Give a__________ before you turn left or right.
A. sign B. turn C. sound D. sign…
A. sign B. turn C. sound D. signal
You should look right and left when you go __________ the road.
A. down B. across C. up D. along
The play was so boring.__________, An saw it from beginning to end.
A. Therefore B. Despite C. However D. Although
When there is a traffic jam, it __________ me a very long time to go home.
A. costs B. takes C. lasts D. spends
She‘s sure that they will find the film __________
A. entertaining B. entertain C. entertainment D. entertained
* Mọi người nhớ giải thích đầy đủ ạ
Nào, chúng ta bắt đầu!
Câu 1: Đáp án đúng là D. signal
Giải thích:
Ở đây chúng ta có một cụm từ cố định trong các bài học về An toàn Giao thông (Traffic Safety), đó là “give a signal” có nghĩa là “ra tín hiệu”. Khi tham gia giao thông, trước khi rẽ, chúng ta phải ra tín hiệu (bằng đèn xi-nhan hoặc bằng tay) để các phương tiện khác biết.
Chúng ta cùng xem tại sao các đáp án khác không đúng nhé:
– A. sign: là một danh từ, có nghĩa là “biển báo”. Chúng ta “thấy” (see) hoặc “đọc” (read) biển báo, chứ không “đưa ra” (give) biển báo.
– B. turn: là một danh từ, có nghĩa là “lượt” hoặc “cú rẽ”. Chúng ta thường dùng động từ “make a turn” (thực hiện một cú rẽ).
– C. sound: là một danh từ, có nghĩa là “âm thanh”. Chúng ta có thể “make a sound” (tạo ra âm thanh), ví dụ như bấm còi xe, nhưng “give a signal” là cụm từ chính xác và phổ biến nhất trong ngữ cảnh này.
Dịch cả câu: Bạn nên ra tín hiệu trước khi rẽ trái hoặc rẽ phải.
Câu 2: Đáp án đúng là B. across
Giải thích:
Trong câu này, chúng ta cần một giới từ chỉ sự di chuyển. Cụm động từ “go across” có nghĩa là “đi qua, băng qua” một nơi nào đó (như con đường, con sông, cánh đồng). Hành động “nhìn sang phải và sang trái” là để đảm bảo an toàn khi băng qua đường.
Phân tích các đáp án còn lại:
– A. down: “go down the road” nghĩa là đi dọc theo con đường (thường là đi xuống dốc hoặc đi về phía nam).
– C. up: “go up the road” nghĩa là đi dọc theo con đường (thường là đi lên dốc hoặc đi về phía bắc).
– D. along: “go along the road” cũng có nghĩa là đi dọc theo con đường.
Cả A, C, và D đều chỉ sự di chuyển dọc theo con đường, không phải băng qua nó. Vì vậy, “across” là đáp án hợp lý nhất.
Dịch cả câu: Bạn nên nhìn sang phải và sang trái khi bạn băng qua đường.
Câu 3: Đáp án đúng là C. However
Giải thích:
Câu này kiểm tra kiến thức về từ nối (Connectors). Chúng ta có hai vế câu mang ý nghĩa trái ngược nhau:
– Vế 1: “The play was so boring.” (Vở kịch rất nhàm chán.) – Đây là một ý tiêu cực.
– Vế 2: “An saw it from beginning to end.” (An đã xem nó từ đầu đến cuối.) – Đây là một hành động trái với lẽ thường khi thấy một thứ gì đó nhàm chán.
Để nối hai câu đơn có ý nghĩa tương phản như vậy, chúng ta dùng “However” (tuy nhiên). “However” thường đứng đầu câu thứ hai và được ngăn cách bởi một dấu phẩy.
Tại sao các đáp án kia sai?
– A. Therefore: có nghĩa là “do đó, vì vậy”, dùng để chỉ kết quả. (Vở kịch chán -> Vì vậy, An bỏ về mới hợp lý).
– B. Despite: có nghĩa là “mặc dù”, nhưng nó là một giới từ. Sau “despite” phải là một danh từ hoặc một cụm danh từ/V-ing. (Ví dụ: Despite the boring play, An saw it…).
