Giải thích nghĩa của những thành ngữ sau:
– Tắt lửa tối đèn
– Nhường cơm sẻ áo
-…
– Tắt lửa tối đèn
– Nhường cơm sẻ áo
– Bán tín bán nghi
– Được voi đòi tiên
2. Nói quá là gì? Tác dụng của nói quá?
3. Nêu các phương tiện liên kết hình thức giữa các câu trong đoạn văn?
4. Dấu chấm lửng có những công dụng gì trong câu?
***
1. Giải thích nghĩa của những thành ngữ sau:
Để hiểu rõ nghĩa của thành ngữ, chúng ta sẽ phân tích từng từ ngữ cấu tạo nên thành ngữ và sau đó tổng hợp lại để rút ra ý nghĩa chung, ý nghĩa biểu tượng của nó nhé.
- Tắt lửa tối đèn
- Bước 1: Phân tích nghĩa đen của các yếu tố:
- “Tắt lửa” có nghĩa là không còn ngọn lửa, không còn ánh sáng, thường gợi lên sự mất mát, khó khăn.
- “Tối đèn” cũng có nghĩa là không có đèn chiếu sáng, chìm trong bóng tối, gợi sự nguy hiểm, hoạn nạn.
- Bước 2: Tổng hợp nghĩa biểu trưng:
- Khi lửa tắt, đèn tối, đó là lúc chúng ta rơi vào tình cảnh khó khăn, hoạn nạn, rủi ro, cần đến sự giúp đỡ.
- Bước 3: Giải thích đầy đủ:
- Thành ngữ này dùng để chỉ những lúc gặp khó khăn, hoạn nạn, nguy hiểm, rủi ro trong cuộc sống. Thành ngữ này thường đi kèm với ý nghĩa về sự giúp đỡ, đùm bọc lẫn nhau trong lúc khó khăn.
- Ví dụ: “Hàng xóm láng giềng phải biết giúp đỡ nhau lúc tắt lửa tối đèn.”
- Nhường cơm sẻ áo
- Bước 1: Phân tích nghĩa đen của các yếu tố:
- “Nhường cơm” là nhường phần cơm của mình cho người khác, thể hiện sự hy sinh, chia sẻ thức ăn.
- “Sẻ áo” là chia sẻ quần áo, vật dụng che thân, thể hiện sự chia sẻ vật chất, bảo vệ.
- Bước 2: Tổng hợp nghĩa biểu trưng:
- Cơm và áo là những nhu yếu phẩm cơ bản để duy trì sự sống và che thân. Việc nhường cơm, sẻ áo thể hiện sự đồng cảm, tương trợ vượt lên trên cả lợi ích cá nhân.
- Bước 3: Giải thích đầy đủ:
- Thành ngữ này có nghĩa là sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ người khác cả về vật chất (thức ăn, quần áo) và tinh thần khi họ gặp khó khăn, hoạn nạn, thể hiện tinh thần đùm bọc, tương thân tương ái.
- Ví dụ: “Truyền thống nhường cơm sẻ áo của dân tộc ta đã được phát huy trong đợt lũ lụt vừa qua.”
- Bán tín bán nghi
- Bước 1: Phân tích nghĩa đen của các yếu tố:
- “Bán” ở đây không có nghĩa là mua bán, mà có nghĩa là “một nửa” (tương tự như “bán nguyệt” là nửa vầng trăng).
- “Tín” là tin tưởng, tin cậy.
- “Nghi” là nghi ngờ, không tin.
- Bước 2: Tổng hợp nghĩa biểu trưng:
- Khi một người vừa tin một nửa, lại vừa nghi ngờ một nửa, thì họ đang ở trong trạng thái không chắc chắn, không quyết đoán.
- Bước 3: Giải thích đầy đủ:
- Thành ngữ này dùng để diễn tả tâm trạng vừa tin vừa ngờ, chưa hoàn toàn tin tưởng nhưng cũng chưa hẳn là nghi ngờ; ở trong trạng thái hoài nghi, không chắc chắn về một sự việc, thông tin nào đó.
- Ví dụ: “Nghe tin đồn ấy, anh ta vẫn còn bán tín bán nghi.”
- Được voi đòi tiên
- Bước 1: Phân tích nghĩa đen của các yếu tố:
- “Được voi”: Voi là con vật to lớn, quý giá, có giá trị cao. “Được voi” có nghĩa là đã nhận được một thứ gì đó rất lớn, có giá trị.
