Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

giúp e với ạ e cần gấp  Question III. Read the following passage and choose the …

giúp e với ạ e cần gấp 
Question III. Read the following passage and choose the …

giúp e với ạ e cần gấp 
Question III. Read the following passage and choose the best answer (A, B, C, or D) for each question. Write A, B, C, or D on your answer sheet. (10 points)
            It is estimated that over 99 percent of all species that ever existed have become extinct. What causes extinction? When a species is no longer adapted to a change environment, it may perish. The exact causes of a species’ death vary from situation to situation. Rapid ecological change may render an environment hostile to a species. For example, temperatures may change and a species may not be adapt. Food resources may be affected by environmental changes, which will then cause problems for a species requiring these resources. Other species may become better adapted to an environment, resulting in competition and, ultimately, in the death of a species. The fossil record reveals that extinction has occurred throughout the history of Earth. Recent analyses have also revealed that on some occasions many species became extinct at the same time – a mass extinction. One of the best – known examples of mass extinction occurred 65 million years ago with the demise of dinosaurs and many other forms of life. Perhaps the largest mass extinction was the one that occurred 225 million years ago, when approximately 95 percent of all species died. Mass extinctions can be caused by a relatively rapid change in the environment and can be worsened by the close interrelationship of many species. If, for example, something were to happen to destroy much of the plankton in the oceans, then the oxygen content of Earth would drop, affection even organisms not living in the oceans. Such a change would probably lead to a mass extinction.
            One interesting, and controversial finding is that extinctions during the past 250 million years have tended to be more intense every 26 million years. The periodic extinction might be due to intersection of the earth’s orbit with a cloud of comets, but this theory is purely speculative. Some researchers have also speculated that extinction may often be random. That is, certain species may be eliminated and others may survive for no particular reason. A species’ survival may have nothing to do with its ability or inability to adapt. If so, some of revolutionary history may reflect a sequence of essentially random events.
What does the author say in paragraph 1 regarding most species in Earth’s history?
They have been able to adapt to ecological changes. B. They have caused rapid change in the environment.
They have remained basically unchanged from their original forms. D. They are no longer in existence.
The underlined word “ultimately” is closest in meaning to _____________.
exceptionally B. unfortunately                      C. eventually                               D. dramatically
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as resulting from rapid ecological change?
Availability of food resources                         B. Introduction of new species
Temperature changes                                     D. Competition among species
The word “It” in paragrap 1 refers to _____________.
extinction B. environment                       C. species                                     D. situation
The word “demise” is closest in meaning to _____________.
help B. death.                                  C. recovery                                  D. change
Why is “plankton” mentioned in the second paragraph?
To emphasize the importance of food resources in preventing mass extinction
To illustrate a comparison between organisms that live on the land and those that live in the ocean
To point out that certain species could never become extinct
To demonstrate the interdependence of different species
According to paragraph 2, evidence from fossils suggests that _____________.
There has been only one mass extinction in Earth’s history.
Extinction of species has occurred from time to time throughout Earth’s history.
Extinctions on Earth have generally been massive.
Dinosaurs became extinct much earlier than scientists originally believed.
The underlined word “finding” is closest in meaning to _____________.
published information                                     B. research method
scientific discovery.                                     D. ongoing experiment
In paragraph 3, the author makes which of the following statements about a species’ survival?
It is associated with astronomical condition B. It may depend on chance events.
It does not vary greatly from species to species D. It reflects the interrelationship of may species
Which of the following can be inferred from the theory of periodic extinction mentioned in paragraph 3?
The theory is no longer seriously considered.
Most scientists believe the theory to be accurate.
Many scientists could be expected to disagree with it.
Evidence to support the theory has recently been found.
Hỏi bởi: tuhoang
2 câu trả lời
▲ 9✔
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập đọc hiểu này. Các em hãy mở sách giáo khoa ra và theo dõi nhé. Đây là một bài đọc rất thú vị về sự tuyệt chủng của các loài.

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi một.

Câu hỏi 1: “What does the author say in paragraph 1 regarding most species in Earth’s history?”

Đầu tiên, các em hãy đọc kỹ đoạn văn số 1. Đoạn này nói về nguyên nhân dẫn đến sự tuyệt chủng. Cụ thể, câu đầu tiên của đoạn văn là: “It is estimated that over 99 percent of all species that ever existed have become extinct.” (Ước tính rằng hơn 99 phần trăm tất cả các loài từng tồn tại đã tuyệt chủng).

Bây giờ, chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. They have been able to adapt to ecological changes. (Chúng đã có khả năng thích nghi với những thay đổi sinh thái.) – Điều này trái ngược với thông tin trong đoạn văn.
B. They have caused rapid change in the environment. (Chúng đã gây ra sự thay đổi nhanh chóng trong môi trường.) – Đoạn văn nói về sự thay đổi môi trường gây ra tuyệt chủng, không phải loài gây ra sự thay đổi.
C. They have remained basically unchanged from their original forms. (Chúng về cơ bản không thay đổi so với hình dạng ban đầu.) – Điều này cũng không được đề cập và có vẻ không đúng với quy luật tiến hóa.
D. They are no longer in existence. (Chúng không còn tồn tại nữa.) – Điều này hoàn toàn khớp với câu đầu tiên của đoạn văn đã trích dẫn.

Vậy, đáp án đúng cho câu hỏi này là D.

Câu hỏi 2: “The underlined word “ultimately” is closest in meaning to _____________.”

Trong bài đọc, từ “ultimately” xuất hiện trong câu: “Other species may become better adapted to an environment, resulting in competition and, ultimately, in the death of a species.” (Các loài khác có thể thích nghi tốt hơn với môi trường, dẫn đến cạnh tranh và, cuối cùng, là sự tuyệt chủng của một loài.)

Chúng ta cần tìm từ đồng nghĩa với “ultimately”. Hãy xem các lựa chọn:
A. exceptionally (ngoại lệ) – Không phù hợp.
B. unfortunately (không may thay) – Không phù hợp về nghĩa.
C. eventually (cuối cùng, sau cùng) – Từ này có nghĩa tương đồng với “ultimately”, chỉ sự việc xảy ra sau một quá trình.
D. dramatically (một cách kịch tính) – Không phù hợp.

Vậy, đáp án đúng cho câu hỏi này là C.

Câu hỏi 3: “Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as resulting from rapid ecological change?”

Chúng ta quay lại đoạn văn số 1 và tìm những điều được đề cập là hậu quả của “rapid ecological change” (sự thay đổi sinh thái nhanh chóng). Đoạn văn nói: “Rapid ecological change may render an environment hostile to a species. For example, temperatures may change and a species may not be adapt. Food resources may be affected by environmental changes, which will then cause problems for a species requiring these resources. Other species may become better adapted to an environment, resulting in competition and, ultimately, in the death of a species.”

Bây giờ, chúng ta xem các lựa chọn:
A. Availability of food resources (Sự sẵn có của nguồn tài nguyên thực phẩm) – Đoạn văn nói “Food resources may be affected by environmental changes”. Vậy điều này có được đề cập.
B. Introduction of new species (Sự xuất hiện của các loài mới) – Đoạn văn không hề đề cập đến việc các loài mới xuất hiện do thay đổi sinh thái nhanh chóng.
C. Temperature changes (Thay đổi nhiệt độ) – Đoạn văn nói “temperatures may change”. Vậy điều này có được đề cập.
D. Competition among species (Cạnh tranh giữa các loài) – Đoạn văn nói “resulting in competition”. Vậy điều này có được đề cập.

Vậy, điều KHÔNG được đề cập là B.

Câu hỏi 4: “The word “It” in paragraph 1 refers to _____________.”

Chúng ta xem câu đầu tiên của đoạn văn số 1: “It is estimated that over 99 percent of all species that ever existed have become extinct.” (Ước tính rằng hơn 99 phần trăm tất cả các loài từng tồn tại đã tuyệt chủng.)

Trong câu này, “It” là một đại từ thay thế, thường đứng ở đầu câu để chỉ một sự thật chung hoặc một ý tưởng được nói đến. Trong ngữ cảnh này, “It” đang ám chỉ đến toàn bộ sự ước tính về số lượng loài đã tuyệt chủng. Tuy nhiên, khi xét các lựa chọn, chúng ta cần tìm từ mà “It” có thể thay thế hoặc liên quan mật thiết nhất.

Xem xét các lựa chọn:
A. extinction (sự tuyệt chủng) – Đây là chủ đề chính của đoạn văn và câu đầu tiên đang nói về điều này.
B. environment (môi trường) – “It” không thể thay thế cho “environment” ở đây.
C. species (loài) – “It” không thể thay thế cho “species” ở đây.
D. situation (tình huống) – Mặc dù “It” có thể thay cho “situation” trong một số trường hợp, nhưng ở đây “extinction” là khái niệm cụ thể hơn và phù hợp hơn với nội dung câu.

Trong các lựa chọn được đưa ra, “It” đứng ở đầu câu và giới thiệu một thông tin về sự tuyệt chủng. Do đó, “It” ở đây có thể hiểu là đang ám chỉ đến chủ đề “extinction”. Mặc dù đây là cách dùng “it” chung chung, nhưng trong các lựa chọn, “extinction” là phù hợp nhất.

Tuy nhiên, nếu xét kỹ hơn về ngữ pháp, “It” ở đây là đại từ giả (dummy pronoun) hoặc đại từ phiếm chỉ, được dùng để bắt đầu câu, theo sau là động từ “is estimated” và mệnh đề “that…”. Nó không thay thế trực tiếp cho một danh từ cụ thể nào trong câu đó. Nhưng, trong bối cảnh của bài thi trắc nghiệm, chúng ta phải chọn đáp án hợp lý nhất. Chủ đề của câu và đoạn văn là “extinction”.

Nếu câu hỏi muốn hỏi “What is estimated in paragraph 1?”, thì đáp án sẽ là “over 99 percent of all species that ever existed have become extinct”. Còn câu hỏi về “It” đang ám chỉ đến cái gì thì có thể hơi gây nhầm lẫn. Tuy nhiên, nhìn vào các lựa chọn, “extinction” là khái niệm bao trùm nhất và liên quan trực tiếp đến nội dung câu đầu tiên.
Trong một số cấu trúc, “It” có thể thay thế cho ý đằng sau. Ở đây, “It is estimated that…” có thể hiểu là “The fact that over 99 percent of all species that ever existed have become extinct is estimated.”.

Sau khi xem xét lại, cách dùng “It” ở đây là đại từ giả để giới thiệu một mệnh đề danh ngữ. Nó không thay thế cho một danh từ cụ thể. Tuy nhiên, nếu buộc phải chọn một danh từ trong các lựa chọn để “It” liên quan tới, thì “extinction” là chủ đề chính của đoạn văn và cũng là điều đang được ước tính.

Do đó, chúng ta chọn A dựa trên ngữ cảnh và chủ đề chính của đoạn.

Câu hỏi 5: “The word “demise” is closest in meaning to _____________.”

Trong bài đọc, từ “demise” xuất hiện trong câu: “One of the best – known examples of mass extinction occurred 65 million years ago with the demise of dinosaurs and many other forms of life.” (Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về sự tuyệt chủng hàng loạt xảy ra cách đây 65 triệu năm với sự tuyệt chủng của khủng long và nhiều dạng sống khác.)

Chúng ta cần tìm từ đồng nghĩa với “demise”.
A. help (sự giúp đỡ) – Không phù hợp.
B. death (cái chết, sự tuyệt vong) – Đây là nghĩa chính xác và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
C. recovery (sự phục hồi) – Trái nghĩa.
D. change (sự thay đổi) – “Demise” chỉ sự kết thúc, không phải sự thay đổi chung chung.

Vậy, đáp án đúng cho câu hỏi này là B.

Câu hỏi 6: “Why is “plankton” mentioned in the second paragraph?”

Đoạn văn số 2 nói: “If, for example, something were to happen to destroy much of the plankton in the oceans, then the oxygen content of Earth would drop, affection even organisms not living in the oceans. Such a change would probably lead to a mass extinction.” (Ví dụ, nếu có điều gì đó xảy ra để phá hủy phần lớn sinh vật phù du trong đại dương, thì hàm lượng oxy của Trái Đất sẽ giảm, ảnh hưởng ngay cả đến các sinh vật không sống trong đại dương. Sự thay đổi như vậy có lẽ sẽ dẫn đến sự tuyệt chủng hàng loạt.)

Chúng ta xem các lựa chọn:
A. To emphasize the importance of food resources in preventing mass extinction (Để nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn tài nguyên thực phẩm trong việc ngăn chặn sự tuyệt chủng hàng loạt) – Plankton là nguồn thức ăn, nhưng đoạn văn nhấn mạnh vào ảnh hưởng đến oxy.
B. To illustrate a comparison between organisms that live on the land and those that live in the ocean (Để minh họa sự so sánh giữa các sinh vật sống trên cạn và sinh vật sống dưới đại dương) – Không có sự so sánh ở đây.
C. To point out that certain species could never become extinct (Để chỉ ra rằng một số loài nhất định không bao giờ có thể tuyệt chủng) – Điều này trái ngược với thông điệp của đoạn văn.
D. To demonstrate the interdependence of different species (Để chứng minh sự phụ thuộc lẫn nhau của các loài khác nhau) – Đoạn văn lấy ví dụ về plankton bị hủy diệt dẫn đến giảm oxy, ảnh hưởng đến cả sinh vật trên cạn, cho thấy sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau.

Vậy, đáp án đúng cho câu hỏi này là D.

Câu hỏi 7: “According to paragraph 2, evidence from fossils suggests that ______________.”

Đoạn văn số 2 có câu: “The fossil record reveals that extinction has occurred throughout the history of Earth.” (Hồ sơ hóa thạch tiết lộ rằng sự tuyệt chủng đã xảy ra xuyên suốt lịch sử Trái Đất.)

Chúng ta xem các lựa chọn:
A. There has been only one mass extinction in Earth’s history. (Chỉ có một sự tuyệt chủng hàng loạt trong lịch sử Trái Đất.) – Đoạn văn nói về nhiều vụ tuyệt chủng hàng loạt.
B. Extinction of species has occurred from time to time throughout Earth’s history. (Sự tuyệt chủng của các loài đã xảy ra theo thời gian trong suốt lịch sử Trái Đất.) – Câu này khớp hoàn toàn với thông tin từ hồ sơ hóa thạch được đề cập.
C. Extinctions on Earth have generally been massive. (Sự tuyệt chủng trên Trái Đất nhìn chung là quy mô lớn.) – Đoạn văn nói có những vụ “mass extinction” nhưng không có nghĩa là “generally” (nhìn chung) là quy mô lớn.
D. Dinosaurs became extinct much earlier than scientists originally believed. (Khủng long tuyệt chủng sớm hơn nhiều so với các nhà khoa học ban đầu tin tưởng.) – Đoạn văn chỉ nói về khủng long tuyệt chủng 65 triệu năm trước, không so sánh với niềm tin ban đầu của các nhà khoa học.

Vậy, đáp án đúng cho câu hỏi này là B.

Câu hỏi 8: “The underlined word “finding” is closest in meaning to ______________.”

Trong bài đọc, từ “finding” xuất hiện trong câu: “One interesting, and controversial finding is that extinctions during the past 250 million years have tended to be more intense every 26 million years.” (Một phát hiện thú vị và gây tranh cãi là các vụ tuyệt chủng trong 250 triệu năm qua có xu hướng xảy ra dữ dội hơn sau mỗi 26 triệu năm.)

Chúng ta cần tìm từ đồng nghĩa với “finding”.
A. published information (thông tin đã xuất bản) – “Finding” có thể là thông tin đã xuất bản, nhưng không phải là nghĩa gốc.
B. research method (phương pháp nghiên cứu) – Không phải nghĩa của “finding”.
C. scientific discovery (khám phá khoa học) – “Finding” ở đây chỉ một kết quả của nghiên cứu, một khám phá.
D. ongoing experiment (thí nghiệm đang diễn ra) – Không phù hợp.

Vậy, đáp án đúng cho câu hỏi này là C.

Câu hỏi 9: “In paragraph 3, the author makes which of the following statements about a species’ survival?”

Đoạn văn số 3 nói: “Some researchers have also speculated that extinction may often be random. That is, certain species may be eliminated and others may survive for no particular reason. A species’ survival may have nothing to do with its ability or inability to adapt.” (Một số nhà nghiên cứu cũng suy đoán rằng sự tuyệt chủng thường có thể là ngẫu nhiên. Nghĩa là, một số loài có thể bị tiêu diệt và những loài khác có thể sống sót vì không có lý do đặc biệt nào. Sự tồn tại của một loài có thể không liên quan gì đến khả năng thích nghi của nó.)

Chúng ta xem các lựa chọn:
A. It is associated with astronomical condition (Nó liên quan đến điều kiện thiên văn) – Đoạn văn có đề cập đến một thuyết về thiên văn nhưng đó là một giả thuyết, không phải là khẳng định chung về sự sinh tồn.
B. It may depend on chance events. (Nó có thể phụ thuộc vào các sự kiện ngẫu nhiên.) – Điều này khớp hoàn toàn với ý “extinction may often be random” và “survive for no particular reason”.
C. It does not vary greatly from species to species (Nó không thay đổi nhiều giữa các loài) – Đoạn văn ám chỉ sự khác biệt lớn trong việc sống sót.
D. It reflects the interrelationship of may species (Nó phản ánh sự liên quan lẫn nhau của nhiều loài) – Đoạn văn trước có nói về điều này, nhưng đoạn 3 lại nói về yếu tố ngẫu nhiên có thể quan trọng hơn.

Vậy, đáp án đúng cho câu hỏi này là B.

Câu hỏi 10: “Which of the following can be inferred from the theory of periodic extinction mentioned in paragraph 3?”

Đoạn văn số 3 nói về lý thuyết tuyệt chủng định kỳ: “One interesting, and controversial finding is that extinctions during the past 250 million years have tended to be more intense every 26 million years. The periodic extinction might be due to intersection of the earth’s orbit with a cloud of comets, but this theory is purely speculative.” (Một phát hiện thú vị và gây tranh cãi là các vụ tuyệt chủng trong 250 triệu năm qua có xu hướng xảy ra dữ dội hơn sau mỗi 26 triệu năm. Sự tuyệt chủng định kỳ có thể là do quỹ đạo của trái đất giao nhau với một đám mây sao chổi, nhưng lý thuyết này chỉ mang tính suy đoán.)

Chúng ta cần suy luận từ lý thuyết này.
A. The theory is no longer seriously considered. (Lý thuyết này không còn được xem xét nghiêm túc nữa.) – Đoạn văn nói “interesting, and controversial”, không có nghĩa là không còn xem xét.
B. Most scientists believe the theory to be accurate. (Hầu hết các nhà khoa học tin rằng lý thuyết này là chính xác.) – Ngược lại, đoạn văn nói “this theory is purely speculative” (lý thuyết này chỉ mang tính suy đoán), cho thấy nó chưa được chấp nhận rộng rãi.
C. Many scientists could be expected to disagree with it. (Nhiều nhà khoa học có thể được kỳ vọng sẽ không đồng ý với nó.) – Vì lý thuyết này “controversial” (gây tranh cãi) và “purely speculative” (chỉ mang tính suy đoán), nên việc nhiều nhà khoa học không đồng ý là hợp lý.
D. Evidence to support the theory has recently been found. (Bằng chứng để ủng hộ lý thuyết này đã được tìm thấy gần đây.) – Đoạn văn không đề cập đến việc tìm thấy bằng chứng mới.

Vậy, suy luận hợp lý nhất là C.

Các em đã hiểu bài chưa nào? Nếu có câu hỏi nào, các em cứ mạnh dạn hỏi cô nhé. Cô hy vọng bài tập này giúp các em hiểu thêm về sự tuyệt chủng và cách đọc hiểu các bài văn khoa học.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\( Answer : \)
\( *** #Hoidap247# *** \)
\(\color{#1C1C1C}{N}\[\color{#363636}{h}\]\color{#4F4F4F}{a}\[\color{#696969}{t}\]\color{#828282}{H}\[\color{#9C9C9C}{h}\]\color{#B5B5B5}{u}\[\color{#CFCFCF}{y}\]\color{#E8E8E8}{y}\)\(\color{#FFFFFF}{<33}\)

\( bb1. bbD \)

\( @\) Dẫn chứng \(:\) It is estimated that over \(99\) percent of all species that ever existed have become extinct. What causes extinction \(?\) When a species is no longer adapted to a change environment, it may perish. 
\( bb2. bbC \)

\( – \) ultimately(adv) : cuối cùng \(=\) eventually(adv) : cuối cùng, sau cùng

\( bb3. bbB \)

\( @\) Dẫn chứng các phương án đúng \(:\) 

\( A. \) Availability of food resources

\( -> \) Food resources may be affected by environmental changes, which will then cause problems for a species requiring these resources

\( B. \) Không có câu nào nói rằng loài mới được đưa vào môi trường gây ra sự diệt chủng

\( C. \) Temperature changes

\( -> \) For example, temperatures may change and a species may not be adapt.

\( D. \) Competition among species

\( -> \) Other species may become better adapted to an environment, resulting in competition and, ultimately, in the death of a species
\( bb4. bbA \)

\( @\) Dẫn chứng \(:\) The fossil record reveals that extinction has occurred throughout the history of Earth. Recent analyses have also revealed that on some occasions many species became extinct at the same time \(-\) a mass extinction. It can be caused by a relatively rapid change in the environment and can be worsened by the close interrelationship of many species.
\( bb5. bbB \)

\( – \) demise(n) : sự suy vong \(=\) death(n) : cái ch*t, tử thần
\( bb6. bbD \)

\( @\) Dẫn chứng \(:\) If, for example, something were to happen to destroy much of the plankton in the oceans, then the oxygen content of Earth would drop, affecting even organisms not living in the oceans. Such a change would probably lead to a mass extinction.
\( bb7. bbA \)

\( @\) Dẫn chứng \(:\) The fossil record reveals that extinction has occurred throughout the history of Earth.
\( bb8. bbA \)

\( – \) finding(n) : tìm kiếm \(=\) scientific discovery : khám phá khoa học
\( bb9. bbB \)

\( @\) Dẫn chứng \(:\) Some researchers have also speculated that extinction may often be random. That is, certain species may be eliminated and others may survive for no particular reason. A species’ survival may have nothing to do with its ability or inability to adapt.
\( bb10. bbC \)

\( @\) Dẫn chứng \(:\) One interesting, and controversial finding is that extinctions during the past \(250\) million years have tended to be more intense every \(26\) million years. The periodic extinction might be due to intersection of the Earth’s orbit with a cloud of comets, but this theory is purely speculative.

\( #Pyyx# \)

Trả lời bởi: phuongvy

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In