Giai thich vi saao lai viet nhu the
46. It is useless to persuade him to do this…
46. It is useless to persuade him to do this.
→ There’s no point ______________________________________________________ .
47. It won’t be difficult to get a ticket for the game.
→ You won’t have any___________________________________________________ .
48. Driving on the left is strange and difficult for Americans.
→ Americans aren’t _____________________________________________________ .
49. We expect the government to propose changes to the taxation system.
→ Changes to the taxation system are expected________________________________ .
50. You can try to get Jim to lend you his car, but you won’t succeed.
→ There’s no point ______________________________________________________
Chúng ta bắt đầu nào!
Câu 46.
Đáp án: There’s no point in persuading him to do this.
Giải thích chi tiết:
Chào các em, câu gốc “It is useless to persuade him to do this” có nghĩa là “Thật vô ích khi thuyết phục anh ấy làm việc này”.
Chúng ta có một cấu trúc tương đương rất hay dùng trong giao tiếp:
Cấu trúc 1: \( \text{It is useless + to-infinitive} \) (Thật vô ích khi làm gì)
Cấu trúc 2: \( \text{There’s no point in + V-ing} \) (Chẳng có ích gì/ Chẳng đáng để làm gì)
Để chuyển đổi câu này, chúng ta làm theo các bước sau:
Bước 1: Xác định động từ chính trong mệnh đề “to-infinitive”. Trong câu gốc, đó là động từ “persuade”.
Bước 2: Áp dụng cấu trúc \( \text{There’s no point in + V-ing} \). Ta sẽ chuyển động từ “persuade” thành dạng V-ing là “persuading”.
Bước 3: Viết lại toàn bộ phần còn lại của câu.
Kết hợp lại, chúng ta có câu hoàn chỉnh: There’s no point in persuading him to do this.
(Dịch nghĩa: Chẳng có ích gì khi thuyết phục anh ấy làm việc này.)
Câu 47.
Đáp án: You won’t have any difficulty (in) getting a ticket for the game.
Giải thích chi tiết:
Câu gốc “It won’t be difficult to get a ticket for the game” nghĩa là “Sẽ không khó để có được một tấm vé cho trận đấu đâu”.
Ở đây, chúng ta có sự chuyển đổi giữa tính từ “difficult” và danh từ “difficulty”.
Cấu trúc 1: \( \text{It is (not) difficult + to-infinitive} \)
Cấu trúc 2: \( \text{S + have (no/any) difficulty (in) + V-ing} \) (Ai đó (không) gặp khó khăn khi làm gì)
Các bước thực hiện như sau:
Bước 1: Chuyển cụm “It won’t be difficult” thành “You won’t have any difficulty”. “Not difficult” (không khó) tương đương với “no difficulty” hoặc “not have any difficulty”.
Bước 2: Động từ ở dạng “to-infinitive” là “to get” sẽ được chuyển thành dạng V-ing là “getting”.
Bước 3: Ghép các phần lại. Các em lưu ý rằng giới từ “in” trong cấu trúc “have difficulty in V-ing” có thể được lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa.
Vậy, câu hoàn chỉnh là: You won’t have any difficulty (in) getting a ticket for the game.
(Dịch nghĩa: Bạn sẽ không gặp chút khó khăn nào trong việc lấy vé cho trận đấu.)
Câu 48.
Đáp án: Americans aren’t used to driving on the left.
Giải thích chi tiết:
Câu gốc “Driving on the left is strange and difficult for Americans” có nghĩa là “Việc lái xe bên trái thì lạ lẫm và khó khăn đối với người Mỹ”.
Khi một việc gì đó “lạ lẫm và khó khăn” (strange and difficult), điều đó có nghĩa là người ta không quen với việc đó. Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “be used to” để diễn tả sự quen thuộc.
Cấu trúc: \( \text{S + be used to + V-ing/Noun Phrase} \) (Ai đó đã quen với việc gì/cái gì). Ở dạng phủ định, chúng ta có \( \text{S + be not used to + V-ing/Noun Phrase} \).
Cách chuyển đổi:
Bước 1: Xác định chủ ngữ mới. Chủ ngữ trong câu này là “Americans”.
Bước 2: Vì việc lái xe bên trái là “lạ lẫm và khó khăn”, nên ta dùng dạng phủ định của cấu trúc trên: “aren’t used to”.
Bước 3: Theo sau “be used to” là một danh động từ (V-ing) hoặc cụm danh từ. “Driving on the left” đã là một cụm danh động từ sẵn rồi, nên chúng ta chỉ cần giữ nguyên nó.
Từ đó, ta có câu: Americans aren’t used to driving on the left.
(Dịch nghĩa: Người Mỹ không quen với việc lái xe bên trái.)
Lưu ý quan trọng: Các em đừng nhầm lẫn cấu trúc này với \( \text{used to + V (nguyên mẫu)} \), có nghĩa là “đã từng làm gì trong quá khứ” nhé!
Câu 49.
Đáp án: Changes to the taxation system are expected to be proposed by the government.
Giải thích chi tiết:
Câu gốc “We expect the government to propose changes to the taxation system” là một câu chủ động, nghĩa là “Chúng tôi kỳ vọng chính phủ sẽ đề xuất những thay đổi cho hệ thống thuế”.
Đây là dạng bài chuyển sang câu bị động với các động từ chỉ sự kỳ vọng, quan điểm như “expect, believe, think…”. Đặc biệt, câu này có sử dụng dạng bị động của động từ nguyên mẫu (passive infinitive).
Chúng ta hãy phân tích từng bước nhé:
Bước 1: Xác định tân ngữ được đưa lên làm chủ ngữ. Trong câu gợi ý, “Changes to the taxation system” được đưa lên làm chủ ngữ mới.
Bước 2: Chia động từ chính “expect” ở dạng bị động. Vì chủ ngữ mới là “Changes” (số nhiều) và động từ “expect” ở thì hiện tại đơn, nên ta chia là “are expected”.
Bước 3: Xử lý phần động từ nguyên mẫu “to propose changes…”. Vì chủ ngữ mới “Changes” không thể tự “đề xuất” (propose) mà phải “được đề xuất”, chúng ta phải chuyển động từ nguyên mẫu “to propose” sang dạng bị động là “to be proposed”.
Cấu trúc bị động của động từ nguyên mẫu: \( \text{to be + V3/Ved} \)
Bước 4: Đặt chủ thể của hành động “propose” (là “the government”) ra sau “by”.
Kết hợp lại, ta được câu: Changes to the taxation system are expected to be proposed by the government.
(Dịch nghĩa: Những thay đổi đối với hệ thống thuế được kỳ vọng sẽ được đề xuất bởi chính phủ.)
Câu 50.
Đáp án: There’s no point in trying to get Jim to lend you his car.
Giải thích chi tiết:
Câu này tương tự câu 46 các em ạ. Câu gốc “You can try to get Jim to lend you his car, but you won’t succeed” có nghĩa là “Bạn có thể cố gắng để Jim cho bạn mượn xe của anh ấy, nhưng bạn sẽ không thành công đâu”.
Toàn bộ vế câu này ngụ ý một điều: việc cố gắng đó là vô ích.
Chúng ta lại áp dụng cấu trúc:
Cấu trúc: \( \text{There’s no point in + V-ing} \) (Chẳng có ích gì/ Chẳng đáng để làm gì)
Các bước thực hiện:
Bước 1: Xác định hành động “vô ích”. Trong câu này, hành động đó là “try to get Jim to lend you his car” (cố gắng để Jim cho mượn xe).
Bước 2: Lấy động từ chính của hành động đó là “try” và chuyển nó về dạng V-ing là “trying”.
Bước 3: Đặt nó vào cấu trúc “There’s no point in…” và viết lại phần còn lại của hành động đó.
Chúng ta có câu hoàn chỉnh: There’s no point in trying to get Jim to lend you his car.
(Dịch nghĩa: Chẳng có ích gì khi cố gắng để Jim cho bạn mượn xe của anh ấy.)
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết vừa rồi đã giúp các em hiểu rõ cách làm và củng cố lại kiến thức ngữ pháp của mình. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc các em học tốt
46. There’s no point in persuading him to do this.
There is no point in Ving: thật vô ích khi làm gì
47. You won’t have any difficulty in getting a ticket.
have/experience difficulty (in) doing something: gặp khó khăn với việc gì
48. Americans aren’t used to driving on the left.
be/get + used to + Ving: quen với việc gì
49. Changes to the taxation system are expected to propose by the goverment.
expect + to V
50. There’s no point in getting Jim to lend his car but you won’t succeed.
There is no point in Ving: thật vô ích khi làm gì