- “Đòi tiên”: Tiên là những vị thần trong truyện cổ tích, thường tượng trưng cho sự hoàn mỹ, những điều phi thường, không có thực hoặc rất khó đạt được. “Đòi tiên” có nghĩa là đòi hỏi một thứ còn quý giá, phi thực tế hơn nữa.
- Bước 2: Tổng hợp nghĩa biểu trưng:
- Khi đã có được một thứ quý giá rồi mà vẫn còn đòi hỏi những thứ cao hơn, xa vời hơn, điều đó thể hiện sự tham lam, không biết đủ.
- Bước 3: Giải thích đầy đủ:
- Thành ngữ này dùng để phê phán những người tham lam, được cái này lại muốn cái khác, không bao giờ biết đủ, luôn đòi hỏi những thứ vượt quá khả năng hoặc quá đáng.
- Ví dụ: “Anh ta đã được giúp đỡ rất nhiều, nhưng vẫn không hài lòng, đúng là loại người được voi đòi tiên.”
***
2. Nói quá là gì? Tác dụng của nói quá?
Đây là một biện pháp tu từ rất thú vị, các em thường xuyên bắt gặp trong văn học và cả trong đời sống hàng ngày đó!
- Bước 1: Giải thích “Nói quá là gì?”
- “Nói quá” (hay còn gọi là phóng đại, khoa trương) là một biện pháp tu từ dùng để phóng đại mức độ, quy mô, tính chất của sự vật, hiện tượng được nói đến vượt xa so với thực tế nhằm mục đích nhấn mạnh, gây ấn tượng mạnh, hoặc tạo hiệu quả biểu cảm.
- Nói cách khác, “nói quá” là cách chúng ta dùng từ ngữ để làm cho sự việc trông to lớn hơn, nhiều hơn, hoặc quan trọng hơn so với bản chất thực của nó.
- Bước 2: Nêu và phân tích tác dụng của nói quá.
- Biện pháp nói quá có nhiều tác dụng quan trọng trong văn chương và giao tiếp, cụ thể như sau:
- Tăng sức gợi hình, gợi cảm: Khiến cho lời văn, lời nói trở nên sinh động, hấp dẫn, có tính hình ảnh và cảm xúc mạnh mẽ, dễ đi vào lòng người đọc, người nghe. Điều này giúp người đọc hình dung rõ ràng hơn về sự vật, sự việc được miêu tả, dù nó đã được phóng đại.
- Nhấn mạnh đặc điểm của sự vật, hiện tượng: Giúp làm nổi bật một đặc điểm, tính chất nào đó mà người nói/viết muốn người đọc/nghe chú ý, ghi nhớ. Bằng cách phóng đại, đặc điểm đó trở nên ấn tượng và không thể bị bỏ qua.
- Tạo ấn tượng sâu sắc: Gây ấn tượng mạnh mẽ, khó quên cho người đọc, người nghe về mức độ, cường độ của sự vật, hiện tượng được nhắc đến.
- Tạo tính hài hước, châm biếm: Trong một số trường hợp, nói quá được dùng để gây cười, tạo không khí vui vẻ hoặc mang ý nghĩa châm biếm, phê phán một cách nhẹ nhàng hoặc sâu cay.
- Bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ: Giúp người nói/viết bày tỏ những cảm xúc mãnh liệt như sự tức giận, ngạc nhiên, vui sướng, đau khổ, tình yêu thương… một cách chân thực và ấn tượng.
- Ví dụ minh họa (để các em dễ hình dung):
- “Ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa.” (Nguyễn Du) – Diễn tả nỗi đau tột cùng.
- “Mồ hôi mẹ đổ xuống đồng / Bát cơm em ăn thơm tho từng hạt.” – Nhấn mạnh sự vất vả của người mẹ và giá trị của hạt gạo.
***
3. Nêu các phương tiện liên kết hình thức giữa các câu trong đoạn văn?
Để một đoạn văn hoặc một văn bản trở nên mạch lạc, dễ hiểu, các câu trong đó cần phải có sự liên kết chặt chẽ với nhau. Dưới đây là các phương tiện liên kết hình thức cơ bản mà chúng ta thường dùng:
- Bước 1: Xác định khái niệm
- “Phương tiện liên kết hình thức” là những yếu tố ngôn ngữ (từ ngữ, cấu trúc câu) được sử dụng một cách rõ ràng để kết nối các câu, các đoạn văn, tạo nên sự mạch lạc và thống nhất cho văn bản.
- Bước 2: Nêu và phân tích các phương tiện liên kết hình thức.
- Chúng ta có 4 phương tiện liên kết hình thức chính:
- 1. Phép lặp:
- Khái niệm: Là việc lặp lại một từ ngữ, một cụm từ hoặc cả một cấu trúc câu ở những câu khác nhau trong đoạn văn để tạo sự nối kết.
- Tác dụng: Nhấn mạnh ý chính, tạo sự liền mạch và thống nhất cho đoạn văn, giúp người đọc dễ dàng theo dõi mạch ý.
- Ví dụ: “Học sinh phải biết đoàn kết. Đoàn kết giúp chúng ta vượt qua mọi khó khăn.” (Lặp từ “đoàn kết”)
- 2. Phép thế:
- Khái niệm: Là việc dùng các từ ngữ có ý nghĩa tương đương hoặc đại từ (đại từ nhân xưng, đại từ chỉ định) để thay thế cho một từ ngữ, một cụm từ hoặc một ý đã được nhắc đến ở câu trước đó.
- Tác dụng: Tránh lặp từ gây nhàm chán, làm cho văn bản linh hoạt hơn mà vẫn đảm bảo sự liên kết.
- Ví dụ: “Ông nội em là một người nông dân hiền lành. Ông luôn yêu thương các cháu.” (Dùng đại từ “Ông” thay thế cho “Ông nội em”)
- 3. Phép nối:
- Khái niệm: Là việc sử dụng các từ ngữ có chức năng liên kết (quan hệ từ, phó từ, các cụm từ nối) để nối kết các câu, các vế câu hoặc các đoạn văn lại với nhau, thể hiện mối quan hệ về ý nghĩa giữa chúng (quan hệ nhân quả, bổ sung, đối lập, liệt kê…).
- Tác dụng: Giúp xác định rõ ràng mối quan hệ logic giữa các phần trong văn bản, làm cho ý nghĩa được truyền đạt rõ ràng và mạch lạc.
- Ví dụ: “Trời mưa rất to. Vì vậy, buổi dã ngoại phải hoãn lại.” (Dùng từ nối “Vì vậy” thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả)
- 4. Phép liên tưởng (liên kết từ vựng):
- Khái niệm: Là việc sử dụng các từ ngữ đồng nghĩa, trái nghĩa, cùng trường liên tưởng (các từ có mối quan hệ về mặt ý nghĩa, cùng thuộc một chủ đề) để liên kết các câu.
- Tác dụng: Làm cho văn bản phong phú về từ ngữ, tạo sự đa dạng trong diễn đạt nhưng vẫn duy trì sự gắn kết về ý nghĩa.
- Ví dụ: “Mẹ em rất thích trồng hoa. Trong vườn, có đủ loại hồng, cúc, lan đua nhau khoe sắc.” (Các từ “hồng, cúc, lan” cùng trường liên tưởng với “hoa”)
***
4. Dấu chấm lửng có những công dụng gì trong câu?
Dấu chấm lửng (…) là một dấu câu đặc biệt, mang nhiều ý nghĩa tinh tế trong văn viết. Chúng ta cùng tìm hiểu nhé!
- Bước 1: Xác định khái niệm
- Dấu chấm lửng là một dấu câu gồm ba dấu chấm đặt liền nhau (…), thường được dùng để chỉ ra sự lược bỏ, ngắt quãng hoặc để lại khoảng trống ý nghĩa.
- Bước 2: Nêu và phân tích các công dụng chính.
- Dấu chấm lửng có các công dụng chính sau đây:
- 1. Biểu thị lời nói bỏ dở, ngắt quãng, chưa nói hết hoặc còn nhiều ý muốn nói nhưng không tiện nói ra:
- Ví dụ: “Anh ấy nói rằng… tôi không biết phải làm sao nữa.” (Thể hiện sự ngập ngừng, lưỡng lự)
- 2. Thể hiện sự ngắt quãng của dòng cảm xúc, dòng suy nghĩ, sự chần chừ, ngập ngừng, hoặc sự im lặng kéo dài:
- Ví dụ: “Tôi nghĩ… có lẽ mọi chuyện đã khác.” (Thể hiện sự trầm tư, suy nghĩ)
- 3. Lược bỏ một phần văn bản, một câu, một đoạn văn, một lời trích dẫn khi không cần thiết hoặc để rút gọn:
- Ví dụ: “Hồ Chủ tịch đã dạy: ‘Không có gì quý hơn độc lập, tự do…'” (Lược bỏ phần còn lại của câu nói nổi tiếng)
- 4. Dùng để liệt kê chưa hết:
- Ví dụ: “Trong cặp em có sách, bút, thước kẻ…” (Ý muốn nói còn nhiều đồ vật khác nữa mà không liệt kê hết)
- 5. Tạo nhịp điệu chậm rãi, kéo dài, gây ấn tượng về sự gợi mở, chờ đợi, hoặc sự bí ẩn, lôi cuốn:
- Ví dụ: “Và rồi, một điều bất ngờ đã xảy ra…” (Tạo sự hồi hộp, chờ đợi)
Hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững kiến thức và có thể vận dụng tốt vào việc học tập môn Ngữ văn của mình nhé! Chúc các em luôn học tốt và yêu môn Ngữ văn hơn nữa!
1
\(-\) Tối lửa tắt đèn là thành ngữ mang hàm nghĩa chỉ trong cuộc sống con người đôi khi không thể tránh khỏi những tai nạn khó khăn có thể xảy ra bất ngờ
\(-\) Nhường cơm sẻ áo là giúp đỡ nhau về những thứ tối cận cho đời sống khi hoạn nạn.
\(-\) Bán tín bán nghi là chưa tin hẳn, vẫn còn hoài nghi, nửa tin nửa ngờ
\(-\) Được voi đòi tiên có nghĩa là nói đến sự tham lam ,đã có được thứ mình muốn nhưng lại muốn thứ tốt hơn thứ hiện tại mình đang có
2
Nói quá là phóng đại mức độ, quy mô, tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng được miêu tả với mục đích tạo ấn tượng, tạo điểm nhấn và tăng sức biểu cảm
Tác dụng
– Nói quá không phải là nói dối, nói sai sự thật mà nói quá là biện pháp tu từ có chức năng nhận thức, khắc sâu hơn bản chất đối tượng, gây ấn tượng mạnh cho người đọc.
– Biện pháp tu từ nói quá thường được dùng nhằm tạo ấn tượng, tăng sức biểu cảm cho câu nói
4
Dấu chấm lửng có công dụng :
– Bỏ ý còn nhiều sự việc, hiện tượng tương tự chưa liệt kê hết
– Thể hiện chỗ cho lời nói bỏ ngắt hay ngập ngừng, ngắt quãng
– Làm giãn nhịp điệu câu văn, chuẩn bị cho sự xuất hiện của nhiều từ ngữ biểu thị nội dung bất ngờ hay hài hước, châm biếm.
giải thích câu 1 : Nói những khi xảy ra những việc bất trắc, những người láng giềng sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau!
giải thích câu 2: là sự quan tâm đùm bọc, giúp đỡ và chia sẻ vấn đề cơm áo gạo tiền, hoặc những thứ cần thiết khi thấy người khác gặp khó khăn trong cuộc sống !
gải thích câu 3 : Chưa tin hẳn , còn nghi ngờ.
giải thích câu 4: Nói đến sự tham lam , được cái này đòi cái kia
2 : là biện pháp tu từ nhằm mục đích để có thể phóng đại mức độ, quy mô, tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng được miêu tả với mục đích tạo ấn tượng, tạo điểm nhấn và tăng sức biểu cảm cho sự diễn đạt
3 : Các câu và các đoạn văn có thể được liên kết với nhau bằng một số biện pháp chính như sau: – Lặp lại ở câu đứng sau từ ngữ đã có ở câu trước (phép lặp từ ngữ); – Sử dụng ở câu đứng sau các từ ngữ đồng nghĩa, trái nghĩa hoặc cùng trường liên tưởng với từ ngữ đã có ở câu trước (phép đồng nghĩa, trái nghĩa và liên tưởng).
4: Tỏ ý còn nhiều sự vật, hiện tượng tương tự chưa liệt kê hết; Thể hiện chỗ lời nói bỏ dở hay ngập ngừng, ngắt quãng; Làm giãn nhịp điệu câu văn, chuẩn bị cho sự xuất hiện của nhiều từ ngữ biểu thị nội dung bất ngờ
.