There are many reasons (1) ___ taking regular time with our family is important: It creates a place to listen, teach, learn, and express ourselves freely and safely. It provides opportunities to discuss family joys, issues, and problems. Family members can practice skills in a non-threatening atmosphere.
Families are a (2) ____ part of our society and the fabric of our communities – we spend (3) ____ time together to get our feelings of belonging, our values, support and understanding. It helps (4) ____ family members together and feel safe in today’s world where (5) _____ can lead to family disintegration
1. A. that B. why C. when D. which
2. A. attractive B. real C. deep D. basic
3. A. a B. an C. the D. no article
4. A. keep B. keeping C. kept D.with keeping
5. A. push B. press C. pressure D. pull
—
Giải thích từng bước:
1. Chỗ trống số (1): There are many reasons (1) ___ taking regular time with our family is important:
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này có cấu trúc “reasons + từ nối + mệnh đề giải thích”. Chúng ta cần một từ để giới thiệu lý do, nguyên nhân.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. that: “That” có thể dùng để giới thiệu mệnh đề danh từ giải thích cho “reasons”, nhưng không phổ biến và tự nhiên bằng “why”.
- B. why: “Why” được dùng để hỏi về lý do, và cũng được dùng sau danh từ “reason(s)” để giới thiệu mệnh đề giải thích nguyên nhân. Cấu trúc “the reason why” hoặc “reasons why” rất phổ biến và chính xác trong tiếng Anh.
- C. when: “When” dùng để chỉ thời gian, không phù hợp với ngữ cảnh chỉ lý do.
- D. which: “Which” dùng cho mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho vật, không dùng để giải thích lý do theo cách này.
- Kết luận: “Why” là lựa chọn phù hợp nhất về mặt ngữ pháp và ý nghĩa để giải thích các “lý do” ở đây.
Cách áp dụng: Đây là kiến thức về mệnh đề danh từ và cách dùng các từ nghi vấn như “why” sau danh từ “reasons” để giải thích lý do.
➝ Đáp án: B. why
2. Chỗ trống số (2): Families are a (2) ____ part of our society and the fabric of our communities
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta cần một tính từ để miêu tả loại “part” (phần) mà gia đình đóng vai trò trong xã hội. Gia đình thường được coi là đơn vị cấu thành nền tảng của xã hội.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. attractive: (hấp dẫn) không phù hợp với ý nghĩa “phần cấu thành xã hội”.
- B. real: (thật, có thật) không diễn tả đúng vai trò nền tảng.
- C. deep: (sâu sắc) không phù hợp khi miêu tả một “part” của cấu trúc xã hội.
- D. basic: (cơ bản, nền tảng) rất phù hợp. “A basic part” có nghĩa là một phần thiết yếu, cơ sở, nền tảng của cái gì đó. Gia đình chính là đơn vị cơ bản cấu thành xã hội.
- Kết luận: “Basic” diễn tả chính xác vai trò của gia đình trong xã hội.
Cách áp dụng: Đây là kiến thức về từ vựng, cụ thể là chọn tính từ phù hợp với ngữ cảnh và danh từ mà nó bổ nghĩa.
➝ Đáp án: D. basic
3. Chỗ trống số (3): – we spend (3) ____ time together to get our feelings of belonging, our values, support and understanding.
- Phân tích ngữ cảnh: “Time” ở đây là danh từ không đếm được và đang được dùng với ý nghĩa chung, không phải một khoảng thời gian cụ thể hay đã xác định. Câu muốn nói chúng ta dành thời gian (nói chung, có thể là nhiều thời gian) bên nhau.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. a: Mạo từ bất định “a” dùng với danh từ đếm được số ít. “Time” ở đây là không đếm được.
- B. an: Tương tự “a”, dùng với danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng nguyên âm.
- C. the: Mạo từ xác định “the” dùng khi nói về một đối tượng cụ thể, đã được nhắc đến hoặc ai cũng biết. Ở đây, “time” không cụ thể.
- D. no article: Khi danh từ không đếm được được dùng với ý nghĩa chung chung, hoặc khi nói về hành động “spend time” (dành thời gian), chúng ta thường không dùng mạo từ.
- Kết luận: Không sử dụng mạo từ là chính xác trong trường hợp này. Cụm từ “spend time” là một cụm động từ phổ biến.
Cách áp dụng: Đây là kiến thức về cách sử dụng mạo từ (articles) với danh từ không đếm được trong ngữ cảnh chung.
➝ Đáp án: D. no article
4. Chỗ trống số (4): It helps (4) ____ family members together and feel safe in today’s world
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta cần một động từ theo sau “helps” và trước tân ngữ “family members”. Cấu trúc phổ biến với động từ “help” là “help somebody (to) do something”. Động từ chính là “keep” (giữ).
- Xem xét các lựa chọn:
- A. keep: Đây là dạng nguyên mẫu (base form) của động từ. Cấu trúc “help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (không có ‘to’)” là hoàn toàn chính xác và phổ biến. (Ví dụ: She helps me clean the house.)
- B. keeping: Dạng V-ing này có thể dùng sau “help” nếu có giới từ “in” (help in doing something), nhưng “help + tân ngữ + V-ing” là không đúng.
- C. kept: Đây là dạng quá khứ phân từ, không phù hợp ở đây.
- D. with keeping: Cấu trúc “help with + V-ing” cũng có thể dùng, nhưng thường là “help *with* something” hoặc “help *in* doing something”. “Help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu” là cấu trúc trực tiếp và tự nhiên hơn trong trường hợp này.
- Kết luận: “Keep” là dạng động từ đúng nhất theo cấu trúc “help + tân ngữ + V (nguyên mẫu không ‘to’)”.
Cách áp dụng: Đây là kiến thức về cấu trúc động từ (verb patterns), đặc biệt là các dạng theo sau động từ “help”.
➝ Đáp án: A. keep
5. Chỗ trống số (5): where (5) _____ can lead to family disintegration
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta cần một danh từ để chỉ một tác nhân tiêu cực trong thế giới hiện đại có thể dẫn đến sự tan vỡ gia đình.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. push: (sự đẩy) thường là hành động vật lý, không phù hợp với ý nghĩa “tác nhân xã hội”.
- B. press: (sự ấn, sự ép) cũng thường là hành động vật lý. Ngoài ra, “the press” còn có nghĩa là giới báo chí. Không phù hợp trong ngữ cảnh này.
- C. pressure: (áp lực) Đây là danh từ không đếm được, dùng để chỉ sức ép, căng thẳng từ bên ngoài (xã hội, công việc, cuộc sống). “Áp lực” hoàn toàn phù hợp để diễn tả yếu tố tiêu cực dẫn đến tan vỡ gia đình.
- D. pull: (sự kéo) thường là hành động vật lý, không phù hợp.
- Kết luận: “Pressure” là từ vựng chính xác để diễn tả áp lực trong xã hội.
Cách áp dụng: Đây là kiến thức về từ vựng, cụ thể là chọn danh từ trừu tượng phù hợp với ngữ cảnh diễn tả các yếu tố xã hội gây ra vấn đề.
➝ Đáp án: C. pressure
—
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp em hiểu rõ từng câu và cách chọn đáp án đúng. Hãy nhớ rằng việc đọc kỹ ngữ cảnh và nắm vững các cấu trúc ngữ pháp, từ vựng cơ bản là chìa khóa để làm tốt dạng bài này nhé!
b d d b c