Hai bình chứa khí lí tưởng ở cùng nhiệt độ. Bình B có dung tích gấp đôi bình A, …
Chào các em học sinh yêu quý!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập về khí lí tưởng, một chủ đề rất quan trọng trong chương trình Vật lí lớp 10 của chúng ta. Bài toán này đòi hỏi chúng ta phải nắm vững phương trình trạng thái khí lí tưởng và biết cách vận dụng các mối quan hệ tỉ lệ.
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Phân tích và tóm tắt bài toán:
Để giải bài tập Vật lí hiệu quả, bước đầu tiên và quan trọng nhất là tóm tắt và xác định rõ các đại lượng đã cho và đại lượng cần tìm. Chúng ta sẽ đặt các đại lượng của bình A là \(V_A, N_A, T_A, P_A\) và của bình B là \(V_B, N_B, T_B, P_B\).
- Hai bình chứa khí lí tưởng ở cùng nhiệt độ: \(T_A = T_B = T\)
- Bình B có dung tích gấp đôi bình A: \(V_B = 2V_A\)
- Bình B có số phân tử bằng nửa số phân tử trong bình A: \(N_B = \frac{1}{2}N_A\)
- Mỗi phân tử khí trong bình B có khối lượng gấp đôi mỗi phân tử khí trong bình A: \(m_B = 2m_A\) (Lưu ý: Thông tin này có thể là dữ kiện thừa trong bài toán này nếu chúng ta chỉ cần so sánh áp suất dựa trên phương trình trạng thái khí lí tưởng. Chúng ta sẽ xem xét nó có cần dùng hay không trong quá trình giải.)
Yêu cầu: So sánh áp suất khí trong bình B so với áp suất khí trong bình A, tức là tìm mối quan hệ giữa \(P_B\) và \(P_A\).
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Nhắc lại và áp dụng phương trình trạng thái khí lí tưởng.
Để so sánh các trạng thái của khí lí tưởng khi có thông tin về số phân tử, thể tích và nhiệt độ, chúng ta sẽ sử dụng phương trình trạng thái khí lí tưởng dưới dạng vi mô:
\[PV = NkT\]
Giải thích:
- \(P\) là áp suất của khí.
- \(V\) là thể tích của khí.
- \(N\) là số lượng phân tử khí.
- \(k\) là hằng số Boltzmann (khoảng \(1,38 \times 10^{-23} \text{ J/K}\)), một hằng số vật lí.
- \(T\) là nhiệt độ tuyệt đối của khí (tính bằng Kelvin).
Phương trình này liên hệ trực tiếp giữa áp suất, thể tích, số phân tử và nhiệt độ, rất phù hợp với dữ kiện đề bài đã cho.
Áp dụng phương trình này cho từng bình:
- Đối với bình A:
- Đối với bình B:
\[P_A V_A = N_A k T_A \quad (1)\]
\[P_B V_B = N_B k T_B \quad (2)\]
Bước 2: Lập tỉ số giữa hai phương trình để tìm mối quan hệ.
Để so sánh áp suất \(P_B\) với \(P_A\), cách hiệu quả nhất là lập tỉ số giữa phương trình (2) và phương trình (1). Việc này giúp chúng ta rút gọn các hằng số và các đại lượng chung.
Chia phương trình (2) cho phương trình (1), ta được:
\[\frac{P_B V_B}{P_A V_A} = \frac{N_B k T_B}{N_A k T_A}\]
Giải thích:
Bằng cách lập tỉ số, chúng ta có thể loại bỏ hằng số Boltzmann \(k\) vì nó giống nhau ở cả tử và mẫu. Ngoài ra, đề bài cho biết nhiệt độ của hai bình là như nhau (\(T_A = T_B\)), nên \(T\) cũng sẽ được rút gọn.
Sau khi rút gọn \(k\) và \(T\), ta có:
\[\frac{P_B V_B}{P_A V_A} = \frac{N_B}{N_A}\]
Bước 3: Thay thế các mối quan hệ đã cho vào tỉ số và tính toán.
Bây giờ, chúng ta sẽ thay thế các mối quan hệ đã được tóm tắt ở đầu bài:
- \(V_B = 2V_A\)
- \(N_B = \frac{1}{2}N_A\)
Thay các giá trị này vào phương trình tỉ số vừa tìm được:
\[\frac{P_B (2V_A)}{P_A V_A} = \frac{\frac{1}{2}N_A}{N_A}\]
Tiến hành rút gọn \(V_A\) ở vế trái và \(N_A\) ở vế phải:
\[\frac{2P_B}{P_A} = \frac{1}{2}\]
Từ đây, chúng ta dễ dàng tìm được mối quan hệ giữa \(P_B\) và \(P_A\):
\[P_B = \frac{1}{2} \times \frac{1}{2} P_A\]
\[P_B = \frac{1}{4} P_A\]
Nhận xét về dữ kiện \(m_B = 2m_A\): Trong bài toán này, thông tin về khối lượng của từng phân tử không được sử dụng để tìm mối quan hệ áp suất vì phương trình trạng thái khí lí tưởng \(PV=NkT\) không phụ thuộc vào khối lượng của các phân tử. Đây là một điểm mà các em cần chú ý để không bị “nhiễu” bởi các thông tin thừa trong đề bài.
Bước 4: Kết luận.
Vậy, áp suất khí trong bình B bằng một phần tư áp suất khí trong bình A.
Đáp số: Áp suất khí trong bình B bằng 1/4 áp suất khí trong bình A.
Hi vọng với lời giải chi tiết và các giải thích từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách giải quyết bài toán liên quan đến khí lí tưởng. Hãy luôn nhớ phân tích kỹ đề bài và chọn công thức phù hợp nhé!
CHÚC BẠN HỌC TỐT !!!!!!!!!!!!
Đáp án:
\(p_B = 1/4 p_A\)
Giải thích các bước giải:
\(T_A = T_B = T\)
\(V_B = 2V_A\)
Vì số phân tử trong bình \(B\) bằng nửa số phân tử trong bình \(A\) nên số mol khí trong bình \(B\) so với số mol khí trong bình \(A\) là:
\(n_B = 1/2 n_A\)
Áp dụng phương trình Clapenro Mendeleep:
\(p_AV_A = n_ART\)
\(<=> p_A = {n_A RT}/V_A\)
\(p_BV_B = n_BRT\)
\(<=> p_B .2V_A = 1/2 n_ART\)
\(<=> p_B = 1/4 .{n_A RT}/V_A = 1/4 p_A\)