– D. Although: cũng có nghĩa là “mặc dù”, nhưng nó là một liên từ phụ thuộc, dùng để nối hai mệnh đề trong cùng một câu. (Ví dụ: Although the play was so boring, An saw it from beginning to end.)
Dịch cả câu: Vở kịch rất nhàm chán. Tuy nhiên, An đã xem nó từ đầu đến cuối.
Câu 4: Đáp án đúng là B. takes
Giải thích:
Đây là câu hỏi về cấu trúc chỉ thời gian. Trong chương trình lớp 7, các em đã học cấu trúc rất quen thuộc: It takes + (somebody) + time + to do something. Cấu trúc này có nghĩa là “Mất bao nhiêu thời gian cho (ai đó) để làm việc gì”.
Trong câu này, chủ ngữ là “it”, nên chúng ta dùng cấu trúc này.
– “it” là chủ ngữ.
– “me” là tân ngữ (somebody).
– “a very long time” là thời gian (time).
– “to go home” là động từ nguyên mẫu (to do something).
Các lựa chọn khác không phù hợp:
– A. costs: động từ “cost” dùng để chỉ chi phí về tiền bạc. (Ví dụ: The ticket costs 100,000 VND).
– C. lasts: động từ “last” dùng để chỉ sự kéo dài, chủ ngữ thường là sự vật, sự việc. (Ví dụ: The film lasts for 2 hours – Bộ phim kéo dài 2 tiếng). Nó không đi với tân ngữ chỉ người như “me”.
– D. spends: động từ “spend” cũng dùng để chỉ thời gian, nhưng chủ ngữ phải là người. Cấu trúc là: Somebody + spend + time + V-ing. (Ví dụ: I spend a very long time going home).
Dịch cả câu: Khi có tắc đường, tôi mất một khoảng thời gian rất dài để đi về nhà.
Câu 5: Đáp án đúng là A. entertaining
Giải thích:
Câu này kiểm tra về sự khác biệt giữa tính từ đuôi “-ing” và đuôi “-ed”. Đây là một phần kiến thức quan trọng trong bài học về Phim ảnh (Unit 8: Films).
– Tính từ đuôi -ing (entertaining, boring, interesting…): dùng để mô tả bản chất, đặc điểm của một sự vật, sự việc, hoặc một người nào đó. Nó trả lời cho câu hỏi “Sự vật/sự việc đó như thế nào?”.
– Tính từ đuôi -ed (entertained, bored, interested…): dùng để mô tả cảm xúc, cảm nhận của con người hoặc con vật. Nó trả lời cho câu hỏi “Người đó cảm thấy như thế nào?”.
Trong câu này, chúng ta có cấu trúc find + something + adjective (thấy cái gì đó như thế nào). Ở đây, “adjective” (tính từ) dùng để mô tả cho “the film” (bộ phim). Bộ phim có bản chất là thú vị, có tính giải trí, vì vậy chúng ta phải dùng tính từ đuôi -ing là “entertaining”.
Các đáp án khác:
– B. entertain: là động từ (làm cho giải trí).
– C. entertainment: là danh từ (sự giải trí).
– D. entertained: là tính từ đuôi -ed, chỉ cảm xúc của người. (Ví dụ: They will feel entertained – Họ sẽ cảm thấy được giải trí).
Dịch cả câu: Cô ấy chắc chắn rằng họ sẽ thấy bộ phim này thú vị.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững kiến thức hơn. Chúc các em học tốt nhé
1. D
* Sau an cần 1 DT
* Means : Đưa ra 1 tín hiệu trước khi bạn rẽ trái hoặc phải
2. B
Ta có cụm từ : across the road
3. C
Câu nói mang nghĩa tuy nhiên ( However)
4. B
5. A
Mô tả sự vật và hoàn cảnh ,mang tính khác quan -tính từ -ing
@UCKSWT
Cho mình 5* và câu trl hay nhất nhé
D signal : tín hiệu
B across the road : sang đường
C. however : tuy nhiên An vẫn xem nó từ đầu đến cuối
B.takes khi ở đó có đèn giao thông, nó đã lấy của tôi một thời gian dài để về nhà
A. entertaining : tính từ chỉ tính cách, đặc điểm của vật dùng V_ing