Image 1

giúp vs ạ cần gấp trog sáng nay làm đúng dùm ko đúng – report 17. Tom has three…

giúp vs ạ
cần gấp trog sáng nay
làm đúng dùm
ko đúng – report
17. Tom has three sisters. All of them are married.
18. I recently went back to Paris. It is still as beautiful as a pearl.
19. I recently went back to Paris. I was born in Paris nearly 50 years ago.
20. Do you know the music? It is being played on the radio.
21. You didn’t tell us the reason. We have to cut down our daily expenses for that reason.
22. The day was rainy. She left on that day.
23. I’ve sent him two letters. He has received neither of them.
24. That man is an artist. I don’t remember the man’s name.
25. One of the elephants had only one tusk. We saw these elephants at the zoo.
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 3
Kính chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui khi được hướng dẫn các em giải bài tập này. Đây là dạng bài tập rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, giúp các em ôn tập cách nối câu bằng mệnh đề quan hệ. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, thật cẩn thận để các em hiểu bài thật rõ nhé.

Chúng ta cùng bắt đầu nào!

17. Tom has three sisters. All of them are married.

Phân tích:

Bước 1: Xác định yếu tố chung giữa hai câu. Ở đây là “three sisters” và “them” (chỉ những người chị).

Bước 2: Xác định loại mệnh đề quan hệ cần dùng. Câu thứ hai cung cấp thêm thông tin bổ sung về “three sisters”, vì vậy chúng ta sẽ dùng mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause), có dấu phẩy.

Bước 3: Chọn đại từ quan hệ phù hợp. “Them” là tân ngữ (object) và chỉ người, đứng sau “all of”. Do đó, chúng ta dùng “whom”.

Lời giải:

Tom has three sisters, all of whom are married.

Giải thích: Chúng ta dùng “all of whom” để thay thế cho “all of them”, nối hai câu lại và cung cấp thông tin bổ sung về ba người chị của Tom. “Whom” thay thế cho tân ngữ chỉ người.

18. I recently went back to Paris. It is still as beautiful as a pearl.

Phân tích:

Bước 1: Xác định yếu tố chung: “Paris” và “It” (chỉ Paris).

Bước 2: Câu thứ hai bổ sung thông tin về “Paris”, vì vậy dùng mệnh đề quan hệ không xác định.

Bước 3: “It” là chủ ngữ chỉ vật (địa danh) trong câu thứ hai. Do đó, chúng ta dùng “which”.

Lời giải:

I recently went back to Paris, which is still as beautiful as a pearl.

Giải thích: “Which” được dùng để thay thế cho “It” (chỉ Paris) và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin về Paris.

19. I recently went back to Paris. I was born in Paris nearly 50 years ago.

Phân tích:

Bước 1: Xác định yếu tố chung: “Paris” trong cả hai câu. Trong câu thứ hai, có “in Paris” chỉ nơi chốn.

Bước 2: Câu thứ hai cung cấp thông tin nơi chốn diễn ra hành động sinh ra, vì vậy dùng mệnh đề quan hệ không xác định.

Bước 3: Khi muốn thay thế cho một trạng ngữ chỉ nơi chốn (“in Paris”), chúng ta dùng trạng từ quan hệ “where”.

Lời giải:

I recently went back to Paris, where I was born nearly 50 years ago.

Giải thích: “Where” được dùng để thay thế cho “in Paris”, chỉ nơi chốn mà hành động “I was born” diễn ra.

20. Do you know the music? It is being played on the radio.

Phân tích:

Bước 1: Xác định yếu tố chung: “the music” và “It” (chỉ the music).

Bước 2: Câu thứ hai làm rõ “the music” mà câu hỏi đang nhắc đến, vì vậy đây là mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause).

Bước 3: “It” là chủ ngữ chỉ vật. Chúng ta có thể dùng “which” hoặc “that”.

Lời giải:

Do you know the music which is being played on the radio?
(Hoặc: Do you know the music that is being played on the radio?)

Giải thích: “Which” (hoặc “that”) được dùng để thay thế cho chủ ngữ “It” (là vật – “the music”), giúp xác định rõ “bản nhạc nào” đang được hỏi đến.

21. You didn’t tell us the reason. We have to cut down our daily expenses for that reason.

Phân tích:

Bước 1: Xác định yếu tố chung: “the reason” và “for that reason”.

Bước 2: Câu thứ hai làm rõ “lý do nào”, vì vậy đây là mệnh đề quan hệ xác định.

Bước 3: Khi muốn thay thế cho một trạng ngữ chỉ lý do (“for that reason”), chúng ta dùng trạng từ quan hệ “why”.

Lời giải:

You didn’t tell us the reason why we have to cut down our daily expenses.

Giải thích: “Why” được dùng để thay thế cho “for that reason”, chỉ lý do mà chúng ta phải cắt giảm chi tiêu.

22. The day was rainy. She left on that day.

Phân tích:

Bước 1: Xác định yếu tố chung: “The day” và “on that day”.

Bước 2: Câu thứ hai làm rõ “ngày nào”, vì vậy đây là mệnh đề quan hệ xác định.

Bước 3: Khi muốn thay thế cho một trạng ngữ chỉ thời gian (“on that day”), chúng ta dùng trạng từ quan hệ “when”.

Lời giải:

The day when she left was rainy.

Giải thích: “When” được dùng để thay thế cho “on that day”, chỉ thời điểm mà cô ấy rời đi, làm rõ “cái ngày” được nói đến.

23. I’ve sent him two letters. He has received neither of them.

Phân tích:

Bước 1: Xác định yếu tố chung: “two letters” và “them” (chỉ những lá thư).

Bước 2: Câu thứ hai cung cấp thêm thông tin bổ sung về “two letters”, vì vậy dùng mệnh đề quan hệ không xác định.

Bước 3: “Them” là tân ngữ và chỉ vật, đứng sau “neither of”. Do đó, chúng ta dùng “which”.

Lời giải:

I’ve sent him two letters, neither of which he has received.

Giải thích: Chúng ta dùng “neither of which” để thay thế cho “neither of them”, nối hai câu lại và bổ sung thông tin về hai lá thư. “Which” thay thế cho tân ngữ chỉ vật.

24. That man is an artist. I don’t remember the man’s name.

Phân tích:

Bước 1: Xác định yếu tố chung: “That man” và “the man’s name” (chỉ sự sở hữu).

Bước 2: Câu thứ hai cung cấp thêm thông tin về “That man”, vì vậy dùng mệnh đề quan hệ không xác định.

Bước 3: Để chỉ sự sở hữu (“cái tên của người đàn ông đó”), chúng ta dùng đại từ quan hệ “whose”.

Lời giải:

That man, whose name I don’t remember, is an artist.

Giải thích: “Whose” được dùng để thay thế cho “the man’s” (sở hữu cách), nối hai câu và làm rõ thêm thông tin về người đàn ông đó.

25. One of the elephants had only one tusk. We saw these elephants at the zoo.

Phân tích:

Bước 1: Xác định yếu tố chung: “the elephants” và “these elephants”.

Bước 2: Câu thứ hai bổ sung thông tin về “the elephants” (những con voi mà chúng ta đã nhìn thấy), vì vậy dùng mệnh đề quan hệ không xác định.

Bước 3: “These elephants” là tân ngữ (object) trong câu thứ hai và chỉ vật (hoặc động vật). Chúng ta dùng “which”.

Lời giải:

One of the elephants, which we saw at the zoo, had only one tusk.

Giải thích: “Which” được dùng để thay thế cho “these elephants” (những con voi), làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin về những con voi được nói đến.

Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã nắm vững cách làm bài tập nối câu bằng mệnh đề quan hệ. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

17. Tom has three sisters, all of whom are married.

18. I recently went back to Paris, which is still as beautiful as a pearl.

19. I recently went back to Paris, in which I was born nearly 50 years ago.

20. Do you know the music which is being played on the radio?

21. You didn’t tell us the reason for which we have to cut down our daily expenses.

22. The day on which she left was rainy.

23. I’ve sent him two letters, neither of which he has received.

24. That man, whose name I don’t remember, is an artist.

25. One of the elephants which we saw at the zoo had only one tusk.

– in which = where-> chỉ nơi chốn.

– whose+ N-> chỉ sở hữu.

– which-> chỉ vật.

– whose + N-> chỉ sở hữu.

Trả lời bởi: Nguyễn Ngọc

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo