28. Homeless occurs when a part of the population does not have any………… to call home.
a. great place b. convenient place c. fixed place d. good place
29. What does word “ This” refer to?
a. Some time b. Homeless c. Authority d. Each person
30. If you have a lot of free time, you might ………….help the homeless.
a. go on an extended trip b. go on a holiday
c. donate money d. donate clothes
31. The phrase sign up can best be replaced by…………………..
a. list b. dedicate c. promise d. register
32. Most cities have a mission of offering……………….
a. jobs b. temporate shelter c. allowance d. education
Chào các em học sinh thân mến!
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập đọc hiểu này. Đây là một dạng bài rất quan trọng giúp chúng ta củng cố kỹ năng đọc và tìm kiếm thông tin trong văn bản. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé!
***
Câu 28: Homeless occurs when a part of the population does not have any………… to call home.
- Đáp án: c. fixed place
- Lời giải chi tiết:
- a. great place: Không khớp với thông tin trong bài.
- b. convenient place: Không khớp với thông tin trong bài.
- c. fixed place: Hoàn toàn trùng khớp với cụm từ trong bài.
- d. good place: Không khớp với thông tin trong bài.
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi để xác định thông tin cần tìm.
Bước 2: Tìm kiếm các từ khóa trong câu hỏi (“Homeless”, “occurs when”, “does not have any”, “to call home”) trong đoạn văn.
Bước 3: Em sẽ thấy ngay ở câu thứ hai của đoạn văn: “It occurs when a part of the population does not have any fixed place to call home”.
Bước 4: So sánh với các lựa chọn:
Giải thích lý do: Dựa vào câu văn định nghĩa trực tiếp về tình trạng vô gia cư trong đoạn văn, “fixed place” là cụm từ chính xác nhất để điền vào chỗ trống, đảm bảo đúng nghĩa và thông tin bài cho.
Câu 29: What does word “ This” refer to?
- Đáp án: b. Homeless
- Lời giải chi tiết:
- a. Some time: “Some time” chỉ là một phần nhỏ trong câu trước, không phải là vấn đề chính mà “This” đề cập.
- b. Homeless: Đây là vấn đề chính được nhắc đến trong câu trước (“spend… homeless”) và toàn bộ đoạn văn. “This” thay thế cho cả ý “tình trạng vô gia cư” này.
- c. Authority: “Authority” là chủ thể hành động, không phải vấn đề.
- d. Each person: “Each person” là một cá nhân, không phải vấn đề chung.
Bước 1: Xác định từ “This” trong đoạn văn và đọc câu chứa nó, cũng như câu ngay trước đó.
Bước 2: Câu có từ “This” là: “This is an issue that the authorities are trying to deal with.”
Bước 3: Đọc câu ngay trước đó để tìm danh từ hoặc ý chính mà “This” có thể thay thế: “Hundred of millions of people in the world spend at least some time of the year homeless.”
Bước 4: Phân tích ý nghĩa. “This” ở đây đang nói về “an issue” (một vấn đề). Vấn đề đó là gì? Chính là việc “Hundred of millions of people… spend… homeless” – tức là tình trạng vô gia cư.
Bước 5: So sánh với các lựa chọn:
Giải thích lý do: Đại từ “This” thường được dùng để chỉ một ý, một sự việc hoặc một danh từ đã được nhắc đến ngay trước đó. Trong trường hợp này, “This” đề cập đến toàn bộ tình trạng hàng triệu người vô gia cư, hay nói cách khác là vấn đề “Homelessness” (tình trạng vô gia cư). Trong các lựa chọn, “Homeless” (tình trạng vô gia cư) là phù hợp nhất.
Câu 30: If you have a lot of free time, you might ………….help the homeless.
- Đáp án: a. go on an extended trip
- Lời giải chi tiết:
- a. go on an extended trip: Hoàn toàn trùng khớp với thông tin trong bài.
- b. go on a holiday: Không được nhắc đến như một cách giúp đỡ người vô gia cư trong ngữ cảnh này.
- c. donate money: Không được nhắc đến trong câu điều kiện này.
- d. donate clothes: Không được nhắc đến trong câu điều kiện này.
Bước 1: Tìm cụm từ điều kiện “If you have a lot of free time” trong đoạn văn.
Bước 2: Em sẽ tìm thấy câu: “If you have a lot of free time, you might go on an extended trip to help set up homes or improve an improverished area.”
Bước 3: So sánh với các lựa chọn:
Giải thích lý do: Thông tin được đưa ra trực tiếp trong đoạn văn về việc bạn có thể làm gì nếu có nhiều thời gian rảnh rỗi. Các lựa chọn khác không được đề cập trong ngữ cảnh này.
Câu 31: The phrase sign up can best be replaced by…………………..
- Đáp án: d. register
- Lời giải chi tiết:
- a. list: “List” là danh sách, không phải hành động đăng ký.
- b. dedicate: “Dedicate” có nghĩa là cống hiến, tận tâm, có ý nghĩa rộng hơn và không diễn tả hành động ghi tên ban đầu.
- c. promise: “Promise” là hứa hẹn, không phải hành động đăng ký chính thức.
- d. register: “Register” có nghĩa là đăng ký, ghi danh, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “sign up to help”.
Bước 1: Tìm cụm từ “sign up” trong đoạn văn và đọc câu chứa nó để hiểu ngữ cảnh: “You can also sign up to help at a local soup kitchen.”
Bước 2: Hiểu nghĩa của “sign up”. Khi bạn “sign up” để giúp đỡ ở một bếp ăn từ thiện (soup kitchen), điều đó có nghĩa là bạn đăng ký, ghi tên mình vào danh sách để tham gia.
Bước 3: So sánh với các lựa chọn:
Giải thích lý do: Trong ngữ cảnh điền tên để tham gia một hoạt động tình nguyện, “sign up” có nghĩa là đăng ký hoặc ghi danh. Từ “register” là từ đồng nghĩa chính xác nhất với nghĩa này.
Câu 32: Most cities have a mission of offering……………….
- Đáp án: b. temporate shelter
- Lời giải chi tiết:
- a. jobs: Không được nhắc đến.
- b. temporate shelter: Rất gần với “temporary shelter” trong bài. Có thể có lỗi đánh máy nhỏ trong đề bài nhưng ý nghĩa là rõ ràng.
- c. allowance: Không được nhắc đến.
- d. education: Không được nhắc đến.
Bước 1: Tìm kiếm các từ khóa trong câu hỏi (“Most cities”, “mission”, “offering”) trong đoạn văn.
Bước 2: Em sẽ thấy câu cuối cùng của đoạn văn: “Most cities have a mission of some kind serving food to the homeless and offering temporary shelter.”
Bước 3: So sánh với các lựa chọn:
Giải thích lý do: Đoạn văn nêu rõ rằng các tổ chức từ thiện (mission) ở hầu hết các thành phố cung cấp thức ăn và “temporary shelter” (nơi trú ẩn tạm thời). Lựa chọn “temporate shelter” (dù có thể là lỗi chính tả của “temporary”) là đáp án gần nhất và đúng nghĩa nhất theo thông tin trong bài.
Cô hy vọng bài giải chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài đọc hiểu và củng cố kiến thức của mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
=>
28. C (Homelessness is a problem in…fixed place to call home)
29. B (Hundred of millions….are trying to deal with)
30. A (If you have a lot of free time, you might go on an extended trip…)
31. D ~ đăng ký
32. B (Most cities have….offering temporary shelter)