Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

H2SO4 đặc nóng tác dụng với kim loại hay oxit kim loại thì đẩy lên hoá trị cao n…

H2SO4 đặc nóng tác dụng với kim loại hay oxit kim loại thì đẩy lên hoá trị cao n…

H2SO4 đặc nóng tác dụng với kim loại hay oxit kim loại thì đẩy lên hoá trị cao nhất và có khí thoát ra ( Oxit ở hoá trị cao sẵn thì không có khí) có đúng không ạ? HNO3 có giống vậy không?
Hỏi bởi: ruby
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào một phần rất thú vị của Hóa học lớp 9, đó là phản ứng của axit sunfuric đặc nóng và axit nitric với kim loại, oxit kim loại. Cô tin rằng sau bài học này, các em sẽ nắm vững kiến thức và tự tin giải quyết các dạng bài tập liên quan.

Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên của bạn: “H2SO4 đặc nóng tác dụng với kim loại hay oxit kim loại thì đẩy lên hoá trị cao nhất và có khí thoát ra ( Oxit ở hoá trị cao sẵn thì không có khí) có đúng không ạ?”

Đây là một câu hỏi rất hay, cho thấy các em đã có sự suy luận và quan sát. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng phần nhé.

Phần 1: Axit Sunfuric Đặc Nóng (H2SO4 đặc nóng)

Cô xin khẳng định là: Phần lớn là đúng, nhưng có một số điểm cần lưu ý.

Chúng ta sẽ xem xét từng trường hợp cụ thể:

1. Tác dụng với kim loại:

Khi H2SO4 đặc nóng tác dụng với hầu hết các kim loại (trừ Au và Pt), nó sẽ đóng vai trò là chất oxi hóa mạnh. Kim loại sẽ bị oxi hóa lên hóa trị cao nhất của nó. Đồng thời, H2SO4 đặc nóng sẽ bị khử. Sản phẩm khử của H2SO4 đặc nóng phổ biến nhất là khí sulfur dioxide (SO2).

* Ví dụ:
* Phản ứng với đồng (Cu):
Cu + 2H2SO4 (đặc, nóng) -> CuSO4 + SO2↑ + 2H2O

Trong phản ứng này, Cu từ số oxi hóa 0 lên +2 (hóa trị cao nhất của Cu là +2). H2SO4 (S có số oxi hóa +6) bị khử thành SO2 (S có số oxi hóa +4). Khí SO2 thoát ra.

* Phản ứng với Sắt (Fe):
2Fe + 6H2SO4 (đặc, nóng) -> Fe2(SO4)3 + 3SO2↑ + 6H2O

Ở đây, Fe từ số oxi hóa 0 lên +3 (hóa trị cao nhất của Fe là +3). H2SO4 đặc nóng bị khử thành SO2. Khí SO2 thoát ra.

* Lưu ý quan trọng:
* Ngoại lệ: Vàng (Au) và Bạch kim (Pt) là hai kim loại rất kém hoạt động, không tác dụng với H2SO4 đặc nóng.
* Kim loại có nhiều hóa trị: Ví dụ Sắt (Fe) có thể có hóa trị +2 và +3. Khi tác dụng với H2SO4 đặc nóng, Sắt sẽ bị oxi hóa lên hóa trị cao nhất là +3.
* Nếu oxit kim loại đã ở hóa trị cao sẵn thì không có khí. Cái này chúng ta sẽ xem xét kỹ hơn ở phần oxit kim loại.

2. Tác dụng với oxit kim loại:

Khi H2SO4 đặc nóng tác dụng với oxit kim loại, nó cũng có vai trò là chất oxi hóa mạnh nếu oxit đó chứa kim loại có hóa trị chưa phải là cao nhất.

* Trường hợp oxit kim loại có kim loại ở hóa trị chưa cao nhất:
* Ví dụ:
* Phản ứng với Sắt(II) oxit (FeO):
FeO + H2SO4 (đặc, nóng) -> Fe2(SO4)3 + SO2↑ + H2O (phản ứng chưa cân bằng, cần cân bằng)
Cần cân bằng như sau: 6FeO + 10H2SO4 (đặc, nóng) -> 3Fe2(SO4)3 + 5SO2↑ + 10H2O
Ở đây, Fe trong FeO có số oxi hóa +2, bị oxi hóa lên +3 (hóa trị cao nhất của Fe). H2SO4 đặc nóng bị khử thành SO2. Khí SO2 thoát ra.

* Trường hợp oxit kim loại đã ở hóa trị cao sẵn:
Trong trường hợp này, H2SO4 đặc nóng chỉ đóng vai trò là axit, không có tính oxi hóa với kim loại đó nữa vì kim loại đã ở số oxi hóa cao nhất rồi. Do đó, sẽ không có khí thoát ra và kim loại vẫn giữ nguyên hóa trị.
* Ví dụ:
* Phản ứng với Sắt(III) oxit (Fe2O3):
Fe2O3 + 3H2SO4 (đặc, nóng) -> Fe2(SO4)3 + 3H2O
Trong phản ứng này, Fe vẫn ở hóa trị +3, không có sự thay đổi số oxi hóa. H2SO4 chỉ đơn thuần là phản ứng trung hòa axit-bazơ. Không có khí thoát ra.

Kết luận cho H2SO4 đặc nóng:
Phát biểu của bạn “H2SO4 đặc nóng tác dụng với kim loại hay oxit kim loại thì đẩy lên hoá trị cao nhất và có khí thoát ra ( Oxit ở hoá trị cao sẵn thì không có khí)” là đúng về cơ bản và có bổ sung thêm trường hợp ngoại lệ quan trọng. Điểm mấu chốt là H2SO4 đặc nóng có khả năng oxi hóa mạnh.

Phần 2: Axit Nitric (HNO3)

Bây giờ chúng ta sẽ xem xét xem HNO3 có giống H2SO4 đặc nóng không nhé.

HNO3 có tính chất tương tự H2SO4 đặc nóng là:

* Là chất oxi hóa mạnh (khi ở dạng đặc hoặc loãng, tùy thuộc vào kim loại và nồng độ).
* Khi tác dụng với kim loại (trừ Au và Pt), HNO3 sẽ oxi hóa kim loại lên hóa trị cao nhất.
* Đồng thời, HNO3 bị khử. Tuy nhiên, sản phẩm khử của HNO3 đa dạng hơn so với H2SO4 đặc nóng và phụ thuộc vào nồng độ HNO3 và kim loại.

Sự khác biệt chính với H2SO4 đặc nóng:

* Sản phẩm khử đa dạng:
* Với HNO3 đặc, nóng hoặc loãng, sản phẩm khử của N trong HNO3 thường là NO2 (khí màu nâu đỏ).
* Ví dụ với HNO3 đặc:
Cu + 4HNO3 (đặc) -> Cu(NO3)2 + 2NO2↑ + 2H2O
Ở đây, Cu từ 0 lên +2 (hóa trị cao nhất). N trong HNO3 từ +5 xuống +4 (trong NO2). Khí NO2 thoát ra.
* Với HNO3 loãng, sản phẩm khử của N trong HNO3 có thể là NO (khí không màu, hóa nâu trong không khí), N2O (khí không màu), N2 (khí không màu), hoặc thậm chí NH4NO3 (là muối, không phải khí).
* Ví dụ với HNO3 loãng vừa:
3Cu + 8HNO3 (loãng) -> 3Cu(NO3)2 + 2NO↑ + 4H2O
Ở đây, Cu từ 0 lên +2. N trong HNO3 từ +5 xuống +2 (trong NO). Khí NO thoát ra.
* Ví dụ với HNO3 loãng rất loãng và kim loại hoạt động mạnh:
4Zn + 10HNO3 (loãng) -> 4Zn(NO3)2 + N2O↑ + 5H2O
8Zn + 10HNO3 (loãng) -> 8Zn(NO3)2 + N2↑ + 5H2O (khi nồng độ rất loãng và Zn hoạt động mạnh)
4Zn + 10HNO3 (loãng) -> 3Zn(NO3)2 + NH4NO3 + 3H2O (khi nồng độ rất loãng và Zn hoạt động mạnh, sản phẩm khử là NH4NO3)

* Tác dụng với oxit kim loại:
HNO3 cũng tác dụng với oxit kim loại. Nếu oxit kim loại chứa kim loại ở hóa trị chưa cao nhất, HNO3 sẽ oxi hóa kim loại lên hóa trị cao nhất và bản thân HNO3 bị khử tạo ra các sản phẩm như NO2, NO, N2O, N2,… tùy thuộc vào nồng độ và kim loại.
* Ví dụ:
* FeO + HNO3 (loãng) -> Fe(NO3)3 + NO↑ + H2O (cần cân bằng)
3FeO + 10HNO3 (loãng) -> 3Fe(NO3)3 + NO↑ + 5H2O
Fe từ +2 lên +3. N từ +5 xuống +2. Khí NO thoát ra.
* Trường hợp oxit kim loại đã ở hóa trị cao sẵn: Tương tự như H2SO4 đặc nóng, HNO3 sẽ chỉ đóng vai trò là axit, không oxi hóa kim loại nữa và không có khí thoát ra.
* Ví dụ:
Fe2O3 + 6HNO3 (loãng) -> 2Fe(NO3)3 + 3H2O
Fe vẫn ở hóa trị +3. Không có khí thoát ra.

Kết luận cho HNO3:
HNO3 có tính chất giống H2SO4 đặc nóng ở chỗ cả hai đều là chất oxi hóa mạnh, đẩy kim loại lên hóa trị cao nhất và có khí thoát ra khi tác dụng với kim loại hoặc oxit kim loại chưa ở hóa trị cao nhất.

Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nhất là các sản phẩm khử của HNO3 đa dạng hơn rất nhiều so với H2SO4 đặc nóng, đặc biệt là với các nồng độ khác nhau của HNO3.

Để giải bài tập hiệu quả, các em cần ghi nhớ:
1. H2SO4 đặc nóng: Sản phẩm khử chủ yếu là SO2.
2. HNO3: Sản phẩm khử đa dạng (NO2, NO, N2O, N2, NH4NO3).

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về phản ứng của hai axit mạnh này. Các em hãy xem lại bài và làm thêm các bài tập trong sách giáo khoa để củng cố kiến thức nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Cho kim loại là \(Fe\) thì \(H_2SO_4, HNO_3\) đặc đẩy \(Fe\) lên hóa trị cao nhất là \(III\)

\(Fe + 6HNO_3 -> Fe(NO_3)_3 + 3NO_2 + 6H_2O\)

\(2Fe + 6H_2SO_{4đ,n} -> Fe_2(SO_4)_3 + 3SO_2 + 6H_2O\)

Các oxit của \(Fe\) như \(FeO, Fe_3O_4\) tác dụng với \(H_2SO_4, HNO_3\) đặc vẫn ra khí bình thường còn \(Fe_2O_3\) đã có hóa trị cao nhất nên không sinh ra khí.

\(Fe_2O_3 + 3H_2SO_4 -> Fe_2(SO_4)_3 + 3H_2O\)

\(Fe_2O_3 + 6HNO_3 -> 2Fe(NO_3)_3 + 3H_2O\)

\(2FeO + 4H_2SO_{4đ,n} -> Fe_2(SO_4)_3 + SO_2 + 4H_2O\)

\(2Fe_3O_4 + 10H_2SO_{4đ,n} -> 3Fe_2(SO_4)_3 + SO_2 + 10H_2O\)

\(FeO + 4HNO_{3đ} -> Fe(NO_3)_3 + NO_2 + 2H_2O\)

\(Fe_3O_4 + 10HNO_{3đ} -> 3Fe(NO_3)_3 + NO_2 + 5H_2O\)

Trả lời bởi:
▲ 0

Đáp án:

Đúng, do \(H_2SO_4\) đặc nóng và \(HNO_3\) có tính oxy hóa mạnh, đẩy kim loại (trong hợp chất) lên số oxh cao nhất và tạo spk.

\(Cu+2H_2SO_4->CuSO_4+SO_2+2H_2O\)

\(Cu\) bị đẩy số oxh từ \(0->+2\) trong \(CuSO_4\) (hay đẩy lên hóa trị cao nhất là II).

\(CuO+2HNO_3->Cu(NO_3)_2+H_2O\)

\(Cu\) trong \(CuO\) đã đạt số oxh cao nhất là \(+2\) (hóa trị II) do đó không bị đẩy hóa trị lên nữa và không tạo sản phẩm khử.

Giải thích các bước giải:

Trả lời bởi: 23nguyenhoangminh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo