Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Giải thích ý nghĩa của các từ hán việt 1. Gan dạ2. Dũng cảm 3. Hiền nhát4. Thân …

Giải thích ý nghĩa của các từ hán việt 1. Gan dạ2. Dũng cảm 3. Hiền nhát4. Thân …

Giải thích ý nghĩa của các từ hán việt

1. Gan dạ

2. Dũng cảm

3. Hiền nhát

4. Thân thích

5. Tử tế

6. Tự lập

7. Đoàn kết

8. Kiêu ngạo

9. Kiêm nhường

Hỏi bởi: phattan
3 câu trả lời
▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau đi sâu vào một phần rất quan trọng trong chương trình Ngữ Văn lớp 7, đó là tìm hiểu ý nghĩa của các từ Hán Việt. Những từ này không chỉ làm phong phú thêm vốn từ vựng của chúng ta mà còn giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về nghĩa của từ. Chúng ta sẽ lần lượt giải thích từng từ theo yêu cầu của bài tập nhé.

Trước khi đi vào từng từ, các em cần nhớ rằng, từ Hán Việt là những từ mượn gốc tiếng Hán, đã được Việt hóa và sử dụng phổ biến trong tiếng Việt. Để hiểu ý nghĩa của chúng, chúng ta thường phân tích các yếu tố cấu tạo nên từ đó.

Bây giờ, chúng ta cùng bắt đầu với từ đầu tiên:

1. Gan dạ

Để hiểu ý nghĩa của từ “gan dạ”, chúng ta sẽ phân tích từng tiếng:
– Tiếng “gan”: Trong từ Hán Việt, “gan” (thường viết là 膽) có nghĩa là “quả tim” hoặc “lòng dũng cảm”, “sự mạnh mẽ”.
– Tiếng “dạ”: Trong từ Hán Việt, “dạ” (thường viết là 訝) có nghĩa là “hỏi”, “ngạc nhiên”, nhưng trong ngữ cảnh này, nó thường được hiểu là sự “bạo dạn”, “không sợ hãi”.
Khi kết hợp lại, “gan dạ” chỉ một người có tấm lòng dũng cảm, không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm. Họ dám đối mặt với thử thách và có ý chí kiên cường.

2. Dũng cảm

Tương tự như từ “gan dạ”, chúng ta sẽ phân tích từng tiếng để hiểu rõ nghĩa của “dũng cảm”:
– Tiếng “dũng”: (thường viết là 勇) có nghĩa là “mạnh mẽ”, “can đảm”, “làm được việc lớn”.
– Tiếng “cảm”: (thường viết là 敢) có nghĩa là “dám làm”, “không sợ”, “tháo vát”.
Như vậy, “dũng cảm” diễn tả phẩm chất của người dám làm, dám đương đầu với khó khăn, nguy hiểm mà không hề run sợ. Đây là một phẩm chất rất đáng quý.

3. Hiền nhát

Từ “hiền nhát” này chúng ta sẽ phân tích như sau:
– Tiếng “hiền”: (thường viết là 賢) có nghĩa là “hiền lành”, “tốt bụng”, “có đức hạnh”.
– Tiếng “nhát”: Trong từ này, “nhát” có nghĩa là “nhút nhát”, “rụt rè”, “không dám làm”.
Khi kết hợp lại, “hiền nhát” chỉ những người hiền lành nhưng lại thiếu đi sự mạnh dạn, dễ bị ảnh hưởng, thiếu quyết đoán, hay sợ sệt trước những tình huống gay cấn. Đây là một từ ghép dùng để chỉ một đặc điểm tính cách.

4. Thân thích

Với từ “thân thích”, chúng ta sẽ phân tích:
– Tiếng “thân”: (thường viết là 親) có nghĩa là “gần gũi”, “huyết thống”, “mối quan hệ ruột thịt”.
– Tiếng “thích”: (thường viết là 戚) có nghĩa là “họ hàng”, “người quen thuộc”.
Do đó, “thân thích” là cách gọi chung để chỉ những người có quan hệ họ hàng, ruột thịt với mình.

5. Tử tế

Từ “tử tế” này có gốc Hán Việt và mang ý nghĩa sâu sắc:
– Tiếng “tử”: Trong ngữ cảnh này, “tử” (thường viết là tử – 孧 hoặc 悙) có thể hiểu là “tình”, “lòng”.
– Tiếng “tế”: (thường viết là 濟) có nghĩa là “giúp đỡ”, “cứu giúp”, “thông suốt”.
Ghép lại, “tử tế” chỉ phẩm chất của người có lòng tốt, biết quan tâm, giúp đỡ người khác một cách chân thành, không vụ lợi. Họ luôn cư xử đúng mực và có đạo đức.

6. Tự lập

Chúng ta phân tích từng tiếng để hiểu nghĩa từ “tự lập”:
– Tiếng “tự”: (thường viết là 自) có nghĩa là “mình”, “bản thân”.
– Tiếng “lập”: (thường viết là 立) có nghĩa là “đứng”, “dựng lên”, “thành lập”.
Như vậy, “tự lập” có nghĩa là tự mình làm lấy mọi việc, không phụ thuộc vào người khác. Người tự lập có khả năng tự lo cho bản thân, tự quyết định và tự chịu trách nhiệm về hành động của mình.

7. Đoàn kết

Từ “đoàn kết” mang ý nghĩa tập thể:
– Tiếng “đoàn”: (thường viết là 團) có nghĩa là “nhóm”, “tổ”, “vòng tròn”.
– Tiếng “kết”: (thường viết là 結) có nghĩa là “buộc lại”, “gắn bó”, “liên kết”.
“Đoàn kết” chỉ sự tập hợp, gắn bó chặt chẽ giữa những người cùng chung mục đích, lý tưởng để tạo nên sức mạnh tập thể, cùng nhau vượt qua khó khăn.

8. Kiêu ngạo

Phân tích từ “kiêu ngạo” để hiểu rõ hơn:
– Tiếng “kiêu”: (thường viết là 驕) có nghĩa là “kiêu căng”, “tự phụ”, “hơn người”.
– Tiếng “ngạo”: (thường viết là 傲) có nghĩa là “coi thường”, “khinh khỉnh”, “thể hiện sự vượt trội”.
“Kiêu ngạo” là thái độ coi mình hơn người khác, tự cho mình là tài giỏi hơn tất cả, dẫn đến thái độ khinh thường, coi nhẹ người khác. Đây là một phẩm chất tiêu cực.

9. Kiêm nhường

Cuối cùng, chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa của từ “kiêm nhường”:
– Tiếng “kiêm”: (thường viết là 謙) có nghĩa là “khiêm tốn”, “nhún nhường”.
– Tiếng “nhường”: (thường viết là 讓) có nghĩa là “nhường lại”, “không tranh giành”, “tôn trọng người khác”.
“Kiêm nhường” là thái độ sống khiêm tốn, biết tôn trọng và nhường nhịn người khác, không tự cao tự đại. Đây là một đức tính tốt đẹp, thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp và ứng xử.

Như vậy là cô trò mình đã cùng nhau tìm hiểu ý nghĩa của tất cả các từ Hán Việt trong bài tập này rồi. Các em thấy đó, việc phân tích từng tiếng trong từ Hán Việt giúp chúng ta hiểu nghĩa của từ một cách sâu sắc và chính xác hơn. Các em hãy ghi nhớ và cố gắng vận dụng những từ này vào bài viết, bài nói của mình nhé. Tiết học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc. Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(1.\) Gan dạ: Gan dạ là tính cách mạnh mẽ, dũng cảm, không sợ hãi trong tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

\(2.\) Dũng cảm: Dũng cảm là sự mạnh mẽ, can đảm, sẵn sàng đối mặt với thử thách, khó khăn mà không sợ hãi.

\(3.\) Hiền nhát: Hiền nhát là chỉ người có tính cách hiền lành nhưng lại thiếu can đảm, nhút nhát, dễ sợ hãi.

\(4.\) Thân thích: Thân thích là những người có quan hệ họ hàng gần gũi, như anh chị em, cô bác, chú dì,…

\(5.\) Tử tế: Tử tế chỉ người có phẩm hạnh, đối xử tốt với người khác, có lòng tốt, lịch sự và tế nhị.

\(6.\) Tự lập: Tự lập là khả năng tự mình làm việc, tự xây dựng cuộc sống mà không phụ thuộc vào người khác.

\(7.\) Đoàn kết: Đoàn kết là sự hợp tác, thống nhất, đoàn kết giữa các cá nhân, nhóm người để đạt được mục tiêu chung.

\(8.\) Kiêu ngạo: Kiêu ngạo là thái độ tự mãn, coi mình hơn người, thiếu khiêm tốn và có thái độ khinh thường người khác.

\(9.\) Khiêm nhường: Khiêm nhường là thái độ khiêm tốn, không khoe khoang, biết nhường nhịn, tôn trọng và không coi mình là người giỏi nhất.

Trả lời bởi: Nguyễn Minh Đức
▲ 0

nghĩa:

1. Gan dạ: Can đảm, không sợ hãi.

2. Dũng cảm: Mạnh mẽ, sẵn sàng đối mặt khó khăn.

3. Hiền nhát: Tốt bụng nhưng thiếu dũng khí.

4. Thân thích: Người trong gia đình hoặc bạn bè gần gũi.

5. Tử tế: Lịch sự, cư xử tốt.

6. Tự lập: Tự làm chủ cuộc sống, không phụ thuộc.

7. Đoàn kết: Hợp tác, gắn bó để đạt mục tiêu chung.

8. Kiêu ngạo: Tự cao, coi thường người khác.

9. Kiên cường: Vững vàng, bền bỉ vượt qua khó khăn.

Trả lời bởi: vantientran

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo