Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Gioi vào trả lởi cho đúng dịch ra đúng cho 5 sao với 60 điểm Phần 1 Talk about …

Gioi vào trả lởi cho đúng dịch ra đúng cho 5 sao với 60 điểm
Phần 1 Talk about …

Gioi vào trả lởi cho đúng dịch ra đúng cho 5 sao với 60 điểm
Phần 1 Talk about your school
1 What is the name of you school
2 Whiere is it ?
3 Is it in country of in the city
4 How many teacher / students / classes are the ?
5 What do you like most in your school ?
6 What subiect do you like best ? Why?
Phần 2 Talk about your house
1 Where do you live ?
2Which room do your like best?
3 How many rooms are the in your house
4 What do you often do keep your houes clean and beatiful ?
5 What are there in the living room / kitchen…..?
6 Can you tell me some furnitures in your home ?
Hỏi bởi: phucphanthi
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh đây.

Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nói rất quen thuộc với học sinh lớp 6 nhé. Dạng bài tập này giúp các em luyện tập giới thiệu về những chủ đề gần gũi nhất là trường học và nhà cửa. Các em hãy chú ý lắng nghe cô hướng dẫn chi tiết từng câu, sửa lỗi sai trong đề và đưa ra câu trả lời mẫu nhé.

Nào, chúng ta cùng bắt đầu!

Phần 1: Nói về trường học của bạn (Talk about your school)

1. Câu hỏi đúng: What is the name of your school?
Dịch nghĩa: Tên trường của bạn là gì?
Cấu trúc trả lời: My school’s name is + [Tên trường của em].
Câu trả lời mẫu: My school’s name is Le Quy Don Secondary School. (Tên trường của tôi là trường Trung học cơ sở Lê Quý Đôn).
Lưu ý của cô: “Secondary School” là “Trường Trung học cơ sở (THCS)” nhé các em.

2. Câu hỏi đúng: Where is it?
Dịch nghĩa: Trường ở đâu?
Cấu trúc trả lời: It is on + [Tên đường], [Tên quận/huyện], [Tên thành phố/tỉnh].
Câu trả lời mẫu: It is on Nguyen Trai Street, Thanh Xuan District, Hanoi. (Trường ở trên đường Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, Hà Nội).
Lưu ý của cô: Chúng ta dùng giới từ on trước tên đường và in trước tên quận, huyện, thành phố.

3. Câu hỏi đúng: Is it in the country or in the city?
Dịch nghĩa: Trường của bạn ở nông thôn hay ở thành phố?
Cấu trúc trả lời:
– Nếu ở thành phố: It is in the city.
– Nếu ở nông thôn: It is in the country.
Câu trả lời mẫu: It is in the city. (Trường của tôi ở thành phố).
Lưu ý của cô: “The city” là thành phố, “the country” là nông thôn.

4. Câu hỏi đúng: How many teachers / students / classes are there?
Dịch nghĩa: Có bao nhiêu giáo viên / học sinh / lớp học ở trường?
Cấu trúc trả lời: There are + [số lượng] + teachers / students / classes.
Câu trả lời mẫu: There are about 80 teachers and 1500 students in my school. There are 30 classes. (Có khoảng 80 giáo viên và 1500 học sinh ở trường tôi. Có 30 lớp học).
Lưu ý của cô: Nếu không nhớ số chính xác, các em có thể dùng từ “about” (khoảng) ở phía trước nhé.

5. Câu hỏi đúng: What do you like most in your school?
Dịch nghĩa: Bạn thích nhất điều gì ở trường?
Cấu trúc trả lời: I like + [thứ em thích] + most.
Câu trả lời mẫu: I like the school library most. It is big and has many interesting books. (Tôi thích nhất là thư viện trường. Nó to và có nhiều sách thú vị).
Gợi ý thêm: các em có thể thích “my teachers” (thầy cô), “my friends” (bạn bè), “the playground” (sân chơi)…

6. Câu hỏi đúng: What subject do you like best? Why?
Dịch nghĩa: Bạn thích môn học nào nhất? Tại sao?
Cấu trúc trả lời: I like + [tên môn học] + best. Because it is + [tính từ].
Câu trả lời mẫu: I like English best. Because it is very interesting and I want to talk to foreign friends. (Tôi thích nhất môn Tiếng Anh. Vì nó rất thú vị và tôi muốn nói chuyện với các bạn nước ngoài).
Gợi ý thêm: “Math” (Toán), “Music” (Âm nhạc), “Art” (Mỹ thuật)… và lý do có thể là “fun” (vui), “easy” (dễ), “useful” (hữu ích)…

Phần 2: Nói về ngôi nhà của bạn (Talk about your house)

1. Câu hỏi đúng: Where do you live?
Dịch nghĩa: Bạn sống ở đâu?
Cấu trúc trả lời: I live in a/an + [loại nhà] + on + [tên đường].
Câu trả lời mẫu:
– I live in a house on Tran Phu street. (Tôi sống trong một ngôi nhà trên đường Trần Phú).
– I live in an apartment in Vinhome Smart City. (Tôi sống trong một căn hộ ở khu đô thị Vinhome Smart City).
Lưu ý của cô: “a house” là nhà mặt đất, còn “an apartment” là căn hộ chung cư.

2. Câu hỏi đúng: Which room do you like best?
Dịch nghĩa: Bạn thích căn phòng nào nhất?
Cấu trúc trả lời: I like the + [tên phòng] + best.
Câu trả lời mẫu: I like my bedroom best. Because I can relax and read books there. (Tôi thích nhất là phòng ngủ của mình. Vì tôi có thể thư giãn và đọc sách ở đó).
Gợi ý thêm: “living room” (phòng khách), “kitchen” (phòng bếp)…

3. Câu hỏi đúng: How many rooms are there in your house?
Dịch nghĩa: Nhà bạn có bao nhiêu phòng?
Cấu trúc trả lời: There are + [số phòng] + rooms in my house. They are + [kể tên các phòng].
Câu trả lời mẫu: There are five rooms in my house. They are a living room, a kitchen, two bedrooms, and a bathroom. (Có năm phòng trong nhà tôi. Đó là một phòng khách, một phòng bếp, hai phòng ngủ và một phòng tắm).

4. Câu hỏi đúng: What do you often do to keep your house clean and beautiful?
Dịch nghĩa: Bạn thường làm gì để giữ nhà cửa sạch sẽ và đẹp đẽ?
Cấu trúc trả lời: I often + [hành động dọn dẹp].
Câu trả lời mẫu: I often clean the floor and water the plants. Sometimes, I help my mom wash the dishes. (Tôi thường lau nhà và tưới cây. Thỉnh thoảng, tôi giúp mẹ rửa bát).

5. Câu hỏi đúng: What are there in the living room / kitchen?
Dịch nghĩa: Có những gì trong phòng khách / phòng bếp?
Cấu trúc trả lời: In the + [tên phòng], there is a/an + [đồ vật số ít] and there are some + [đồ vật số nhiều].
Câu trả lời mẫu: In the living room, there is a television, a sofa and a table. In the kitchen, there is a fridge and a stove. (Trong phòng khách có một cái ti vi, một cái ghế sô-pha và một cái bàn. Trong bếp có một cái tủ lạnh và một cái bếp nấu).
Lưu ý của cô: Các em nhớ dùng “There is” cho đồ vật số ít (một cái) và “There are” cho đồ vật số nhiều (từ hai cái trở lên).

6. Câu hỏi đúng: Can you tell me some furniture in your home?
Dịch nghĩa: Bạn có thể kể tên một vài đồ nội thất trong nhà bạn không?
Cấu trúc trả lời: Yes, of course. My home has a … , a … and some …
Câu trả lời mẫu: Yes, of course. My home has a table, some chairs, a bed, a wardrobe, and a sofa. (Vâng, tất nhiên ạ. Nhà tôi có một cái bàn, vài cái ghế, một cái giường, một cái tủ quần áo và một cái ghế sô-pha).
Lưu ý của cô: Từ “furniture” (đồ nội thất) là một danh từ không đếm được. Vì vậy, chúng ta không thêm “s” vào cuối từ này nhé các em.

Cô hy vọng phần hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em tự tin hơn khi nói về trường học và ngôi nhà của mình bằng Tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để nói thật trôi chảy nhé. Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1 Tên trường của bạn là gì?
2 Nó ở đâu?
3 Nó ở quê hay trong thành phố
4 Có bao nhiêu giáo viên/học sinh/lớp?
5 Bạn thích điều gì nhất ở trường?
6 Bạn thích môn nào nhất? Tại sao?
Phần 2 Nói về ngôi nhà của bạn
1 Bạn sống ở đâu?
2Bạn thích phòng nào nhất?
3 Nhà bạn có bao nhiêu phòng
4 Bạn thường làm gì để giữ nhà cửa sạch đẹp?
5 Trong phòng khách/bếp có những gì…..?
6 Bạn có thể cho tôi biết một số đồ đạc trong nhà bạn không?

Trả lời bởi: giavuchau
▲ 0

The school I go to is ………… It’s a big and beautiful school. The school I live in………. My school has many tall trees, enough gym and school yard for students to play during recess. My school has all …… teachers, …… students. What I look forward to most is a learning school with many modern equipment. One more thing, all the students in the school are friendly and help each other. And the teachers are also very much excellent. The subject I like the most is chemistry because it helps me have many future directions. I love my school very much.

dịch: Trường tôi học là trường ………… Đó là một ngôi trường lớn và đẹp đẽ.
Trường tôi ở ………. Trường tôi có nhiều cây cao, có đủ phòng tập thể dục và sân trường cho học sinh vui chơi trong giờ ra chơi.
Trường tôi có tất cả …… giáo viên,……….. học sinh. Điều tôi mong đợi nhất, đó là một ngôi trường học tập với nhiều trang thiết bị hiện đại. Một điều nữa, tất cả các sinh viên trong trường đều thân thiện và giúp đỡ lẫn nhau. Và các giáo viên cũng xuất sắc rất nhiều. Môn học mà tôi thích nhất là hóa học vì nó giúp tôi có nhiều định hướng trong tương lai.Tôi yêu ngôi trường của tôi rất nhiều.

I live in …….There are 6 rooms in my house. There are 2 bedrooms, 2 bathrooms, 1 kitchen and 1 living room..I usually sweep the house, clean the tables and chairs.Some of the furniture in my house are: tables and chairs, clocks, wardrobes, TV shelves. I like my bedroom best, because it’s very colorful and interesting.

dịch: Tôi sống ở …….Có 6 phòng trong nhà tôi. Có 2 phòng ngủ, 2 phòng tắm, 1 bếp và 1 phòng khách..Tôi thường xuyên quét nhà, lau chùi bàn ghế. Một số đồ đạc trong nhà tôi là: bàn ghế, đồng hồ, tủ quần áo, kệ tivi. Tôi thích phòng ngủ của mình nhất vì nó rất nhiều màu sắc và thú vị.

Trả lời bởi: khanhhovietbao

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo