Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

giúp với các anh chị ới Rewrite each sentence, beginning as shown, so that the m…

giúp với các anh chị ới
Rewrite each sentence, beginning as shown, so that the m…

giúp với các anh chị ới
Rewrite each sentence, beginning as shown, so that the meaning stays the same.
1. It isn’t necessary to finish the work today.
You don’t ………………………………………………………………………………………
2. Hai finally managed to get a job.
Hai finally succeeded………………………………………………………………………..
3. What’s the weight of your suitcase?
How ……………………………………………………………………………………………..?
4. I have never read such a romantic story.
This is …………………………………………………………………………………………
5. He has never behaved so violently before.
He is behaving……………………………………………………………………………….
6. I’ve warned you not to go near that dog.
I’ve warned you about……………………………………………………………………..
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 5
Chào các em! Cô là giáo viên Tiếng Anh và hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, đó là bài tập viết lại câu sao cho nghĩa không đổi. Dạng bài này giúp chúng ta củng cố ngữ pháp và cách diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt hơn. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một nhé!

Chúng ta sẽ cùng nhau xem xét từng câu.

Câu 1:
It isn’t necessary to finish the work today.
You don’t ………………………………………………………………………………………

Bước 1: Xác định cấu trúc và ý nghĩa của câu gốc.
Câu gốc “It isn’t necessary to finish the work today” có nghĩa là “Không cần thiết phải hoàn thành công việc hôm nay”. Cấu trúc “It isn’t necessary to + V” diễn tả sự không cần thiết.

Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương trong Tiếng Anh.
Chúng ta có thể dùng cấu trúc “don’t have to + V” hoặc “needn’t + V” để diễn tả sự không cần thiết.

Bước 3: Điền vào chỗ trống.
Theo yêu cầu, chúng ta cần bắt đầu bằng “You don’t”. Vì vậy, cấu trúc phù hợp nhất là “You don’t have to”.

Bước 4: Hoàn thành câu.
You don’t have to finish the work today.

Giải thích: Cấu trúc “don’t have to” có nghĩa là “không cần phải làm gì đó”, hoàn toàn tương đương với “isn’t necessary to”.

Câu 2:
Hai finally managed to get a job.
Hai finally succeeded………………………………………………………………………..

Bước 1: Xác định cấu trúc và ý nghĩa của câu gốc.
Câu gốc “Hai finally managed to get a job” có nghĩa là “Cuối cùng thì Hải đã xoay sở để có được một công việc”. Cấu trúc “managed to + V” diễn tả việc đã làm được điều gì đó dù có khó khăn.

Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương trong Tiếng Anh.
Động từ “succeed” thường đi với giới từ “in” và danh động từ (V-ing) hoặc một danh từ. Cấu trúc “succeed in + V-ing” có nghĩa là “thành công trong việc làm gì đó”.

Bước 3: Điền vào chỗ trống.
Chúng ta cần bắt đầu bằng “Hai finally succeeded”. Vì vậy, chúng ta sẽ dùng “in” theo sau là động từ “get” dạng V-ing, tức là “getting”.

Bước 4: Hoàn thành câu.
Hai finally succeeded in getting a job.

Giải thích: Cấu trúc “succeeded in + V-ing” có nghĩa là “thành công trong việc làm gì đó”, tương đương với “managed to + V”.

Câu 3:
What’s the weight of your suitcase?
How ……………………………………………………………………………………………..?

Bước 1: Xác định cấu trúc và ý nghĩa của câu gốc.
Câu gốc “What’s the weight of your suitcase?” hỏi về cân nặng của chiếc vali. Cấu trúc “What’s the + noun + of…?” dùng để hỏi về một đặc điểm nào đó của sự vật.

Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương trong Tiếng Anh.
Khi hỏi về các đặc điểm như cân nặng, chiều cao, độ dài, chúng ta thường dùng cấu trúc “How + adjective + is…?” hoặc “How + adverb + verb…?”

Bước 3: Chuyển đổi.
“Weight” (cân nặng) là một danh từ. Tính từ tương ứng với “weight” là “heavy” (nặng). Chúng ta sẽ dùng cấu trúc “How + adjective + is…?”

Bước 4: Điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.
Chúng ta cần hỏi về cân nặng của “your suitcase”. Vậy câu sẽ là:
How heavy is your suitcase?

Giải thích: Cấu trúc “How heavy is…?” dùng để hỏi về cân nặng, tương đương với “What’s the weight of…?”.

Câu 4:
I have never read such a romantic story.
This is …………………………………………………………………………………………

Bước 1: Xác định cấu trúc và ý nghĩa của câu gốc.
Câu gốc “I have never read such a romantic story” có nghĩa là “Tôi chưa bao giờ đọc một câu chuyện lãng mạn như thế này”. Cấu trúc “never + V(ed/3)” diễn tả trải nghiệm chưa từng có.

Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương trong Tiếng Anh.
Câu này muốn nhấn mạnh đây là lần đầu tiên đọc một câu chuyện như vậy. Cấu trúc “This is the first time + S + have/has + V(ed/3)” được dùng để diễn tả điều này.

Bước 3: Điền vào chỗ trống.
Chúng ta cần bắt đầu bằng “This is”. Vì câu gốc dùng thì Hiện tại hoàn thành (“have never read”), chúng ta sẽ dùng cấu trúc “the first time + S + have/has + V(ed/3)”.
S là “I”, vậy sẽ là “This is the first time I have…”.
Sau “have”, chúng ta sẽ chia động từ “read” ở dạng quá khứ phân từ (V3), vẫn là “read”.
Tuy nhiên, câu gốc diễn tả điều CHƯA từng xảy ra. Khi viết lại, chúng ta nhấn mạnh đây là LẦN ĐẦU TIÊN.
Câu gốc: “I have never read such a romantic story.”
Viết lại: “This is the first time I have read such a romantic story.”

Bước 4: Hoàn thành câu.
This is the first time I have read such a romantic story.

Giải thích: Cấu trúc “This is the first time + S + have/has + V(ed/3)” có nghĩa là “Đây là lần đầu tiên ai đó làm gì đó”, diễn tả ý nghĩa tương đương với “never + V(ed/3)”.

Câu 5:
He has never behaved so violently before.
He is behaving……………………………………………………………………………….

Bước 1: Xác định cấu trúc và ý nghĩa của câu gốc.
Câu gốc “He has never behaved so violently before” có nghĩa là “Anh ấy chưa bao giờ cư xử bạo lực như vậy trước đây”. Câu này dùng thì Hiện tại hoàn thành để nói về một kinh nghiệm (hoặc sự thiếu kinh nghiệm).

Bước 2: Phân tích yêu cầu viết lại.
Chúng ta cần bắt đầu bằng “He is behaving…”. Điều này cho thấy chúng ta cần chuyển sang thì Hiện tại tiếp diễn để diễn tả một hành động đang xảy ra ở hiện tại. Hành động này đang diễn ra “so violently”.

Bước 3: Kết hợp ý nghĩa của câu gốc và cấu trúc mới.
Câu gốc nói anh ta CHƯA BAO GIỜ cư xử như vậy trước đây. Điều này ngụ ý rằng hành vi bạo lực này là một điều bất thường, nó ĐANG xảy ra ngay bây giờ.
Khi nói “He is behaving so violently”, chúng ta đang mô tả hành vi của anh ấy NGAY LÚC NÀY.
Câu “He has never behaved so violently before” có thể được dùng để giới thiệu cho hành động đang xảy ra.

Bước 4: Điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.
He is behaving so violently. (trong ngữ cảnh này, việc “so violently” là một sự kiện đang diễn ra, và câu gốc “has never behaved so violently before” bổ sung thông tin rằng đây là lần đầu tiên hoặc hành vi này rất đáng chú ý vì nó chưa từng xảy ra).

Giải thích: Khi một người đang có hành vi bất thường hoặc lần đầu tiên, chúng ta có thể dùng thì Hiện tại tiếp diễn để mô tả hành động đó. Câu gốc cung cấp bối cảnh cho sự bất thường của hành động hiện tại.

Câu 6:
I’ve warned you not to go near that dog.
I’ve warned you about……………………………………………………………………..

Bước 1: Xác định cấu trúc và ý nghĩa của câu gốc.
Câu gốc “I’ve warned you not to go near that dog” có nghĩa là “Tôi đã cảnh báo bạn không được đến gần con chó đó”. Cấu trúc “warn somebody not to do something” là “cảnh báo ai đó không được làm gì”.

Bước 2: Tìm cấu trúc tương đương trong Tiếng Anh.
Chúng ta cần bắt đầu bằng “I’ve warned you about…”. Cấu trúc “warn somebody about + Noun/Gerund (V-ing)” dùng để cảnh báo ai đó về một điều gì đó.

Bước 3: Chuyển đổi.
Chúng ta cần chuyển “not to go near that dog” thành một danh từ hoặc danh động từ đi sau giới từ “about”.
“Go near that dog” có thể được tóm gọn bằng hành động “going near that dog”.

Bước 4: Điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.
I’ve warned you about going near that dog.

Giải thích: Cấu trúc “warn about + Noun/Gerund” có nghĩa là “cảnh báo về điều gì đó”, tương đương với “warn not to + Verb” khi đối tượng cảnh báo là một hành động.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập rồi. Các em thấy không, chỉ cần nắm vững ngữ pháp và các cấu trúc tương đương, chúng ta hoàn toàn có thể làm tốt dạng bài này. Hãy ôn tập kỹ nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. You don’t have to finish the work today.

2. Hai finally succeeded in getting a job.

3. How heavy is your suitcase?

4. This is the most romatic story I have ever read.

5. He is behaving more violently than ever before.

6. I’ve warned you about  going near that dog.

Trả lời bởi: Nguyễn Ngọc
▲ 1

1. It isn’t necessary to finish the work today. You don’t need to finish the work today

\. 2. Hai finally managed to get a job. Hai finally succeeded in getting a job

3. What’s the weight of your suitcase? How heavy is your suitcase?

4. I have never read such a romantic story. This is the first time I have ever read such a romantic story

5. He has never behaved so violently before. He is behaving more violently than ever\

6. I’ve warned you not to go near that dog. I’ve warned you about6. I’ve warned you not to go near that dog

Trả lời bởi: Lý Trần Trần

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo