end, way.
* Lý do chọn:
* “solution” (giải pháp) là một danh từ phù hợp nhất để nói về cách giải quyết các vấn đề. “For a solution to the problem” là một cụm từ rất phổ biến.
* “answer” (câu trả lời) thường dùng cho câu hỏi hơn là vấn đề.
* “end” (kết thúc) có thể dùng, nhưng “solution” cụ thể hơn về mặt phương pháp.
* “way” (cách) cũng có thể dùng, nhưng “solution” tập trung vào việc giải quyết vấn đề.
* Đáp án: solution
* Giải thích thêm: “Solution” là một danh từ quan trọng, có nghĩa là cách để giải quyết một vấn đề khó khăn. Cụm “a solution to something” là một cấu trúc rất phổ biến. Ví dụ: Scientists are looking for a solution to climate change. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm một giải pháp cho biến đổi khí hậu.)
Câu 70:
“They work together in the Food and Agriculture Organization (FAO) to (70)____ hungry nations produce more food.”
* Phân tích: Chúng ta cần một động từ để điền vào chỗ trống trước “hungry nations produce more food”. Cụm “to ____ hungry nations produce more food” có nghĩa là “để ____ các quốc gia nghèo đói sản xuất nhiều lương thực hơn”. Tổ chức FAO làm nhiệm vụ giúp đỡ, hỗ trợ.
* Các lựa chọn có thể: help, assist, support, enable.
* Lý do chọn:
* “help” (giúp đỡ) là một động từ rất phù hợp và thông dụng. Cấu trúc “help someone do something” là một cấu trúc quen thuộc.
* “assist” và “support” cũng có nghĩa tương tự, nhưng “help” là từ đơn giản và trực tiếp nhất.
* “enable” (cho phép, tạo điều kiện) cũng có thể dùng, nhưng “help” là ý nghĩa cốt lõi trong hoạt động của FAO.
* Đáp án: help
* Giải thích thêm: Cấu trúc “help + someone + V (nguyên thể không “to”)” là một cấu trúc rất quan trọng. Ví dụ: My father helps me do my homework. (Bố tôi giúp tôi làm bài tập về nhà.)
Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc điền từ vào tất cả các chỗ trống rồi! Các em hãy xem lại bài làm của mình và đối chiếu với đáp án của cô nhé.
Cô hy vọng qua bài tập này, các em không chỉ củng cố được từ vựng và ngữ pháp mà còn hiểu sâu sắc hơn về tầm quan trọng của lương thực và những nỗ lực toàn cầu để giải quyết vấn đề này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!