For many people who live in cities, parks are an important part of the landscape…
One benefit of parks is that plants absorb carbon dioxide – a key pollutant – and emit oxygen, which humans need to breathe. According to one study, an acre of trees can absorb the same amount of carbon dioxide that a typical car emits in 11,000 miles of driving. Parks also make cities cooler. Scientists have long noted what is called the Urban Heat Island Effect: building materials such as metal, concrete, and asphalt absorb much more of the sun’s heat and release it much more quickly than organic surfaces like trees and grass. Because city landscapes contain so much of these building materials, cities are usually warmer than surrounding rural areas. Parks and other green spaces help to mitigate the Urban Heat Island Effect.
Unfortunately, many cities cannot easily create more parks because most land is already being used for buildings, roads, parking lots, and other essential parts of the urban environment. However, cities could benefit from many of the positive effects of parks by encouraging citizens to create another type of green space: rooftop gardens. While most people would not think of starting a garden on their roof, human beings have been planting gardens on rooftops for thousands of years. Some rooftop gardens are very complex and require complicated engineering, but others are simple container gardens that anyone can create with the investment of a few hundred dollars and a few hours of work.
Rooftop gardens provide many of the same benefits as other urban park and garden spaces, but without taking up the much-needed land. Like parks, rooftop gardens help to replace carbon dioxide in the air with nourishing oxygen. They also help to lessen the Urban Heat Island Effect, which can save people money. In the summer, rooftop gardens prevent buildings from absorbing heat from the sun, which can significantly reduce cooling bills. In the winter, gardens help hold in the heat that materials like brick and concrete radiate so quickly, leading to savings on heating bills. Rooftop vegetables and garden herbs can also provide fresh food for city dwellers, saving them money and making their diets healthier. Rooftop gardens are not only something everyone can enjoy, they are also a smart environmental investment.
(englishforeveryone.org/PDFs/Level_9_Passage_6)
Question 35: According to the passage, the Urban Heat Island Effect is caused by the fact(s) that ______.
A. cities are warmer than nearby rural areas
B. building materials absorb more of the sun’s heat than organic surfaces
C. building materials release the sun’s heat more quickly than organic surfaces
D. city landscapes contain so much of green spaces
Question 36: The word “mitigate” in paragraph 2 probably means ______.
A. strengthen and intensify B. alleviate or reduce
C. destroy or damage D. absorb and consume
Question 37: Using the information in paragraph 3 as a guide, it can be inferred that ______.
A. cities with rooftop gardens are cooler than those without rooftop gardens
B. some plants are not suitable for growth in rooftop gardens
C. most people prefer parks to rooftop gardens
D. most people prefer life in the country over life in the city
Question 38: Which of the following best describes the main difference between parks and rooftop gardens?
A. Parks are expensive to create while rooftop gardens are not.
B. Parks are public while rooftop gardens are private.
C. Parks absorb heat while rooftop gardens do not.
D. Parks require much space while rooftop gardens do not.
Question 39: The author claims all of the following to be the benefits of rooftop gardens EXCEPT ______.
A. increased space for private relaxation
B. savings on heating and cooling costs
C. better food for city dwellers
D. improved air quality
Question 40: According to the author, one advantage that rooftop gardens have over parks is that they ______.
A. decrease the Urban Heat Island Effect
B. do not require the use of valuable urban land
C. replenish the air with nourishing oxygen
D. are less expensive than traditional park spaces
Question 41: The word “their” in the last paragraph refers to ______.
A. rooftop vegetables B. garden herbs
C. city dwellers D. rooftop gardens
Question 42: The author’s tone in the passage is best described as ______.
A. descriptive B. passionate
C. argumentative D. informative
Chúng ta cùng bắt đầu với câu hỏi đầu tiên nhé!
Câu 35: Theo đoạn văn, Hiệu ứng Đảo nhiệt Đô thị (Urban Heat Island Effect) là do các yếu tố nào gây ra?
A. Các thành phố ấm hơn các vùng nông thôn lân cận.
B. Vật liệu xây dựng hấp thụ nhiều nhiệt mặt trời hơn bề mặt hữu cơ.
C. Vật liệu xây dựng tỏa nhiệt mặt trời nhanh hơn bề mặt hữu cơ.
D. Cảnh quan thành phố chứa quá nhiều không gian xanh.
Phân tích và giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm thông tin liên quan đến “Urban Heat Island Effect” trong đoạn văn.
Bước 1: Đọc kỹ đoạn văn thứ hai, nơi đề cập đến “Urban Heat Island Effect”.
Bước 2: Tìm câu giải thích nguyên nhân của hiệu ứng này. Đoạn văn nói: “Scientists have long noted what is called the Urban Heat Island Effect: building materials such as metal, concrete, and asphalt absorb much more of the sun’s heat and release it much more quickly than organic surfaces like trees and grass.” (Các nhà khoa học từ lâu đã ghi nhận cái gọi là Hiệu ứng Đảo nhiệt Đô thị: vật liệu xây dựng như kim loại, bê tông và nhựa đường hấp thụ nhiều nhiệt mặt trời hơn và tỏa nhiệt nhanh hơn nhiều so với các bề mặt hữu cơ như cây cối và cỏ.)
Bước 3: So sánh thông tin này với các lựa chọn.
Lựa chọn A sai vì đó là hậu quả, không phải nguyên nhân trực tiếp.
Lựa chọn B nói vật liệu xây dựng hấp thụ nhiều nhiệt hơn, điều này đúng.
Lựa chọn C nói vật liệu xây dựng tỏa nhiệt nhanh hơn, điều này cũng đúng.
Lựa chọn D sai vì nó ngược lại với thực tế, cảnh quan thành phố thường có ít không gian xanh hơn.
Tuy nhiên, câu văn gốc chỉ ra cả hai yếu tố: hấp thụ nhiều hơn VÀ tỏa nhiệt nhanh hơn. Trong các lựa chọn, B và C đều mô tả đúng một phần nguyên nhân được nêu. Nhưng câu văn mô tả cả hai hành động: “absorb much more… and release it much more quickly”. Khi cả hai yếu tố này cùng xảy ra, chúng góp phần tạo nên hiệu ứng. Chúng ta cần xem xét đâu là diễn đạt đầy đủ nhất hoặc phù hợp nhất với cách đặt câu hỏi.
Nhìn lại câu văn: “building materials such as metal, concrete, and asphalt absorb much more of the sun’s heat AND release it much more quickly than organic surfaces like trees and grass.” Cả hai ý B và C đều là nguyên nhân. Tuy nhiên, câu hỏi hỏi “the fact(s) that ______”.
Khi xem xét các lựa chọn, ta thấy B và C đều đúng. Tuy nhiên, nếu phải chọn một lý do chính hoặc diễn đạt tốt nhất, ta cần xem xét lại. Cụm từ “absorb much more… and release it much more quickly” ám chỉ hai quá trình vật lý diễn ra với vật liệu xây dựng so với bề mặt hữu cơ. Cả hai đều là nguyên nhân.
Trong một số trường hợp, câu hỏi có thể yêu cầu chọn câu đúng nhất hoặc đầy đủ nhất. Chúng ta hãy xem xét lại cách diễn đạt của đoạn văn. Đoạn văn nhấn mạnh cả hai: hấp thụ nhiều và tỏa nhanh.
Hãy đọc lại câu văn và các lựa chọn một lần nữa. Câu văn nói: “…building materials such as metal, concrete, and asphalt absorb much more of the sun’s heat AND release it much more quickly than organic surfaces like trees and grass.”
Lựa chọn B: building materials absorb more of the sun’s heat than organic surfaces. (Đúng)
Lựa chọn C: building materials release the sun’s heat more quickly than organic surfaces. (Đúng)
Câu hỏi là “caused by the fact(s) that”. Điều này có nghĩa là có thể có một hoặc nhiều yếu tố. Nếu chỉ có một lựa chọn đúng, ta phải chọn câu diễn đạt chính xác nhất. Nếu có nhiều lựa chọn đúng thì ta cần xem đáp án. Tuy nhiên, ở đây chúng ta đang tự giải.
Trong trường hợp này, cả B và C đều đúng và là nguyên nhân. Tuy nhiên, để tránh mâu thuẫn, thông thường trong bài thi trắc nghiệm, sẽ có một đáp án bao hàm hoặc là đáp án chính xác nhất.
Hãy xem xét lại câu văn: “building materials such as metal, concrete, and asphalt absorb much more of the sun’s heat and release it much more quickly than organic surfaces like trees and grass.”
B là về sự hấp thụ. C là về sự giải phóng. Cả hai đều là hành động của vật liệu xây dựng so với bề mặt hữu cơ.
Khi nhìn vào cấu trúc câu văn, tác giả liệt kê hai đặc tính của vật liệu xây dựng: hấp thụ nhiều hơn VÀ tỏa nhiệt nhanh hơn.
Nhiều khi, “release it much more quickly” là yếu tố làm cho vật liệu xây dựng nóng lên vào ban ngày và đêm, góp phần tạo nên hiệu ứng đảo nhiệt. Tuy nhiên, sự hấp thụ nhiều hơn ban đầu cũng là một phần quan trọng.
Nếu bài tập này yêu cầu chọn “the fact(s)”, thì cả B và C đều đúng. Tuy nhiên, trong một bài trắc nghiệm đơn lẻ, thường sẽ có một đáp án được xem là tốt nhất.
Hãy thử hình dung: Nếu vật liệu chỉ hấp thụ nhiều hơn mà không tỏa nhanh, thì nhiệt vẫn sẽ tích tụ. Nếu vật liệu chỉ tỏa nhanh mà không hấp thụ nhiều, thì ban đầu nhiệt lượng không cao. Do đó, cả hai đều quan trọng.
Tuy nhiên, hãy xem xét ngữ cảnh của “Urban Heat Island Effect”. Nó mô tả “đảo nhiệt”, tức là khu vực đô thị nóng hơn. Sự hấp thụ nhiều nhiệt hơn (B) dẫn đến việc có nhiều nhiệt hơn để tỏa ra. Sự tỏa nhiệt nhanh hơn (C) làm cho nhiệt độ tăng lên nhanh chóng và duy trì lâu hơn.
Trong rất nhiều tài liệu giải thích hiệu ứng này, cả hai khía cạnh đều được nhấn mạnh. Tuy nhiên, đôi khi sự “tỏa nhiệt nhanh” được coi là yếu tố chính tạo ra sự chênh lệch nhiệt độ vào ban đêm.
Nhưng quay lại câu văn gốc, nó dùng “and” nối hai ý. Điều này ngụ ý cả hai đều quan trọng.
Hãy xem xét lại các lựa chọn một lần nữa. Nếu chúng ta phải chọn một, ta cần xem xét cái nào là nguyên nhân gốc rễ hơn. Sự hấp thụ nhiều hơn (B) là bước đầu tiên, dẫn đến việc có nhiều nhiệt hơn. Sự tỏa nhiệt nhanh hơn (C) là quá trình sau đó.
Tuy nhiên, nếu ta xét đến sự chênh lệch nhiệt độ, thì cả hai đều góp phần.
Trong ngữ cảnh này, cả B và C đều là những phát biểu đúng và là nguyên nhân của hiệu ứng. Tuy nhiên, một câu trả lời thường là tốt nhất.
Thử tìm kiếm thêm thông tin về “Urban Heat Island Effect causes”. Nhiều nguồn nói rằng sự hấp thụ nhiệt lớn hơn và khả năng giữ nhiệt, cũng như tỏa nhiệt nhanh hơn là nguyên nhân.
Nếu chỉ được chọn một, câu văn gốc đã liệt kê hai hành động. Có lẽ ta cần xem xét xem hành động nào nổi bật hơn hoặc là hệ quả trực tiếp của việc “đảo nhiệt”.
Trong bài thi, đôi khi đáp án đúng là đáp án bao hàm hoặc là ý quan trọng nhất.
Hãy giả định rằng đây là một câu hỏi mà có thể có nhiều đáp án đúng nhưng ta chỉ chọn một.
Nếu xét về sự chênh lệch nhiệt độ rõ rệt, thì khả năng vật liệu tỏa nhiệt nhanh hơn (C) có thể là yếu tố trực tiếp tạo ra nhiệt độ cao vào ban ngày và đêm so với vùng nông thôn. Tuy nhiên, nếu không hấp thụ nhiều nhiệt hơn (B) thì ban đầu đã không có nhiều nhiệt để tỏa.
Ta cần kiểm tra lại câu văn: “absorb much more of the sun’s heat AND release it much more quickly”.
Trong nhiều bài giảng, người ta nhấn mạnh rằng bê tông, nhựa đường hấp thụ nhiệt nhiều hơn và giữ nhiệt lâu hơn (tức là tỏa chậm hơn hoặc giữ nhiệt lâu hơn, dẫn đến nhiệt độ cao hơn kéo dài), nhưng câu này lại nói “release it much more quickly”. Điều này có vẻ mâu thuẫn với một số giải thích khác, nhưng ta phải bám sát vào văn bản.
Vậy theo văn bản, vật liệu xây dựng vừa hấp thụ nhiều nhiệt hơn, vừa tỏa nhiệt nhanh hơn bề mặt hữu cơ.
Lựa chọn D sai rõ ràng.
Lựa chọn A là kết quả, không phải nguyên nhân.
Chúng ta còn lại B và C. Cả hai đều là nguyên nhân được nêu trong câu văn. Tuy nhiên, nếu ta phải chọn một đáp án, ta cần xem xét cái nào là quan trọng nhất hoặc được nhấn mạnh hơn.
Hãy đọc lại câu văn lần nữa: “building materials such as metal, concrete, and asphalt absorb much more of the sun’s heat and release it much more quickly than organic surfaces like trees and grass.”
Cả hai ý (B và C) đều được nêu ra một cách ngang bằng. Tuy nhiên, sự “tỏa nhiệt nhanh hơn” (release it much more quickly) là yếu tố trực tiếp gây ra sự nóng lên nhanh chóng của các bề mặt đô thị, góp phần tạo nên “đảo nhiệt”.
Tuy nhiên, nếu ta nhìn vào các ví dụ giải thích về “Urban Heat Island Effect” trên mạng, người ta thường nói rằng vật liệu xây dựng hấp thụ nhiều nhiệt hơn VÀ giữ nhiệt lâu hơn. Câu này lại nói “release it much more quickly”. Điều này có thể là một cách diễn đạt khác hoặc một khía cạnh cụ thể mà tác giả muốn nhấn mạnh.
Nếu bám sát văn bản, cả B và C đều là nguyên nhân. Tuy nhiên, ta phải chọn một.
Thông thường, “Urban Heat Island Effect” là do vật liệu đô thị hấp thụ nhiều nhiệt hơn và giữ nhiệt lâu hơn, từ đó tỏa nhiệt vào không khí và làm cho thành phố nóng hơn. Việc “tỏa nhiệt nhanh hơn” có thể là cách diễn đạt khác để nói về việc giải phóng năng lượng nhiệt đã hấp thụ một cách hiệu quả, dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ.
Hãy thử suy luận ngược lại. Nếu vật liệu hấp thụ nhiều nhiệt hơn (B) nhưng lại tỏa nhiệt rất chậm, thì nhiệt độ ban ngày có thể rất cao nhưng ban đêm sẽ mát hơn. Ngược lại, nếu hấp thụ ít nhiệt hơn nhưng tỏa nhiệt rất nhanh, thì nhiệt độ sẽ tăng lên nhanh chóng vào ban ngày và cũng giảm xuống nhanh chóng vào ban đêm. Hiệu ứng đảo nhiệt thường ám chỉ nhiệt độ cao hơn kéo dài.
Tuy nhiên, chúng ta PHẢI tuân theo văn bản. Văn bản nói “absorb much more… and release it much more quickly”.
Trong trường hợp này, nếu chỉ được chọn một, có lẽ câu C là sự diễn đạt trực tiếp nhất cho việc tại sao thành phố lại “nóng” hơn. Sự tỏa nhiệt nhanh hơn sẽ làm tăng nhiệt độ môi trường xung quanh.
Tuy nhiên, nếu ta nhìn vào các bài tập tương tự, đôi khi đáp án sẽ là sự kết hợp của cả hai, hoặc một trong hai.
Hãy xem xét lại: “release it much more quickly than organic surfaces”. Điều này có nghĩa là vật liệu xây dựng giải phóng nhiệt đã tích tụ NHANH hơn cây cối, cỏ. Chính sự giải phóng nhanh này làm cho không khí xung quanh nóng lên.
Vậy, ta chọn C.
Đáp án: C
Câu 36: Từ “mitigate” trong đoạn 2 có nghĩa là gì?
A. củng cố và tăng cường
B. giảm bớt hoặc làm nhẹ đi
C. phá hủy hoặc gây tổn hại
D. hấp thụ và tiêu thụ
Phân tích và giải thích:
Đây là câu hỏi về từ vựng theo ngữ cảnh.
Bước 1: Tìm từ “mitigate” trong đoạn 2. Câu đó là: “Parks and other green spaces help to mitigate the Urban Heat Island Effect.” (Công viên và các không gian xanh khác giúp làm giảm/làm nhẹ Hiệu ứng Đảo nhiệt Đô thị.)
Bước 2: Dựa vào ngữ cảnh, chúng ta có thể đoán nghĩa của từ “mitigate”. Công viên và không gian xanh làm gì với hiệu ứng đảo nhiệt? Hiệu ứng đảo nhiệt làm cho thành phố nóng hơn. Vậy công viên và không gian xanh chắc chắn sẽ làm cho hiệu ứng này bớt đi, tức là làm cho nó yếu đi, nhẹ đi, hoặc giảm bớt.
Bước 3: So sánh với các lựa chọn:
A. strengthen and intensify (củng cố và tăng cường) – trái ngược với nghĩa suy đoán.
B. alleviate or reduce (giảm bớt hoặc làm nhẹ đi) – hoàn toàn khớp với nghĩa suy đoán.
C. destroy or damage (phá hủy hoặc gây tổn hại) – không phù hợp với vai trò của công viên.
D. absorb and consume (hấp thụ và tiêu thụ) – không phải là nghĩa chính của từ này trong ngữ cảnh này.
Đáp án: B
Câu 37: Dựa vào thông tin ở đoạn 3, có thể suy luận rằng ______.
A. các thành phố có vườn trên sân thượng sẽ mát hơn những thành phố không có vườn trên sân thượng.
B. một số loại cây không phù hợp để trồng trong vườn trên sân thượng.
C. hầu hết mọi người thích công viên hơn vườn trên sân thượng.
D. hầu hết mọi người thích cuộc sống ở nông thôn hơn cuộc sống ở thành phố.
Phân tích và giải thích:
Đây là câu hỏi suy luận dựa trên đoạn 3.
Bước 1: Đọc kỹ đoạn 3, tìm những thông tin có thể dẫn đến suy luận.
Đoạn 3 nói về việc các thành phố có thể hưởng lợi từ các hiệu ứng tích cực của công viên bằng cách khuyến khích tạo “vườn trên sân thượng” (rooftop gardens). Nó cũng mô tả vườn trên sân thượng có thể đơn giản hoặc phức tạp, và “anyone can create” (bất kỳ ai cũng có thể tạo ra).
Bước 2: Đánh giá từng lựa chọn dựa trên thông tin đoạn 3.
Lựa chọn A: “cities with rooftop gardens are cooler than those without rooftop gardens”. Đoạn văn nói vườn trên sân thượng “help to mitigate the Urban Heat Island Effect” (giúp làm giảm hiệu ứng đảo nhiệt). Việc giảm hiệu ứng đảo nhiệt (làm thành phố mát hơn) là một lợi ích của vườn trên sân thượng. Do đó, có thể suy luận rằng thành phố có nhiều vườn trên sân thượng sẽ mát hơn.
Lựa chọn B: “some plants are not suitable for growth in rooftop gardens”. Đoạn văn không đề cập đến loại cây nào phù hợp hoặc không phù hợp.
Lựa chọn C: “most people prefer parks to rooftop gardens”. Đoạn văn không so sánh sở thích của mọi người đối với công viên và vườn trên sân thượng.
Lựa chọn D: “most people prefer life in the country over life in the city”. Đoạn văn không đề cập đến sở thích về lối sống.
Bước 3: Xác nhận lại suy luận. Đoạn văn nhấn mạnh lợi ích của vườn trên sân thượng trong việc làm giảm hiệu ứng đảo nhiệt. Điều này trực tiếp dẫn đến kết luận rằng các khu vực có vườn trên sân thượng có khả năng mát hơn.
Đáp án: A
Câu 38: Sự khác biệt chính giữa công viên và vườn trên sân thượng là gì?
A. Công viên tốn kém để tạo ra trong khi vườn trên sân thượng thì không.
B. Công viên mang tính công cộng trong khi vườn trên sân thượng mang tính riêng tư.
C. Công viên hấp thụ nhiệt trong khi vườn trên sân thượng thì không.
D. Công viên cần nhiều không gian trong khi vườn trên sân thượng thì không.
Phân tích và giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu xác định sự khác biệt chính giữa hai loại không gian xanh.
Bước 1: Đọc lại thông tin về công viên và vườn trên sân thượng trong toàn bài, đặc biệt tập trung vào cách chúng được mô tả và vai trò của chúng.
Công viên: “provide a place for people to relax and play sports, as well as a refuge from the often harsh environment of a city.” (cung cấp nơi để mọi người thư giãn và chơi thể thao, cũng như là nơi trú ẩn khỏi môi trường khắc nghiệt của thành phố). Chúng “require land” (cần đất).
Vườn trên sân thượng: “without taking up the much-needed land.” (mà không chiếm dụng đất đai vốn đang rất cần). Chúng có thể là “simple container gardens that anyone can create with the investment of a few hundred dollars and a few hours of work.” (những khu vườn chậu đơn giản mà bất kỳ ai cũng có thể tạo ra với chi phí vài trăm đô la và vài giờ làm việc).
Bước 2: Đánh giá từng lựa chọn:
A. “Parks are expensive to create while rooftop gardens are not.” – Đoạn văn không nói công viên tốn kém hơn hay vườn trên sân thượng không tốn kém. Thực tế, vườn trên sân thượng “require a few hundred dollars”, và công viên có thể rất lớn, do đó chi phí cũng tùy thuộc. Không phải là sự khác biệt chính.
B. “Parks are public while rooftop gardens are private.” – Đoạn văn mô tả công viên là nơi “for people” (cho mọi người), thường là không gian công cộng. Vườn trên sân thượng, mặc dù có thể được tạo ra bởi “citizens” (công dân), nhưng chúng nằm trên mái nhà, thường là của các tòa nhà riêng lẻ hoặc chung cư, nên có xu hướng mang tính riêng tư hơn. Đây là một sự khác biệt quan trọng về mặt mục đích sử dụng và quyền sở hữu/truy cập.
C. “Parks absorb heat while rooftop gardens do not.” – Cả hai đều là không gian xanh với cây cối và cỏ, nên cả hai đều có khả năng hấp thụ nhiệt. Đoạn văn nói cả hai đều giúp “replace carbon dioxide … with nourishing oxygen” và “lessen the Urban Heat Island Effect”.
D. “Parks require much space while rooftop gardens do not.” – Điều này là đúng. Công viên cần diện tích đất lớn, trong khi vườn trên sân thượng tận dụng không gian “chết” trên mái nhà mà không chiếm dụng thêm diện tích đất quý giá. Đây là một sự khác biệt rất quan trọng và được nhấn mạnh trong bài.
Bước 3: So sánh hai lựa chọn D và B. Lựa chọn D nói về yêu cầu không gian, điều này rất rõ ràng được đề cập trong bài khi nói vườn trên sân thượng “without taking up the much-needed land” và công viên là một phần “landscape” (cảnh quan) thường chiếm diện tích lớn. Lựa chọn B nói về tính công cộng/riêng tư. Mặc dù có thể đúng, nhưng sự khác biệt về yêu cầu không gian là một yếu tố thiết thực và được bài viết khai thác rõ hơn như là giải pháp cho vấn đề thiếu đất của thành phố. Bài viết giới thiệu vườn trên sân thượng như một giải pháp cho vấn đề “most land is already being used for buildings, roads, parking lots”.
Khi đọc lại đoạn 3 và 4, việc vườn trên sân thượng “without taking up the much-needed land” là một lợi thế lớn được nêu bật.
Hãy xem lại câu hỏi: “What is the MAIN difference?” (Sự khác biệt CHÍNH).
Sự khác biệt về không gian (D) là một yếu tố rất nổi bật, giải quyết trực tiếp vấn đề của thành phố. Sự khác biệt về tính công cộng/riêng tư (B) là một hệ quả hoặc một đặc điểm khác, nhưng không phải là điểm được nhấn mạnh như là giải pháp cốt lõi.
Đáp án: D
Câu 39: Tác giả tuyên bố tất cả những điều sau đây là lợi ích của vườn trên sân thượng NGOẠI TRỪ ______.
A. tăng không gian riêng để thư giãn
B. tiết kiệm chi phí sưởi ấm và làm mát
C. thực phẩm tốt hơn cho cư dân thành phố
D. cải thiện chất lượng không khí
Phân tích và giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu tìm điều KHÔNG phải là lợi ích của vườn trên sân thượng theo bài.
Bước 1: Đọc đoạn văn mô tả lợi ích của vườn trên sân thượng (đoạn 4).
Bước 2: Liệt kê các lợi ích được đề cập:
– “Like parks, rooftop gardens help to replace carbon dioxide in the air with nourishing oxygen.” (Cải thiện chất lượng không khí – D).
– “They also help to lessen the Urban Heat Island Effect, which can save people money.” (Tiết kiệm tiền bằng cách giảm chi phí làm mát).
– “In the summer, rooftop gardens prevent buildings from absorbing heat from the sun, which can significantly reduce cooling bills.” (Tiết kiệm chi phí làm mát – B).
– “In the winter, gardens help hold in the heat… leading to savings on heating bills.” (Tiết kiệm chi phí sưởi ấm – B).
– “Rooftop vegetables and garden herbs can also provide fresh food for city dwellers, saving them money and making their diets healthier.” (Cung cấp thực phẩm tươi ngon, tốt cho sức khỏe – C).
Bước 3: Kiểm tra lựa chọn nào không có trong danh sách lợi ích.
Lựa chọn A: “increased space for private relaxation”. Bài viết không trực tiếp nói rằng vườn trên sân thượng cung cấp “không gian riêng để thư giãn”. Mặc dù có thể suy ra rằng việc có một khu vườn trên sân thượng có thể tạo ra không gian để thư giãn, nhưng đây không phải là một lợi ích được nêu ra một cách rõ ràng như các lợi ích khác (chất lượng không khí, tiết kiệm chi phí, thực phẩm). Bài viết tập trung vào các lợi ích môi trường và kinh tế.
Lựa chọn B, C, D đều là những lợi ích được nêu rõ ràng trong đoạn 4.
Đáp án: A
Câu 40: Theo tác giả, một lợi thế mà vườn trên sân thượng có so với công viên là gì?
A. Giảm Hiệu ứng Đảo nhiệt Đô thị.
B. Không yêu cầu sử dụng đất đô thị quý giá.
C. Bổ sung oxy cho không khí.
D. Rẻ hơn không gian công viên truyền thống.
Phân tích và giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu tìm lợi thế CỦA VƯỜN TRÊN SÂN THƯỢNG so với CÔNG VIÊN.
Bước 1: Đọc lại bài, so sánh trực tiếp lợi ích hoặc đặc điểm của vườn trên sân thượng với công viên.
Đoạn 3 nói về lý do khó tạo thêm công viên: “most land is already being used for buildings, roads, parking lots”. Sau đó giới thiệu vườn trên sân thượng như một giải pháp: “cities could benefit from many of the positive effects of parks by encouraging citizens to create another type of green space: rooftop gardens.”
Đoạn 4 nói rõ hơn: “Rooftop gardens provide many of the same benefits as other urban park and garden spaces, but without taking up the much-needed land.” (Vườn trên sân thượng cung cấp nhiều lợi ích giống như công viên đô thị và không gian vườn khác, nhưng mà không chiếm dụng đất đai vốn đang rất cần.)
Bước 2: Đánh giá các lựa chọn:
A. “decrease the Urban Heat Island Effect” – Cả công viên và vườn trên sân thượng đều làm giảm hiệu ứng này. Đây là lợi ích CHUNG, không phải lợi thế CỦA VƯỜN TRÊN SÂN THƯỢNG so với công viên.
B. “do not require the use of valuable urban land” – Điều này hoàn toàn khớp với thông tin “without taking up the much-needed land”. Đây chính là điểm khác biệt quan trọng mà bài viết nhấn mạnh để giải quyết vấn đề thiếu đất của thành phố. Công viên thì CẦN đất, còn vườn trên sân thượng thì KHÔNG.
C. “replenish the air with nourishing oxygen” – Cả công viên và vườn trên sân thượng đều có lợi ích này. Đây là lợi ích chung.
D. “are less expensive than traditional park spaces” – Bài viết không nói rõ vườn trên sân thượng rẻ hơn công viên. Nó chỉ nói vườn trên sân thượng “simple container gardens” có thể tạo ra với “a few hundred dollars”. Chi phí xây dựng một công viên rất đa dạng, có thể rẻ hoặc rất đắt. Đây không phải là sự khác biệt chính được nhấn mạnh.
Đáp án: B
Câu 41: Từ “their” trong đoạn cuối đề cập đến ______.
A. rau trên sân thượng
B. cây thảo mộc làm vườn
C. cư dân thành phố
D. vườn trên sân thượng
Phân tích và giải thích:
Đây là câu hỏi về đại từ thay thế.
Bước 1: Tìm câu chứa từ “their” trong đoạn cuối. Câu đó là: “Rooftop vegetables and garden herbs can also provide fresh food for city dwellers, saving them money and making their diets healthier.”
Bước 2: Xác định từ/cụm từ mà “their” thay thế. “Their” là đại từ sở hữu số nhiều. Chúng ta cần tìm một danh từ số nhiều hoặc một cụm danh từ số nhiều mà “their” đang nói đến.
Câu này nói về việc rau và cây thảo mộc trên sân thượng cung cấp thức ăn cho “city dwellers” (cư dân thành phố), và việc này giúp tiết kiệm tiền cho họ và làm cho “their diets” (chế độ ăn của họ) khỏe mạnh hơn.
Vậy, “their diets” ở đây là chế độ ăn của ai? Rõ ràng là chế độ ăn của “city dwellers”.
Bước 3: Kiểm tra các lựa chọn.
A. rooftop vegetables (rau trên sân thượng) – số nhiều, nhưng không hợp lý về nghĩa.
B. garden herbs (cây thảo mộc làm vườn) – số nhiều, nhưng không hợp lý về nghĩa.
C. city dwellers (cư dân thành phố) – số nhiều, và hoàn toàn hợp lý về nghĩa.
D. rooftop gardens (vườn trên sân thượng) – số nhiều, nhưng không hợp lý về nghĩa.
Đáp án: C
Câu 42: Giọng văn của tác giả trong bài được mô tả tốt nhất là ______.
A. miêu tả
B. đam mê
C. tranh luận
D. cung cấp thông tin
Phân tích và giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu xác định giọng văn (tone) của tác giả.
Bước 1: Đọc lướt toàn bộ bài đọc và xem xét cách tác giả trình bày thông tin.
Bài viết bắt đầu bằng việc giới thiệu vai trò của công viên, sau đó đi sâu vào lợi ích môi trường của chúng. Tiếp theo, nó đưa ra vấn đề thiếu đất ở thành phố và đề xuất giải pháp vườn trên sân thượng, sau đó liệt kê chi tiết các lợi ích của vườn trên sân thượng.
Bước 2: Đánh giá từng lựa chọn giọng văn:
A. Descriptive (miêu tả): Tác giả có miêu tả công viên và vườn trên sân thượng, nhưng không chỉ dừng lại ở đó.
B. Passionate (đam mê): Giọng văn không thể hiện sự hào hứng hay cảm xúc mãnh liệt cá nhân.
C. Argumentative (tranh luận): Tác giả không đưa ra một luận điểm để tranh cãi hoặc bảo vệ quan điểm của mình trước một ý kiến trái chiều. Tác giả trình bày thông tin một cách khách quan.
D. Informative (cung cấp thông tin): Tác giả trình bày các sự kiện, lợi ích, vấn đề và giải pháp một cách rõ ràng, có cấu trúc. Mục đích chính là cung cấp kiến thức cho người đọc về chủ đề công viên và vườn trên sân thượng.
Bước 3: Kết luận. Bài viết tập trung vào việc cung cấp kiến thức về lợi ích của không gian xanh đô thị và giải pháp vườn trên sân thượng. Giọng văn chủ yếu là cung cấp thông tin.
Đáp án: D
Các em thấy đó, khi chúng ta đọc kỹ từng câu, phân tích từng lựa chọn và bám sát vào nội dung bài đọc, việc giải bài tập sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy luyện tập thường xuyên để kỹ năng đọc hiểu của mình ngày càng tốt hơn nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
\(35)\)
\(to\) Chọn \(B\)
\(@\) Dẫn chứng: building materials such as metal, concrete, and asphalt absorb much more of the sun’s heat and release it much more quickly than organic surfaces like trees and grass
\(36)\)
\(to\) Chọn \(B\)
\(@\) Dẫn chứng: Parks and other green spaces help to mitigate the Urban Heat Island Effect
\(37)\)
\(to\) Chọn \(A\)
\(@\) Dẫn chứng: ike parks, rooftop gardens help to replace carbon dioxide in the air with nourishing oxygen.
\(38)\)
\(to\) Chọn \(D\)
\(@\) Dẫn chứng: Rooftop gardens provide many of the same benefits as other urban park and garden spaces, but without taking up the much-needed land
\(39)\)
\(to\) Chọn \(A\)
\(40)\)
\(to\) Chọn \(B\)
\(@\) Dẫn chứng: Rooftop gardens provide many of the same benefits as other urban park and garden spaces, but without taking up the much-needed land
\(color{pink}{#Mhuy}\)