Ghi hộ em luôn cấu trúc, tên dạng câu này nhé, em cảm ơn !
The…………. fish you ea…
The…………. fish you eat, the …………you are.
A. more – more health B. more – healthier C. most – most healthy D. more – healthiest
Chúng ta cùng xem xét câu hỏi của bài tập hôm nay nhé:
The…………. fish you eat, the …………you are.
A. more – more health B. more – healthier C. most – most healthy D. more – healthiest
Để làm được bài tập này, trước tiên chúng ta cần xác định cấu trúc của dạng câu “The… the…”.
Cấu trúc:
The + comparative adjective/adverb + S + V, the + comparative adjective/adverb + S + V.
Giải thích thêm:
* “Comparative adjective/adverb” là dạng so sánh hơn của tính từ hoặc trạng từ.
* “S” là chủ ngữ (Subject).
* “V” là động từ (Verb).
Tên dạng câu:
Dạng câu này được gọi là “The + comparative, the + comparative” hoặc “Cấu trúc tương quan song song”.
Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng cấu trúc này vào câu đề bài:
The…………. fish you eat, the …………you are.
Chúng ta cần điền vào hai chỗ trống.
Bước 1: Phân tích vế thứ nhất: “The…………. fish you eat”
* Chúng ta có chủ ngữ “you” và động từ “eat”.
* Chúng ta cần một dạng so sánh hơn đứng trước danh từ “fish”.
* Xét các lựa chọn:
* A. “more health” – “health” là danh từ, không phải tính từ/trạng từ so sánh hơn. Loại.
* B. “more healthier” – “healthier” đã là dạng so sánh hơn của “healthy”. Việc thêm “more” trước “healthier” là sai. Loại.
* C. “most healthy” – “most healthy” là dạng so sánh nhất. Cấu trúc này yêu cầu dạng so sánh hơn. Loại.
* D. “more” – Đây là dạng so sánh hơn của “much/many”, thường đi với danh từ đếm được hoặc không đếm được. Trong trường hợp này, “fish” có thể đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh, nhưng ý nghĩa là “nhiều cá hơn”. Tuy nhiên, nếu “fish” ở đây là “loại cá”, thì “more” đứng trước danh từ số nhiều là hợp lý.
* Xem lại các phương án, có lẽ ý của câu là “càng ăn nhiều cá… thì càng khỏe mạnh…”. Vậy “more” đứng trước “fish” là hợp lý để chỉ số lượng.
Bước 2: Phân tích vế thứ hai: “the …………you are”
* Chúng ta có chủ ngữ “you” và động từ “are”.
* Động từ “are” là động từ nối (linking verb), nó cần một tính từ theo sau để bổ nghĩa cho chủ ngữ “you”.
* Chúng ta cần một dạng tính từ so sánh hơn.
* Xét các lựa chọn cho vế thứ hai:
* A. “more health” – “health” là danh từ. Loại.
* B. “healthier” – Đây là dạng so sánh hơn của tính từ “healthy”. Rất phù hợp.
* C. “most healthy” – Đây là dạng so sánh nhất. Loại.
* D. “healthiest” – Đây là dạng so sánh nhất. Loại.
Bước 3: Kết hợp hai vế và kiểm tra các lựa chọn
Dựa trên phân tích ở Bước 1 và Bước 2, chúng ta thấy rằng vế thứ nhất cần một từ chỉ số lượng nhiều hơn (so sánh hơn của “much/many”), và vế thứ hai cần một tính từ so sánh hơn.
* Xét lựa chọn A: The more fish you eat, the more health you are. (Sai ở vế thứ hai vì “more health” là sai cấu trúc).
* Xét lựa chọn B: The more fish you eat, the healthier you are. (Vế thứ nhất dùng “more” để chỉ số lượng, vế thứ hai dùng “healthier” là tính từ so sánh hơn. Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp).
* Xét lựa chọn C: The most fish you eat, the most healthy you are. (Sai vì cấu trúc này dùng so sánh hơn, không phải so sánh nhất).
* Xét lựa chọn D: The more fish you eat, the healthiest you are. (Sai ở vế thứ hai vì “healthiest” là so sánh nhất, trong khi cấu trúc “The… the…” yêu cầu so sánh hơn).
Vậy, đáp án đúng là B.
Giải thích ý nghĩa câu:
Khi chúng ta ăn nhiều cá hơn, thì chúng ta cũng khỏe mạnh hơn.
Vậy, câu trả lời hoàn chỉnh là:
The more fish you eat, the healthier you are.
Đáp án là B.
Các em nhớ kỹ cấu trúc này nhé! Nếu có thắc mắc gì, cứ mạnh dạn hỏi cô.
Chọn ý B
So sánh càng càng (so sánh kép) Double Comparatives
Có 2 dạng: + Càng…càng…(the more…the more)
+ Càng ngày càng (more and more…)
Cấu trúc ngắn gọn:
The + so sánh hơn + s+v, The + so sánh hơn + s+v.
vd: The harder you work, the better you receive.
The more intelligent he is, the more arrogant he becomes.
Với trường hợp có N(danh từ) như ở câu trên thì sẽ có cấu trúc:
The more+ N+s+v, The + so sánh hơn+s+v
Vì healthy kết thúc bằng y nên -> ier
The more fish you eat , the healthier you are .
Đây là dạng so sánh kép nha , đại khái sẽ là : Càng….càng…
Đối với tính từ dài thì ta dùng cấu trúc :
The more + adj + S1 + V1, the more + adj + S2 + V2
Đối với tính từ ngắn :
The + adj-er + S1 + V1, the + adj-er + S2 + V2