Gọi tên ester HCOOCH=CH-CH3
Để gọi tên một este, chúng ta luôn tuân theo quy tắc sau:
Tên este = Tên gốc hiđrocacbon (phần ancol) + Tên gốc axit (phần axit, đổi đuôi -ic thành -at)
Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng quy tắc này vào công thức HCOOCH=CH-CH3 theo từng bước.
Bước 1: Xác định hai thành phần của este
Công thức của este có dạng chung là R-COO-R’. Chúng ta sẽ tách công thức HCOOCH=CH-CH3 thành hai phần tương ứng:
- Phần gốc axit (RCOO-): là HCOO-
- Phần gốc hiđrocacbon của ancol (R’): là -CH=CH-CH3
Bước 2: Gọi tên gốc hiđrocacbon R’ (-CH=CH-CH3)
Đây là một gốc hiđrocacbon không no. Để gọi tên chính xác, ta làm như sau:
- Mạch chính của gốc này có 3 nguyên tử cacbon (tương ứng với “prop”).
- Gốc có chứa một liên kết đôi C=C (đuôi “en”).
- Vị trí liên kết trực tiếp với nguyên tử oxi COO- là vị trí số 1. Ta đánh số mạch cacbon bắt đầu từ đó: -C(1)H=C(2)H-C(3)H3.
- Liên kết đôi bắt đầu ở cacbon số 1.
Kết hợp lại, tên của gốc này là prop-1-enyl.
Bước 3: Gọi tên gốc axit HCOO-
- Gốc axit HCOO- xuất phát từ axit tương ứng là HCOOH.
- Axit HCOOH có tên thông thường là axit fomic và tên theo IUPAC là axit metanoic.
- Theo quy tắc, ta đổi đuôi “-ic” của tên axit thành “-at” để có tên gốc axit.
Do đó, gốc HCOO- có tên là fomat (từ tên thông thường) hoặc metanoat (từ tên IUPAC). Cả hai tên này đều được chấp nhận.
Bước 4: Ghép tên hai thành phần lại
Bây giờ chúng ta chỉ cần ghép tên của gốc hiđrocacbon (ở Bước 2) và tên của gốc axit (ở Bước 3) theo đúng thứ tự.
- Tên gốc hiđrocacbon: prop-1-enyl
- Tên gốc axit: fomat (hoặc metanoat)
KẾT LUẬN
Vậy, tên gọi đầy đủ của este HCOOCH=CH-CH3 là:
prop-1-enyl fomat (theo tên thông thường của gốc axit)
hoặc
prop-1-enyl metanoat (theo tên IUPAC của gốc axit)
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ và tự tin hơn khi gọi tên các este phức tạp nhé. Chúc các em học tốt
Danh pháp:
\(\text{Propenyl formate}\)
Cách gọi tên ester \(RCOOR’\): Tên gốc R’ + tên acid RCOOH (thay đuôi -ic thành đuôi -ate)
\(HCOOCH=CH-CH_3\): Propenyl formate