Giúp ạ
Exercise 9. Read the following passage and mark the letter A, B, C or D t…
Exercise 9. Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the questions.
SCIENCE FLYING IN THE FACE OF GRAVITY
It looked just like another aircraft from the outside. The pilot told his young passengers that it was built in 1964, a Boeing KC-135 refuelling tanker, based on the 707. But appearances were deceptive, and the 13 students from Europe and the USA who boarded the aircraft were in for the flight of their lives.
Inside, the area that normally had seats had become a long white tunnel. Heavily padded from floor to ceiling; it looked a bit like a lunatic asylum. There were almost no windows, but lights along the padded walls eerily illuminated it. Most of the seats had been taken out apart from a few at the back, where the young scientists quickly took their places with a look of apprehension.
From 12 months, science students from across the continents had competed to win a place on the flight at the invitation of the European Space Agency. The challenge had been to suggest imaginative experiments to be conducted in weightless conditions. For the next two hours the Boeing’s flight resembled that of an enormous bird which had lost its reason, shooting upwards towards the heavens before hurting towards Earth. The intention was to achieve weightlessness for a few seconds.
The aircraft took off smoothly enough, but any feelings that I and the young scientists had that we were on anything like a scheduled passenger service were quickly dismissed when the pilot put the plane into a 45-degree climb which lasted around 20 seconds. Then the engine cut out and we became weightless. Everything became confused, and left or right, up or down no longer had any meaning. After 10 seconds of free-fall descent, the pilot pulled the aircraft out of its nosedive. The return of gravity was less immediate than its loss, but was still sudden enough to ensure that some students came down with a bump.
After two hours of going up and down in the plane doing experiments, the predominant feeling was one of exhilaration rather than nausea. Most of the students thought it was an unforgettable experience and one they would be keen to repeat.
106. What does the writer say about the plane?
A. It had no seats. B. It had no windows.
C. The inside was painted white. D. The outside was misleading
107. What does the word eerily in paragraph 2 mean?
A. badly B. brightly C. clearly D. strangely
108. What did the pilot do with the plane?
A. He climbed and made the plane turn over.
B. He climbed and made the plane fall slowly.
C. He quickly climbed and stopped the engines.
D. He took off normally and then cut the engines for 20 seconds.
109. What does the word it in the last paragraph refer to?
A. the exhilaration B. the opportunity C. the plane D. the trip
110. Why was this passage written?
A. To encourage young people to take up science.
B. To describe the outcome of a scientific competition.
C. To report on a new scientific technique.
D. To show scientists what young people can do.
Bài tập của chúng ta là Exercise 9, đọc đoạn văn “SCIENCE FLYING IN THE FACE OF GRAVITY” và chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi.
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên:
Câu hỏi 106: What does the writer say about the plane?
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem lại nội dung của đoạn văn và tìm thông tin về chiếc máy bay.
* Phân tích các lựa chọn:
* A. It had no seats. (Nó không có ghế nào.)
* B. It had no windows. (Nó không có cửa sổ nào.)
* C. The inside was painted white. (Bên trong được sơn màu trắng.)
* D. The outside was misleading. (Bên ngoài gây hiểu lầm.)
* Tìm thông tin trong đoạn văn:
* Đoạn 1: “It looked just like another aircraft from the outside.” (Nó trông giống như một chiếc máy bay thông thường từ bên ngoài.) và “But appearances were deceptive…” (Nhưng vẻ ngoài lại gây hiểu lầm…). Điều này gợi ý lựa chọn D có thể đúng.
* Đoạn 2: “Inside, the area that normally had seats had become a long white tunnel. Heavily padded from floor to ceiling; it looked a bit like a lunatic asylum. There were almost no windows…” (Bên trong, khu vực bình thường có ghế ngồi đã trở thành một đường hầm dài màu trắng. Được lót đệm dày từ sàn đến trần; nó trông hơi giống một nhà thương điên. Hầu như không có cửa sổ nào…).
* Câu “almost no windows” cho thấy lựa chọn B là không hoàn toàn chính xác vì vẫn có “almost no” chứ không phải “no”.
* Câu “a long white tunnel” ám chỉ bên trong có màu trắng, nhưng không nói rõ toàn bộ bên trong được sơn màu trắng.
* Đoạn 2 cũng nói “Most of the seats had been taken out apart from a few at the back”, điều này cho thấy vẫn còn ghế chứ không phải “It had no seats”.
* So sánh thông tin và lựa chọn: Lựa chọn D, “The outside was misleading”, được khẳng định rõ ràng ngay từ đầu đoạn văn: “But appearances were deceptive…”. Chiếc máy bay trông bình thường từ bên ngoài nhưng bên trong lại hoàn toàn khác, là một môi trường đặc biệt để thực hiện thí nghiệm.
* Kết luận cho câu 106: Đáp án chính xác là D.
—
Câu hỏi 107: What does the word eerily in paragraph 2 mean?
Chúng ta cần tìm nghĩa của từ “eerily” trong đoạn 2.
* Đoạn 2 có câu: “There were almost no windows, but lights along the padded walls eerily illuminated it.” (Hầu như không có cửa sổ nào, nhưng những ánh đèn dọc theo các bức tường được lót đệm chiếu sáng nó một cách kỳ lạ/ma quái.)
* Phân tích các lựa chọn:
* A. badly (tệ)
* B. brightly (sáng rực)
* C. clearly (rõ ràng)
* D. strangely (kỳ lạ, dị thường)
* Dựa vào ngữ cảnh: Từ “eerily” miêu tả cách ánh sáng chiếu sáng đường hầm bên trong máy bay, nơi được mô tả là “a bit like a lunatic asylum”. Ánh sáng chiếu trong một không gian kỳ lạ như vậy thường mang lại cảm giác bí ẩn, hơi đáng sợ, hoặc “kỳ lạ”.
* So sánh với các lựa chọn: “Strangely” (kỳ lạ) là từ có nghĩa gần nhất với “eerily” trong ngữ cảnh này. Ánh sáng chiếu vào một không gian trông giống “nhà thương điên” và “hầu như không có cửa sổ” chắc chắn tạo ra một không khí kỳ lạ.
* Kết luận cho câu 107: Đáp án chính xác là D.
—
Câu hỏi 108: What did the pilot do with the plane?
Chúng ta cần theo dõi hành động của phi công với chiếc máy bay.
* Đoạn 3 có câu: “From 12 months, science students… competed to win a place on the flight… For the next two hours the Boeing’s flight resembled that of an enormous bird which had lost its reason, shooting upwards towards the heavens before hurting towards Earth. The intention was to achieve weightlessness for a few seconds.” (Trong vòng 12 tháng, các sinh viên khoa học… đã cạnh tranh để giành một suất trên chuyến bay… Trong hai giờ tiếp theo, chuyến bay của chiếc Boeing giống như một con chim khổng lồ mất phương hướng, lao vút lên trời trước khi lao xuống Trái Đất. Ý định là đạt được trạng thái không trọng lượng trong vài giây.)
* Đoạn 4 có câu: “The aircraft took off smoothly enough, but any feelings that I and the young scientists had that we were on anything like a scheduled passenger service were quickly dismissed when the pilot put the plane into a 45-degree climb which lasted around 20 seconds. Then the engine cut out and we became weightless. After 10 seconds of free-fall descent, the pilot pulled the aircraft out of its nosedive.” (Chiếc máy bay cất cánh khá êm ái, nhưng bất kỳ cảm giác nào mà tôi và các nhà khoa học trẻ có rằng chúng tôi đang ở trên một chuyến bay chở khách theo lịch trình đều nhanh chóng tan biến khi phi công đưa máy bay vào một cú leo dốc 45 độ kéo dài khoảng 20 giây. Sau đó, động cơ tắt và chúng tôi trở nên không trọng lượng. Sau 10 giây lao xuống tự do, phi công đã kéo máy bay ra khỏi cú bổ nhào.)
* Phân tích các lựa chọn dựa trên thông tin trên:
* A. He climbed and made the plane turn over. (Anh ấy đã leo và làm cho máy bay lộn vòng.) – Đoạn văn không nói máy bay lộn vòng.
* B. He climbed and made the plane fall slowly. (Anh ấy đã leo và làm cho máy bay rơi chậm.) – Máy bay lao xuống (free-fall descent), không phải rơi chậm.
* C. He quickly climbed and stopped the engines. (Anh ấy đã nhanh chóng leo lên và tắt động cơ.) – Đoạn 4 nói phi công đưa máy bay vào cú leo 45 độ, sau đó động cơ mới cắt. Tuy nhiên, “quickly climbed” có thể hiểu là hành động leo dốc nhanh chóng và mạnh mẽ để đạt trạng thái không trọng lượng.
* D. He took off normally and then cut the engines for 20 seconds. (Anh ấy đã cất cánh bình thường và sau đó tắt động cơ trong 20 giây.) – Cất cánh “smoothly enough” có thể coi là bình thường, nhưng cú leo dốc 45 độ là bất thường, và động cơ cắt sau cú leo 45 độ kéo dài 20 giây, không phải “cut the engines for 20 seconds”.
* Xem xét lại đoạn 4: “the pilot put the plane into a 45-degree climb which lasted around 20 seconds. Then the engine cut out…” (phi công đưa máy bay vào một cú leo dốc 45 độ kéo dài khoảng 20 giây. Sau đó, động cơ tắt…). Điều này cho thấy cú leo dốc 45 độ kéo dài 20 giây, và sau đó động cơ mới tắt. Lựa chọn C có vẻ gần đúng nhất với mô tả về việc leo dốc mạnh mẽ (“quickly climbed” có thể ám chỉ độ dốc và tốc độ leo). Quan trọng là phi công chủ động điều khiển máy bay leo lên một góc lớn (45 độ) rồi tắt động cơ để tạo ra trạng thái không trọng lượng.
* Kiểm tra lại các lựa chọn:
* Lựa chọn C: “He quickly climbed and stopped the engines.” – Hành động “climbed” (leo dốc) là chính xác, “stopped the engines” (tắt động cơ) cũng là chính xác. “Quickly climbed” có thể ám chỉ độ dốc và tốc độ của cú leo để đạt hiệu quả không trọng lượng mong muốn.
* So với các lựa chọn khác, C mô tả hành động chủ động và chính xác nhất của phi công để tạo ra môi trường không trọng lượng.
* Kết luận cho câu 108: Đáp án chính xác là C.
—
Câu hỏi 109: What does the word it in the last paragraph refer to?
Chúng ta cần xác định đại từ “it” trong đoạn cuối cùng ám chỉ điều gì.
* Đoạn cuối cùng có câu: “After two hours of going up and down in the plane doing experiments, the predominant feeling was one of exhilaration rather than nausea. Most of the students thought it was an unforgettable experience and one they would be keen to repeat.” (Sau hai giờ bay lên xuống trên máy bay làm thí nghiệm, cảm giác chủ đạo là sự phấn khích chứ không phải buồn nôn. Hầu hết các sinh viên nghĩ rằng nó là một trải nghiệm khó quên và họ rất muốn lặp lại.)
* Đại từ “it” nằm trong câu: “Most of the students thought it was an unforgettable experience…”.
* Phân tích các lựa chọn:
* A. the exhilaration (sự phấn khích)
* B. the opportunity (cơ hội)
* C. the plane (chiếc máy bay)
* D. the trip (chuyến đi)
* Phân tích ngữ cảnh: “it” thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ mà học sinh coi là “an unforgettable experience” (một trải nghiệm khó quên).
* Sự phấn khích (A) là một cảm giác, không phải là một trải nghiệm để “repeat”.
* Cơ hội (B) là một khái niệm, cũng không hẳn là “trải nghiệm” theo nghĩa vật lý.
* Chiếc máy bay (C) là phương tiện, không phải là trải nghiệm.
* Chuyến đi (D) là tổng thể của việc lên máy bay, thực hiện thí nghiệm, bay lên xuống, và cảm giác đi kèm. Điều này hoàn toàn phù hợp với việc được coi là “một trải nghiệm khó quên” và “muốn lặp lại”. “The trip” bao gồm toàn bộ sự kiện được mô tả trong đoạn văn.
* Kết luận cho câu 109: Đáp án chính xác là D.
—
Câu hỏi 110: Why was this passage written?
Chúng ta cần xác định mục đích chính của đoạn văn này.
* Đoạn văn mô tả chi tiết một chuyến bay đặc biệt cho phép các nhà khoa học trẻ trải nghiệm trạng thái không trọng lượng và thực hiện thí nghiệm. Nó nhấn mạnh sự cạnh tranh để giành được vị trí, sự chuẩn bị, diễn biến của chuyến bay, cảm giác của học sinh và kết quả cuối cùng là một trải nghiệm đáng nhớ.
* Phân tích các lựa chọn:
* A. To encourage young people to take up science. (Để khuyến khích những người trẻ theo đuổi khoa học.) – Đoạn văn có thể truyền cảm hứng, nhưng mục đích chính không trực tiếp là “khuyến khích”. Nó mô tả một sự kiện có thật.
* B. To describe the outcome of a scientific competition. (Để mô tả kết quả của một cuộc thi khoa học.) – Đoạn văn rõ ràng đề cập đến việc sinh viên “competed to win a place on the flight at the invitation of the European Space Agency” và “The challenge had been to suggest imaginative experiments”. Sau đó, nó mô tả chuyến bay mà những người chiến thắng trải qua. Do đó, đây là mô tả về sự kiện diễn ra sau cuộc thi, cho những người chiến thắng.
* C. To report on a new scientific technique. (Để báo cáo về một kỹ thuật khoa học mới.) – Kỹ thuật ở đây là sử dụng máy bay để tạo môi trường không trọng lượng, nhưng đoạn văn không tập trung vào việc giải thích kỹ thuật đó mà tập trung vào trải nghiệm của những người tham gia.
* D. To show scientists what young people can do. (Để cho các nhà khoa học thấy những gì người trẻ có thể làm.) – Đoạn văn cho thấy khả năng sáng tạo của học sinh trong việc đề xuất thí nghiệm, nhưng mục đích chính không chỉ đơn thuần là “cho thấy”.
* So sánh và đánh giá: Lựa chọn B mô tả chính xác nhất phạm vi của đoạn văn. Cuộc thi là tiền đề, và chuyến bay là kết quả, là phần được mô tả chi tiết. Đoạn văn mô tả những gì đã xảy ra với những người chiến thắng cuộc thi.
* Kết luận cho câu 110: Đáp án chính xác là B.
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau phân tích và giải quyết xong 5 câu hỏi của bài tập này. Các em hãy xem lại các bước làm và cách suy luận của cô để rút kinh nghiệm cho những bài tập đọc hiểu sau nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
A-B-C-C-D-A-B-A
1.D
2.D
3.C
4.D
5.C